Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Webtoon Entertainment Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-209.63%-6.25M
36.48%-11.85M
188.24%7.64M
298.77%16.53M
489.95%5.70M
-178.19%-18.65M
---8.66M
--4.14M
---1.46M
199.10%23.86M
---24.07M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-275.41%-14.58M
59.96%-8.80M
-228.08%-336.49M
-155.29%-11.05M
94.93%-3.88M
-452.46%-21.97M
---102.56M
--19.99M
---76.57M
134.08%6.23M
---18.29M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-12.66%7.34M
-5.20%8.00M
324.04%347.13M
-20.62%7.94M
-5.70%8.41M
-6.62%8.44M
--81.86M
--10.00M
--8.91M
-4.63%9.04M
--9.47M
Thuế hoãn lại
83.89%-622.00K
-88.19%-2.15M
-2321.51%-20.27M
77.26%-3.69M
40.11%-3.86M
-12.94%-1.14M
---837.00K
---16.24M
---6.45M
-246.88%-1.01M
--689.00K
Các mục phi tiền mặt khác
46.25%4.17M
-43.19%1.46M
52.18%11.90M
6.78%5.76M
167.92%2.85M
231.14%2.56M
--7.82M
--5.40M
---4.20M
-81.54%774.00K
--4.19M
Thay đổi trong vốn lưu động
-254.14%-13.10M
45.87%-12.22M
75.30%-2.73M
135.73%8.55M
-118.46%-3.70M
-684.39%-22.57M
---11.06M
---23.92M
--20.03M
117.38%3.86M
---22.22M
-Thay đổi các khoản phải thu
-200.91%-11.55M
-1655.87%-11.67M
-213.69%-1.87M
59.31%4.08M
76.81%-3.84M
106.40%750.00K
--1.64M
--2.56M
---16.55M
-28.56%-11.72M
---9.11M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-112.17%-15.48M
-83.20%-4.12M
-94.59%695.00K
135.10%9.78M
43.24%-7.29M
60.06%-2.25M
--12.85M
---27.85M
---12.85M
45.64%-5.63M
---10.36M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-32.58%7.95M
694.13%10.02M
83.46%-4.38M
-169.35%-12.68M
51.11%11.79M
-108.09%-1.69M
---26.48M
--18.28M
--7.80M
274.43%20.85M
---11.95M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-209.63%-6.25M
36.48%-11.85M
188.24%7.64M
298.77%16.53M
489.95%5.70M
-178.19%-18.65M
---8.66M
--4.14M
---1.46M
199.10%23.86M
---24.07M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-25.16%2.72M
106.41%5.99M
258.96%3.71M
102.22%7.37M
58.75%3.63M
-5.19%2.90M
---2.34M
--3.64M
--2.29M
-69.50%3.06M
--10.04M
Chi phí vốn
-26.53%2.77M
101.85%6.01M
-9.60%3.76M
102.99%7.39M
65.22%3.78M
-2.68%2.98M
--4.16M
--3.64M
--2.29M
-69.50%3.06M
--10.04M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-3.53%1.56M
580.83%3.13M
110.94%591.00K
634.86%4.66M
679.23%1.61M
-2.75%459.00K
---5.40M
--634.00K
--207.00K
-94.24%472.00K
--8.19M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
-42.46%1.16M
17.31%2.87M
1.86%3.12M
-10.00%2.71M
-3.03%2.02M
-5.64%2.44M
--3.07M
--3.01M
--2.08M
40.15%2.59M
--1.85M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-7300.00%-148.00K
100.00%0.00
--46.00K
---1.00K
---2.00K
-618.84%-358.00K
--69.00K
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-105.23%-857.00K
86.01%-752.00K
110.98%942.00K
-965.65%-3.51M
-27.37%16.40M
78.02%-5.37M
---8.58M
---329.00K
--22.58M
-20.57%-24.45M
---20.28M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%304.00K
171.43%133.00K
412.39%1.12M
388.24%249.00K
--152.00K
--49.00K
--218.00K
-84.26%51.00K
--324.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-126.01%-3.57M
15.99%-6.74M
59.16%-2.47M
-173.70%-10.74M
-33.01%13.74M
71.14%-8.03M
---6.05M
---3.92M
--20.51M
7.04%-27.82M
---29.92M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
108.84%307.00K
39756.10%32.68M
-70.35%59.00K
-93.31%1.18M
-99.96%147.00K
109.57%82.00K
--199.00K
--17.61M
--336.91M
88.77%-857.00K
---7.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
-114.81%-4.00K
1687.50%143.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
--27.00K
--8.00K
---3.63M
99.77%-15.00K
---6.63M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
--0.00
--32.68M
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--342.95M
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
-100.00%0.00
-63.37%63.00K
120.21%1.26M
---82.00K
--82.00K
--172.00K
--574.00K
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
34.06%307.00K
--32.68M
--0.00
-101.34%-229.00K
109.51%229.00K
100.00%0.00
--0.00
--17.03M
---2.41M
15.88%-842.00K
---1.00M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
108.84%307.00K
39756.10%32.68M
-70.35%59.00K
-93.31%1.18M
-99.96%147.00K
109.57%82.00K
--199.00K
--17.61M
--336.91M
88.77%-857.00K
---7.63M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
8.13%594.85M
1.64%581.81M
-0.16%584.58M
1.61%581.55M
151.58%550.14M
147.00%572.40M
--585.52M
--572.30M
--218.67M
-17.15%231.75M
--279.71M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-137.27%-11.71M
158.59%13.05M
78.89%-2.77M
-77.07%3.03M
-91.12%31.41M
-70.29%-22.27M
---13.11M
--13.21M
--353.63M
78.59%-13.07M
---61.07M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-118.53%-2.19M
-124.12%-1.04M
-675.74%-8.00M
14.85%-3.94M
608.95%11.82M
152.46%4.33M
--1.39M
---4.63M
---2.32M
-1572.01%-8.26M
--561.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
0.27%583.14M
8.13%594.85M
1.64%581.81M
-0.16%584.58M
1.61%581.55M
151.58%550.14M
--572.40M
--585.52M
--572.30M
0.01%218.67M
--218.64M
Dòng tiền tự do
-569.07%-9.03M
17.43%-17.86M
130.27%3.88M
1719.52%9.13M
151.33%1.92M
-204.03%-21.63M
---12.81M
--502.00K
---3.75M
160.96%20.79M
---34.11M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Webtoon Entertainment Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Webtoon Entertainment Inc đã tạo ra 11.22M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Webtoon Entertainment Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Webtoon Entertainment Inc đã tăng -37.28% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Webtoon Entertainment Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Webtoon Entertainment Inc đã chi 17.91M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Webtoon Entertainment Inc đã thay đổi như thế nào?
Webtoon Entertainment Inc đã sử dụng 1.47M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với WBTN?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Webtoon Entertainment Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -6.70M, phản ánh sự thay đổi -241.42% so với năm trước.