tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Willis Lease Finance Corp

WLFC
Thêm vào danh sách theo dõi
53.660USD
-0.720-1.32%
Giờ giao dịch 09/24, 12:56ET
1.25BVốn hóa
3.13P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Willis Lease Finance Corp (WLFC)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Willis Lease Finance Corp đã tạo ra 291.63M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Lease rent revenue. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 205.88M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Lease rent revenue
Maintenance reserve revenue
Spare Parts And Equipment Sales
Gain on sale of financial assets
Maintenance services revenue
Other Revenue
Interest income
Gain on sale of leased equipment
Interest income
Managed services
Asset transition fee
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Lease rent revenue
291.63M(39.94%)
238.24M(41.85%)
213.14M(50.92%)
162.57M(52.12%)
134.83M(49.17%)
142.90M(36.26%)
299.69M(71.35%)
265.89M(75.40%)
Maintenance reserve revenue
231.98M(31.77%)
213.91M(37.58%)
133.67M(31.94%)
83.42M(26.74%)
73.96M(26.97%)
105.36M(26.74%)
10.84M(2.58%)
4.30M(1.22%)
Spare Parts And Equipment Sales
95.48M(13.08%)
27.10M(4.76%)
20.36M(4.86%)
27.01M(8.66%)
17.42M(6.35%)
18.63M(4.73%)
74.65M(17.77%)
71.14M(20.17%)
Gain on sale of financial assets
54.02M(7.40%)
--(--)
--(--)
3.12M(1.00%)
10.87M(3.97%)
--(--)
--(--)
--(--)
Maintenance services revenue
25.49M(3.49%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Revenue
17.16M(2.35%)
33.23M(5.84%)
2.84M(0.68%)
25.09M(8.05%)
24.89M(9.08%)
9.66M(2.45%)
3.93M(0.94%)
65.00K(0.02%)
Interest income
14.09M(1.93%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Gain on sale of leased equipment
378.00K(0.05%)
45.06M(7.92%)
10.58M(2.53%)
3.13M(1.00%)
5.97M(2.18%)
3.39M(0.86%)
20.04M(4.77%)
6.94M(1.97%)
Interest income
--(--)
11.68M(2.05%)
8.72M(2.08%)
7.58M(2.43%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Managed services
--(--)
--(--)
29.25M(6.99%)
--(--)
--(--)
114.12M(28.96%)
10.84M(2.58%)
4.30M(1.22%)
Asset transition fee
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.26M(2.28%)
--(--)
--(--)
--(--)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe
India
Asia Pacific excluding India
Canada
South America
Central America
Africa
Middle East
Asia Pacific excluding India
Central America
Other
Asia Pacific
Asia
Mexico
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
205.88M(28.19%)
153.04M(26.89%)
133.63M(27.37%)
64.77M(39.84%)
61.95M(45.94%)
33.29M(23.30%)
39.18M(20.55%)
40.10M(22.83%)
20.31M(15.58%)
13.39M(11.17%)
9.18M(8.49%)
11.88M(11.68%)
14.26M(14.01%)
11.69M(12.36%)
20.79M(19.86%)
Europe
183.68M(25.15%)
134.51M(23.63%)
99.96M(20.47%)
35.62M(21.91%)
29.77M(22.08%)
57.97M(40.57%)
84.33M(44.23%)
70.84M(40.34%)
50.79M(38.96%)
44.65M(37.24%)
43.70M(40.45%)
37.99M(37.34%)
37.79M(37.14%)
35.00M(37.00%)
38.63M(36.91%)
India
137.77M(18.87%)
92.48M(16.25%)
67.53M(13.83%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific excluding India
110.87M(15.18%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Canada
41.69M(5.71%)
42.08M(7.39%)
17.31M(3.54%)
5.08M(3.13%)
1.25M(0.92%)
2.01M(1.41%)
3.28M(1.72%)
4.58M(2.61%)
4.36M(3.34%)
4.05M(3.38%)
2.83M(2.62%)
5.00M(4.91%)
2.95M(2.90%)
5.21M(5.50%)
3.18M(3.04%)
South America
37.24M(5.10%)
36.06M(6.33%)
23.37M(4.79%)
12.25M(7.53%)
11.34M(8.41%)
11.69M(8.18%)
10.03M(5.26%)
11.34M(6.46%)
11.96M(9.17%)
11.50M(9.60%)
9.69M(8.97%)
9.91M(9.74%)
8.79M(8.64%)
9.20M(9.72%)
9.82M(9.38%)
Central America
7.68M(1.05%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Africa
4.58M(0.63%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.34M(1.23%)
20.00K(0.01%)
22.00K(0.02%)
1.85M(1.54%)
1.97M(1.83%)
3.26M(3.21%)
2.61M(2.56%)
2.31M(2.44%)
2.08M(1.99%)
Middle East
851.00K(0.12%)
937.00K(0.16%)
3.33M(0.68%)
1.19M(0.73%)
954.00K(0.71%)
2.07M(1.45%)
4.12M(2.16%)
3.29M(1.87%)
3.36M(2.58%)
3.67M(3.06%)
2.22M(2.06%)
4.14M(4.07%)
6.55M(6.44%)
6.53M(6.90%)
4.72M(4.51%)
Asia Pacific excluding India
--(--)
106.84M(18.77%)
68.58M(14.05%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Central America
--(--)
3.13M(0.55%)
4.50M(0.92%)
3.39M(2.09%)
2.46M(1.83%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other
--(--)
146.00K(0.03%)
347.00K(0.07%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
--(--)
--(--)
69.69M(14.27%)
40.27M(24.77%)
27.12M(20.11%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
32.20M(22.53%)
42.13M(22.09%)
40.72M(23.19%)
34.17M(26.21%)
34.52M(28.80%)
31.57M(29.22%)
21.80M(21.42%)
21.41M(21.04%)
18.59M(19.65%)
18.64M(17.80%)
Mexico
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
3.67M(2.57%)
5.28M(2.77%)
4.72M(2.69%)
5.41M(4.15%)
6.25M(5.21%)
6.89M(6.37%)
7.77M(7.64%)
7.39M(7.26%)
6.08M(6.42%)
6.81M(6.50%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.