tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vuzix Corp

VUZI
Thêm vào danh sách theo dõi
2.250USD
-0.070-3.02%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
182.47MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VUZI

Theo dõi tình hình tài chính của Vuzix Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vuzix Corp

Mới phát hành
Th05 16, 2026
EPS / Dự báo
-0.09/-0.10
Doanh thu / Dự báo
1.39M/1.30M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.28M
9.14%
EPS(YoY)
-0.42
61.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.38%-0.09
42.82%-0.11
29.98%-0.10
83.75%-0.10
26.99%-0.11
39.29%-0.19
21.62%-0.14
-331.37%-0.62
4.17%-0.16
-83.93%-0.31
---0.17
---0.14
---0.16
---0.17
---0.47
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.99%1.39M
76.28%2.24M
-16.22%1.16M
18.59%1.30M
-21.11%1.58M
19.26%1.27M
-36.44%1.39M
-76.71%1.09M
-52.19%2.00M
-63.19%1.07M
-36.38%2.18M
55.96%4.69M
67.45%4.19M
-12.55%2.90M
13.52%3.43M
3.13%3.01M
-36.07%2.50M
-21.73%3.31M
8.64%3.02M
-3.96%2.92M
Lợi nhuận ròng
17.70%-7.11M
36.64%-8.65M
20.03%-7.38M
81.11%-7.67M
14.03%-8.64M
31.31%-13.66M
16.03%-9.22M
-349.01%-40.61M
1.88%-10.05M
-84.78%-19.88M
-15.89%-10.98M
9.75%-9.04M
2.53%-10.24M
6.39%-10.76M
9.64%-9.48M
-8.40%-10.02M
-14.80%-10.51M
-178.98%-11.49M
-98.58%-10.49M
-94.81%-9.25M
Biên lợi nhuận ròng
6.98%-508.24%
64.21%-384.08%
4.82%-633.47%
84.08%-591.66%
-8.96%-546.36%
42.40%-1073.25%
-32.10%-665.53%
-1827.76%-3717.12%
-105.22%-501.41%
-401.95%-1863.33%
---503.81%
---192.82%
---244.33%
---371.22%
---335.71%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
16.42%-35.43%
100.16%0.70%
-48.75%-71.98%
34.89%-90.67%
17.02%-42.39%
13.15%-422.72%
11.86%-48.39%
-781365.88%-139.26%
-2325.88%-51.08%
-1742.32%-486.74%
---54.90%
---0.02%
---2.11%
---26.42%
--5.15%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-11.99%1.39M
76.28%2.24M
-16.22%1.16M
18.59%1.30M
-21.11%1.58M
19.26%1.27M
-36.44%1.39M
-76.71%1.09M
-52.19%2.00M
-63.19%1.07M
-36.38%2.18M
55.96%4.69M
67.45%4.19M
-12.55%2.90M
13.52%3.43M
3.13%3.01M
-36.07%2.50M
-21.73%3.31M
8.64%3.02M
-3.96%2.92M
Lợi nhuận hoạt động
17.87%-7.21M
40.16%-8.28M
17.81%-7.49M
25.97%-7.86M
12.96%-8.77M
24.31%-13.83M
20.08%-9.12M
-10.44%-10.61M
6.91%-10.08M
-54.67%-18.28M
-15.03%-11.41M
3.93%-9.61M
-4.49%-10.83M
-5.49%-11.82M
4.31%-9.92M
-8.98%-10.00M
-15.49%-10.36M
-133.25%-11.20M
-119.02%-10.36M
-116.54%-9.18M
Lợi nhuận ròng
17.70%-7.11M
36.64%-8.65M
20.03%-7.38M
81.11%-7.67M
14.03%-8.64M
31.31%-13.66M
16.03%-9.22M
-349.01%-40.61M
1.88%-10.05M
-84.78%-19.88M
-15.89%-10.98M
9.75%-9.04M
2.53%-10.24M
6.39%-10.76M
9.64%-9.48M
-8.40%-10.02M
-14.80%-10.51M
-178.98%-11.49M
-98.58%-10.49M
-94.81%-9.25M
Tài sản ngắn hạn
10.70%24.78M
1.77%27.20M
-1.68%28.23M
-5.43%23.32M
-31.49%22.39M
-35.61%26.72M
-51.83%28.71M
-63.90%24.66M
-59.11%32.67M
-54.52%41.50M
-45.32%59.61M
-41.58%68.32M
-38.29%79.91M
-33.47%91.24M
-24.29%109.01M
-22.57%116.94M
-10.13%129.50M
204.40%137.15M
320.80%143.99M
558.87%151.03M
Tổng nợ ngắn hạn
37.38%4.01M
131.42%4.89M
81.29%3.95M
17.45%3.04M
-16.07%2.92M
-59.51%2.11M
-57.59%2.18M
-62.10%2.59M
-73.00%3.47M
-65.86%5.22M
-37.40%5.14M
-12.40%6.83M
337.52%12.86M
267.58%15.28M
125.13%8.22M
149.00%7.79M
-17.75%2.94M
34.27%4.16M
12.05%3.65M
11.19%3.13M
Tổng tài sản
7.30%38.37M
1.69%40.07M
1.50%42.47M
-3.48%36.90M
-53.54%35.76M
-54.26%39.41M
-58.56%41.85M
-65.42%38.23M
-37.14%76.98M
-34.89%86.15M
-27.22%100.99M
-24.22%110.56M
-12.74%122.47M
-10.88%132.31M
-10.75%138.76M
-8.65%145.90M
-7.33%140.35M
182.95%148.47M
269.68%155.47M
413.50%159.71M
Tổng các khoản nợ
50.11%4.38M
155.19%5.39M
99.97%4.59M
7.45%3.04M
-24.12%2.92M
-60.55%2.11M
-56.81%2.29M
-59.75%2.83M
-70.65%3.84M
-65.64%5.35M
-59.60%5.31M
-51.08%7.02M
285.74%13.09M
228.81%15.58M
203.13%13.15M
262.03%14.36M
-24.85%3.39M
13.69%4.74M
-14.04%4.34M
-20.16%3.97M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.50%34.00M
-7.00%34.68M
-4.21%37.89M
-4.36%33.86M
-55.09%32.85M
-53.84%37.29M
-58.66%39.55M
-65.80%35.41M
-33.13%73.14M
-30.79%80.79M
-23.83%95.68M
-21.28%103.54M
-20.14%109.38M
-18.78%116.73M
-16.89%125.61M
-15.54%131.54M
-6.79%136.96M
197.55%143.73M
308.36%151.13M
495.93%155.74M
Thu nhập hoạt động ròng
-60.85%-5.56M
-38.10%-5.55M
5.38%-4.99M
15.03%-4.79M
60.78%-3.45M
34.54%-4.02M
34.43%-5.28M
28.86%-5.64M
-111.42%-8.81M
6.70%-6.14M
-16.33%-8.05M
-72.88%-7.92M
35.28%-4.16M
18.40%-6.59M
-19.27%-6.92M
36.25%-4.58M
-8.67%-6.44M
-198.46%-8.07M
-142.83%-5.80M
-53.82%-7.19M
Đầu tư ròng
-53.39%-1.17M
-49.44%-527.84K
-37.81%-458.49K
11.90%-867.81K
38.82%-764.13K
93.40%-353.22K
86.65%-332.69K
85.40%-984.99K
73.38%-1.25M
43.57%-5.35M
24.24%-2.49M
17.57%-6.75M
-2060.23%-4.69M
-1751.39%-9.48M
-6.04%-3.29M
-1291.80%-8.19M
66.61%-217.23K
-58.56%-512.01K
-498.14%-3.10M
-55.03%-588.12K
Tài chính thuần
355.08%5.74M
-44.22%4.62M
6.05%10.61M
--7.88M
--1.26M
--8.29M
150275.94%10.00M
----
100.00%0.00
100.00%0.00
--6.65K
-24.56%14.55K
-112.21%-470.76K
-4441.56%-1.75M
-100.00%0.00
-99.85%19.28K
-100.21%-221.83K
-99.72%40.20K
-99.69%44.71K
4.28%12.66M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, tổng doanh thu đạt 6.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.75M.

Tài sản ngắn hạn của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, tài sản ngắn hạn là 27.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.77.

Tổng tài sản của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vuzix Corp là 40.07M, bao gồm 27.20M tài sản ngắn hạn và 12.88M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, tổng nghĩa vụ của Vuzix Corp là 5.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 155.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Vuzix Corp là 34.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.00.

Thu nhập hoạt động thuần của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vuzix Corp là -32.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.76.

Giá trị đầu tư ròng của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, giá trị đầu tư ròng của Vuzix Corp là -2.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, giá trị huy động vốn ròng của Vuzix Corp là 24.37M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.25.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 61.56.

Thu nhập ròng của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, lợi nhuận ròng là -32.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.03.

Biên lợi nhuận ròng của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, biên lợi nhuận ròng là -513.85, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 59.79.

Biên lợi nhuận gộp của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, biên lợi nhuận gộp là -42.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.59.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -104.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -81.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.67.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vuzix Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vuzix Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -32.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.76.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.