tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Woodside Energy Group Ltd

WDS
Thêm vào danh sách theo dõi
22.155USD
+0.355+1.63%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
42.12BVốn hóa
14.22P/E TTM

WDS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Woodside Energy Group Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
FY2015H1
FY2014H2
FY2014H1
FY2013H2
FY2013H1
FY2012H2
FY2012H1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.04%3.48B
-19.84%2.35B
-49.49%3.20B
18.40%2.93B
160.30%6.33B
94.42%2.47B
248.28%2.43B
19.44%1.27B
-60.70%698.00M
-26.04%1.06B
1.14%1.78B
-6.49%1.44B
50.73%1.76B
24.70%1.54B
-20.37%1.17B
2.83%1.24B
5.10%1.46B
10.90%1.20B
-49.51%1.39B
-46.60%1.08B
50.16%2.76B
86.23%2.03B
-7.27%1.84B
-27.16%1.09B
--1.98B
--1.50B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
3904.55%1.67B
11.66%1.97B
-100.90%-44.00M
5.18%1.77B
189.02%4.90B
390.94%1.68B
2588.89%1.69B
108.47%342.00M
243.18%63.00M
-1047.89%-4.04B
-105.03%-44.00M
-28.16%426.00M
43.51%874.00M
6.65%593.00M
5.00%609.00M
41.48%556.00M
196.51%580.00M
-44.96%393.00M
-143.96%-601.00M
-37.86%714.00M
49.73%1.37B
27.52%1.15B
-59.02%913.00M
10.42%901.00M
--2.23B
--816.00M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-30.46%2.75B
-4.20%2.01B
273.84%3.96B
112.03%2.10B
554.51%1.06B
13.03%989.00M
-126.57%-233.00M
-85.92%875.00M
-47.70%877.00M
714.68%6.22B
108.32%1.68B
4.38%763.00M
30.47%805.00M
24.53%731.00M
-7.77%617.00M
-13.29%587.00M
-65.87%669.00M
2.27%677.00M
66.67%1.96B
-8.06%662.00M
30.81%1.18B
-4.51%720.00M
5.39%899.00M
44.72%754.00M
--853.00M
--521.00M
Các mục phi tiền mặt khác
-4911.11%-451.00M
-2270.59%-403.00M
98.54%-9.00M
93.97%-17.00M
-703.92%-616.00M
-2720.00%-282.00M
158.29%102.00M
-103.28%-10.00M
-629.17%-175.00M
722.45%305.00M
75.76%-24.00M
-916.67%-49.00M
-1337.50%-99.00M
150.00%6.00M
117.02%8.00M
-117.39%-12.00M
-370.00%-47.00M
115.63%69.00M
56.52%-10.00M
128.57%32.00M
-264.29%-23.00M
-50.00%14.00M
-91.19%14.00M
55.56%28.00M
--159.00M
--18.00M
Thay đổi trong vốn lưu động
61.49%-290.00M
75.00%-39.00M
-572.32%-753.00M
80.20%-156.00M
-13.13%-112.00M
-597.35%-788.00M
-441.38%-99.00M
---113.00M
117.68%29.00M
-100.00%0.00
-80.22%-164.00M
446.51%235.00M
56.67%-91.00M
-50.00%43.00M
-1850.00%-210.00M
577.78%86.00M
-91.11%12.00M
-325.00%-18.00M
2.27%135.00M
108.70%8.00M
280.82%132.00M
-91.67%-92.00M
55.21%-73.00M
-154.55%-48.00M
---163.00M
--88.00M
-Thay đổi các khoản phải thu
-8.66%-414.00M
-76.84%113.00M
-449.54%-381.00M
362.37%488.00M
2080.00%109.00M
-322.73%-186.00M
111.90%5.00M
-153.01%-44.00M
51.72%-42.00M
-59.51%83.00M
29.27%-87.00M
659.26%205.00M
-119.64%-123.00M
-58.46%27.00M
8.20%-56.00M
-20.73%65.00M
29.07%-61.00M
41.38%82.00M
-258.33%-86.00M
1.75%58.00M
-4.35%-24.00M
-54.03%57.00M
28.13%-23.00M
125.45%124.00M
---32.00M
--55.00M
-Thay đổi hàng tồn kho
-87.80%5.00M
-130.56%-166.00M
138.32%41.00M
-84.62%-72.00M
-496.30%-107.00M
-25.81%-39.00M
-30.77%27.00M
-358.33%-31.00M
256.00%39.00M
200.00%12.00M
-350.00%-25.00M
-66.67%4.00M
155.56%10.00M
271.43%12.00M
-154.55%-18.00M
-158.33%-7.00M
83.33%33.00M
-75.51%12.00M
-64.71%18.00M
142.24%49.00M
321.74%51.00M
-263.38%-116.00M
65.67%-23.00M
144.83%71.00M
---67.00M
--29.00M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
---14.00M
---2.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
750.00%34.00M
73.73%-31.00M
-97.60%4.00M
-76.12%-118.00M
2883.33%167.00M
28.72%-67.00M
-102.73%-6.00M
-276.00%-94.00M
600.00%220.00M
-132.47%-25.00M
-266.67%-44.00M
3950.00%77.00M
88.24%-12.00M
-107.41%-2.00M
-828.57%-102.00M
1250.00%27.00M
-86.92%14.00M
107.14%2.00M
1437.50%107.00M
-180.00%-28.00M
78.38%-8.00M
87.65%-10.00M
69.67%-37.00M
-244.64%-81.00M
---122.00M
--56.00M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
9.04%3.48B
-19.84%2.35B
-49.49%3.20B
18.40%2.93B
160.30%6.33B
94.42%2.47B
248.28%2.43B
19.44%1.27B
-60.70%698.00M
-26.04%1.06B
1.14%1.78B
-6.49%1.44B
50.73%1.76B
24.70%1.54B
-20.37%1.17B
2.83%1.24B
5.10%1.46B
10.90%1.20B
-49.51%1.39B
-46.60%1.08B
50.16%2.76B
86.23%2.03B
-7.27%1.84B
-27.16%1.09B
--1.98B
--1.50B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-66.57%942.00M
-38.96%1.50B
33.05%2.82B
176.98%2.45B
35.25%2.12B
6.62%886.00M
148.57%1.57B
5.46%831.00M
3.79%630.00M
32.66%788.00M
6.49%607.00M
-14.29%594.00M
-18.69%570.00M
0.58%693.00M
6.21%701.00M
-28.38%689.00M
-42.56%660.00M
43.58%962.00M
177.54%1.15B
230.05%670.00M
55.06%414.00M
-47.00%203.00M
118.03%267.00M
-71.14%383.00M
---1.48B
--1.33B
Chi phí vốn
-12.35%2.48B
-1.59%2.42B
32.55%2.83B
146.19%2.46B
35.75%2.14B
20.10%998.00M
150.00%1.57B
5.46%831.00M
2.77%630.00M
31.33%788.00M
-4.37%613.00M
-13.42%600.00M
-8.56%641.00M
0.58%693.00M
6.21%701.00M
-28.38%689.00M
-42.56%660.00M
43.58%962.00M
175.54%1.15B
139.29%670.00M
38.08%417.00M
-31.37%280.00M
-48.38%302.00M
-69.30%408.00M
--585.00M
--1.33B
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-66.57%942.00M
-38.96%1.50B
33.05%2.82B
176.98%2.45B
35.25%2.12B
6.62%886.00M
148.57%1.57B
5.46%831.00M
3.79%630.00M
32.66%788.00M
6.49%607.00M
-14.29%594.00M
-18.69%570.00M
0.58%693.00M
6.21%701.00M
-28.38%689.00M
-42.56%660.00M
43.58%962.00M
177.54%1.15B
230.05%670.00M
55.06%414.00M
-47.00%203.00M
118.03%267.00M
-71.14%383.00M
---1.48B
--1.33B
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---2.94B
----
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--1.08B
59.77%-212.00M
----
---527.00M
----
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---444.00M
100.00%0.00
--0.00
---698.00M
----
--0.00
---3.64B
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---2.00M
---8.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
----
--7.00M
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-64.62%-214.00M
14.36%-155.00M
29.35%-130.00M
-19.87%-181.00M
-17.95%-184.00M
14.20%-151.00M
-39.29%-156.00M
-220.00%-176.00M
-646.67%-112.00M
-150.00%-55.00M
40.00%-15.00M
45.00%-22.00M
67.53%-25.00M
60.40%-40.00M
49.67%-77.00M
-36.49%-101.00M
-54.55%-153.00M
---74.00M
---99.00M
----
----
----
---4.00M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-38.87%-4.09B
37.32%-1.65B
-27.62%-2.95B
-5960.00%-2.64B
-19.44%-2.31B
104.47%45.00M
-52.40%-1.93B
-19.45%-1.01B
-104.02%-1.27B
-36.85%-843.00M
-4.54%-622.00M
47.66%-616.00M
23.52%-595.00M
-48.99%-1.18B
48.51%-778.00M
23.75%-790.00M
-21.07%-1.51B
75.95%-1.04B
-201.45%-1.25B
-2021.67%-4.31B
-52.77%-414.00M
47.00%-203.00M
-118.21%-271.00M
71.14%-383.00M
--1.49B
---1.33B
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
229.53%2.57B
84.99%-450.00M
18.68%-1.98B
-226.58%-3.00B
-500.00%-2.44B
1.18%-918.00M
-41.46%-406.00M
-646.47%-929.00M
-112.59%-287.00M
-68.58%170.00M
78.05%-135.00M
18.64%541.00M
-65.77%-615.00M
205.07%456.00M
-653.73%-371.00M
-2184.21%-434.00M
138.73%67.00M
-116.52%-19.00M
90.24%-173.00M
108.54%115.00M
-55.12%-1.77B
-1.43%-1.35B
30.77%-1.14B
-432.58%-1.33B
---1.65B
--399.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
1046.99%3.93B
452.63%737.00M
-4.27%-415.00M
-57.14%-209.00M
-161.84%-398.00M
83.10%-133.00M
-92.41%-152.00M
-249.90%-787.00M
-160.31%-79.00M
-63.64%525.00M
419.51%131.00M
250.10%1.44B
-241.38%-41.00M
-1758.62%-962.00M
-93.80%29.00M
-25.64%58.00M
-5.07%468.00M
-94.32%78.00M
166.44%493.00M
410.86%1.37B
-154.98%-742.00M
-51.37%-442.00M
74.04%-291.00M
-183.67%-292.00M
---1.12B
--349.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
---5.00M
----
----
----
--23.00M
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--1.95B
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--277.00M
----
----
----
----
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--320.00M
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
-13.53%1.31B
-58.40%1.14B
-17.71%1.51B
281.87%2.74B
815.92%1.84B
714.77%717.00M
18.93%201.00M
-69.12%88.00M
-19.52%169.00M
-66.55%285.00M
-57.66%210.00M
106.30%852.00M
20.10%496.00M
0.00%413.00M
44.41%413.00M
50.73%413.00M
-47.52%286.00M
-76.88%274.00M
-39.91%545.00M
40.07%1.19B
27.57%907.00M
-18.42%846.00M
31.18%711.00M
219.08%1.04B
--542.00M
--325.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
50.00%-2.00M
----
97.12%-4.00M
100.00%0.00
-1444.44%-139.00M
-283.33%-23.00M
-12.50%-9.00M
53.85%-6.00M
38.46%-8.00M
23.53%-13.00M
-116.67%-13.00M
58.54%-17.00M
60.00%-6.00M
---41.00M
16.67%-15.00M
100.00%0.00
45.45%-18.00M
---4.00M
---33.00M
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
229.53%2.57B
84.99%-450.00M
18.68%-1.98B
-226.58%-3.00B
-500.00%-2.44B
1.18%-918.00M
-41.46%-406.00M
-646.47%-929.00M
-112.59%-287.00M
-68.58%170.00M
78.05%-135.00M
18.64%541.00M
-65.77%-615.00M
205.07%456.00M
-653.73%-371.00M
-2184.21%-434.00M
138.73%67.00M
-116.52%-19.00M
90.24%-173.00M
108.54%115.00M
-55.12%-1.77B
-1.43%-1.35B
30.77%-1.14B
-432.58%-1.33B
---1.65B
--399.00M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-42.95%1.98B
-71.94%1.74B
-24.83%3.47B
104.99%6.20B
57.08%4.62B
-16.07%3.02B
-34.01%2.94B
-11.19%3.60B
46.59%4.45B
142.41%4.06B
--3.04B
426.42%1.67B
-100.00%0.00
11.58%318.00M
11.15%299.00M
133.61%285.00M
73.55%269.00M
-96.27%122.00M
-94.27%155.00M
47.01%3.27B
49.75%2.70B
-8.22%2.22B
195.42%1.80B
5807.32%2.42B
--611.00M
--41.00M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
212.43%1.94B
108.75%239.00M
-209.02%-1.73B
-271.82%-2.73B
1722.99%1.59B
338.74%1.59B
110.26%87.00M
-269.04%-666.00M
-183.06%-848.00M
-71.09%394.00M
88.72%1.02B
67.24%1.36B
2747.37%541.00M
5721.43%815.00M
18.75%19.00M
-90.48%14.00M
148.48%16.00M
104.72%147.00M
-105.84%-33.00M
-748.54%-3.11B
35.17%565.00M
177.80%480.00M
-76.92%418.00M
-208.25%-617.00M
--1.81B
--570.00M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-425.00%-13.00M
80.00%-5.00M
0.00%4.00M
-150.00%-25.00M
200.00%4.00M
-400.00%-10.00M
-140.00%-4.00M
-200.00%-2.00M
400.00%10.00M
200.00%2.00M
140.00%2.00M
50.00%-2.00M
-266.67%-5.00M
-233.33%-4.00M
200.00%3.00M
200.00%3.00M
25.00%-3.00M
125.00%1.00M
20.00%-4.00M
-500.00%-4.00M
-25.00%-5.00M
-75.00%1.00M
33.33%-4.00M
33.33%4.00M
---6.00M
--3.00M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
125.46%3.92B
-42.95%1.98B
-71.94%1.74B
-24.83%3.47B
104.99%6.20B
57.08%4.62B
-16.07%3.02B
-34.01%2.94B
-11.19%3.60B
46.59%4.45B
650.09%4.06B
168.05%3.04B
70.13%541.00M
278.93%1.13B
11.58%318.00M
11.15%299.00M
133.61%285.00M
73.55%269.00M
-96.27%122.00M
-94.27%155.00M
47.01%3.27B
49.75%2.70B
-8.22%2.22B
195.42%1.80B
--2.42B
--611.00M
Dòng tiền tự do
176.52%1.00B
-115.07%-71.00M
-91.36%362.00M
-68.07%471.00M
389.49%4.19B
234.47%1.48B
1158.82%856.00M
59.21%441.00M
-94.15%68.00M
-67.02%277.00M
4.30%1.16B
-0.83%840.00M
140.30%1.11B
55.13%847.00M
-42.22%464.00M
128.45%546.00M
230.45%803.00M
-42.13%239.00M
-89.62%243.00M
-76.37%413.00M
52.54%2.34B
156.68%1.75B
9.96%1.53B
310.24%681.00M
--1.40B
--166.00M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Woodside Energy Group Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Woodside Energy Group Ltd đã tạo ra 7.19B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Woodside Energy Group Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Woodside Energy Group Ltd đã tăng 23.32% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Woodside Energy Group Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Woodside Energy Group Ltd đã chi 7.97B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Woodside Energy Group Ltd đã thay đổi như thế nào?

Woodside Energy Group Ltd đã sử dụng 2.49B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WDS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Woodside Energy Group Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -782.00M, phản ánh sự thay đổi -184.09% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.