tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viatris Inc

VTRS
Thêm vào danh sách theo dõi
17.635USD
+0.395+2.29%
Đóng cửa 07-27 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
20.30BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VTRS

Theo dõi tình hình tài chính của Viatris Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Viatris Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/0.60
Doanh thu / Dự báo
--/3.68B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
14.30B
-2.98%
EPS(YoY)
-3.00
-464.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/27
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
105.98%0.15
-593.66%-3.00
-238.59%-0.11
98.57%0.00
-2776.98%-2.55
32.16%-0.43
-71.27%0.08
-224.46%-0.27
-49.00%0.10
-176.53%-0.64
--0.28
--0.22
--0.19
--0.83
--0.88
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.07%3.52B
4.97%3.70B
0.23%3.76B
-5.65%3.58B
-11.17%3.25B
-8.06%3.53B
-4.84%3.75B
-3.11%3.80B
-1.76%3.66B
-1.00%3.84B
-3.34%3.94B
-4.81%3.92B
-11.04%3.73B
-10.72%3.88B
-10.10%4.08B
-10.07%4.12B
-5.39%4.19B
19.82%4.34B
52.64%4.54B
67.61%4.58B
Lợi nhuận ròng
105.80%176.40M
34.15%-340.10M
-235.23%-128.20M
98.59%-4.60M
-2770.76%-3.04B
32.54%-516.50M
-71.41%94.80M
-223.64%-326.40M
-49.31%113.90M
-175.71%-765.60M
-6.41%331.60M
-15.90%264.00M
-43.71%224.70M
483.32%1.01B
13.74%354.30M
212.43%313.90M
138.47%399.20M
71.19%-263.80M
67.74%311.50M
-808.63%-279.20M
Biên lợi nhuận ròng
105.37%5.02%
-67.90%-24.58%
-234.92%-3.41%
98.51%-0.13%
-3106.51%-93.48%
26.62%-14.64%
-69.96%2.53%
-227.61%-8.60%
-48.40%3.11%
-176.48%-19.95%
--8.41%
--6.74%
--6.03%
--26.09%
--8.62%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.25%39.18%
0.03%39.55%
-6.94%39.84%
-4.86%39.97%
-9.88%37.94%
-8.09%39.54%
-2.52%42.81%
-4.36%42.01%
-3.61%42.11%
4.86%43.02%
--43.92%
--43.93%
--43.68%
--41.02%
--43.94%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
5.65%38.93%
14.53%38.75%
8.20%38.06%
-11.67%33.30%
-2.87%36.85%
-10.99%33.83%
-6.70%35.17%
-1.26%37.70%
-0.39%37.94%
-1.32%38.00%
--37.70%
--38.19%
--38.09%
--38.51%
--41.06%
----
----
----
----
----
Doanh thu
8.07%3.52B
4.97%3.70B
0.23%3.76B
-5.65%3.58B
-11.17%3.25B
-8.06%3.53B
-4.84%3.75B
-3.11%3.80B
-1.76%3.66B
-1.00%3.84B
-3.34%3.94B
-4.81%3.92B
-11.04%3.73B
-10.72%3.88B
-10.10%4.08B
-10.07%4.12B
-5.39%4.19B
19.82%4.34B
52.64%4.54B
67.61%4.58B
Lợi nhuận hoạt động
74.95%342.90M
-27.50%223.80M
-20.64%428.20M
-19.71%385.00M
-56.14%196.00M
371.03%308.70M
-8.70%539.60M
-14.31%479.50M
-20.66%446.90M
-132.28%-113.90M
-23.79%591.00M
-26.95%559.60M
-35.46%563.30M
-43.24%352.80M
15.92%775.50M
100.24%766.10M
157.84%872.80M
411.60%621.60M
19.19%669.00M
-14.33%382.60M
Lợi nhuận ròng
105.80%176.40M
34.15%-340.10M
-235.23%-128.20M
98.59%-4.60M
-2770.76%-3.04B
32.54%-516.50M
-71.41%94.80M
-223.64%-326.40M
-49.31%113.90M
-175.71%-765.60M
-6.41%331.60M
-15.90%264.00M
-43.71%224.70M
483.32%1.01B
13.74%354.30M
212.43%313.90M
138.47%399.20M
71.19%-263.80M
67.74%311.50M
-808.63%-279.20M
Tài sản ngắn hạn
13.45%10.92B
2.82%9.79B
-11.99%9.95B
-17.11%9.77B
-25.54%9.62B
-26.63%9.52B
3.44%11.31B
20.60%11.79B
34.20%12.92B
22.01%12.98B
4.24%10.93B
-12.51%9.78B
-18.00%9.63B
-2.45%10.64B
-7.26%10.49B
-4.88%11.18B
-4.66%11.74B
-15.27%10.90B
54.18%11.31B
81.76%11.75B
Tổng nợ ngắn hạn
19.06%6.81B
22.75%7.09B
-1.97%7.36B
-7.47%7.13B
-26.29%5.72B
-25.69%5.78B
9.93%7.51B
18.17%7.71B
27.04%7.76B
15.29%7.78B
4.79%6.83B
-15.07%6.52B
-36.66%6.11B
-31.75%6.75B
-35.46%6.52B
-24.19%7.68B
-3.36%9.64B
-6.42%9.88B
38.88%10.10B
45.35%10.13B
Tổng tài sản
-4.26%36.83B
-10.38%37.19B
-15.27%37.92B
-15.26%38.41B
-18.73%38.47B
-12.97%41.50B
-8.18%44.75B
-6.91%45.33B
-3.95%47.34B
-4.67%47.69B
0.16%48.74B
-4.75%48.70B
-7.81%49.29B
-8.79%50.02B
-13.21%48.66B
-11.83%51.13B
-9.35%53.47B
-10.90%54.84B
79.46%56.07B
92.28%57.98B
Tổng các khoản nợ
-2.84%22.18B
-1.68%22.48B
-9.05%22.70B
-11.50%22.84B
-16.48%22.82B
-15.99%22.87B
-10.46%24.96B
-7.33%25.81B
-3.64%27.33B
-5.98%27.22B
-5.44%27.88B
-11.07%27.85B
-14.10%28.36B
-15.72%28.95B
-15.60%29.48B
-14.84%31.32B
-12.10%33.02B
-11.01%34.35B
86.83%34.93B
99.78%36.78B
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.34%14.66B
-21.06%14.71B
-23.11%15.22B
-20.23%15.57B
-21.80%15.65B
-8.95%18.64B
-5.14%19.79B
-6.35%19.52B
-4.37%20.01B
-2.87%20.47B
8.78%20.87B
5.24%20.84B
2.35%20.93B
2.83%21.07B
-9.27%19.18B
-6.61%19.81B
-4.52%20.45B
-10.72%20.49B
68.48%21.14B
80.54%21.21B
Thu nhập hoạt động ròng
-27.49%388.30M
69.01%815.80M
-9.87%744.90M
-42.05%219.70M
-12.87%535.50M
0.69%482.70M
-0.91%826.50M
-26.37%379.10M
-36.72%614.60M
236.19%479.40M
-4.02%834.10M
-35.84%514.90M
-14.69%971.20M
-72.74%142.60M
-19.95%869.00M
43.46%802.50M
34.13%1.14B
1345.03%523.10M
106.78%1.09B
47.40%559.40M
Đầu tư ròng
526.11%277.40M
-24.90%-211.20M
-105.66%-98.90M
-113.97%-52.50M
57.81%-65.10M
-246.03%-169.10M
3348.88%1.75B
590.60%375.80M
79.41%-154.30M
-93.51%115.80M
53.22%-53.80M
6.70%-76.60M
-1020.33%-749.50M
914.47%1.78B
2.71%-115.00M
-388.69%-82.10M
-128.31%-66.90M
-882.51%-219.10M
-101.36%-118.20M
77.45%-16.80M
Tài chính thuần
56.36%-203.80M
83.35%-236.40M
86.06%-228.10M
57.26%-362.40M
-9.73%-467.00M
-53.35%-1.42B
-1576.95%-1.64B
-179.37%-847.90M
56.34%-425.60M
30.40%-926.10M
87.14%-97.60M
61.07%-303.50M
3.40%-974.70M
-281.04%-1.33B
13.54%-758.70M
-13.73%-779.60M
8.26%-1.01B
-334.21%-349.20M
-502.26%-877.50M
-17.32%-685.50M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tổng doanh thu đạt 14.30B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.74B.

Tài sản ngắn hạn của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tài sản ngắn hạn là 9.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.82.

Tổng tài sản của Viatris Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viatris Inc là 37.19B, bao gồm 9.79B tài sản ngắn hạn và 27.40B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tổng nghĩa vụ của Viatris Inc là 22.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Viatris Inc là 14.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.06.

Thu nhập hoạt động thuần của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Viatris Inc là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.48.

Giá trị đầu tư ròng của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, giá trị đầu tư ròng của Viatris Inc là -427.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -123.75.

Giá trị huy động vốn ròng của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, giá trị huy động vốn ròng của Viatris Inc là -1.29B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.12.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -464.92.

Thu nhập ròng của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, lợi nhuận ròng là -3.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -454.23.

Biên lợi nhuận ròng của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, biên lợi nhuận ròng là -24.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -471.26.

Biên lợi nhuận gộp của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.04.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 38.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -21.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -549.89.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -528.12.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Viatris Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viatris Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.48.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.