tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Xenetic Biosciences Inc

XBIO
Thêm vào danh sách theo dõi
2.550USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
5.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của XBIO

Theo dõi tình hình tài chính của Xenetic Biosciences Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Xenetic Biosciences Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.20/--
Doanh thu / Dự báo
806.92K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.98M
19.04%
EPS(YoY)
-1.58
38.68%
Xếp hạng của nhà phân tích
2025/11/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
65.99%-0.20
61.15%-0.27
-16.75%-0.33
45.99%-0.45
24.50%-0.59
10.19%-0.68
58.88%-0.28
-19.95%-0.83
-37.34%-0.78
22.63%-0.76
---0.69
---0.69
---0.56
---0.98
---3.64
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.01%806.92K
18.11%766.30K
67.19%1.03M
-18.79%589.90K
16.14%593.26K
-3.44%648.82K
0.50%614.24K
11.58%726.40K
-15.69%510.82K
37.99%671.96K
47.54%611.17K
56.22%651.00K
55.75%605.84K
46.41%486.97K
18.60%414.25K
44.89%416.71K
103.43%388.99K
119.78%332.60K
201.27%349.27K
154.68%287.60K
Lợi nhuận ròng
49.47%-456.38K
45.09%-579.08K
-16.78%-509.94K
45.94%-688.70K
24.43%-903.14K
9.99%-1.05M
58.63%-436.67K
-21.22%-1.27M
-39.53%-1.20M
20.98%-1.17M
-31.29%-1.06M
60.67%-1.05M
46.25%-856.55K
19.50%-1.48M
40.48%-804.02K
-141.46%-2.67M
-18.40%-1.59M
-53.47%-1.84M
82.13%-1.35M
-16.05%-1.11M
Biên lợi nhuận ròng
62.85%-56.56%
53.50%-75.57%
30.15%-49.66%
33.43%-116.75%
34.93%-152.23%
6.78%-162.53%
58.84%-71.09%
-8.64%-175.38%
-65.48%-233.96%
42.73%-174.34%
---172.71%
---161.44%
---141.38%
---304.44%
---415.57%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
36.01%806.92K
18.11%766.30K
67.19%1.03M
-18.79%589.90K
16.14%593.26K
-3.44%648.82K
0.50%614.24K
11.58%726.40K
-15.69%510.82K
37.99%671.96K
47.54%611.17K
56.22%651.00K
55.75%605.84K
46.41%486.97K
18.60%414.25K
44.89%416.71K
103.43%388.99K
119.78%332.60K
201.27%349.27K
154.68%287.60K
Lợi nhuận hoạt động
46.72%-502.12K
43.32%-623.03K
-9.06%-544.73K
45.83%-724.41K
25.70%-942.41K
12.47%-1.10M
56.44%-499.47K
-11.62%-1.34M
-38.60%-1.27M
19.68%-1.26M
-35.26%-1.15M
55.41%-1.20M
43.50%-915.17K
16.58%-1.56M
38.39%-847.79K
-138.29%-2.69M
-18.31%-1.62M
-53.61%-1.87M
-9.10%-1.38M
-14.78%-1.13M
Lợi nhuận ròng
49.47%-456.38K
45.09%-579.08K
-16.78%-509.94K
45.94%-688.70K
24.43%-903.14K
9.99%-1.05M
58.63%-436.67K
-21.22%-1.27M
-39.53%-1.20M
20.98%-1.17M
-31.29%-1.06M
60.67%-1.05M
46.25%-856.55K
19.50%-1.48M
40.48%-804.02K
-141.46%-2.67M
-18.40%-1.59M
-53.47%-1.84M
82.13%-1.35M
-16.05%-1.11M
Tài sản ngắn hạn
38.66%7.60M
22.20%8.05M
-27.89%5.07M
-33.20%5.35M
-34.61%5.48M
-31.29%6.59M
-37.57%7.03M
-33.46%8.01M
-34.93%8.38M
-29.78%9.59M
-20.54%11.26M
-21.67%12.04M
-23.79%12.87M
-27.08%13.65M
-31.16%14.17M
50.76%15.38M
53.03%16.89M
51.37%18.72M
157.52%20.58M
11.89%10.20M
Tổng nợ ngắn hạn
43.46%958.24K
8.25%968.02K
10.14%1.11M
-43.09%903.43K
-6.78%667.93K
10.46%894.26K
-5.53%1.01M
82.21%1.59M
-16.33%716.49K
-24.56%809.59K
1.68%1.07M
-31.89%871.32K
-19.46%856.37K
-24.48%1.07M
-6.30%1.05M
33.50%1.28M
33.21%1.06M
51.68%1.42M
42.24%1.12M
21.70%958.21K
Tổng tài sản
36.57%7.91M
21.19%8.36M
-37.01%5.07M
-40.73%5.35M
-38.35%5.79M
-34.92%6.90M
-32.73%8.05M
-29.15%9.03M
-31.51%9.39M
-27.96%10.61M
-23.19%11.96M
-22.58%12.75M
-23.73%13.72M
-25.71%14.72M
-26.84%15.57M
50.87%16.47M
52.90%17.98M
50.35%19.82M
144.76%21.29M
-42.74%10.92M
Tổng các khoản nợ
43.46%958.24K
8.25%968.02K
10.14%1.11M
-43.09%903.43K
-6.78%667.93K
10.46%894.26K
-5.53%1.01M
82.21%1.59M
-16.33%716.49K
-24.56%809.59K
1.68%1.07M
-31.89%871.32K
-19.46%856.37K
-24.48%1.07M
-6.30%1.05M
32.40%1.28M
30.34%1.06M
47.42%1.42M
42.24%1.12M
-73.93%966.17K
Tổng vốn chủ sở hữu
35.67%6.95M
23.12%7.40M
-43.78%3.96M
-40.23%4.45M
-40.96%5.12M
-38.67%6.01M
-35.40%7.04M
-37.31%7.45M
-32.52%8.68M
-28.22%9.80M
-24.99%10.89M
-21.80%11.88M
-24.00%12.86M
-25.81%13.65M
-27.98%14.52M
52.67%15.19M
54.58%16.92M
50.58%18.39M
154.98%20.16M
-35.22%9.95M
Thu nhập hoạt động ròng
46.46%-536.38K
63.99%-242.68K
-43.40%-658.25K
26.90%-383.83K
13.58%-1.00M
15.01%-673.99K
51.66%-459.04K
58.62%-525.10K
-5.16%-1.16M
-5.61%-793.03K
12.01%-949.63K
-74.11%-1.27M
47.19%-1.10M
48.52%-750.91K
-4.44%-1.08M
-0.29%-728.90K
-37.42%-2.09M
-52.96%-1.46M
-2.10%-1.03M
44.12%-726.81K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
---500.00K
----
----
----
----
Tài chính thuần
----
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
-100.00%0.00
--11.45M
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, tổng doanh thu đạt 2.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.50M.

Tài sản ngắn hạn của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, tài sản ngắn hạn là 8.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.20.

Tổng tài sản của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Xenetic Biosciences Inc là 8.36M, bao gồm 8.05M tài sản ngắn hạn và 313.92K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, tổng nghĩa vụ của Xenetic Biosciences Inc là 968.02K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Xenetic Biosciences Inc là 7.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.12.

Thu nhập hoạt động thuần của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Xenetic Biosciences Inc là -2.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.68.

Thu nhập ròng của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, lợi nhuận ròng là -2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.31.

Biên lợi nhuận ròng của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, biên lợi nhuận ròng là -90.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -40.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.18.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -35.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Xenetic Biosciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Xenetic Biosciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.01.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.