tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Eco Wave Power Global AB (publ)

WAVE
Thêm vào danh sách theo dõi
7.820USD
-0.100-1.26%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.63MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của WAVE

Theo dõi tình hình tài chính của Eco Wave Power Global AB (publ) thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Eco Wave Power Global AB (publ)

Mới phát hành
Th05 7, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.14
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
38.00K
-77.38%
EPS(YoY)
-0.63
-69.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.12
-52.13%-0.14
-70.33%-0.17
-172.30%-0.24
----
20.65%-0.09
-184.37%-0.10
-43.06%-0.09
0.59%-0.09
26.08%-0.12
66.69%-0.03
---0.06
---0.09
---0.16
---0.10
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-77.38%38.00K
----
----
----
-39.78%168.00K
----
----
----
--279.00K
--27.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
-16.80%26.00K
--0.00
----
--0.00
87.51%31.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.88%-693.00K
-58.63%-836.00K
-79.23%-984.00K
-186.49%-1.38M
4.04%-499.00K
19.91%-527.00K
-184.46%-549.00K
-43.15%-481.00K
0.57%-520.00K
26.07%-658.00K
66.72%-193.00K
---336.00K
27.66%-523.00K
-50.59%-890.00K
-12.62%-580.00K
----
-51.73%-723.00K
24.19%-591.00K
-19.29%-515.00K
-170.03%-763.21K
-9.99%-476.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận ròng
----
-589.55%-2200.00%
----
----
----
-9.35%-319.05%
----
----
----
---291.76%
---714.81%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
-22.81%57.89%
----
----
----
-12.45%75.00%
----
----
----
--85.66%
--29.63%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--3.57%
17.06%3.64%
95.78%3.83%
91.43%3.88%
----
37.04%3.11%
-14.93%1.96%
-17.37%2.03%
-15.06%2.16%
-8.07%2.27%
78.72%2.30%
60.04%2.46%
--2.55%
--2.47%
--1.29%
--1.53%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-77.38%38.00K
----
----
----
-39.78%168.00K
----
----
----
--279.00K
--27.00K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
----
-16.80%26.00K
--0.00
----
--0.00
87.51%31.25K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
11.44%-658.00K
-85.63%-620.00K
-43.23%-868.00K
-19.76%-806.00K
-15.02%-743.00K
40.25%-334.00K
-25.47%-606.00K
2.18%-673.00K
5.42%-646.00K
31.24%-559.00K
29.18%-483.00K
---688.00K
23.77%-683.00K
14.78%-813.00K
17.83%-682.00K
----
-68.02%-896.00K
-32.66%-954.00K
-90.90%-830.00K
-185.80%-751.70K
-24.71%-533.28K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-38.88%-693.00K
-58.63%-836.00K
-79.23%-984.00K
-186.49%-1.38M
4.04%-499.00K
19.91%-527.00K
-184.46%-549.00K
-43.15%-481.00K
0.57%-520.00K
26.07%-658.00K
66.72%-193.00K
---336.00K
27.66%-523.00K
-50.59%-890.00K
-12.62%-580.00K
----
-51.73%-723.00K
24.19%-591.00K
-19.29%-515.00K
-170.03%-763.21K
-9.99%-476.50K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản ngắn hạn
--5.64M
-30.80%6.54M
-2.39%6.98M
6.19%8.07M
----
7.87%9.45M
-20.97%7.15M
-19.37%7.60M
-18.67%8.10M
-16.76%8.76M
-19.42%9.05M
-24.99%9.42M
-28.69%9.96M
-30.25%10.52M
-31.28%11.23M
31.95%12.56M
--13.96M
37.30%15.08M
54.44%16.35M
-11.73%9.52M
----
-8.29%10.98M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
--2.32M
17.24%2.63M
13.44%2.49M
8.74%2.39M
----
5.12%2.24M
5.17%2.19M
4.32%2.20M
11.28%2.18M
14.58%2.13M
12.08%2.09M
2.18%2.11M
5.31%1.96M
105.87%1.86M
98.52%1.86M
114.51%2.06M
--1.86M
55.09%903.00K
84.55%937.95K
49.05%960.81K
----
-34.37%582.24K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
--7.15M
-23.83%8.14M
4.36%8.63M
7.43%9.37M
----
6.72%10.68M
-19.65%8.27M
-18.86%8.72M
-17.83%9.30M
-16.01%10.01M
-16.60%10.29M
-22.19%10.75M
-26.68%11.31M
-28.41%11.92M
-30.83%12.34M
24.65%13.82M
--15.43M
31.52%16.65M
46.40%17.85M
-10.11%11.08M
----
-6.31%12.66M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
--2.33M
11.21%2.65M
12.86%2.54M
9.81%2.46M
----
7.88%2.38M
3.64%2.25M
1.26%2.24M
6.22%2.25M
8.08%2.21M
11.34%2.17M
2.93%2.21M
6.75%2.12M
6.74%2.04M
-2.55%1.95M
6.41%2.15M
--1.99M
0.92%1.91M
23.31%2.00M
14.76%2.02M
----
-13.79%1.90M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
--4.82M
-33.89%5.49M
1.20%6.10M
6.60%6.91M
----
6.40%8.30M
-25.87%6.02M
-24.08%6.48M
-23.39%7.04M
-20.99%7.80M
-21.84%8.13M
-26.82%8.54M
-31.63%9.19M
-32.98%9.87M
-34.40%10.40M
28.72%11.67M
--13.44M
36.91%14.73M
49.94%15.85M
-14.25%9.06M
----
-4.86%10.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-9.33%-553.01K
-14.38%-677.30K
64.44%-208.83K
-68.03%-778.53K
-5.16%-505.84K
-170.20%-592.14K
62.21%-587.22K
-21.48%-463.33K
-146.73%-481.04K
482.60%843.47K
-666.32%-1.55M
-63.24%-381.40K
21.14%-194.97K
---220.45K
---202.78K
---233.65K
---247.23K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
72.66%-750.07
-375.45%-137.56K
59.99%-9.83K
----
14.51%-2.74K
81.35%-28.93K
39.90%-24.58K
-553.41%-71.28K
85.07%-3.21K
-1005.08%-155.16K
-13.33%-40.90K
-336.37%-10.91K
44.98%-21.49K
---14.04K
---36.09K
--4.62K
---39.07K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-2.07%-25.93K
-5.37%-26.20K
31972.80%7.69M
-7.42%-25.41K
-24.58%-25.41K
95.79%-24.87K
-100.20%-24.13K
-102.34%-23.66K
-226.29%-20.39K
-261.19%-590.06K
49154.45%12.22M
112.88%1.01M
511.28%16.15K
--366.06K
--24.80K
--473.99K
---3.93K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tổng doanh thu đạt 38.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 168.00K.

Tài sản ngắn hạn của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tài sản ngắn hạn là 6.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.80.

Tổng tài sản của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Eco Wave Power Global AB (publ) là 8.14M, bao gồm 6.54M tài sản ngắn hạn và 1.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tổng nghĩa vụ của Eco Wave Power Global AB (publ) là 2.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tổng vốn chủ sở hữu của Eco Wave Power Global AB (publ) là 5.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Eco Wave Power Global AB (publ) là -3.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.44.

Giá trị đầu tư ròng của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), giá trị đầu tư ròng của Eco Wave Power Global AB (publ) là 627.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.22.

Giá trị huy động vốn ròng của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), giá trị huy động vốn ròng của Eco Wave Power Global AB (publ) là -186.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -107.22.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.55.

Thu nhập ròng của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), lợi nhuận ròng là -3.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.00.

Biên lợi nhuận ròng của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), biên lợi nhuận ròng là -9800.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -681.02.

Biên lợi nhuận gộp của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), biên lợi nhuận gộp là -610.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1731.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tỷ lệ nợ trên tài sản là 3.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -52.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -106.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -39.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -94.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Eco Wave Power Global AB (publ) là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Eco Wave Power Global AB (publ), lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.