tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Voyager Therapeutics Inc

VYGR
Thêm vào danh sách theo dõi
3.170USD
-0.020-0.63%
Giờ giao dịch 09/11, 13:57ET
194.24MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VYGR

Theo dõi tình hình tài chính của Voyager Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
194.24M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-1.60
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-1.98
Doanh thu
40.37M
Lợi nhuận ròng
-65.00M
ROE
-52.26%
ROA
-40.74%

Ngày công bố lợi nhuận của Voyager Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
-0.40/-0.48
Doanh thu / Dự báo
3.17M/4.73M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
28.97%-0.40
11.68%-0.47
21.77%-0.47
-203.42%-0.47
-223.87%-0.57
-168.02%-0.53
-151.89%-0.59
73.52%-0.16
65.57%-0.18
-106.50%-0.20
--1.15
---0.59
---0.51
--3.05
----
---0.59
----
----
----
----
Doanh thu
-39.13%3.17M
-59.94%2.59M
144.28%15.34M
-45.73%13.37M
-82.42%5.20M
-66.83%6.47M
-93.03%6.28M
433.79%24.63M
509.48%29.58M
-87.03%19.52M
5710.39%90.06M
-88.77%4.61M
581.60%4.85M
22769.30%150.48M
-94.48%1.55M
2672.33%41.09M
-47.53%712.00K
-89.88%658.00K
329.45%28.07M
-98.74%1.48M
Lợi nhuận ròng
26.69%-24.47M
9.94%-27.94M
20.47%-27.43M
-208.40%-27.89M
-229.18%-33.38M
-173.80%-31.02M
-161.15%-34.49M
65.08%-9.04M
54.34%-10.14M
-109.13%-11.33M
338.70%56.40M
-246.96%-25.90M
-16.35%-22.21M
681.85%124.04M
-513.84%-23.63M
170.11%17.62M
36.63%-19.09M
1.52%-21.32M
135.85%5.71M
-129.36%-25.14M
Biên lợi nhuận ròng
-20.45%-773.24%
-124.82%-1077.40%
67.45%-178.83%
-468.33%-208.69%
-1772.39%-641.96%
-725.49%-479.24%
-977.26%-549.33%
93.46%-36.72%
92.51%-34.29%
-170.43%-58.05%
104.11%62.62%
---561.36%
---457.61%
--82.43%
---1524.26%
---53.66%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
--100.00%
----
----
----
----
Doanh thu
-39.13%3.17M
-59.94%2.59M
144.28%15.34M
-45.73%13.37M
-82.42%5.20M
-66.83%6.47M
-93.03%6.28M
433.79%24.63M
509.48%29.58M
-87.03%19.52M
5710.39%90.06M
-88.77%4.61M
581.60%4.85M
22769.30%150.48M
-94.48%1.55M
2672.33%41.09M
-47.53%712.00K
-89.88%658.00K
329.45%28.07M
-98.74%1.48M
Lợi nhuận hoạt động
27.94%-26.39M
12.75%-30.27M
21.85%-29.93M
-122.02%-30.59M
-199.59%-36.63M
-114.38%-34.69M
-170.84%-38.30M
53.30%-13.78M
51.92%-12.22M
-113.17%-16.18M
351.89%54.06M
-304.31%-29.51M
-31.29%-25.43M
675.57%122.88M
-476.41%-21.46M
157.43%14.44M
32.25%-19.37M
16.57%-21.35M
124.03%5.70M
-129.75%-25.15M
Lợi nhuận ròng
26.69%-24.47M
9.94%-27.94M
20.47%-27.43M
-208.40%-27.89M
-229.18%-33.38M
-173.80%-31.02M
-161.15%-34.49M
65.08%-9.04M
54.34%-10.14M
-109.13%-11.33M
338.70%56.40M
-246.96%-25.90M
-16.35%-22.21M
681.85%124.04M
-513.84%-23.63M
170.11%17.62M
36.63%-19.09M
1.52%-21.32M
135.85%5.71M
-129.36%-25.14M
Tài sản ngắn hạn
-45.05%125.23M
-40.06%146.98M
-26.78%202.69M
-41.20%219.59M
-40.28%227.89M
-40.07%245.21M
-13.41%276.81M
42.58%373.44M
35.22%381.57M
35.20%409.14M
156.78%319.68M
78.25%261.93M
86.10%282.18M
77.34%302.63M
-8.92%124.50M
16.43%146.94M
2.00%151.63M
-2.95%170.65M
-30.88%136.70M
-41.66%126.20M
Tổng nợ ngắn hạn
-60.26%16.68M
-56.60%17.45M
-46.69%26.54M
-19.71%35.49M
4.62%41.98M
-44.58%40.21M
-22.82%49.79M
-28.33%44.21M
-11.60%40.13M
263.87%72.55M
-11.13%64.51M
-15.78%61.69M
-53.64%45.40M
-80.39%19.94M
42.39%72.59M
174.30%73.24M
296.68%97.93M
310.80%101.68M
90.47%50.98M
-36.50%26.70M
Tổng tài sản
-38.61%197.75M
-37.91%219.32M
-35.81%252.28M
-32.33%288.31M
-26.16%322.10M
-24.78%353.24M
11.89%393.05M
44.59%426.04M
38.25%436.23M
39.64%469.59M
120.44%351.28M
61.47%294.65M
67.30%315.54M
50.01%336.29M
-17.80%159.36M
-1.24%182.48M
-9.64%188.60M
-5.69%224.18M
-25.89%193.85M
-31.50%184.77M
Tổng các khoản nợ
-44.50%43.38M
-43.31%45.66M
-39.76%56.20M
-28.46%68.49M
-22.47%78.16M
-37.42%80.54M
-18.85%93.29M
-19.17%95.73M
-13.48%100.81M
7.85%128.71M
14.58%114.96M
15.37%118.43M
-9.37%116.51M
-19.51%119.33M
1.55%100.34M
5.45%102.66M
30.92%128.55M
46.05%148.25M
-7.89%98.80M
-5.96%97.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-36.72%154.38M
-36.32%173.67M
-34.59%196.08M
-33.45%219.82M
-27.27%243.94M
-20.00%272.70M
26.84%299.76M
87.44%330.31M
68.53%335.42M
57.12%340.89M
300.41%236.32M
120.76%176.22M
231.42%199.03M
185.73%216.96M
-37.91%59.02M
-8.69%79.82M
-45.67%60.05M
-44.25%75.93M
-38.40%95.06M
-47.41%87.42M
Thu nhập hoạt động ròng
22.31%-25.84M
11.81%-33.42M
-108.29%-30.26M
-11.01%-31.05M
-5.32%-33.26M
-164.48%-37.90M
38.85%-14.53M
-32.86%-27.97M
-3682.04%-31.58M
-52.44%58.77M
-94.05%-23.76M
-29.90%-21.05M
95.48%-835.00K
258.93%123.56M
-209.37%-12.24M
21.74%-16.21M
18.63%-18.48M
261.67%34.43M
150.94%11.20M
16.29%-20.71M
Đầu tư ròng
696.22%15.39M
-80.34%8.10M
274.33%47.42M
-45.79%34.89M
105.38%1.93M
142.89%41.20M
-201.38%-27.20M
140.65%64.35M
-45.74%-35.94M
-762.93%-96.06M
90.75%26.83M
-555.92%-158.30M
31.74%-24.66M
172.46%14.49M
357.45%14.07M
142.13%34.72M
-261.26%-36.13M
-157.76%-20.00M
74.60%-5.46M
-47.58%14.34M
Tài chính thuần
466.47%2.91M
3963.41%3.33M
-76.31%136.00K
507.14%85.00K
-10.16%513.00K
-99.93%82.00K
24.78%574.00K
-95.77%14.00K
-63.11%571.00K
260.49%112.86M
66.67%460.00K
2106.67%331.00K
91.82%1.55M
260783.33%31.31M
21.59%276.00K
--15.00K
126.05%807.00K
-57.14%12.00K
-53.29%227.00K
-100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 40.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 80.00M.

Tài sản ngắn hạn của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 202.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.78.

Tổng tài sản của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Voyager Therapeutics Inc là 252.28M, bao gồm 202.69M tài sản ngắn hạn và 49.59M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Voyager Therapeutics Inc là 56.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.76.

Tổng vốn chủ sở hữu của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Voyager Therapeutics Inc là 196.08M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Voyager Therapeutics Inc là -131.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.81.

Giá trị đầu tư ròng của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Voyager Therapeutics Inc là 125.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 232.24.

Giá trị huy động vốn ròng của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Voyager Therapeutics Inc là 816.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.28.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.97.

Thu nhập ròng của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -119.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -84.18.

Biên lợi nhuận ròng của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -296.53, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -264.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -48.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -99.13.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -37.10, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.44.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Voyager Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Voyager Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -131.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -63.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.