tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Essential Utilities Inc

WTRG
Thêm vào danh sách theo dõi
39.610USD
+0.025+0.06%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
11.23BVốn hóa
20.19P/E TTM

Tình hình tài chính của WTRG

Theo dõi tình hình tài chính của Essential Utilities Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Essential Utilities Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.37
Doanh thu / Dự báo
--/551.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.47B
18.62%
EPS(YoY)
2.20
1.27%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/24
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-23.16%0.79
-30.33%0.47
29.02%0.33
39.61%0.38
6.07%1.03
35.70%0.67
-15.62%0.25
-20.17%0.28
34.17%0.97
13.30%0.50
--0.30
--0.35
--0.72
--0.44
--1.34
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.97%861.76M
15.67%699.11M
9.58%476.97M
18.53%514.91M
28.03%783.63M
26.07%604.38M
5.84%435.25M
-0.53%434.41M
-15.75%612.07M
-32.03%479.42M
-5.38%411.25M
-2.69%436.70M
3.89%726.45M
31.68%705.38M
20.11%434.62M
13.03%448.76M
19.83%699.27M
13.01%535.69M
3.79%361.86M
3.27%397.03M
Lợi nhuận ròng
-20.93%224.39M
-28.19%132.68M
32.67%92.08M
43.04%107.83M
6.78%283.79M
36.40%184.75M
-13.33%69.40M
-17.40%75.39M
38.83%265.77M
17.85%135.45M
16.66%80.08M
10.91%91.27M
-3.98%191.43M
-1.35%114.93M
35.91%68.64M
1.70%82.29M
8.54%199.38M
13.44%116.51M
-9.38%50.50M
8.42%80.91M
Biên lợi nhuận ròng
-28.10%26.04%
-37.92%18.98%
21.07%19.30%
20.67%20.94%
-16.60%36.21%
15.28%30.57%
-18.11%15.95%
-16.97%17.35%
64.78%43.42%
75.61%26.52%
--19.47%
--20.90%
--26.35%
--15.10%
--22.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-6.74%59.46%
-5.54%64.61%
-2.02%72.83%
-3.49%68.88%
-0.60%63.76%
-7.31%68.40%
-0.94%74.34%
0.83%71.37%
20.61%64.14%
37.93%73.79%
--75.05%
--70.78%
--53.18%
--53.50%
--62.40%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.62%42.59%
-0.36%42.55%
-0.48%41.94%
0.72%41.89%
2.96%42.32%
1.96%42.70%
1.75%42.14%
-2.40%41.59%
-3.03%41.11%
-3.17%41.88%
--41.42%
--42.62%
--42.39%
--43.25%
--42.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
9.97%861.76M
15.67%699.11M
9.58%476.97M
18.53%514.91M
28.03%783.63M
26.07%604.38M
5.84%435.25M
-0.53%434.41M
-15.75%612.07M
-32.03%479.42M
-5.38%411.25M
-2.69%436.70M
3.89%726.45M
31.68%705.38M
20.11%434.62M
13.03%448.76M
19.83%699.27M
13.01%535.69M
3.79%361.86M
3.27%397.03M
Lợi nhuận hoạt động
-8.34%310.64M
0.17%227.00M
9.47%169.77M
27.52%185.27M
46.92%338.90M
30.27%226.63M
12.87%155.09M
-6.42%145.29M
2.30%230.67M
2.36%173.97M
9.17%137.41M
12.72%155.25M
-0.95%225.47M
21.77%169.96M
24.06%125.86M
6.50%137.74M
-2.03%227.63M
1.21%139.58M
-11.92%101.45M
2.61%129.33M
Lợi nhuận ròng
-20.93%224.39M
-28.19%132.68M
32.67%92.08M
43.04%107.83M
6.78%283.79M
36.40%184.75M
-13.33%69.40M
-17.40%75.39M
38.83%265.77M
17.85%135.45M
16.66%80.08M
10.91%91.27M
-3.98%191.43M
-1.35%114.93M
35.91%68.64M
1.70%82.29M
8.54%199.38M
13.44%116.51M
-9.38%50.50M
8.42%80.91M
Tài sản ngắn hạn
25.92%622.63M
25.62%610.40M
15.95%433.57M
21.13%439.38M
17.86%494.48M
-1.23%485.91M
-8.65%373.93M
-10.81%362.73M
-17.70%419.53M
-25.25%491.98M
-24.38%409.35M
-1.59%406.71M
14.94%509.77M
50.33%658.16M
53.56%541.31M
35.63%413.30M
27.41%443.51M
15.14%437.80M
13.26%352.50M
-2.47%304.73M
Tổng nợ ngắn hạn
-13.50%654.45M
-21.56%764.48M
6.58%728.11M
-4.83%598.76M
11.49%756.61M
22.15%974.67M
-23.80%683.14M
-17.77%629.15M
-15.52%678.61M
-21.91%797.93M
5.72%896.57M
40.62%765.13M
18.45%803.29M
51.37%1.02B
64.35%848.09M
15.98%544.13M
34.72%678.18M
11.79%675.06M
-22.63%516.03M
4.68%469.15M
Tổng tài sản
7.93%19.78B
7.98%19.46B
7.56%18.89B
7.55%18.55B
7.46%18.33B
7.04%18.03B
6.89%17.56B
7.14%17.25B
7.81%17.05B
7.14%16.84B
7.55%16.43B
7.02%16.10B
6.33%15.82B
7.24%15.72B
7.33%15.28B
7.98%15.05B
7.63%14.88B
6.95%14.66B
6.25%14.24B
6.95%13.93B
Tổng các khoản nợ
8.59%12.89B
6.59%12.61B
6.09%12.08B
6.72%11.83B
8.15%11.87B
8.06%11.83B
8.31%11.38B
5.74%11.09B
6.51%10.97B
5.84%10.95B
5.77%10.51B
8.07%10.49B
7.07%10.30B
9.16%10.34B
9.09%9.94B
6.67%9.70B
6.77%9.62B
5.02%9.47B
3.94%9.11B
8.39%9.10B
Tổng vốn chủ sở hữu
6.70%6.89B
10.63%6.86B
10.28%6.82B
9.04%6.72B
6.23%6.46B
5.13%6.20B
4.36%6.18B
9.77%6.16B
10.25%6.08B
9.65%5.90B
10.84%5.92B
5.10%5.61B
4.96%5.52B
3.72%5.38B
4.20%5.34B
10.45%5.34B
9.25%5.26B
10.69%5.18B
10.62%5.13B
4.34%4.84B
Thu nhập hoạt động ròng
-11.39%265.40M
39.42%206.11M
18.58%232.51M
46.63%272.32M
24.43%299.52M
14.58%147.83M
7.06%196.08M
-15.51%185.71M
-40.07%240.71M
58.99%129.02M
78.06%183.15M
107.95%219.79M
29.31%401.63M
-2.03%81.15M
-30.96%102.86M
-32.84%105.70M
21.58%310.60M
-5.20%82.83M
-15.09%148.98M
5.15%157.39M
Đầu tư ròng
7.09%-267.46M
-12.99%-448.82M
-11.76%-429.10M
-16.68%-344.95M
-232.87%-287.88M
-31.09%-397.24M
-10.86%-383.93M
10.19%-295.63M
64.44%-86.48M
14.70%-303.02M
0.79%-346.31M
-36.72%-329.19M
-4.28%-243.21M
-2.91%-355.23M
-13.67%-349.06M
-6.51%-240.78M
-31.24%-233.23M
-9.93%-345.19M
-18.24%-307.09M
-15.74%-226.07M
Tài chính thuần
480144.44%43.20M
8.38%271.09M
0.25%177.91M
-17.76%76.92M
99.99%-9.00K
47.04%250.12M
10.89%177.47M
-7.29%93.53M
17.39%-123.64M
-35.10%170.11M
-37.63%160.03M
12.39%100.89M
-404.94%-149.67M
-0.41%262.12M
60.93%256.59M
52.03%89.76M
54.08%-29.64M
18.03%263.19M
86.42%159.44M
180.73%59.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tổng doanh thu đạt 2.47B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.09B.

Tài sản ngắn hạn của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tài sản ngắn hạn là 610.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.62.

Tổng tài sản của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Essential Utilities Inc là 19.46B, bao gồm 610.40M tài sản ngắn hạn và 18.85B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tổng nghĩa vụ của Essential Utilities Inc là 12.61B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.59.

Tổng vốn chủ sở hữu của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Essential Utilities Inc là 6.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Essential Utilities Inc là 920.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.55.

Giá trị đầu tư ròng của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, giá trị đầu tư ròng của Essential Utilities Inc là -1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.87.

Giá trị huy động vốn ròng của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, giá trị huy động vốn ròng của Essential Utilities Inc là 525.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.31.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.27.

Thu nhập ròng của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, lợi nhuận ròng là 616.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.54.

Biên lợi nhuận ròng của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, biên lợi nhuận ròng là 24.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.72.

Biên lợi nhuận gộp của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, biên lợi nhuận gộp là 66.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.18.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 42.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 9.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.09.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.71.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Essential Utilities Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Essential Utilities Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 920.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 21.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.