tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cactus Inc

WHD
Thêm vào danh sách theo dõi
65.040USD
+3.040+4.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.48BVốn hóa
60.86P/E TTM

Tình hình tài chính của WHD

Theo dõi tình hình tài chính của Cactus Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Cactus Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
0.70/0.62
Doanh thu / Dự báo
441.21M/399.34M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.08B
-4.49%
EPS(YoY)
2.42
-13.30%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.72%0.70
-208.58%-0.70
-16.38%0.58
-19.20%0.61
-21.87%0.59
8.81%0.65
-7.61%0.69
-7.45%0.75
96.53%0.75
-11.43%0.60
46.91%0.75
--0.81
--0.38
--0.67
--0.51
--1.32
----
----
----
----
Doanh thu
61.27%441.21M
38.54%388.35M
-4.01%261.20M
-9.97%263.95M
-5.79%273.57M
2.26%280.32M
-1.00%272.12M
1.84%293.18M
-5.05%290.39M
20.02%274.12M
46.38%274.87M
56.04%287.87M
79.67%305.82M
56.55%228.41M
44.53%187.77M
59.91%184.48M
56.31%170.22M
72.83%145.90M
90.80%129.92M
92.95%115.36M
Lợi nhuận ròng
21.49%49.00M
-209.90%-48.60M
-14.67%39.84M
-16.63%41.62M
-19.06%40.33M
13.49%44.22M
-4.62%46.69M
-5.05%49.93M
101.33%49.83M
-9.16%38.97M
57.95%48.95M
67.32%52.58M
-8.82%24.75M
108.06%42.89M
106.26%30.99M
149.07%31.43M
161.18%27.14M
78.35%20.62M
369.21%15.02M
102.42%12.62M
Biên lợi nhuận ròng
-22.40%13.91%
-46.34%10.36%
-12.40%18.49%
-10.72%19.01%
-17.44%17.93%
6.21%19.30%
-6.52%21.11%
-9.87%21.30%
104.60%21.72%
-20.62%18.17%
4.09%22.58%
--23.63%
--10.61%
--22.89%
--21.70%
--20.85%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-5.87%34.40%
-25.25%28.73%
-4.26%36.20%
-5.62%36.80%
-6.83%36.55%
0.08%38.43%
-5.44%37.81%
0.15%38.99%
14.55%39.23%
10.21%38.40%
5.58%39.99%
--38.93%
--34.25%
--34.85%
--37.87%
--34.23%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-40.82%0.70%
-37.59%0.76%
0.32%1.01%
-13.02%1.05%
8.82%1.17%
14.52%1.21%
-7.62%1.01%
5.01%1.20%
-77.41%1.08%
-90.40%1.06%
-1.18%1.09%
--1.15%
--4.78%
--11.04%
--1.11%
--1.15%
----
----
----
----
Doanh thu
61.27%441.21M
38.54%388.35M
-4.01%261.20M
-9.97%263.95M
-5.79%273.57M
2.26%280.32M
-1.00%272.12M
1.84%293.18M
-5.05%290.39M
20.02%274.12M
46.38%274.87M
56.04%287.87M
79.67%305.82M
56.55%228.41M
44.53%187.77M
59.91%184.48M
56.31%170.22M
72.83%145.90M
90.80%129.92M
92.95%115.36M
Lợi nhuận hoạt động
23.77%75.26M
-27.85%49.50M
-15.05%59.85M
-20.40%61.23M
-26.47%60.80M
-9.55%68.61M
-12.32%70.45M
-6.77%76.93M
-3.80%82.69M
23.56%75.85M
66.63%80.35M
60.85%82.51M
94.31%85.97M
98.09%61.39M
87.54%48.22M
147.02%51.30M
155.52%44.24M
166.35%30.99M
205.26%25.71M
65.39%20.77M
Lợi nhuận ròng
21.49%49.00M
-209.90%-48.60M
-14.67%39.84M
-16.63%41.62M
-19.06%40.33M
13.49%44.22M
-4.62%46.69M
-5.05%49.93M
101.33%49.83M
-9.16%38.97M
57.95%48.95M
67.32%52.58M
-8.82%24.75M
108.06%42.89M
106.26%30.99M
149.07%31.43M
161.18%27.14M
78.35%20.62M
369.21%15.02M
102.42%12.62M
Tài sản ngắn hạn
46.93%1.28B
45.29%1.18B
23.26%954.92M
27.19%928.71M
30.54%873.35M
31.13%809.01M
39.29%774.69M
48.13%730.20M
34.05%669.02M
16.97%616.96M
-15.04%556.18M
-21.37%492.95M
-16.06%499.07M
-3.46%527.46M
26.26%654.64M
27.48%626.95M
25.49%594.53M
24.34%546.37M
21.96%518.49M
19.40%491.80M
Tổng nợ ngắn hạn
175.64%496.04M
170.15%451.09M
-8.15%164.24M
-8.07%175.87M
0.75%179.96M
-12.43%166.97M
1.80%178.82M
7.86%191.30M
-1.17%178.62M
2.20%190.67M
50.59%175.66M
34.18%177.37M
59.04%180.73M
82.09%186.57M
26.01%116.65M
50.30%132.19M
54.48%113.64M
86.10%102.46M
89.25%92.57M
83.24%87.95M
Tổng tài sản
41.66%2.58B
38.95%2.46B
7.61%1.87B
10.88%1.86B
12.18%1.82B
12.26%1.77B
14.24%1.74B
14.86%1.68B
10.16%1.63B
3.66%1.58B
36.08%1.52B
33.69%1.46B
37.97%1.48B
48.15%1.52B
13.93%1.12B
13.62%1.10B
13.27%1.07B
16.90%1.03B
20.41%982.08M
18.79%963.93M
Tổng các khoản nợ
85.20%881.52M
126.96%1.05B
-7.70%438.57M
0.41%471.36M
0.93%475.99M
-2.44%463.70M
3.79%475.15M
3.38%469.44M
-9.94%471.60M
-20.04%475.30M
12.08%457.79M
8.23%454.08M
22.83%523.62M
44.60%594.43M
5.53%408.45M
9.19%419.55M
14.12%426.32M
28.94%411.09M
46.15%387.05M
45.03%384.23M
Tổng vốn chủ sở hữu
8.41%1.46B
7.68%1.41B
13.36%1.43B
14.94%1.39B
16.78%1.35B
18.61%1.31B
18.73%1.26B
20.02%1.21B
21.20%1.15B
18.88%1.10B
49.87%1.06B
49.50%1.01B
47.99%952.77M
50.52%925.84M
19.40%710.45M
16.55%675.65M
12.72%643.81M
10.03%615.10M
8.04%595.03M
6.06%579.70M
Thu nhập hoạt động ròng
26.23%104.56M
208.75%128.27M
8.52%72.27M
-27.59%61.77M
6.26%82.83M
-51.84%41.55M
-27.36%66.59M
6.51%85.30M
-27.86%77.95M
42.67%86.26M
133.40%91.68M
163.59%80.08M
248.41%108.06M
251.34%60.46M
236.44%39.28M
243.11%30.38M
12.85%31.01M
9.28%17.21M
-46.68%11.68M
-53.24%8.86M
Đầu tư ròng
-41.06%-15.60M
-1906.27%-309.99M
61.74%-4.34M
17.80%-8.22M
-52.58%-11.06M
-126.95%-15.45M
-18.70%-11.34M
-74.68%-10.00M
-13.81%-7.25M
98.92%-6.81M
-58.13%-9.55M
13.55%-5.72M
-14.06%-6.37M
-8580.45%-633.15M
-87.81%-6.04M
-62.89%-6.62M
-140.09%-5.58M
-259.66%-7.29M
-94.56%-3.22M
-7357.14%-4.06M
Tài chính thuần
0.18%-14.73M
1.20%-21.53M
-40.20%-19.23M
30.91%-13.29M
13.55%-14.76M
-8.27%-21.79M
-2.55%-13.72M
74.02%-19.23M
84.83%-17.07M
-106.64%-20.13M
-31.20%-13.38M
-468.55%-74.04M
-1026.45%-112.48M
2237.96%303.16M
-12.85%-10.20M
-11.16%-13.02M
-22.43%-9.98M
-35.27%-14.18M
-47.71%-9.03M
27.51%-11.71M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tổng doanh thu đạt 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13B.

Tài sản ngắn hạn của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tài sản ngắn hạn là 954.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.26.

Tổng tài sản của Cactus Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Cactus Inc là 1.87B, bao gồm 954.92M tài sản ngắn hạn và 916.70M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tổng nghĩa vụ của Cactus Inc là 438.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.70.

Tổng vốn chủ sở hữu của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Cactus Inc là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Cactus Inc là 250.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.12.

Giá trị đầu tư ròng của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, giá trị đầu tư ròng của Cactus Inc là -39.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.38.

Giá trị huy động vốn ròng của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, giá trị huy động vốn ròng của Cactus Inc là -69.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.54.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.30.

Thu nhập ròng của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, lợi nhuận ròng là 166.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.46.

Biên lợi nhuận ròng của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, biên lợi nhuận ròng là 18.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.29.

Biên lợi nhuận gộp của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, biên lợi nhuận gộp là 37.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.17.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.01, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.32.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 14.45, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.52.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 11.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.74.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Cactus Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Cactus Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 250.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.12.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.