tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Walmart Inc

WMT
Thêm vào danh sách theo dõi
108.400USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
863.84BVốn hóa
38.02P/E TTM

Tình hình tài chính của WMT

Theo dõi tình hình tài chính của Walmart Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Walmart Inc

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
0.67/0.66
Doanh thu / Dự báo
177.75B/174.98B
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
713.16B
4.73%
EPS(YoY)
2.74
13.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.41%0.67
-18.74%0.53
35.29%0.77
57.39%0.88
-11.63%0.56
765.48%0.65
915.55%0.57
-42.71%0.56
206.18%0.63
-90.25%0.08
125.36%0.06
--0.98
--0.21
--0.78
---0.22
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.33%177.75B
5.60%190.66B
5.84%179.50B
4.76%177.40B
2.54%165.61B
4.13%180.55B
5.46%169.59B
4.77%169.34B
6.05%161.51B
5.69%173.39B
5.23%160.80B
5.74%161.63B
7.58%152.30B
7.31%164.05B
8.74%152.81B
8.37%152.86B
2.36%141.57B
0.52%152.87B
4.32%140.53B
2.40%141.05B
Lợi nhuận ròng
18.79%5.33B
-19.36%4.24B
34.21%6.14B
56.10%7.03B
-12.09%4.49B
-4.37%5.25B
910.38%4.58B
-42.96%4.50B
205.08%5.10B
-12.45%5.49B
125.19%453.00M
53.25%7.89B
-18.55%1.67B
76.17%6.28B
-157.91%-1.80B
20.42%5.15B
-24.76%2.05B
270.35%3.56B
-39.53%3.10B
-33.97%4.28B
Biên lợi nhuận ròng
10.26%3.09%
-23.33%2.30%
22.02%3.39%
44.89%4.03%
-14.75%2.80%
-8.25%3.00%
595.15%2.78%
-44.16%2.78%
163.95%3.29%
-7.52%3.27%
134.58%0.40%
--4.98%
--1.24%
--3.54%
---1.16%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.81%25.14%
0.38%24.67%
0.16%24.95%
0.18%25.16%
0.51%24.94%
2.54%24.58%
1.11%24.91%
2.03%25.11%
2.09%24.81%
1.81%23.97%
1.22%24.64%
--24.61%
--24.31%
--23.54%
--24.34%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.39%20.07%
3.10%18.10%
2.46%18.41%
0.47%18.56%
2.10%20.15%
-5.50%17.56%
-16.04%17.96%
-6.40%18.47%
-2.20%19.74%
1.25%18.58%
3.35%21.39%
--19.74%
--20.18%
--18.35%
--20.70%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.33%177.75B
5.60%190.66B
5.84%179.50B
4.76%177.40B
2.54%165.61B
4.13%180.55B
5.46%169.59B
4.77%169.34B
6.05%161.51B
5.69%173.39B
5.23%160.80B
5.74%161.63B
7.58%152.30B
7.31%164.05B
8.74%152.81B
8.37%152.86B
2.36%141.57B
0.52%152.87B
4.32%140.53B
2.40%141.05B
Lợi nhuận hoạt động
7.82%7.69B
10.80%8.71B
-0.18%6.70B
-8.24%7.29B
4.30%7.13B
8.34%7.86B
8.16%6.71B
8.53%7.94B
9.63%6.84B
14.04%7.25B
3.45%6.20B
6.74%7.32B
17.34%6.24B
-0.41%6.36B
0.05%6.00B
-19.87%6.85B
-28.22%5.32B
-1.54%6.39B
-6.05%5.99B
7.48%8.55B
Lợi nhuận ròng
18.79%5.33B
-19.36%4.24B
34.21%6.14B
56.10%7.03B
-12.09%4.49B
-4.37%5.25B
910.38%4.58B
-42.96%4.50B
205.08%5.10B
-12.45%5.49B
125.19%453.00M
53.25%7.89B
-18.55%1.67B
76.17%6.28B
-157.91%-1.80B
20.42%5.15B
-24.76%2.05B
270.35%3.56B
-39.53%3.10B
-33.97%4.28B
Tài sản ngắn hạn
10.14%88.39B
6.82%84.87B
6.88%92.92B
7.22%82.03B
4.02%80.25B
3.36%79.46B
-1.64%86.94B
-6.73%76.51B
-1.73%77.15B
1.62%76.88B
0.81%88.39B
-2.53%82.03B
-5.66%78.51B
-6.68%75.66B
5.68%87.68B
7.57%84.16B
8.66%83.22B
-9.99%81.07B
12.72%82.96B
20.38%78.24B
Tổng nợ ngắn hạn
11.33%114.58B
11.27%107.47B
12.85%115.73B
8.72%103.57B
7.10%102.92B
4.51%96.58B
-1.60%102.56B
-3.99%95.26B
0.62%96.10B
0.24%92.42B
2.78%104.23B
-0.68%99.22B
-1.06%95.50B
5.52%92.20B
15.74%101.41B
23.15%99.90B
19.41%96.53B
-5.68%87.38B
-0.57%87.62B
-1.02%81.12B
Tổng tài sản
10.38%289.61B
9.14%284.67B
9.59%288.65B
6.44%270.84B
3.27%262.37B
3.34%260.82B
1.63%263.40B
-0.27%254.44B
3.67%254.05B
3.78%252.40B
4.65%259.17B
3.20%255.12B
-0.44%245.05B
-0.68%243.20B
1.15%247.66B
3.62%247.20B
4.04%246.14B
-3.02%244.86B
-2.40%244.85B
0.49%238.55B
Tổng các khoản nợ
9.82%188.93B
9.41%178.78B
10.24%186.45B
6.35%174.29B
3.64%172.03B
0.83%163.40B
-2.57%169.12B
-3.49%163.88B
0.10%165.98B
1.64%162.05B
3.62%173.59B
5.06%169.79B
3.29%165.82B
4.23%159.44B
8.72%167.53B
6.73%161.61B
5.63%160.54B
-7.27%152.97B
-5.67%154.09B
-3.05%151.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
11.45%100.68B
8.69%105.89B
8.41%102.21B
6.61%96.55B
2.58%90.34B
7.83%97.42B
10.16%94.28B
6.14%90.56B
11.16%88.07B
7.87%90.35B
6.81%85.58B
-0.30%85.33B
-7.44%79.23B
-8.86%83.75B
-11.72%80.12B
-1.77%85.59B
1.19%85.60B
4.98%91.89B
3.72%90.76B
7.30%87.13B
Thu nhập hoạt động ròng
-12.44%4.74B
4.35%14.11B
38.70%9.10B
6.88%12.94B
27.35%5.41B
-19.07%13.53B
707.01%6.56B
-10.76%12.11B
-8.29%4.25B
27.16%16.71B
-87.41%813.00M
4.39%13.57B
223.28%4.63B
66.58%13.14B
66.96%6.46B
35.89%13.00B
-231.49%-3.76B
-40.20%7.89B
-1.43%3.87B
-19.88%9.56B
Đầu tư ròng
-32.28%-6.74B
16.04%-7.32B
-209.16%-7.83B
-6.77%-6.11B
-15.51%-5.09B
-47.44%-8.72B
53.65%-2.53B
-13.27%-5.72B
9.28%-4.41B
-24.30%-5.91B
-24.74%-5.46B
-25.41%-5.05B
-6.63%-4.86B
-6.06%-4.76B
-11.42%-4.38B
-16.76%-4.03B
-177.91%-4.56B
-25.84%-4.49B
-36.86%-3.93B
-77.92%-3.45B
Tài chính thuần
29000.00%2.33B
-27.03%-6.54B
99.30%-19.00M
-5.69%-7.00B
102.49%8.00M
61.10%-5.15B
-187.16%-2.73B
-26.20%-6.62B
-116.55%-321.00M
-15.51%-13.23B
174.86%3.13B
21.83%-5.25B
-63.50%1.94B
-143.01%-11.46B
36.21%-4.18B
-9.01%-6.71B
198.44%5.32B
1.30%-4.71B
-85.88%-6.55B
26.48%-6.16B

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tổng doanh thu đạt 713.16B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 680.99B.

Tài sản ngắn hạn của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tài sản ngắn hạn là 84.87B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.82.

Tổng tài sản của Walmart Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Walmart Inc là 284.67B, bao gồm 84.87B tài sản ngắn hạn và 199.79B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tổng nghĩa vụ của Walmart Inc là 178.78B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.41.

Tổng vốn chủ sở hữu của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Walmart Inc là 105.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Walmart Inc là 29.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63.

Giá trị đầu tư ròng của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, giá trị đầu tư ròng của Walmart Inc là -26.35B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.25.

Giá trị huy động vốn ròng của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, giá trị huy động vốn ròng của Walmart Inc là -13.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 8.56.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.46.

Thu nhập ròng của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, lợi nhuận ròng là 21.89B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.64.

Biên lợi nhuận ròng của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.50.

Biên lợi nhuận gộp của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, biên lợi nhuận gộp là 24.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 18.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Walmart Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Walmart Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 29.82B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.