tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Woodward Inc

WWD
Thêm vào danh sách theo dõi
419.000USD
+7.060+1.71%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.96BVốn hóa
48.72P/E TTM

Tình hình tài chính của WWD

Theo dõi tình hình tài chính của Woodward Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Woodward Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/2.45
Doanh thu / Dự báo
--/1.10B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.57B
7.30%
EPS(YoY)
7.42
19.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
22.64%2.25
51.95%2.23
63.86%2.30
7.57%1.82
13.55%1.83
-1.97%1.47
1.91%1.40
19.92%1.69
171.90%1.61
202.35%1.50
--1.38
--1.41
--0.59
--0.50
--2.79
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.42%1.09B
28.95%996.45M
16.47%995.26M
7.99%915.45M
5.78%883.63M
-1.78%772.73M
9.96%854.49M
5.87%847.69M
16.31%835.34M
27.18%786.73M
21.41%777.07M
30.33%800.66M
22.39%718.21M
14.22%618.62M
12.24%640.03M
10.36%614.33M
0.95%586.84M
0.74%541.59M
7.33%570.22M
6.27%556.67M
Lợi nhuận ròng
23.01%134.01M
53.54%133.72M
65.22%137.62M
6.24%108.45M
11.68%108.95M
-3.28%87.09M
0.78%83.30M
20.66%102.08M
174.72%97.56M
204.14%90.04M
52.94%82.65M
114.47%84.60M
-25.87%35.51M
-2.31%29.61M
8.29%54.04M
-19.27%39.45M
-29.87%47.91M
-27.10%30.30M
-12.81%49.91M
27.03%48.86M
Biên lợi nhuận ròng
-0.34%12.29%
19.07%13.42%
41.85%13.83%
-1.62%11.85%
5.58%12.33%
-1.53%11.27%
-8.35%9.75%
13.96%12.04%
136.20%11.68%
139.15%11.45%
--10.64%
--10.57%
--4.94%
--4.79%
--7.21%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
6.61%28.97%
19.47%29.32%
14.64%27.87%
0.32%27.22%
-3.16%27.17%
-5.52%24.54%
-0.33%24.31%
6.27%27.13%
13.93%28.06%
27.57%25.97%
--24.39%
--25.53%
--24.63%
--20.36%
--22.05%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
11.39%22.61%
-10.98%18.76%
-24.06%15.17%
-7.34%19.80%
12.02%20.29%
21.08%21.07%
10.99%19.97%
14.10%21.37%
-15.35%18.12%
-18.77%17.40%
--17.99%
--18.73%
--21.40%
--21.42%
--20.42%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.42%1.09B
28.95%996.45M
16.47%995.26M
7.99%915.45M
5.78%883.63M
-1.78%772.73M
9.96%854.49M
5.87%847.69M
16.31%835.34M
27.18%786.73M
21.41%777.07M
30.33%800.66M
22.39%718.21M
14.22%618.62M
12.24%640.03M
10.36%614.33M
0.95%586.84M
0.74%541.59M
7.33%570.22M
6.27%556.67M
Lợi nhuận hoạt động
48.75%171.39M
85.80%162.74M
54.78%154.55M
2.03%123.26M
-6.90%115.22M
-17.58%87.59M
5.06%99.85M
12.91%120.80M
58.51%123.75M
189.52%106.27M
61.70%95.04M
83.60%106.99M
30.05%78.07M
-2.84%36.71M
-17.56%58.78M
-2.63%58.27M
-23.67%60.03M
-26.91%37.78M
21.19%71.30M
253.26%59.85M
Lợi nhuận ròng
23.01%134.01M
53.54%133.72M
65.22%137.62M
6.24%108.45M
11.68%108.95M
-3.28%87.09M
0.78%83.30M
20.66%102.08M
174.72%97.56M
204.14%90.04M
52.94%82.65M
114.47%84.60M
-25.87%35.51M
-2.31%29.61M
8.29%54.04M
-19.27%39.45M
-29.87%47.91M
-27.10%30.30M
-12.81%49.91M
27.03%48.86M
Tài sản ngắn hạn
18.83%2.27B
18.82%2.05B
8.08%1.88B
15.25%2.06B
5.52%1.91B
11.54%1.72B
18.66%1.74B
19.99%1.79B
23.21%1.81B
13.73%1.55B
12.00%1.47B
18.88%1.49B
10.46%1.47B
-6.03%1.36B
-10.43%1.31B
-13.15%1.25B
-2.69%1.33B
16.06%1.45B
20.97%1.46B
16.70%1.44B
Tổng nợ ngắn hạn
33.89%1.31B
9.22%999.13M
-1.75%907.39M
10.63%1.01B
41.61%979.72M
56.97%914.82M
49.63%923.51M
55.64%913.09M
3.74%691.86M
-7.95%582.81M
14.48%617.20M
38.21%586.66M
80.72%666.94M
92.15%633.16M
47.20%539.11M
24.63%424.47M
8.10%369.05M
0.43%329.51M
-6.65%366.26M
-36.42%340.58M
Tổng tài sản
10.59%4.97B
10.57%4.73B
5.98%4.63B
9.06%4.71B
2.91%4.49B
3.65%4.28B
8.94%4.37B
7.75%4.32B
8.84%4.37B
6.06%4.13B
5.35%4.01B
6.76%4.01B
3.11%4.01B
-3.48%3.89B
-6.96%3.81B
-8.14%3.76B
-3.24%3.89B
1.91%4.04B
4.81%4.09B
4.66%4.09B
Tổng các khoản nợ
13.34%2.44B
3.54%2.15B
-5.87%2.06B
3.80%2.24B
5.85%2.16B
6.81%2.07B
13.06%2.19B
12.34%2.16B
1.87%2.04B
-0.75%1.94B
1.78%1.94B
4.20%1.92B
8.75%2.00B
7.92%1.96B
1.55%1.91B
-2.16%1.85B
-2.59%1.84B
-4.44%1.81B
-1.80%1.88B
-5.51%1.89B
Tổng vốn chủ sở hữu
8.04%2.53B
17.16%2.59B
17.92%2.57B
14.33%2.47B
0.35%2.34B
0.84%2.21B
5.09%2.18B
3.52%2.16B
15.77%2.33B
12.92%2.19B
8.94%2.07B
9.23%2.09B
-1.94%2.01B
-12.77%1.94B
-14.16%1.90B
-13.27%1.91B
-3.82%2.05B
7.75%2.22B
11.15%2.21B
15.29%2.20B
Thu nhập hoạt động ròng
16.71%90.83M
231.55%114.44M
64.59%233.32M
-18.00%125.64M
-20.04%77.83M
-26.23%34.52M
-7.29%141.76M
32.67%153.21M
180.10%97.33M
766.14%46.79M
42.08%152.91M
221.60%115.48M
221.21%34.75M
-86.25%5.40M
-26.67%107.62M
-63.70%35.91M
-85.03%10.82M
-73.22%39.29M
7.06%146.75M
-38.27%98.92M
Đầu tư ròng
-282.87%-51.13M
-50.56%-48.33M
-338.72%-92.03M
-25.71%-23.38M
455.52%27.96M
23.16%-32.10M
-8.43%-20.98M
1.95%-18.60M
33.13%-7.87M
-77.96%-41.78M
46.31%-19.35M
-14.49%-18.97M
-4504.87%-11.76M
-78.99%-23.48M
-120.65%-36.03M
15.28%-16.57M
-97.47%267.00K
-31.74%-13.12M
-592.79%-16.33M
-58.66%-19.55M
Tài chính thuần
138.59%14.28M
210.31%60.16M
-80.92%-287.80M
93.89%-8.52M
-141.71%-36.99M
339.60%19.39M
-40.58%-159.08M
-29.64%-139.56M
380.38%88.68M
-237.67%-8.09M
-202.46%-113.16M
15.98%-107.65M
108.02%18.46M
112.59%5.88M
10.04%-37.41M
-1745.22%-128.13M
-3456.37%-230.15M
50.67%-46.69M
55.73%-41.59M
95.30%-6.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tổng doanh thu đạt 3.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.32B.

Tài sản ngắn hạn của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tài sản ngắn hạn là 1.88B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.08.

Tổng tài sản của Woodward Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Woodward Inc là 4.63B, bao gồm 1.88B tài sản ngắn hạn và 2.75B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tổng nghĩa vụ của Woodward Inc là 2.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Woodward Inc là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.92.

Thu nhập hoạt động thuần của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Woodward Inc là 481.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.

Giá trị đầu tư ròng của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, giá trị đầu tư ròng của Woodward Inc là -119.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.76.

Giá trị huy động vốn ròng của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, giá trị huy động vốn ròng của Woodward Inc là -313.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.97.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 7.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.56.

Thu nhập ròng của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, lợi nhuận ròng là 442.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.54.

Biên lợi nhuận ròng của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.47.

Biên lợi nhuận gộp của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, biên lợi nhuận gộp là 26.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 15.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 18.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.16.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.37.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Woodward Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Woodward Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 481.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.