tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xencor Inc

XNCR
Thêm vào danh sách theo dõi
20.210USD
-1.280-5.96%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.50BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XNCR

Theo dõi tình hình tài chính của Xencor Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xencor Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
-1.71/-0.77
Doanh thu / Dự báo
4.52M/26.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
125.58M
13.65%
EPS(YoY)
-1.24
65.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-160.67%-1.71
87.79%-0.09
88.51%-0.08
61.99%-0.41
45.22%-0.66
-69.95%-0.73
-76.13%-0.71
-197.43%-1.09
-18.02%-1.20
-113.78%-0.43
---0.40
---0.37
---1.02
---0.20
---0.72
----
----
----
----
----
Doanh thu
-86.20%4.52M
-59.67%28.24M
96.07%21.00M
157.12%43.61M
104.61%32.73M
37.38%70.02M
-81.90%10.71M
-62.74%16.96M
-15.64%16.00M
135.84%50.97M
116.73%59.16M
50.86%45.52M
-77.82%18.96M
-85.97%21.61M
38.69%27.30M
-55.26%30.18M
151.72%85.50M
267.98%154.01M
-44.34%19.68M
415.30%67.45M
Lợi nhuận ròng
-166.26%-128.92M
87.56%-6.65M
86.65%-6.03M
53.27%-30.82M
34.07%-48.42M
-104.53%-53.48M
-86.01%-45.14M
-200.46%-65.96M
-20.86%-73.44M
-117.13%-26.15M
25.92%-24.27M
35.38%-21.95M
-357.54%-60.76M
-116.48%-12.04M
18.49%-32.76M
-165.03%-33.98M
1048.69%23.59M
633.64%73.06M
-220.25%-40.19M
249.20%52.25M
Biên lợi nhuận ròng
-1821.34%-2854.65%
69.52%-23.56%
93.36%-28.70%
75.43%-70.69%
67.93%-148.58%
-49.75%-77.30%
-953.83%-432.28%
-496.58%-287.71%
-44.58%-463.31%
7.36%-51.62%
---41.02%
---48.23%
---320.45%
---55.72%
---30.17%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-13.68%14.73%
-20.42%13.68%
741.24%15.32%
607.37%16.49%
638.22%17.06%
-12.46%17.19%
--1.82%
--2.33%
--2.31%
--19.63%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-86.20%4.52M
-59.67%28.24M
96.07%21.00M
157.12%43.61M
104.61%32.73M
37.38%70.02M
-81.90%10.71M
-62.74%16.96M
-15.64%16.00M
135.84%50.97M
116.73%59.16M
50.86%45.52M
-77.82%18.96M
-85.97%21.61M
38.69%27.30M
-55.26%30.18M
151.72%85.50M
267.98%154.01M
-44.34%19.68M
415.30%67.45M
Lợi nhuận hoạt động
-77.66%-76.72M
-1393.18%-53.63M
21.95%-47.52M
46.43%-33.17M
21.00%-43.18M
115.44%4.15M
-236.97%-60.88M
-140.95%-61.92M
10.01%-54.66M
36.96%-26.85M
52.88%-18.07M
8.22%-25.70M
-329.52%-60.74M
-146.47%-42.59M
7.15%-38.35M
-408.13%-28.00M
268.87%26.47M
769.09%91.65M
-146.98%-41.30M
124.17%9.09M
Lợi nhuận ròng
-166.26%-128.92M
87.56%-6.65M
86.65%-6.03M
53.27%-30.82M
34.07%-48.42M
-104.53%-53.48M
-86.01%-45.14M
-200.46%-65.96M
-20.86%-73.44M
-117.13%-26.15M
25.92%-24.27M
35.38%-21.95M
-357.54%-60.76M
-116.48%-12.04M
18.49%-32.76M
-165.03%-33.98M
1048.69%23.59M
633.64%73.06M
-220.25%-40.19M
249.20%52.25M
Tài sản ngắn hạn
-7.37%482.86M
3.85%599.82M
-9.57%518.44M
-7.45%513.15M
-7.29%521.27M
-9.13%577.60M
0.38%573.33M
-6.59%554.47M
-10.75%562.25M
-5.88%635.60M
-14.49%571.18M
1.30%593.56M
24.51%629.98M
59.14%675.34M
102.65%668.00M
21.82%585.94M
-14.41%505.97M
-33.45%424.37M
-42.26%329.63M
-20.29%480.97M
Tổng nợ ngắn hạn
-16.94%73.46M
9.69%95.91M
-5.97%86.48M
19.99%96.08M
11.38%88.44M
18.29%87.43M
73.40%91.97M
79.42%80.08M
22.05%79.40M
15.77%73.92M
-41.09%53.04M
-40.53%44.63M
6.75%65.06M
-9.75%63.84M
103.15%90.03M
63.27%75.04M
-39.02%60.94M
-41.57%70.74M
-37.13%44.32M
-30.83%45.96M
Tổng tài sản
-18.55%736.85M
-8.03%875.50M
-11.67%868.81M
6.45%879.42M
2.31%904.69M
-1.37%951.95M
26.36%983.63M
6.17%826.17M
10.06%884.25M
14.05%965.13M
-6.80%778.43M
-8.60%778.12M
-6.35%803.41M
0.96%846.27M
19.79%835.27M
22.39%851.33M
23.85%857.92M
19.19%838.21M
7.88%697.26M
7.89%695.60M
Tổng các khoản nợ
-16.47%221.21M
-13.68%239.91M
-7.32%243.50M
-1.73%259.07M
-2.67%264.81M
-8.29%277.92M
140.12%262.74M
165.63%263.63M
127.05%272.07M
155.16%303.05M
-2.80%109.42M
-8.94%99.25M
26.27%119.83M
13.43%118.77M
43.58%112.57M
123.95%108.98M
-13.04%94.90M
-19.95%104.71M
0.69%78.40M
-34.30%48.66M
Tổng vốn chủ sở hữu
-19.42%515.63M
-5.70%635.59M
-13.26%625.32M
10.28%620.35M
4.52%639.87M
1.80%674.03M
7.76%720.90M
-17.14%562.54M
-10.44%612.19M
-8.99%662.09M
-7.43%669.01M
-8.55%678.88M
-10.41%683.58M
-0.82%727.50M
16.78%722.70M
14.75%742.34M
30.74%763.02M
28.14%733.50M
8.86%618.86M
13.37%646.94M
Thu nhập hoạt động ròng
-316.94%-67.63M
6.95%-51.71M
-18.44%-30.82M
44.34%-36.37M
71.47%-16.22M
-405.88%-55.58M
4.63%-26.02M
-71.04%-65.34M
-85.73%-56.86M
174.37%18.17M
-2235.70%-27.28M
-186.29%-38.20M
-626.47%-30.61M
-139.54%-24.43M
97.01%-1.17M
558.56%44.27M
119.41%5.81M
261.68%61.79M
-909.39%-39.02M
65.13%-9.65M
Đầu tư ròng
95.18%26.68M
24.32%71.17M
108.97%14.67M
-38.69%40.48M
-57.71%13.67M
128.18%57.25M
-460.63%-163.46M
4798.65%66.02M
-32.87%32.32M
-927.48%-203.13M
1350.43%45.33M
98.14%-1.41M
167.09%48.14M
212.32%24.55M
108.04%3.13M
-41.89%-75.64M
-288.60%-71.76M
-90.02%7.86M
23.16%-38.85M
-189.73%-53.31M
Tài chính thuần
-23.94%950.00K
-37.84%6.32M
-100.00%0.00
170.20%662.00K
-30.11%1.25M
-94.53%10.17M
52635.96%187.74M
-149.09%-943.00K
93.82%1.79M
15785.57%186.02M
-72.34%356.00K
-23.56%1.92M
26.13%922.00K
-96.41%1.17M
-60.14%1.29M
36.58%2.51M
-86.31%731.00K
240.36%32.63M
8.14%3.23M
-54.00%1.84M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tổng doanh thu đạt 125.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.49M.

Tài sản ngắn hạn của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tài sản ngắn hạn là 599.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.85.

Tổng tài sản của Xencor Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xencor Inc là 875.50M, bao gồm 599.82M tài sản ngắn hạn và 275.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tổng nghĩa vụ của Xencor Inc là 239.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xencor Inc là 635.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.70.

Thu nhập hoạt động thuần của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xencor Inc là -160.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.99.

Giá trị đầu tư ròng của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, giá trị đầu tư ròng của Xencor Inc là 139.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1878.26.

Giá trị huy động vốn ròng của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, giá trị huy động vốn ròng của Xencor Inc là 8.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.24, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.38.

Thu nhập ròng của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, lợi nhuận ròng là -91.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.48.

Biên lợi nhuận ròng của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, biên lợi nhuận ròng là -73.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.73.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -10.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xencor Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xencor Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -160.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.