tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Woodside Energy Group Ltd

WDS
Thêm vào danh sách theo dõi
22.500USD
-0.210-0.93%
Giờ giao dịch 09/22, 11:24ET
42.77BVốn hóa
14.45P/E TTM

Tình hình tài chính của WDS

Theo dõi tình hình tài chính của Woodside Energy Group Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
42.77B
Cổ tức TTM
1.21
P/E TTM
14.45
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
1.56
Doanh thu
--
Lợi nhuận ròng
3.57B
ROE
8.35%
ROA
4.99%

Ngày công bố lợi nhuận của Woodside Energy Group Ltd

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017Q2
FY2017H1
FY2017Q1
FY2016H2
FY2016Q2
FY2016H1
FY2015H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
-32.03%0.69
--1.88
--1.02
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.08%6.39B
----
9.05%7.19B
-19.08%5.99B
-40.09%6.59B
27.37%7.40B
146.90%11.01B
132.03%5.81B
163.32%4.46B
31.31%2.50B
-35.21%1.69B
-15.62%1.91B
-8.38%2.61B
-5.36%2.26B
35.94%2.85B
27.22%2.39B
-1.82%2.10B
2.04%923.50M
-3.15%1.88B
-8.45%945.60M
----
-11.47%905.00M
----
----
Lợi nhuận ròng
-14.30%1.40B
----
2145.00%1.64B
11.32%1.94B
-101.65%-80.00M
6.10%1.74B
191.60%4.86B
417.35%1.64B
4171.79%1.67B
107.79%317.00M
151.32%39.00M
-1070.64%-4.07B
-109.23%-76.00M
-22.55%419.00M
47.49%823.00M
5.87%541.00M
5.68%558.00M
----
50.29%511.00M
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
-38.72%20.18%
--27.67%
--32.93%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
-14.52%37.12%
--41.27%
--43.42%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
57.80%20.89%
--18.97%
--13.24%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.08%6.39B
----
9.05%7.19B
-19.08%5.99B
-40.09%6.59B
27.37%7.40B
146.90%11.01B
132.03%5.81B
163.32%4.46B
31.31%2.50B
-35.21%1.69B
-15.62%1.91B
-8.38%2.61B
-5.36%2.26B
35.94%2.85B
27.22%2.39B
-1.82%2.10B
2.04%923.50M
-3.15%1.88B
-8.45%945.60M
----
-11.47%905.00M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-3.93%2.08B
----
-11.47%2.16B
-17.41%2.36B
-55.35%2.44B
-4.12%2.86B
168.91%5.47B
340.62%2.98B
2763.38%2.03B
2234.48%677.00M
-93.71%71.00M
-96.11%29.00M
-13.10%1.13B
-30.54%746.00M
32.58%1.30B
35.44%1.07B
13.18%979.00M
----
37.44%793.00M
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-14.30%1.40B
----
2145.00%1.64B
11.32%1.94B
-101.65%-80.00M
6.10%1.74B
191.60%4.86B
417.35%1.64B
4171.79%1.67B
107.79%317.00M
151.32%39.00M
-1070.64%-4.07B
-109.23%-76.00M
-22.55%419.00M
47.49%823.00M
5.87%541.00M
5.68%558.00M
----
50.29%511.00M
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
14.00%8.62B
42.60%8.63B
47.77%7.56B
1.58%6.05B
-44.91%5.12B
-21.42%5.96B
117.16%9.29B
104.59%7.58B
0.61%4.28B
-25.94%3.71B
-8.50%4.25B
39.15%5.00B
92.74%4.65B
109.44%3.60B
138.48%2.41B
86.23%1.72B
12.33%1.01B
----
-4.46%922.00M
----
-16.59%900.00M
----
-10.57%965.00M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-7.51%5.42B
-6.95%4.54B
17.56%5.86B
-1.29%4.88B
-24.61%4.98B
-16.90%4.95B
152.02%6.61B
328.13%5.95B
25.21%2.62B
-26.49%1.39B
85.15%2.09B
81.48%1.89B
8.23%1.13B
3.07%1.04B
0.29%1.04B
8.24%1.01B
8.20%1.04B
----
13.21%934.00M
----
-26.15%963.00M
----
-36.73%825.00M
----
Tổng tài sản
8.55%66.50B
16.60%64.88B
10.66%61.26B
-1.93%55.64B
-6.68%55.36B
3.25%56.74B
124.07%59.32B
129.14%54.95B
7.52%26.47B
-2.83%23.98B
-16.11%24.62B
-15.84%24.68B
8.36%29.35B
10.49%29.32B
6.65%27.09B
5.73%26.54B
2.61%25.40B
----
3.04%25.10B
----
3.83%24.75B
----
2.20%24.36B
----
Tổng các khoản nợ
6.16%26.66B
33.09%26.37B
24.37%25.11B
-1.20%19.81B
-9.02%20.19B
-6.85%20.05B
81.25%22.19B
98.95%21.53B
4.23%12.24B
-7.82%10.82B
-1.64%11.75B
1.08%11.74B
36.25%11.94B
36.21%11.61B
-7.61%8.77B
-8.67%8.53B
4.37%9.49B
----
4.32%9.34B
----
3.14%9.09B
----
1.52%8.95B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.21%39.84B
7.47%38.51B
2.79%36.15B
-2.33%35.83B
-5.27%35.17B
9.75%36.68B
160.92%37.13B
153.96%33.42B
10.52%14.23B
1.70%13.16B
-26.04%12.88B
-26.94%12.94B
-4.98%17.41B
-1.69%17.71B
15.15%18.32B
14.25%18.02B
1.59%15.91B
----
2.30%15.77B
----
4.24%15.66B
----
2.60%15.41B
----
Thu nhập hoạt động ròng
10.59%3.85B
----
9.04%3.48B
-19.84%2.35B
-49.49%3.20B
18.40%2.93B
160.30%6.33B
94.42%2.47B
248.28%2.43B
19.44%1.27B
-60.70%698.00M
-26.04%1.06B
1.14%1.78B
-6.49%1.44B
50.73%1.76B
24.70%1.54B
-20.37%1.17B
----
2.83%1.24B
----
5.10%1.46B
----
10.90%1.20B
-49.51%1.39B
Đầu tư ròng
27.36%-2.97B
----
-38.87%-4.09B
37.32%-1.65B
-27.62%-2.95B
-5960.00%-2.64B
-19.44%-2.31B
104.47%45.00M
-52.40%-1.93B
-19.45%-1.01B
-104.02%-1.27B
-36.85%-843.00M
-4.54%-622.00M
47.66%-616.00M
23.52%-595.00M
-48.99%-1.18B
48.51%-778.00M
----
23.75%-790.00M
----
-21.07%-1.51B
----
75.95%-1.04B
-201.45%-1.25B
Tài chính thuần
-106.27%-161.00M
----
229.53%2.57B
84.99%-450.00M
18.68%-1.98B
-226.58%-3.00B
-500.00%-2.44B
1.18%-918.00M
-41.46%-406.00M
-646.47%-929.00M
-112.59%-287.00M
-68.58%170.00M
78.05%-135.00M
18.64%541.00M
-65.77%-615.00M
205.07%456.00M
-653.73%-371.00M
----
-2184.21%-434.00M
----
138.73%67.00M
----
-116.52%-19.00M
90.24%-173.00M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Woodside Energy Group Ltd, tài sản ngắn hạn là 8.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.00.

Tổng tài sản của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Woodside Energy Group Ltd là 66.50B, bao gồm 8.62B tài sản ngắn hạn và 57.88B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Woodside Energy Group Ltd, tổng nghĩa vụ của Woodside Energy Group Ltd là 26.66B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.16.

Tổng vốn chủ sở hữu của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Woodside Energy Group Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Woodside Energy Group Ltd là 39.84B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.21.

Giá trị đầu tư ròng của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Woodside Energy Group Ltd, giá trị đầu tư ròng của Woodside Energy Group Ltd là -7.91B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.65.

Giá trị huy động vốn ròng của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Woodside Energy Group Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Woodside Energy Group Ltd là 2.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.72.

Thu nhập ròng của Woodside Energy Group Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Woodside Energy Group Ltd, lợi nhuận ròng là 1.67B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.