tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VirTra Inc

VTSI
Thêm vào danh sách theo dõi
3.050USD
-0.020-0.65%
Đóng cửa 08-07 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
34.49MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VTSI

Theo dõi tình hình tài chính của VirTra Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VirTra Inc

Mới phát hành
Th08 13, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.10
Doanh thu / Dự báo
--/3.54M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
22.40M
-14.98%
EPS(YoY)
0.02
-81.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-203.79%-0.12
49.83%-0.07
-166.09%-0.03
-85.65%0.02
165.10%0.11
-155.32%-0.14
-65.10%0.05
15.49%0.11
-84.17%0.04
97.58%0.25
--0.15
--0.09
--0.27
--0.13
--0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
-51.48%3.47M
-37.98%2.91M
-28.52%5.35M
14.88%6.98M
-2.53%7.16M
-53.58%4.70M
-1.02%7.48M
-41.23%6.08M
-26.73%7.35M
16.99%10.12M
54.21%7.56M
29.25%10.34M
48.48%10.03M
0.05%8.65M
-19.53%4.90M
52.18%8.00M
52.03%6.75M
31.64%8.64M
-5.00%6.09M
89.73%5.26M
Lợi nhuận ròng
-205.11%-1.33M
51.58%-792.36K
-166.64%-388.57K
-85.40%175.31K
169.99%1.26M
-158.54%-1.64M
-64.33%583.10K
16.96%1.20M
-84.11%468.20K
100.46%2.80M
303.62%1.63M
30.39%1.03M
410.57%2.95M
10970.51%1.39M
-159.78%-802.88K
48.74%787.37K
-11.92%577.07K
-99.21%12.60K
54.71%1.34M
188.04%529.36K
Biên lợi nhuận ròng
-316.63%-38.24%
21.92%-27.20%
-193.22%-7.26%
-87.29%2.51%
177.00%17.65%
-226.11%-34.84%
-63.96%7.79%
99.01%19.76%
-78.31%6.37%
71.34%27.62%
--21.62%
--9.93%
--29.38%
--16.12%
--2.86%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-15.38%61.42%
-7.74%57.51%
-10.49%65.76%
-24.17%68.96%
13.11%72.58%
-25.00%62.33%
3.13%73.46%
58.77%90.94%
-7.41%64.17%
35.42%83.11%
--71.23%
--57.28%
--69.30%
--61.38%
--55.70%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
2.25%11.84%
-2.82%11.58%
-3.45%11.49%
-5.12%11.38%
0.66%11.58%
3.20%11.91%
0.91%11.90%
-2.45%12.00%
-18.12%11.50%
-24.99%11.55%
--11.79%
--12.30%
--14.04%
--15.39%
--16.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-51.48%3.47M
-37.98%2.91M
-28.52%5.35M
14.88%6.98M
-2.53%7.16M
-53.58%4.70M
-1.02%7.48M
-41.23%6.08M
-26.73%7.35M
16.99%10.12M
54.21%7.56M
29.25%10.34M
48.48%10.03M
0.05%8.65M
-19.53%4.90M
52.18%8.00M
52.03%6.75M
31.64%8.64M
-5.00%6.09M
89.73%5.26M
Lợi nhuận hoạt động
-197.09%-1.33M
-8.18%-1.39M
-159.57%-450.16K
-19.18%914.37K
110.31%1.37M
-150.23%-1.29M
-54.74%755.63K
-41.33%1.13M
-81.26%650.36K
34.16%2.57M
255.76%1.67M
85.15%1.93M
388.02%3.47M
1074.04%1.91M
-503.61%-1.07M
26.91%1.04M
26.11%711.30K
-114.64%-196.37K
-78.22%265.58K
199.86%820.77K
Lợi nhuận ròng
-205.11%-1.33M
51.58%-792.36K
-166.64%-388.57K
-85.40%175.31K
169.99%1.26M
-158.54%-1.64M
-64.33%583.10K
16.96%1.20M
-84.11%468.20K
100.46%2.80M
303.62%1.63M
30.39%1.03M
410.57%2.95M
10970.51%1.39M
-159.78%-802.88K
48.74%787.37K
-11.92%577.07K
-99.21%12.60K
54.71%1.34M
188.04%529.36K
Tài sản ngắn hạn
-13.18%39.27M
-7.76%41.02M
-5.22%42.60M
-0.45%44.15M
-4.82%45.23M
-9.23%44.47M
-3.18%44.94M
0.31%44.35M
24.58%47.52M
43.70%49.00M
42.52%46.42M
23.13%44.21M
10.34%38.14M
1.76%34.10M
-12.77%32.57M
-8.83%35.90M
83.44%34.57M
91.17%33.51M
162.72%37.34M
222.12%39.38M
Tổng nợ ngắn hạn
0.21%9.99M
6.03%10.23M
8.10%9.68M
5.05%10.03M
-30.46%9.97M
-38.77%9.65M
-48.01%8.96M
-45.88%9.55M
31.86%14.34M
61.48%15.75M
151.66%17.23M
97.59%17.64M
24.76%10.88M
29.01%9.76M
-40.48%6.85M
-23.35%8.93M
8.08%8.72M
4.20%7.56M
77.22%11.50M
117.07%11.65M
Tổng tài sản
-5.46%63.15M
-0.48%65.14M
0.20%66.20M
2.04%67.37M
-3.72%66.80M
-6.00%65.45M
-3.59%66.07M
-0.71%66.02M
18.50%69.38M
29.40%69.63M
34.20%68.53M
25.18%66.50M
13.79%58.54M
8.55%53.81M
-4.66%51.06M
19.21%53.12M
115.45%51.45M
117.88%49.58M
174.34%53.56M
143.40%44.56M
Tổng các khoản nợ
-4.88%18.84M
-1.10%19.54M
-2.74%19.37M
-2.85%20.03M
-21.96%19.81M
-26.84%19.76M
-30.97%19.92M
-27.83%20.61M
16.45%25.39M
34.17%27.01M
53.52%28.85M
42.10%28.56M
11.18%21.80M
9.74%20.13M
-16.07%18.80M
34.70%20.10M
69.59%19.61M
65.37%18.35M
136.46%22.40M
63.75%14.92M
Tổng vốn chủ sở hữu
-5.70%44.31M
-0.22%45.59M
1.47%46.83M
4.25%47.34M
6.81%46.98M
7.20%45.69M
16.32%46.15M
19.70%45.41M
19.72%43.99M
26.54%42.62M
22.95%39.67M
14.87%37.94M
15.40%36.74M
7.85%33.68M
3.54%32.27M
11.41%33.03M
158.50%31.84M
167.86%31.23M
210.03%31.16M
222.29%29.64M
Thu nhập hoạt động ròng
-983.52%-580.39K
-5.94%-1.50M
-97.41%36.35K
254.64%5.98M
-98.72%65.69K
-160.94%-1.41M
-65.43%1.40M
-481.58%-3.87M
424.88%5.14M
286.73%2.32M
205.68%4.05M
-296.79%-665.13K
131.40%978.60K
16.64%-1.24M
212.13%1.33M
-87.42%337.98K
-78.23%-3.12M
-161.69%-1.49M
243.97%424.72K
364.99%2.69M
Đầu tư ròng
77.39%-96.88K
-301.96%-616.30K
216.83%97.50K
-4468.36%-2.83M
72.31%-428.37K
75.11%-153.32K
49.91%-83.45K
65.96%-62.03K
-846.38%-1.55M
31.34%-615.94K
73.65%-166.61K
80.93%-182.20K
80.91%-163.44K
-110.81%-897.12K
94.42%-632.34K
-47.78%-955.66K
-1675.91%-856.08K
2469.76%8.30M
-5685.92%-11.34M
-283.66%-646.69K
Tài chính thuần
-2.49%-67.15K
3.06%-60.40K
-5.46%-64.09K
13.37%-63.44K
-168.51%-65.52K
-19.21%-62.30K
-121.25%-60.77K
-8.61%-73.23K
40.52%-24.40K
-1.13%-52.26K
24.57%-27.47K
-28.87%-67.43K
17.95%-41.02K
99.40%-51.68K
-100.42%-36.41K
-100.31%-52.32K
-910.92%-50.00K
-96148.07%-8.65M
97280.49%8.58M
1168.80%16.81M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tổng doanh thu đạt 22.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.35M.

Tài sản ngắn hạn của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tài sản ngắn hạn là 41.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.76.

Tổng tài sản của VirTra Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VirTra Inc là 65.14M, bao gồm 41.02M tài sản ngắn hạn và 24.11M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tổng nghĩa vụ của VirTra Inc là 19.54M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tổng vốn chủ sở hữu của VirTra Inc là 45.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.22.

Thu nhập hoạt động thuần của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VirTra Inc là 437.50K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.09.

Giá trị đầu tư ròng của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, giá trị đầu tư ròng của VirTra Inc là -3.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -104.85.

Giá trị huy động vốn ròng của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, giá trị huy động vốn ròng của VirTra Inc là -253.45K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.84.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.23.

Thu nhập ròng của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, lợi nhuận ròng là 258.45K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.05.

Biên lợi nhuận ròng của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, biên lợi nhuận ròng là 1.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.71.

Biên lợi nhuận gộp của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, biên lợi nhuận gộp là 67.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.88.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 11.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -81.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VirTra Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VirTra Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 437.50K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.09.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.