tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vuzix Corp

VUZI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.520USD
-0.020-0.79%
Giờ giao dịch 09/14, 15:21ET
212.72MVốn hóa
LỗP/E TTM

Hiệu suất doanh thu của Vuzix Corp (VUZI)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Vuzix Corp đã tạo ra 4.68M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Product sales. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 4.41M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Vuzix Corp đã ghi nhận doanh thu 884.30K USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Product sales. Khu vực United States đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 874.14K USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Product sales
Engineering Services
Smart Glasses Sales
Waveguide and Display Engine Sales
OEM Product Sales
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Product sales
4.68M(74.46%)
4.49M(77.98%)
10.76M(88.71%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Engineering Services
1.60M(25.54%)
1.27M(22.02%)
1.37M(11.29%)
1.33M(11.24%)
380.33K(2.89%)
1.50M(12.95%)
673.15K(10.09%)
402.27K(4.97%)
Smart Glasses Sales
--(--)
--(--)
--(--)
10.51M(88.76%)
12.78M(97.11%)
10.08M(87.05%)
4.89M(73.36%)
6.51M(80.45%)
Waveguide and Display Engine Sales
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
152.50K(2.29%)
185.40K(2.29%)
OEM Product Sales
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
951.57K(14.27%)
994.50K(12.29%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
Europe
Asia Pacific
Others
France (Country)
Japan (Country)
Netherlands
Germany (Country)
China (Country)
Singapore (Country)
United Kingdom (Country)
Other Foreign
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2013
FY2012
FY2011
United States
4.41M(70.15%)
3.23M(56.07%)
6.21M(51.22%)
4.59M(38.80%)
4.77M(36.21%)
4.36M(37.68%)
2.67M(40.07%)
3.48M(42.93%)
--(--)
2.36M(73.00%)
10.97M(84.00%)
Europe
1.28M(20.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
510.00K(8.12%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Others
80.00K(1.27%)
1.74M(30.30%)
1.47M(12.09%)
4.00M(33.80%)
5.79M(44.00%)
3.35M(28.91%)
1.36M(20.43%)
976.00K(12.06%)
860.06K(100.00%)
871.62K(27.00%)
--(--)
France (Country)
--(--)
430.00K(7.47%)
--(--)
--(--)
--(--)
786.00K(6.79%)
--(--)
907.00K(11.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
Japan (Country)
--(--)
354.00K(6.15%)
4.45M(36.68%)
1.74M(14.66%)
2.08M(15.78%)
2.50M(21.60%)
873.00K(13.09%)
1.26M(15.58%)
--(--)
--(--)
--(--)
Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
1.51M(12.74%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Germany (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
322.00K(2.45%)
378.00K(3.26%)
778.00K(11.66%)
492.00K(6.08%)
--(--)
--(--)
--(--)
China (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
205.00K(1.56%)
68.00K(0.59%)
984.00K(14.75%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Singapore (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
135.00K(1.17%)
--(--)
844.00K(10.43%)
--(--)
--(--)
--(--)
United Kingdom (Country)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
139.00K(1.72%)
--(--)
--(--)
--(--)
Other Foreign
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.09M(16.00%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.