tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viatris Inc

VTRS
Thêm vào danh sách theo dõi
16.510USD
+0.130+0.79%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
19.08BVốn hóa
LỗP/E TTM
Trước giờ giao dịch 07:55 (ET)16.540USD+0.030+0.18%

Hiệu suất doanh thu của Viatris Inc (VTRS)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Viatris Inc đã tạo ra 9.18B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Brands. Khu vực United States đóng góp lớn nhất, mang lại 3.01B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Viatris Inc đã ghi nhận doanh thu 2.42B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Brands. Khu vực Developed markets đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 2.19B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Brands
Generics
Complex Gx an dBiosimilars
Central Nervous System and Anesthesia
Respiratory Allergy
Infectious Disease
Gastroenterology
Oncology
Cardiovascular
Diabetes & Metabolism
Other Therapeutic Franchises
Womens Healthcare
Dermatology
Immunology
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Brands
9.18B(64.45%)
9.20B(62.62%)
9.80B(63.69%)
9.89B(60.98%)
10.84B(60.86%)
5.23B(44.29%)
--(--)
--(--)
Generics
5.07B(35.55%)
5.49B(37.38%)
5.59B(36.31%)
5.02B(30.92%)
5.63B(31.61%)
5.29B(44.75%)
--(--)
--(--)
Complex Gx an dBiosimilars
--(--)
--(--)
--(--)
1.31B(8.10%)
1.34B(7.53%)
1.30B(10.96%)
--(--)
--(--)
Central Nervous System and Anesthesia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.82B(15.98%)
1.94B(17.19%)
Respiratory Allergy
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.80B(15.87%)
1.25B(11.11%)
Infectious Disease
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.65B(14.53%)
1.53B(13.57%)
Gastroenterology
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.14B(10.02%)
1.12B(9.90%)
Oncology
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.05B(9.22%)
758.90M(6.73%)
Cardiovascular
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
887.50M(7.81%)
1.08B(9.59%)
Diabetes & Metabolism
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
831.90M(7.32%)
790.10M(7.01%)
Other Therapeutic Franchises
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
783.20M(6.89%)
1.21B(10.76%)
Womens Healthcare
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
714.70M(6.29%)
708.30M(6.29%)
Dermatology
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
541.00M(4.76%)
778.60M(6.91%)
Immunology
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
150.60M(1.32%)
106.80M(0.95%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
United States
China (Country)
Developed markets
Emerging Markets
Greater China
JANZ
India
France
Other countries
Northern America
Europe
The Netherlands
Europe - Other
Northern America - Other
Asia
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
United States
3.01B(59.11%)
3.43B(17.14%)
--(--)
--(--)
--(--)
3.75B(62.72%)
3.97B(64.13%)
3.87B(63.13%)
4.68B(22.31%)
5.39B(27.20%)
4.85B(51.79%)
4.43B(57.87%)
3.87B(56.40%)
3.89B(57.68%)
3.24B(53.11%)
China (Country)
2.08B(40.89%)
1.91B(9.54%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Developed markets
--(--)
8.93B(44.56%)
9.25B(60.12%)
9.77B(60.23%)
10.43B(58.54%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Emerging Markets
--(--)
2.25B(11.23%)
2.55B(16.58%)
2.62B(16.13%)
3.14B(17.65%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Greater China
--(--)
2.17B(10.81%)
2.16B(14.04%)
2.20B(13.57%)
2.21B(12.42%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
JANZ
--(--)
1.35B(6.72%)
1.42B(9.26%)
1.63B(10.07%)
2.03B(11.38%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
India
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.16B(19.35%)
1.17B(18.94%)
1.16B(19.02%)
1.08B(5.16%)
985.80M(4.98%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
France
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.07B(17.93%)
1.05B(16.94%)
1.09B(17.85%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Other countries
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
5.88B(27.98%)
4.51B(22.76%)
2.06B(21.97%)
1.62B(21.20%)
--(--)
--(--)
--(--)
Northern America
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
5.13B(24.43%)
5.76B(29.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
4.11B(19.56%)
3.07B(15.52%)
--(--)
1.48B(19.31%)
1.43B(20.85%)
1.30B(19.22%)
1.78B(29.17%)
The Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
117.50M(0.56%)
88.30M(0.45%)
66.50M(0.71%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Europe - Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
2.14B(22.85%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Northern America - Other
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
251.50M(2.69%)
123.10M(1.61%)
121.50M(1.77%)
167.30M(2.48%)
206.90M(3.39%)
Asia
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.44B(20.98%)
1.39B(20.62%)
875.21M(14.33%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.