tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Webtoon Entertainment Inc

WBTN
Thêm vào danh sách theo dõi
8.288USD
+0.003+0.03%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.12BVốn hóa
LỗP/E TTM

WBTN Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Webtoon Entertainment Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
0.12%594.33M
4.79%605.99M
-1.03%592.58M
-2.18%597.04M
-0.23%593.64M
164.45%578.28M
--598.73M
--610.36M
--594.99M
--218.67M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
0.27%583.14M
8.13%594.85M
1.64%581.81M
-0.16%584.58M
1.61%581.55M
151.58%550.14M
--572.40M
--585.52M
--572.30M
--218.67M
-Đầu tư ngắn hạn
-7.53%11.19M
-60.42%11.14M
-59.08%10.77M
-49.84%12.46M
-46.66%12.10M
--28.14M
--26.33M
--24.84M
--22.68M
----
Các khoản phải thu
2.42%191.31M
5.22%182.78M
4.49%176.78M
-11.66%177.49M
7.69%186.78M
2.35%173.71M
--169.19M
--200.92M
--173.45M
--169.72M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
2.42%191.31M
5.22%182.78M
4.49%176.78M
-6.55%177.49M
7.69%186.78M
144.60%173.71M
--169.19M
--189.93M
--173.45M
--71.02M
-Các khoản phải thu khác
456.43%46.83M
--49.55M
----
358.96%50.45M
--8.42M
----
----
--10.99M
----
--98.71M
Chi phí trả trước
-19.02%59.26M
-8.09%54.39M
-14.26%52.77M
-17.67%57.73M
50.88%73.17M
--59.17M
--61.55M
--70.12M
--48.50M
----
Tài sản ngắn hạn khác
-75.89%2.03M
-13.71%7.85M
31.85%9.10M
--10.15M
-11.04%8.42M
-90.69%9.09M
--6.90M
----
--9.46M
--97.66M
Tổng tài sản ngắn hạn
-1.75%846.93M
3.75%851.00M
-0.61%831.23M
-4.42%842.41M
4.31%862.02M
68.76%820.25M
--836.37M
--881.40M
--826.39M
--486.05M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
11.09%35.06M
0.99%31.10M
56.84%32.04M
34.34%34.59M
82.78%31.56M
-15.28%30.80M
--20.43M
--25.75M
--17.27M
--36.36M
-Tài sản cố định
--44.23M
--40.65M
--41.34M
--43.61M
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
--9.17M
--9.55M
--9.29M
--9.01M
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-45.12%472.92M
-43.11%481.75M
-41.55%494.63M
-11.61%846.20M
-7.91%861.68M
-11.47%846.83M
--846.19M
--957.34M
--935.66M
--956.53M
Nợ dài hạn
-12.65%28.76M
-4.74%29.29M
-3.04%30.89M
-10.80%31.84M
-3.03%32.93M
--30.75M
--31.86M
--35.69M
--33.95M
----
Chi phí trả trước dài hạn
2.52%31.82M
-11.29%27.75M
-12.78%25.49M
-29.07%31.96M
-13.73%31.03M
--31.29M
--29.22M
--45.06M
--35.97M
----
Tài sản dài hạn khác
6.34%64.91M
6.82%60.03M
9.62%56.61M
1.51%64.18M
-1.56%61.04M
-42.08%56.20M
--51.64M
--63.23M
--62.00M
--97.03M
Tổng tài sản dài hạn
-35.22%743.50M
-33.49%742.74M
-30.45%764.28M
-8.75%1.14B
-4.58%1.15B
-11.05%1.12B
--1.10B
--1.24B
--1.20B
--1.26B
Tổng tài sản
-20.86%1.59B
-17.72%1.59B
-17.56%1.60B
-6.96%1.98B
-0.96%2.01B
11.23%1.94B
--1.94B
--2.13B
--2.03B
--1.74B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
36.34%3.47M
34.14%3.91M
10.13%2.46M
-82.56%2.25M
-78.16%2.54M
-77.41%2.92M
--2.23M
--12.93M
--11.65M
--12.91M
Chi phí trích trước
-8.65%60.94M
-8.65%53.84M
7.20%66.69M
-25.47%71.52M
-23.82%66.71M
30.48%58.94M
--62.21M
--95.97M
--87.57M
--45.17M
Dự phòng ngắn hạn
-43.85%7.46M
-41.33%7.01M
-21.26%8.77M
198.57%13.37M
245.66%13.29M
218.43%11.95M
--11.13M
--4.48M
--3.85M
--3.75M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
--3.64M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--3.64M
Nợ phải trả hoãn lại
0.15%103.84M
10.44%94.64M
4.81%89.99M
-17.94%88.22M
6.32%103.69M
-10.56%85.70M
--85.86M
--107.51M
--97.52M
--95.81M
Nợ ngắn hạn khác
-3.98%114.77M
4.97%105.57M
2.01%101.22M
-16.88%103.84M
5.76%119.53M
-10.59%100.57M
--99.22M
--124.92M
--113.02M
--112.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-5.38%321.56M
0.17%312.78M
1.72%318.62M
-5.56%334.26M
-0.69%339.85M
0.09%312.25M
--313.22M
--353.95M
--342.20M
--311.95M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
-3.49%22.84M
10.45%24.50M
13.79%25.07M
13.04%22.61M
18.53%23.66M
2.91%22.18M
--22.03M
--20.00M
--19.96M
--21.56M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-22.47%14.53M
-41.06%11.67M
25.64%14.05M
49.32%16.73M
552.75%18.73M
21.01%19.80M
--11.19M
--11.21M
--2.87M
--16.37M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-22.47%14.53M
-41.06%11.67M
25.64%14.05M
49.32%16.73M
552.75%18.73M
21.01%19.80M
--11.19M
--11.21M
--2.87M
--16.37M
Phúc lợi nhân viên
-3.49%22.84M
10.45%24.50M
13.79%25.07M
13.04%22.61M
18.53%23.66M
2.91%22.18M
--22.03M
--20.00M
--19.96M
--21.56M
Nợ dài hạn khác
4.90%26.46M
19.30%28.18M
19.08%28.81M
11.79%26.01M
16.69%25.22M
-17.32%23.63M
--24.19M
--23.27M
--21.61M
--28.57M
Tổng nợ dài hạn
-34.57%47.08M
-36.57%45.74M
-25.95%48.62M
12.43%68.67M
-5.50%71.95M
-32.40%72.11M
--65.65M
--61.08M
--76.14M
--106.67M
Tổng các khoản nợ
-10.48%368.64M
-6.72%358.51M
-3.07%367.24M
-2.91%402.94M
-1.56%411.80M
-8.19%384.36M
--378.87M
--415.03M
--418.34M
--418.63M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.07%2.19B
2.94%2.18B
1.62%2.14B
1.82%2.13B
3.38%2.12B
26.79%2.12B
--2.10B
--2.09B
--2.05B
--1.67B
Lợi nhuận giữ lại
-64.41%-877.83M
-62.88%-862.58M
-68.20%-853.12M
-31.70%-545.56M
-23.03%-533.91M
-48.30%-529.59M
---507.20M
---414.23M
---433.99M
---357.10M
Vốn dự trữ
3.07%2.19B
2.94%2.18B
1.62%2.14B
1.82%2.13B
3.38%2.12B
26.79%2.12B
--2.10B
--2.09B
--2.05B
--1.67B
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-86.72%-145.83M
-15.88%-137.01M
8.23%-114.36M
-52.14%-98.25M
24.91%-78.10M
-41.56%-118.23M
---124.62M
---64.58M
---104.01M
---83.52M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-33.93%57.64M
-32.52%57.36M
-31.44%57.82M
-9.15%87.21M
-8.69%87.23M
-10.51%85.00M
--84.33M
--96.00M
--95.53M
--94.99M
Tổng vốn chủ sở hữu
-23.54%1.22B
-20.44%1.24B
-21.09%1.23B
-7.94%1.57B
-0.80%1.60B
17.37%1.55B
--1.56B
--1.71B
--1.61B
--1.32B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu WBTN?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Webtoon Entertainment Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Webtoon Entertainment Inc có 583.14M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Webtoon Entertainment Inc là bao nhiêu?

Webtoon Entertainment Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 367.24M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 318.62M nợ ngắn hạ và 48.62M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Webtoon Entertainment Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Webtoon Entertainment Inc là 1.60B, bao gồm 831.23M tài sản ngắn hạn và 764.28M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Webtoon Entertainment Inc là bao nhiêu?

Webtoon Entertainment Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.23B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.