tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Wallbox NV

WBX
Thêm vào danh sách theo dõi
3.230USD
-0.010-0.31%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
57.95MVốn hóa
LỗP/E TTM

WBX Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Wallbox NV tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-80.52%8.94M
--11.14M
--24.14M
--28.37M
--40.63M
-50.75%32.38M
-56.86%46.15M
-41.07%65.75M
19.83%106.97M
-12.24%111.58M
--89.27M
--127.14M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-92.71%2.93M
--5.17M
--2.29M
--23.92M
--35.58M
-54.30%27.30M
-80.19%20.04M
-43.40%59.75M
21.43%101.16M
-11.95%105.55M
--83.31M
--119.88M
-Đầu tư ngắn hạn
5.26%6.01M
--5.97M
--21.85M
--4.45M
--5.05M
-15.39%5.08M
349.40%26.11M
-0.33%6.00M
-2.47%5.81M
-17.16%6.02M
--5.96M
--7.27M
Các khoản phải thu
----
--37.29M
----
--35.77M
----
-15.04%40.83M
-31.46%35.54M
-6.07%48.06M
-5.17%51.84M
-2.33%51.17M
--54.67M
--52.39M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
----
----
----
----
-16.93%34.82M
-32.40%29.24M
2.01%41.91M
8.70%43.26M
19.83%41.09M
--39.80M
--34.29M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
28.57%18.00K
-97.97%27.00K
--14.00K
--1.33M
-Các khoản phải thu khác
----
--37.29M
----
--35.77M
----
-2.15%6.01M
-26.55%6.29M
-38.85%6.15M
-42.34%8.57M
-40.07%10.05M
--14.86M
--16.77M
Hàng tồn kho
----
--55.28M
----
--49.59M
----
-33.33%56.61M
-24.22%70.08M
-11.07%84.91M
-13.22%92.48M
75.28%95.48M
--106.57M
--54.47M
Chi phí trả trước
----
--7.21M
----
--4.54M
----
27.83%5.19M
5.46%4.59M
-6.52%4.06M
43.75%4.36M
246.32%4.34M
--3.03M
--1.25M
Tài sản ngắn hạn khác
----
--2.41M
----
--876.04K
----
-47.97%1.00M
57.29%2.01M
23.60%1.92M
-21.86%1.28M
-45.48%1.56M
--1.63M
--2.85M
Tổng tài sản ngắn hạn
----
--113.33M
----
--119.15M
----
-33.56%136.01M
-38.36%158.37M
-22.50%204.70M
0.69%256.92M
10.92%264.12M
--255.17M
--238.11M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
----
--99.25M
----
--81.38M
----
-12.98%92.89M
-10.38%100.02M
31.19%106.75M
34.85%111.61M
25.06%81.37M
--82.77M
--65.06M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
-1.76%124.98M
-0.05%126.58M
39.28%127.22M
41.74%126.64M
33.12%91.34M
--89.34M
--68.62M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
56.74%32.09M
76.65%26.56M
105.32%20.47M
128.51%15.03M
180.65%9.97M
--6.58M
--3.55M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
--58.83M
----
--72.32M
----
-25.24%82.56M
-18.76%87.28M
31.38%110.44M
41.54%107.43M
65.57%84.06M
--75.90M
--50.77M
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
0.00%180.00K
0.00%180.00K
--180.00K
--180.00K
----
--0.00
--70.00K
Tài sản dài hạn khác
----
----
----
----
----
-21.59%1.10M
-12.75%1.17M
--1.40M
18.36%1.34M
----
--1.13M
--769.84K
Tổng tài sản dài hạn
----
--165.30M
----
--158.11M
----
-19.65%180.48M
-14.08%194.70M
28.03%224.61M
35.85%226.62M
47.32%175.44M
--166.81M
--119.09M
Tổng tài sản
----
--278.63M
----
--277.26M
----
-26.28%316.49M
-26.98%353.07M
-2.33%429.31M
14.59%483.54M
23.06%439.56M
--421.98M
--357.20M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
----
--8.59M
----
--3.73M
----
-88.19%555.00K
6.17%585.00K
-18.45%4.70M
-22.18%551.00K
11.47%5.76M
--708.00K
--5.17M
Chi phí trích trước
----
----
----
----
----
26.65%6.67M
-18.43%7.00M
21.55%5.27M
8.17%8.58M
-44.43%4.33M
--7.94M
--7.80M
Dự phòng ngắn hạn
----
--2.28M
----
--1.83M
----
28.84%2.09M
34.08%2.35M
-7.22%1.62M
32.93%1.75M
228.45%1.75M
--1.32M
--531.28K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-2.63%145.92M
--132.84M
--97.30M
--92.94M
--132.64M
-18.77%106.09M
3.85%136.47M
13.29%130.61M
42.97%131.41M
110.67%115.29M
--91.91M
--54.72M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
--4.99M
----
--3.78M
----
-11.14%4.31M
-5.09%4.66M
74.83%4.86M
85.85%4.91M
26.20%2.78M
--2.64M
--2.20M
Nợ phải trả hoãn lại
----
--2.61M
----
--1.59M
----
126.65%1.82M
-22.62%2.05M
-67.14%803.00K
245.76%2.65M
552.47%2.44M
--767.00K
--374.58K
Nợ ngắn hạn khác
----
--13.48M
----
--7.16M
----
-38.71%5.14M
-39.76%5.44M
-29.55%8.39M
67.94%9.03M
64.73%11.91M
--5.38M
--7.23M
Tổng nợ ngắn hạn
----
--200.26M
----
--133.65M
----
-13.64%152.56M
-7.87%175.75M
-2.46%176.66M
6.70%190.77M
22.18%181.12M
--178.79M
--148.24M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
--3.03M
----
--2.30M
----
-82.44%2.63M
-77.85%3.06M
452.29%14.96M
861.50%13.84M
428.27%2.71M
--1.44M
--512.62K
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-31.43%51.72M
--63.71M
--58.61M
--69.88M
--66.76M
-12.27%79.77M
-17.56%66.66M
37.21%90.92M
82.29%80.86M
184.72%66.27M
--44.36M
--23.27M
-Nợ dài hạn
-31.43%51.72M
--63.71M
--58.61M
--69.88M
--66.76M
-12.27%79.77M
-17.56%66.66M
37.21%90.92M
82.29%80.86M
184.72%66.27M
--44.36M
--23.27M
Nợ phải trả hoãn lại
----
--5.02M
----
--4.51M
----
92.38%5.15M
--2.64M
--2.68M
----
----
----
----
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ dài hạn khác
----
--8.06M
----
--6.81M
----
-55.89%7.78M
-58.75%5.71M
551.18%17.63M
861.50%13.84M
428.27%2.71M
--1.44M
--512.62K
Tổng nợ dài hạn
----
--108.40M
----
--105.90M
----
-19.67%120.89M
-22.15%107.52M
60.60%150.49M
92.23%138.11M
91.80%93.70M
--71.84M
--48.85M
Tổng các khoản nợ
----
--308.66M
----
--239.55M
----
-16.41%273.45M
-13.87%283.27M
19.04%327.14M
31.22%328.88M
39.44%274.82M
--250.64M
--197.09M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
----
----
----
----
----
-87.08%69.81M
10.22%586.36M
10.68%540.24M
25.46%531.97M
30.61%488.12M
--424.01M
--373.72M
Lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
93.03%-31.55M
-37.70%-534.34M
-34.55%-452.41M
-46.18%-388.05M
-48.07%-336.24M
---265.46M
---227.08M
Vốn dự trữ
----
----
----
----
----
-99.22%3.83M
10.28%531.11M
11.40%489.60M
27.33%481.62M
33.55%439.50M
--378.24M
--329.09M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
-130.68%-2.99M
117.86%12.78M
23.15%9.74M
-44.63%5.87M
-38.52%7.91M
--10.60M
--12.86M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
--269.89K
----
--759.53K
----
4028.57%867.00K
-10200.00%-2.22M
--21.00K
--22.00K
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
----
---30.03M
----
--37.71M
----
-57.87%43.04M
-54.87%69.79M
-37.98%102.17M
-9.74%154.66M
2.89%164.74M
--171.35M
--160.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu WBX?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Wallbox NV có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Wallbox NV có 2.93M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Wallbox NV là bao nhiêu?

Wallbox NV báo cáo tổng nợ phải trả là 308.66M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 200.26M nợ ngắn hạ và 108.40M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Wallbox NV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Wallbox NV là 278.63M, bao gồm 113.33M tài sản ngắn hạn và 165.30M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Wallbox NV là bao nhiêu?

Wallbox NV báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là -30.03M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.