tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Whirlpool Corp

WHR
Thêm vào danh sách theo dõi
35.210USD
-0.680-1.89%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
2.29BVốn hóa
11.84P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)35.210USD-0.080-0.23%

Tình hình tài chính của WHR

Theo dõi tình hình tài chính của Whirlpool Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
2.29B
Cổ tức TTM
4.45
P/E TTM
11.84
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.98
Doanh thu
15.52B
Lợi nhuận ròng
-323.00M
ROE
5.10%
ROA
1.10%

Ngày công bố lợi nhuận của Whirlpool Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
1.15/-0.05
Doanh thu / Dự báo
3.52B/3.55B

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-0.77%1.15
-211.68%-1.43
127.11%1.92
-34.10%1.30
-70.85%1.16
127.07%1.28
-179.69%-7.08
30.85%1.97
158.12%3.99
-44.43%-4.72
130.28%8.88
--1.51
--1.55
---3.27
---29.32
--1.51
----
----
----
----
Doanh thu
-6.79%3.52B
-9.61%3.27B
-0.92%4.10B
1.00%4.03B
-5.41%3.77B
-19.35%3.62B
-18.71%4.14B
-18.94%3.99B
-16.76%3.99B
-3.42%4.49B
3.35%5.09B
2.97%4.93B
-5.98%4.79B
-5.51%4.65B
-15.34%4.92B
-12.83%4.78B
-4.26%5.10B
-8.17%4.92B
0.29%5.82B
3.72%5.49B
Lợi nhuận ròng
15.38%75.00M
-219.72%-85.00M
127.55%108.00M
-33.03%73.00M
-70.32%65.00M
127.41%71.00M
-179.84%-392.00M
31.33%109.00M
157.65%219.00M
-44.69%-259.00M
130.61%491.00M
-41.96%83.00M
122.91%85.00M
-157.19%-179.00M
-638.26%-1.60B
-69.64%143.00M
-163.86%-371.00M
-27.71%313.00M
-40.28%298.00M
20.15%471.00M
Biên lợi nhuận ròng
25.87%2.50%
-214.83%-2.51%
128.98%2.73%
-33.99%1.88%
-64.76%1.99%
138.72%2.18%
-197.51%-9.43%
65.46%2.85%
210.68%5.64%
-48.84%-5.63%
129.68%9.67%
--1.73%
--1.82%
---3.79%
---32.58%
--0.63%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-22.56%12.40%
-24.59%12.50%
-13.51%13.88%
-8.62%14.55%
3.16%16.01%
17.91%16.57%
3.27%16.05%
0.46%15.93%
-7.74%15.52%
-13.12%14.05%
20.72%15.55%
--15.85%
--16.82%
--16.18%
--12.88%
--16.24%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.40%40.79%
-9.79%39.89%
0.25%40.75%
5.03%44.93%
6.11%45.53%
0.08%44.22%
-2.68%40.65%
-5.73%42.78%
-5.63%42.90%
-3.13%44.18%
-6.07%41.77%
--45.38%
--45.46%
--45.61%
--44.47%
--28.43%
----
----
----
----
Doanh thu
-6.79%3.52B
-9.61%3.27B
-0.92%4.10B
1.00%4.03B
-5.41%3.77B
-19.35%3.62B
-18.71%4.14B
-18.94%3.99B
-16.76%3.99B
-3.42%4.49B
3.35%5.09B
2.97%4.93B
-5.98%4.79B
-5.51%4.65B
-15.34%4.92B
-12.83%4.78B
-4.26%5.10B
-8.17%4.92B
0.29%5.82B
3.72%5.49B
Lợi nhuận hoạt động
-68.45%65.00M
-74.23%50.00M
-42.80%143.00M
-14.55%182.00M
-10.43%206.00M
16.87%194.00M
-12.89%250.00M
-33.02%213.00M
-38.50%230.00M
-49.24%166.00M
135.25%287.00M
26.69%318.00M
-16.14%374.00M
-22.51%327.00M
-75.45%122.00M
-56.27%251.00M
-21.89%446.00M
-33.86%422.00M
-39.90%497.00M
-7.27%574.00M
Lợi nhuận ròng
15.38%75.00M
-219.72%-85.00M
127.55%108.00M
-33.03%73.00M
-70.32%65.00M
127.41%71.00M
-179.84%-392.00M
31.33%109.00M
157.65%219.00M
-44.69%-259.00M
130.61%491.00M
-41.96%83.00M
122.91%85.00M
-157.19%-179.00M
-638.26%-1.60B
-69.64%143.00M
-163.86%-371.00M
-27.71%313.00M
-40.28%298.00M
20.15%471.00M
Tài sản ngắn hạn
2.29%5.76B
-8.12%4.97B
-6.01%4.92B
3.80%5.79B
-3.98%5.63B
-12.66%5.41B
-15.60%5.24B
-8.67%5.58B
-5.39%5.86B
1.59%6.19B
-2.92%6.21B
-22.82%6.11B
-26.78%6.19B
-32.04%6.09B
-34.05%6.39B
-18.58%7.92B
-10.03%8.46B
-8.84%8.97B
6.20%9.70B
4.50%9.73B
Tổng nợ ngắn hạn
-24.57%5.01B
-24.89%5.66B
-11.06%6.51B
13.39%6.77B
8.35%6.64B
15.02%7.53B
5.40%7.32B
-15.01%5.97B
-13.52%6.13B
9.50%6.55B
17.15%6.95B
3.14%7.02B
-6.65%7.09B
-27.80%5.98B
-30.31%5.93B
-17.87%6.81B
-3.06%7.59B
3.42%8.29B
2.16%8.51B
-8.94%8.29B
Tổng tài sản
3.38%17.33B
-2.04%16.18B
-1.84%16.00B
-1.56%16.89B
-3.37%16.76B
-4.93%16.51B
-5.84%16.30B
1.60%17.16B
2.13%17.34B
3.00%17.37B
1.10%17.31B
-3.55%16.89B
-7.47%16.98B
-13.46%16.86B
-15.58%17.12B
-14.14%17.51B
-8.61%18.35B
-4.18%19.49B
-0.74%20.29B
0.17%20.39B
Tổng các khoản nợ
-5.45%13.40B
-9.35%12.40B
-0.61%13.29B
2.75%14.25B
1.37%14.18B
-7.28%13.69B
-9.52%13.37B
-5.34%13.87B
-5.44%13.98B
0.89%14.76B
1.07%14.78B
11.31%14.65B
4.56%14.79B
-0.76%14.63B
-4.28%14.62B
-13.79%13.16B
-5.69%14.14B
-3.01%14.74B
-2.36%15.27B
-5.07%15.27B
Tổng vốn chủ sở hữu
51.88%3.92B
33.33%3.77B
-7.43%2.71B
-19.71%2.64B
-23.10%2.58B
8.39%2.83B
15.61%2.93B
47.01%3.29B
53.17%3.36B
16.83%2.61B
1.24%2.54B
-48.52%2.24B
-47.90%2.19B
-52.92%2.23B
-50.01%2.51B
-15.17%4.35B
-17.23%4.21B
-7.67%4.75B
4.55%5.01B
19.89%5.13B
Thu nhập hoạt động ròng
-761.11%-119.00M
-14.84%-828.00M
2.89%1.14B
-84.11%34.00M
-95.36%18.00M
17.41%-721.00M
-10.51%1.11B
345.83%214.00M
262.62%388.00M
-83.02%-873.00M
14.54%1.24B
-90.20%48.00M
-27.70%107.00M
-45.43%-477.00M
22.45%1.08B
-24.38%490.00M
-68.10%148.00M
-280.22%-328.00M
-19.30%882.00M
-43.75%648.00M
Đầu tư ròng
224.39%102.00M
-212.50%-225.00M
-94.85%-265.00M
-150.00%-85.00M
74.13%-82.00M
37.39%-72.00M
35.24%-136.00M
71.90%-34.00M
-183.04%-317.00M
-4.55%-115.00M
93.51%-210.00M
36.65%-121.00M
13.85%-112.00M
-816.67%-110.00M
-1411.68%-3.23B
-14.37%-191.00M
40.64%-130.00M
80.00%-12.00M
-1546.15%-214.00M
-73.96%-167.00M
Tài chính thuần
681.25%625.00M
95.83%985.00M
-61.03%-1.12B
71.33%-80.00M
125.24%80.00M
-38.51%503.00M
-18.51%-698.00M
-200.00%-279.00M
-340.28%-317.00M
2252.63%818.00M
-124.53%-589.00M
46.24%-93.00M
81.59%-72.00M
93.98%-38.00M
597.10%2.40B
66.98%-173.00M
-298.98%-391.00M
-169.66%-631.00M
72.93%-483.00M
-608.11%-524.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tổng doanh thu đạt 15.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.61B.

Tài sản ngắn hạn của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tài sản ngắn hạn là 4.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.01.

Tổng tài sản của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Whirlpool Corp là 16.00B, bao gồm 4.92B tài sản ngắn hạn và 11.08B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tổng nghĩa vụ của Whirlpool Corp là 13.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.61.

Tổng vốn chủ sở hữu của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Whirlpool Corp là 2.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Whirlpool Corp là 725.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.60.

Giá trị đầu tư ròng của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, giá trị đầu tư ròng của Whirlpool Corp là -504.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.28.

Giá trị huy động vốn ròng của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, giá trị huy động vốn ròng của Whirlpool Corp là -621.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 5.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 196.87.

Thu nhập ròng của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, lợi nhuận ròng là 318.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.45.

Biên lợi nhuận ròng của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, biên lợi nhuận ròng là 2.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 219.60.

Biên lợi nhuận gộp của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, biên lợi nhuận gộp là 15.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.99.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 40.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.25.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 191.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 216.34.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Whirlpool Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Whirlpool Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 725.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.