USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Tình hình tài chính của WLDS
Theo dõi tình hình tài chính của Wearable Devices Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Wearable Devices Ltd
Mới phát hành
Th03 12, 2026
Doanh thu / Dự báo
647.00K/--
Doanh thu(YoY)
647.00K
23.95%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, tổng doanh thu đạt 647.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 522.00K.
Tài sản ngắn hạn của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, tài sản ngắn hạn là 19.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.06.
Tổng tài sản của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wearable Devices Ltd là 19.99M, bao gồm 19.53M tài sản ngắn hạn và 460.00K tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, tổng nghĩa vụ của Wearable Devices Ltd là 1.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -32.09.
Tổng vốn chủ sở hữu của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Wearable Devices Ltd là 18.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 380.65.
Thu nhập hoạt động thuần của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Wearable Devices Ltd là -8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.98.
Giá trị đầu tư ròng của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, giá trị đầu tư ròng của Wearable Devices Ltd là -10.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -441.88.
Giá trị huy động vốn ròng của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Wearable Devices Ltd là 20.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.76.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -19.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 90.98.
Thu nhập ròng của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, lợi nhuận ròng là -8.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.89.
Biên lợi nhuận ròng của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1253.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.99.
Biên lợi nhuận gộp của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, biên lợi nhuận gộp là 8.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.27.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -72.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.91.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -62.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.23.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Wearable Devices Ltd là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2025 của Wearable Devices Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.98.