tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

V2X Inc

VVX
Thêm vào danh sách theo dõi
90.240USD
+3.470+4.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.83BVốn hóa
32.03P/E TTM

Tình hình tài chính của VVX

Theo dõi tình hình tài chính của V2X Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của V2X Inc

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
--/1.36
Doanh thu / Dự báo
--/1.21B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.48B
3.65%
EPS(YoY)
2.47
124.02%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
136.25%0.61
-8.33%0.73
63.13%0.78
439.76%0.71
603.29%0.26
5128.79%0.79
332.40%0.48
-458.70%-0.21
106.46%0.04
95.46%-0.02
---0.21
--0.06
---0.57
---0.35
---0.21
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.45%1.25B
5.26%1.22B
7.90%1.17B
0.57%1.08B
0.53%1.02B
11.29%1.16B
8.00%1.08B
9.65%1.07B
7.11%1.01B
6.35%1.04B
4.52%1.00B
96.33%977.85M
106.69%943.46M
133.23%978.17M
108.56%958.16M
5.78%498.07M
5.18%456.47M
18.04%419.41M
30.36%459.41M
40.11%470.85M
Lợi nhuận ròng
133.44%18.93M
-9.00%22.78M
63.48%24.61M
442.16%22.39M
608.65%8.11M
5188.01%25.03M
335.17%15.05M
-463.76%-6.54M
106.54%1.14M
95.37%-492.00K
62.44%-6.40M
-82.82%1.80M
-712.26%-17.48M
-241.81%-10.62M
-266.10%-17.04M
-34.28%10.47M
-76.30%2.85M
-55.38%7.49M
-1.28%10.26M
1334.20%15.93M
Biên lợi nhuận ròng
89.10%1.51%
-13.55%1.87%
51.50%2.11%
440.21%2.08%
604.94%0.80%
4672.24%2.16%
317.75%1.39%
-431.76%-0.61%
106.11%0.11%
95.64%-0.05%
---0.64%
--0.18%
---1.85%
---1.09%
---0.19%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.75%8.44%
-7.10%8.62%
-4.21%8.10%
28.92%8.88%
10.55%7.69%
-1.46%9.28%
19.78%8.45%
-22.95%6.89%
-16.77%6.95%
-20.59%9.42%
--7.06%
--8.94%
--8.36%
--11.86%
--9.36%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.67%33.73%
-2.41%33.47%
-2.47%34.75%
-4.30%35.18%
-4.02%35.76%
-5.25%34.30%
-4.68%35.63%
-3.07%36.76%
-8.55%37.26%
-8.18%36.20%
--37.38%
--37.92%
--40.74%
--39.43%
--40.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.45%1.25B
5.26%1.22B
7.90%1.17B
0.57%1.08B
0.53%1.02B
11.29%1.16B
8.00%1.08B
9.65%1.07B
7.11%1.01B
6.35%1.04B
4.52%1.00B
96.33%977.85M
106.69%943.46M
133.23%978.17M
108.56%958.16M
5.78%498.07M
5.18%456.47M
18.04%419.41M
30.36%459.41M
40.11%470.85M
Lợi nhuận hoạt động
28.55%44.09M
-0.38%51.36M
11.59%55.67M
93.03%52.94M
13.08%34.30M
33.82%51.56M
137.12%49.89M
-19.97%27.43M
-0.81%30.33M
30.04%38.53M
-35.63%21.04M
63.81%34.27M
483.90%30.58M
195.77%29.63M
153.58%32.69M
-7.35%20.92M
-68.32%5.24M
-27.01%10.02M
-13.12%12.89M
829.22%22.58M
Lợi nhuận ròng
133.44%18.93M
-9.00%22.78M
63.48%24.61M
442.16%22.39M
608.65%8.11M
5188.01%25.03M
335.17%15.05M
-463.76%-6.54M
106.54%1.14M
95.37%-492.00K
62.44%-6.40M
-82.82%1.80M
-712.26%-17.48M
-241.81%-10.62M
-266.10%-17.04M
-34.28%10.47M
-76.30%2.85M
-55.38%7.49M
-1.28%10.26M
1334.20%15.93M
Tài sản ngắn hạn
16.64%1.17B
12.25%1.24B
11.84%1.10B
9.27%1.07B
5.14%1.00B
25.76%1.10B
9.87%982.30M
6.32%976.59M
2.96%953.58M
-6.12%874.87M
-3.36%894.08M
105.50%918.51M
111.66%926.19M
120.14%931.93M
113.85%925.20M
-0.94%446.96M
2.57%437.58M
3.66%423.34M
21.39%432.63M
30.79%451.21M
Tổng nợ ngắn hạn
7.64%933.30M
1.94%1.02B
0.91%914.26M
-0.18%886.54M
1.68%867.09M
18.57%996.22M
9.12%906.05M
6.71%888.18M
12.17%852.74M
7.29%840.20M
15.70%830.35M
116.00%832.33M
111.40%760.19M
118.60%783.13M
109.66%717.68M
21.68%385.34M
18.19%359.59M
24.21%358.25M
38.45%342.31M
23.84%316.67M
Tổng tài sản
2.77%3.19B
1.61%3.28B
1.65%3.18B
-0.18%3.15B
-1.15%3.10B
4.77%3.23B
-0.01%3.13B
-0.87%3.15B
-2.17%3.14B
-4.68%3.08B
-1.32%3.13B
250.92%3.18B
256.76%3.21B
263.49%3.23B
254.12%3.17B
1.08%905.85M
4.32%899.59M
5.41%889.46M
34.36%894.75M
36.24%896.15M
Tổng các khoản nợ
0.88%2.09B
-0.29%2.20B
-1.20%2.10B
-3.68%2.08B
-3.65%2.07B
5.34%2.20B
-0.65%2.12B
-1.22%2.16B
-3.81%2.15B
-6.48%2.09B
-1.96%2.14B
303.05%2.19B
309.02%2.23B
314.56%2.24B
294.26%2.18B
-3.72%542.37M
-0.45%545.41M
0.09%539.37M
44.70%552.95M
45.06%563.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.54%1.10B
5.70%1.08B
7.69%1.08B
7.44%1.07B
4.23%1.04B
3.57%1.03B
1.36%1.00B
-0.08%991.95M
1.56%993.74M
-0.63%990.80M
0.07%989.09M
173.12%992.72M
176.27%978.47M
184.81%997.08M
189.17%988.38M
9.21%363.48M
12.63%354.18M
14.81%350.09M
20.44%341.80M
23.53%332.82M
Thu nhập hoạt động ròng
150.68%48.38M
-6.12%209.48M
-37.04%39.45M
11.13%28.53M
-66.82%-95.46M
322.66%223.13M
9.85%62.65M
-77.99%25.68M
-48.67%-57.23M
941.59%52.79M
-28.82%57.03M
153.45%116.63M
-45.91%-38.49M
-178.80%-6.27M
103.63%80.13M
28.70%46.02M
-21.41%-26.38M
-69.87%7.96M
1111.20%39.35M
7.47%35.76M
Đầu tư ròng
12.19%-2.29M
616.20%5.29M
-1262.53%-29.79M
-239.86%-2.48M
89.44%-2.61M
85.23%-1.02M
47.59%-2.19M
70.35%-730.00K
-172.25%-24.71M
32.37%-6.94M
-102.17%-4.17M
27.78%-2.46M
-316.71%-9.08M
-269.80%-10.26M
5632.36%191.81M
10.05%-3.41M
16.58%-2.18M
97.94%-2.77M
-214.61%-3.47M
-185.18%-3.79M
Tài chính thuần
-648.41%-28.43M
-255.68%-27.60M
72.52%-13.26M
54.35%-6.82M
-108.18%-3.80M
85.96%-7.76M
-14.57%-48.26M
85.87%-14.94M
686.55%46.46M
-97.57%-55.29M
71.59%-42.13M
-260.70%-105.69M
-164.31%-7.92M
-25.13%-27.98M
-215.16%-148.27M
-1291.92%-29.30M
402.53%12.32M
-119.94%-22.36M
-2944.98%-47.05M
98.19%-2.10M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tổng doanh thu đạt 4.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.32B.

Tài sản ngắn hạn của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tài sản ngắn hạn là 1.24B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.02.

Tổng tài sản của V2X Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của V2X Inc là 3.28B, bao gồm 1.24B tài sản ngắn hạn và 2.05B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tổng nghĩa vụ của V2X Inc là 2.20B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tổng vốn chủ sở hữu của V2X Inc là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.70.

Thu nhập hoạt động thuần của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của V2X Inc là 194.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.03.

Giá trị đầu tư ròng của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, giá trị đầu tư ròng của V2X Inc là -29.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.26.

Giá trị huy động vốn ròng của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, giá trị huy động vốn ròng của V2X Inc là -51.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -110.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.02.

Thu nhập ròng của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, lợi nhuận ròng là 77.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 124.55.

Biên lợi nhuận ròng của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 116.63.

Biên lợi nhuận gộp của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.03.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 33.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 117.69.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của V2X Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của V2X Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 194.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.03.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.