tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Cactus Inc

WHD
Thêm vào danh sách theo dõi
65.040USD
+3.040+4.90%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.48BVốn hóa
60.86P/E TTM

WHD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Cactus Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
26.23%104.56M
208.75%128.27M
8.52%72.27M
-27.59%61.77M
6.26%82.83M
-51.84%41.55M
-27.36%66.59M
6.51%85.30M
-27.86%77.95M
42.67%86.26M
133.40%91.68M
163.59%80.08M
248.41%108.06M
251.34%60.46M
236.44%39.28M
243.11%30.38M
12.85%31.01M
9.28%17.21M
-46.68%11.68M
-53.24%8.86M
-52.11%27.48M
-65.13%15.75M
-64.36%21.89M
-62.03%18.94M
-10.44%57.39M
31.90%45.16M
37.05%61.44M
19.76%49.87M
52.06%64.08M
-11.22%34.24M
194.99%44.83M
218.22%41.65M
8482.48%42.14M
550.12%38.56M
406.58%15.20M
146.83%13.09M
-93.14%491.00K
-64.00%5.93M
---4.96M
--5.30M
--7.15M
--16.48M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
25.15%61.38M
-25.66%40.22M
-15.92%48.30M
-19.62%50.19M
-22.22%49.05M
8.61%54.10M
-7.45%57.45M
-8.21%62.44M
94.27%63.06M
-4.73%49.81M
52.37%62.07M
63.82%68.02M
-9.28%32.46M
93.07%52.29M
99.87%40.74M
141.72%41.52M
142.18%35.78M
78.93%27.08M
232.19%20.38M
57.79%17.18M
62.44%14.77M
-54.27%15.14M
-80.38%6.14M
-69.62%10.89M
-77.68%9.10M
-31.68%33.10M
-19.15%31.27M
-17.90%35.83M
-1.91%40.75M
83.45%48.45M
69.56%38.68M
95.72%43.65M
150.59%41.54M
444.05%26.41M
1594.95%22.81M
804.17%22.30M
1004.42%16.58M
207.34%4.85M
--1.35M
---3.17M
---1.83M
---4.52M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
130.56%36.63M
134.48%36.76M
5.54%16.16M
7.37%16.19M
5.90%15.89M
4.20%15.68M
3.02%15.31M
-0.52%15.08M
-31.55%15.00M
14.77%15.05M
82.77%14.87M
80.45%15.16M
145.81%21.91M
51.09%13.11M
-7.87%8.13M
-7.99%8.40M
-2.66%8.91M
-5.61%8.68M
-4.64%8.83M
-6.49%9.13M
-12.94%9.16M
-16.28%9.19M
-12.58%9.26M
-2.45%9.76M
12.20%10.52M
23.63%10.98M
27.22%10.59M
27.62%10.01M
27.27%9.38M
34.13%8.88M
32.23%8.32M
29.09%7.84M
31.81%7.37M
24.62%6.62M
18.80%6.29M
11.47%6.07M
6.97%5.59M
0.85%5.31M
--5.30M
--5.45M
--5.22M
--5.27M
Thuế hoãn lại
11.57%5.75M
-93.72%479.00K
73.91%12.46M
111.11%9.90M
46.70%5.15M
73.13%7.62M
8.26%7.17M
-51.36%4.69M
41.33%3.51M
413.16%4.40M
9.08%6.62M
-10.09%9.64M
-62.26%2.48M
-173.27%-1.41M
-2.63%6.07M
245.78%10.73M
3459.46%6.58M
140.91%1.92M
252.94%6.23M
909.92%3.10M
-74.20%185.00K
-196.76%-4.69M
-82.91%1.77M
-104.78%-383.00K
-92.73%717.00K
273.39%4.85M
200.41%10.33M
4.49%8.01M
214.79%9.86M
-390.34%-2.80M
6388.68%3.44M
9028.57%7.67M
5698.15%3.13M
3220.69%963.00K
215.22%53.00K
33.33%84.00K
671.43%54.00K
-73.15%29.00K
---46.00K
--63.00K
--7.00K
--108.00K
Các mục phi tiền mặt khác
-159.87%-267.00K
311.38%1.70M
154.37%1.59M
817.39%633.00K
-36.92%446.00K
-6.56%413.00K
-26554.55%-2.93M
-93.20%69.00K
-86.26%707.00K
112.62%442.00K
-100.52%-11.00K
192.86%1.01M
1212.50%5.14M
-434.48%-3.50M
228.40%2.13M
-21940.00%-1.09M
-65.28%392.00K
869.44%1.05M
-3965.12%-1.66M
-99.70%5.00K
185.60%1.13M
-83.81%108.00K
100.93%43.00K
741.38%1.67M
-3240.48%-1.32M
1488.10%667.00K
-10178.26%-4.64M
-2710.00%-261.00K
--42.00K
-99.07%42.00K
-86.39%46.00K
-97.72%10.00K
-100.00%0.00
932.88%4.52M
322.50%338.00K
0.00%438.00K
124.75%438.00K
4.04%438.00K
--80.00K
--438.00K
---1.77M
--421.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
-197.42%-6.14M
199.71%42.14M
33.63%-11.39M
-453.11%-19.54M
154.02%6.31M
-4252.11%-42.26M
-714.95%-17.16M
72.09%-3.53M
-150.36%-11.68M
64.24%-971.00K
114.33%2.79M
60.75%-12.65M
201.76%23.18M
88.64%-2.71M
18.63%-19.47M
-45.59%-32.24M
-5563.55%-22.78M
-297.77%-23.89M
-848.08%-23.93M
-473.18%-22.14M
-98.89%417.00K
18.46%-6.01M
-74.87%3.20M
19.92%-3.86M
2213.19%37.54M
67.80%-7.37M
308.35%12.73M
75.71%-4.82M
113.71%1.62M
-2709.95%-22.87M
58.50%-6.11M
-25.65%-19.86M
46.31%-11.84M
83.51%-814.00K
-25.19%-14.72M
-882.52%-15.81M
-510.86%-22.05M
-133.65%-4.94M
---11.76M
--2.02M
--5.37M
--14.67M
-Thay đổi các khoản phải thu
-371.69%-33.61M
-124.94%-63.18M
660.08%35.91M
-27.99%6.25M
366.34%12.37M
-832.81%-28.09M
506.42%4.72M
16.22%8.68M
136.72%2.65M
76.63%-3.01M
112.09%779.00K
216.32%7.47M
66.87%-7.22M
12.25%-12.88M
34.64%-6.44M
17.41%-6.42M
-52.65%-21.80M
-8.15%-14.68M
-193.31%-9.86M
-226.42%-7.78M
-128.41%-14.28M
-64.67%-13.57M
-126.82%-3.36M
-50.27%6.15M
1086.13%50.28M
47.14%-8.24M
-8.25%12.53M
235.73%12.37M
58.30%-5.10M
-3622.43%-15.60M
244.55%13.66M
37.79%-9.11M
28.06%-12.23M
95.34%-419.00K
17.86%-9.45M
-1139.51%-14.65M
-1355.39%-17.00M
-176.01%-9.00M
---11.50M
---1.18M
--1.35M
--11.84M
-Thay đổi hàng tồn kho
105.92%944.00K
75.73%-827.00K
33.23%-5.17M
-94.47%-24.77M
-512.96%-15.94M
-362.96%-3.41M
-359.04%-7.74M
-320.34%-12.74M
-111.81%-2.60M
-93.87%1.30M
-196.34%-1.69M
140.73%5.78M
262.62%22.02M
230.76%21.14M
109.43%1.75M
-8.95%-14.19M
-307.55%-13.54M
-796.90%-16.17M
-3991.82%-18.56M
-511.43%-13.03M
-134.12%-3.32M
-75.98%2.32M
121.34%477.00K
259.66%3.17M
548.60%9.74M
211.65%9.66M
84.94%-2.23M
74.65%-1.98M
75.80%-2.17M
-68.21%-8.65M
-639.14%-14.84M
8.19%-7.82M
-1.41%-8.97M
32.75%-5.14M
-68.32%-2.01M
-1282.95%-8.52M
-362.00%-8.85M
-273.42%-7.65M
---1.19M
---616.00K
--3.38M
--4.41M
-Thay đổi chi phí trả trước
-97.90%-6.11M
-154.62%-1.14M
-149.25%-8.30M
428.14%3.36M
-1126.25%-3.09M
1525.00%2.08M
-141.27%-3.33M
107.68%636.00K
125.38%301.00K
-94.05%128.00K
597.84%8.07M
-104.34%-8.29M
-568.77%-1.19M
564.58%2.15M
-20.21%1.16M
14.42%-4.05M
-50.97%253.00K
-2623.53%-463.00K
-71.29%1.45M
-217.56%-4.74M
-54.01%516.00K
-101.14%-17.00K
240.51%5.05M
-157.24%-1.49M
-54.32%1.12M
-30.57%1.50M
-34.41%-3.59M
90.68%-580.00K
0.53%2.46M
3950.00%2.16M
-826.63%-2.67M
-98.66%-6.22M
2362.04%2.44M
95.09%-56.00K
291.49%368.00K
-1021.18%-3.13M
-163.53%-108.00K
-339.50%-1.14M
--94.00K
--340.00K
--170.00K
--476.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
--19.39M
--1.68M
-263.37%-20.07M
100.00%0.00
----
----
---5.52M
-15.91%-31.17M
---15.28M
----
--0.00
-130.50%-26.89M
----
----
--0.00
-20.31%-11.67M
----
----
--0.00
31.74%-9.70M
----
----
--0.00
-52.19%-14.21M
----
----
--0.00
---9.34M
----
----
----
----
----
----
-272.27%-1.84M
-183.69%-313.00K
224.20%1.01M
229.35%1.15M
---494.00K
--374.00K
---810.00K
---886.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
26.23%104.56M
208.75%128.27M
8.52%72.27M
-27.59%61.77M
6.26%82.83M
-51.84%41.55M
-27.36%66.59M
6.51%85.30M
-27.86%77.95M
42.67%86.26M
133.40%91.68M
163.59%80.08M
248.41%108.06M
251.34%60.46M
236.44%39.28M
243.11%30.38M
12.85%31.01M
9.28%17.21M
-46.68%11.68M
-53.24%8.86M
-52.11%27.48M
-65.13%15.75M
-64.36%21.89M
-62.03%18.94M
-10.44%57.39M
31.90%45.16M
37.05%61.44M
19.76%49.87M
52.06%64.08M
-11.22%34.24M
194.99%44.83M
218.22%41.65M
8482.48%42.14M
550.12%38.56M
406.58%15.20M
146.83%13.09M
-93.14%491.00K
-64.00%5.93M
---4.96M
--5.30M
--7.15M
--16.48M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
41.06%15.60M
-5.00%8.98M
-61.74%4.34M
-17.80%8.22M
52.58%11.06M
38.82%9.45M
18.70%11.34M
19.14%10.00M
13.81%7.25M
-52.37%6.81M
58.13%9.55M
26.75%8.39M
14.06%6.37M
95.98%14.29M
87.81%6.04M
62.89%6.62M
140.09%5.58M
259.66%7.29M
94.56%3.22M
7357.14%4.06M
-71.69%2.33M
-75.68%2.03M
-90.93%1.65M
-100.62%-56.00K
-44.89%8.21M
-39.78%8.34M
32.63%18.23M
-61.12%8.97M
-4.85%14.90M
-11.73%13.85M
48.60%13.75M
315.85%23.06M
112.18%15.66M
84.53%15.69M
90.90%9.25M
0.29%5.54M
59.52%7.38M
260.82%8.50M
--4.85M
--5.53M
--4.63M
--2.36M
Chi phí vốn
38.60%16.55M
-4.95%9.72M
-46.81%6.45M
1.86%10.18M
26.07%11.94M
29.46%10.23M
14.72%12.13M
3.06%10.00M
21.83%9.47M
-50.39%7.90M
49.10%10.58M
30.29%9.70M
27.41%7.77M
108.15%15.93M
99.44%7.09M
51.29%7.45M
101.12%6.10M
215.16%7.65M
37.60%3.56M
63.71%4.92M
-67.94%3.03M
-74.28%2.43M
-86.52%2.58M
-71.65%3.01M
-38.04%9.46M
-35.58%9.44M
33.80%19.18M
-55.06%10.60M
-4.57%15.27M
-9.13%14.65M
47.05%14.33M
302.11%23.59M
102.96%16.00M
87.87%16.13M
17.05%9.75M
-5.86%5.87M
68.93%7.88M
244.05%8.58M
--8.33M
--6.23M
--4.67M
--2.50M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
41.06%15.60M
-5.00%8.98M
-61.74%4.34M
-17.80%8.22M
52.58%11.06M
38.82%9.45M
18.70%11.34M
19.14%10.00M
13.81%7.25M
-52.37%6.81M
58.13%9.55M
26.75%8.39M
14.06%6.37M
95.98%14.29M
87.81%6.04M
62.89%6.62M
140.09%5.58M
259.66%7.29M
94.56%3.22M
7357.14%4.06M
-71.69%2.33M
-75.68%2.03M
-90.93%1.65M
-100.62%-56.00K
-44.89%8.21M
-39.78%8.34M
32.63%18.23M
-61.12%8.97M
-4.85%14.90M
-11.73%13.85M
48.60%13.75M
316.45%23.06M
112.18%15.66M
84.53%15.69M
91.18%9.25M
0.82%5.54M
59.52%7.38M
260.82%8.50M
--4.84M
--5.49M
--4.63M
--2.36M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-78.38%8.00K
----
----
--7.00K
--37.00K
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
---301.01M
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--2.67M
--0.00
---618.86M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-41.06%-15.60M
-1906.27%-309.99M
61.74%-4.34M
17.80%-8.22M
-52.58%-11.06M
-126.95%-15.45M
-18.70%-11.34M
-74.68%-10.00M
-13.81%-7.25M
98.92%-6.81M
-58.13%-9.55M
13.55%-5.72M
-14.06%-6.37M
-8580.45%-633.15M
-87.81%-6.04M
-62.89%-6.62M
-140.09%-5.58M
-259.66%-7.29M
-94.56%-3.22M
-7357.14%-4.06M
71.69%-2.33M
75.68%-2.03M
90.93%-1.65M
100.62%56.00K
44.89%-8.21M
39.78%-8.34M
-32.63%-18.23M
61.12%-8.97M
4.85%-14.90M
11.73%-13.85M
-48.60%-13.75M
-315.85%-23.06M
-112.18%-15.66M
-84.53%-15.69M
-90.90%-9.25M
-0.29%-5.54M
-59.52%-7.38M
-260.82%-8.50M
---4.85M
---5.53M
---4.63M
---2.36M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
0.18%-14.73M
1.20%-21.53M
-40.20%-19.23M
30.91%-13.29M
13.55%-14.76M
-8.27%-21.79M
-2.55%-13.72M
74.02%-19.23M
84.83%-17.07M
-106.64%-20.13M
-31.20%-13.38M
-468.55%-74.04M
-1026.45%-112.48M
2237.96%303.16M
-12.85%-10.20M
-11.16%-13.02M
-22.43%-9.98M
-35.27%-14.18M
-47.71%-9.03M
27.51%-11.71M
2.04%-8.16M
-9.15%-10.48M
29.11%-6.12M
-308.60%-16.16M
-50.51%-8.33M
-170.15%-9.60M
-314.36%-8.63M
12.62%-3.96M
3.89%-5.53M
84.30%-3.56M
-22.18%-2.08M
29.99%-4.53M
-250.80%-5.76M
-2255.88%-22.64M
-99.07%-1.70M
-839.68%-6.46M
164.40%3.82M
64.41%-961.00K
---856.00K
---688.00K
---5.93M
---2.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-2.20%-2.00M
3.72%-1.91M
6.60%-1.87M
2.28%-1.88M
-1.51%-1.95M
2.12%-1.99M
3.47%-2.00M
96.62%-1.93M
98.11%-1.92M
-101.32%-2.03M
-33.74%-2.07M
-3653.95%-56.98M
-6477.47%-101.89M
10760.01%153.29M
-13.47%-1.55M
-11.62%-1.52M
-18.70%-1.55M
-22.49%-1.44M
-34.05%-1.37M
-31.66%-1.36M
13.06%-1.30M
33.45%-1.17M
44.13%-1.02M
46.67%-1.03M
20.03%-1.50M
4.44%-1.76M
-0.33%-1.82M
-16.13%-1.94M
-23.32%-1.88M
99.26%-1.85M
-6.69%-1.82M
74.20%-1.67M
-139.87%-1.52M
-25893.24%-249.79M
-98.37%-1.70M
-852.14%-6.46M
164.52%3.82M
-45.17%-961.00K
---859.00K
---679.00K
---5.92M
---662.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
39.62%-128.00K
-43.67%-7.90M
-30.00%-13.00K
75.48%-204.00K
4.07%-212.00K
33.50%-5.50M
98.46%-10.00K
---832.00K
13.67%-221.00K
-104.99%-8.27M
-855.88%-650.00K
--0.00
-260.56%-256.00K
3841.75%165.53M
25.27%-68.00K
100.00%0.00
-97.22%-71.00K
-40.98%-4.42M
-51.67%-91.00K
---18.00K
-24.14%-36.00K
-131.42%-3.14M
-200.00%-60.00K
100.00%0.00
30.95%-29.00K
8.01%-1.36M
---20.00K
-100.00%-13.00K
---42.00K
-100.31%-1.47M
--0.00
--358.55M
--0.00
--469.62M
----
----
----
----
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
9.19%9.76M
10.83%10.21M
8.89%9.65M
10.98%9.64M
11.84%8.94M
13.16%9.22M
12.75%8.86M
11.40%8.69M
12.30%7.99M
10.76%8.14M
17.21%7.86M
16.72%7.80M
6.67%7.12M
10.34%7.35M
13.45%6.70M
14.72%6.68M
35.34%6.67M
48.19%6.66M
37.64%5.91M
36.08%5.82M
14.98%4.93M
5.05%4.50M
1.15%4.29M
--4.28M
--4.29M
--4.28M
--4.24M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
22.06%-2.85M
70.49%-1.50M
-170.59%-7.70M
79.97%-1.56M
47.30%-3.65M
-202.20%-5.09M
-1.82%-2.85M
15.85%-7.79M
-115.38%-6.93M
79.74%-1.68M
-49.23%-2.79M
-91.83%-9.25M
-90.02%-3.22M
-402.42%-8.31M
-12.29%-1.87M
-6.87%-4.82M
10.18%-1.69M
1.19%-1.65M
-124.19%-1.67M
58.39%-4.51M
24.83%-1.89M
24.01%-1.67M
70.70%-744.00K
-441.05%-10.85M
30.56%-2.51M
-837.45%-2.20M
-861.74%-2.54M
99.45%-2.00M
14.67%-3.61M
99.90%-235.00K
---264.00K
---361.40M
---4.23M
---242.47M
-100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
--3.00K
---9.00K
---11.00K
---2.04M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
0.18%-14.73M
1.20%-21.53M
-40.20%-19.23M
30.91%-13.29M
13.55%-14.76M
-8.27%-21.79M
-2.55%-13.72M
74.02%-19.23M
84.83%-17.07M
-106.64%-20.13M
-31.20%-13.38M
-468.55%-74.04M
-1026.45%-112.48M
2237.96%303.16M
-12.85%-10.20M
-11.16%-13.02M
-22.43%-9.98M
-35.27%-14.18M
-47.71%-9.03M
27.51%-11.71M
2.04%-8.16M
-9.15%-10.48M
29.11%-6.12M
-308.60%-16.16M
-50.51%-8.33M
-170.15%-9.60M
-314.36%-8.63M
12.62%-3.96M
3.89%-5.53M
84.30%-3.56M
-22.18%-2.08M
29.99%-4.53M
-250.80%-5.76M
-2255.88%-22.64M
-99.07%-1.70M
-839.68%-6.46M
164.40%3.82M
64.41%-961.00K
---856.00K
---688.00K
---5.93M
---2.70M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-16.12%291.61M
44.26%494.58M
46.89%445.61M
64.37%405.18M
78.97%347.66M
156.25%342.84M
375.97%303.38M
285.70%246.50M
157.56%194.26M
-61.17%133.79M
-80.12%63.74M
-79.50%63.91M
-74.67%75.42M
14.21%344.53M
6.18%320.62M
0.84%311.68M
1.98%297.74M
4.51%301.67M
10.23%301.97M
14.19%309.08M
26.83%291.97M
42.48%288.66M
63.50%273.94M
106.39%270.67M
161.25%230.20M
186.00%202.60M
299.10%167.54M
361.74%131.15M
1021.07%88.12M
835.32%70.84M
1202.14%41.98M
1230.97%28.40M
52.03%7.86M
-12.82%7.57M
-83.55%3.22M
-89.59%2.13M
-78.34%5.17M
-30.64%8.69M
--19.60M
--20.51M
--23.87M
--12.53M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
29.03%74.21M
-4312.81%-202.97M
24.07%48.97M
-28.90%40.44M
10.09%57.52M
-92.03%4.82M
-43.66%39.47M
33165.70%56.87M
553.84%52.25M
122.47%60.47M
193.06%70.05M
-101.92%-172.00K
-182.56%-11.51M
-6750.94%-269.11M
7937.38%23.90M
225.76%8.94M
-18.52%13.94M
-218.63%-3.93M
-102.07%-305.00K
-317.50%-7.11M
-57.72%17.11M
-88.00%3.31M
-58.02%14.72M
-91.02%3.27M
-5.95%40.47M
59.76%27.60M
21.48%35.06M
168.05%36.40M
109.48%43.03M
5940.21%17.27M
563.45%28.86M
1145.69%13.58M
776.65%20.54M
108.13%286.00K
139.85%4.35M
220.84%1.09M
9.78%-3.04M
-131.01%-3.52M
---10.92M
---902.00K
---3.37M
--11.35M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-105.49%-27.00K
-46.80%274.00K
112.92%268.00K
-78.30%174.00K
135.27%492.00K
-54.71%515.00K
-259.17%-2.07M
261.37%802.00K
-92.41%-1.40M
169.43%1.14M
51.51%1.30M
72.40%-497.00K
51.80%-725.00K
25.22%422.00K
218.52%860.00K
-878.80%-1.80M
-1454.95%-1.50M
349.33%337.00K
-54.39%270.00K
-142.20%-184.00K
129.29%111.00K
-80.26%75.00K
24.11%592.00K
178.42%436.00K
38.07%-379.00K
-13.24%380.00K
438.30%477.00K
-15.35%-556.00K
-240.00%-612.00K
812.50%438.00K
-230.56%-141.00K
-3807.69%-482.00K
-586.49%-180.00K
300.00%48.00K
142.02%108.00K
0.00%13.00K
5.71%37.00K
116.00%12.00K
---257.00K
--13.00K
--35.00K
---75.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-9.71%365.82M
-16.12%291.61M
44.26%494.58M
46.89%445.61M
64.37%405.18M
78.97%347.66M
156.25%342.84M
375.97%303.38M
285.70%246.50M
157.56%194.26M
-61.17%133.79M
-80.12%63.74M
-79.50%63.91M
-74.67%75.42M
14.21%344.53M
6.18%320.62M
0.84%311.68M
1.98%297.74M
4.51%301.67M
10.23%301.97M
14.19%309.08M
26.83%291.97M
42.48%288.66M
63.50%273.94M
106.39%270.67M
161.25%230.20M
186.00%202.60M
299.10%167.54M
361.74%131.15M
1021.07%88.12M
835.32%70.84M
1202.14%41.98M
1230.97%28.40M
52.03%7.86M
-12.82%7.57M
-83.55%3.22M
-89.59%2.13M
-78.34%5.17M
--8.69M
--19.60M
--20.51M
--23.87M
Dòng tiền tự do
24.15%88.02M
278.56%118.55M
20.85%65.81M
-31.50%51.59M
3.52%70.90M
-60.04%31.32M
-32.85%54.46M
6.99%75.30M
-31.71%68.49M
75.96%78.36M
151.98%81.10M
206.86%70.38M
302.52%100.28M
365.98%44.53M
296.46%32.19M
483.05%22.94M
1.90%24.91M
-28.25%9.56M
-57.96%8.12M
-75.30%3.93M
-48.99%24.45M
-62.71%13.32M
-54.31%19.31M
-59.44%15.93M
-1.81%47.93M
82.39%35.72M
38.58%42.26M
117.53%39.27M
86.73%48.81M
-12.72%19.58M
459.58%30.50M
150.04%18.05M
453.56%26.14M
946.08%22.44M
141.03%5.45M
876.34%7.22M
-397.27%-7.39M
-118.97%-2.65M
---13.28M
---930.00K
--2.49M
--13.98M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Cactus Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Cactus Inc đã tạo ra 258.42M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Cactus Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Cactus Inc đã tăng -18.25% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Cactus Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Cactus Inc đã chi 38.80M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Cactus Inc đã thay đổi như thế nào?

Cactus Inc đã sử dụng -69.06M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WHD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Cactus Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 219.61M, phản ánh sự thay đổi -20.70% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.