tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Bristow Group Inc

VTOL
Thêm vào danh sách theo dõi
44.000USD
+0.380+0.87%
Giờ giao dịch 09/09, 09:33ET
1.30BVốn hóa
11.10P/E TTM

Tình hình tài chính của VTOL

Theo dõi tình hình tài chính của Bristow Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Bristow Group Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
0.71/0.86
Doanh thu / Dự báo
411.75M/407.47M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.49B
5.30%
EPS(YoY)
4.47
34.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-35.15%0.71
-53.06%0.45
302.68%4.47
80.95%1.79
11.39%1.10
309.37%0.95
495.81%1.11
545.00%0.99
1794.89%0.99
528.63%0.23
---0.28
--0.15
---0.06
---0.05
----
--0.73
----
----
----
----
Doanh thu
9.38%411.75M
10.89%388.70M
6.71%377.26M
8.38%386.29M
6.79%376.43M
6.43%350.53M
7.26%353.53M
7.93%356.43M
13.15%352.49M
12.43%329.36M
19.60%329.59M
15.87%330.25M
7.38%311.52M
1.59%292.93M
-2.11%275.58M
-5.08%285.01M
-1.89%290.12M
10.26%288.35M
--281.52M
--300.27M
Lợi nhuận ròng
-33.37%21.15M
-52.10%13.11M
-42.05%18.42M
82.51%51.54M
12.75%31.75M
314.22%27.36M
500.52%31.79M
554.20%28.24M
1820.04%28.16M
533.97%6.61M
-84.09%-7.94M
7808.93%4.32M
-158.99%-1.64M
89.28%-1.52M
89.88%-4.31M
99.90%-56.00K
109.96%2.77M
-106.94%-14.20M
---42.59M
---57.12M
Biên lợi nhuận ròng
-39.07%5.14%
-56.97%3.36%
-3.37%8.68%
68.33%13.36%
5.56%8.44%
287.92%7.81%
465.51%8.99%
503.05%7.93%
1621.96%8.00%
486.79%2.01%
---2.46%
--1.32%
---0.53%
---0.52%
----
--3.46%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.36%19.41%
-16.57%18.21%
0.67%21.33%
3.57%22.13%
-15.38%21.42%
10.89%21.83%
10.76%21.19%
-1.58%21.37%
50.00%25.31%
18.24%19.68%
--19.13%
--21.71%
--16.88%
--16.65%
----
--17.70%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
1.52%31.29%
-2.89%31.38%
-10.49%29.05%
-1.28%29.74%
2.56%30.82%
13.79%32.32%
14.73%32.46%
4.64%30.12%
3.06%30.05%
-2.15%28.40%
0.24%28.29%
--28.79%
--29.16%
--29.02%
--28.22%
--28.56%
----
----
----
----
Doanh thu
9.38%411.75M
10.89%388.70M
6.71%377.26M
8.38%386.29M
6.79%376.43M
6.43%350.53M
7.26%353.53M
7.93%356.43M
13.15%352.49M
12.43%329.36M
19.60%329.59M
15.87%330.25M
7.38%311.52M
1.59%292.93M
-2.11%275.58M
-5.08%285.01M
-1.89%290.12M
10.26%288.35M
--281.52M
--300.27M
Lợi nhuận hoạt động
1.27%36.71M
-20.58%26.53M
4.43%31.90M
27.63%42.29M
-18.23%36.25M
55.20%33.40M
61.15%30.54M
30.18%33.14M
444.92%44.34M
909.52%21.52M
3442.68%18.95M
409.69%25.45M
-45.81%8.14M
-83.98%2.13M
-102.43%-567.00K
-69.29%4.99M
151.79%15.01M
635.19%13.31M
--23.30M
--16.26M
Lợi nhuận ròng
-33.37%21.15M
-52.10%13.11M
-42.05%18.42M
82.51%51.54M
12.75%31.75M
314.22%27.36M
500.52%31.79M
554.20%28.24M
1820.04%28.16M
533.97%6.61M
-84.09%-7.94M
7808.93%4.32M
-158.99%-1.64M
89.28%-1.52M
89.88%-4.31M
99.90%-56.00K
109.96%2.77M
-106.94%-14.20M
---42.59M
---57.12M
Tài sản ngắn hạn
12.58%754.51M
28.71%791.58M
12.08%694.29M
14.13%678.34M
17.46%670.17M
17.27%615.00M
9.91%619.46M
6.55%594.37M
6.10%570.58M
-0.17%524.44M
14.29%563.58M
-3.23%557.82M
-3.88%537.78M
-9.01%525.35M
-15.81%493.13M
-14.71%576.46M
-16.84%559.48M
-12.66%577.39M
--585.75M
--675.89M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.03%333.90M
9.79%367.44M
12.07%365.23M
9.60%355.30M
21.24%371.13M
10.30%334.68M
5.20%325.90M
-0.47%324.18M
4.18%306.11M
10.57%303.42M
8.47%309.79M
12.92%325.70M
5.26%293.82M
-6.64%274.41M
-6.40%285.59M
-11.50%288.43M
-20.53%279.12M
-17.95%293.93M
--305.12M
--325.89M
Tổng tài sản
4.13%2.38B
10.73%2.41B
8.75%2.31B
8.69%2.27B
15.72%2.29B
13.38%2.17B
9.70%2.13B
10.51%2.09B
4.29%1.98B
0.91%1.92B
6.91%1.94B
1.34%1.89B
1.87%1.90B
-0.79%1.90B
-9.05%1.81B
-12.69%1.86B
-15.87%1.86B
-15.02%1.91B
--1.99B
--2.14B
Tổng các khoản nợ
-0.82%1.29B
8.50%1.35B
1.43%1.25B
3.70%1.23B
15.55%1.30B
13.26%1.24B
10.76%1.23B
8.68%1.19B
4.21%1.13B
-0.41%1.10B
8.69%1.11B
7.25%1.09B
5.94%1.08B
4.62%1.10B
-6.40%1.03B
-11.78%1.02B
-14.98%1.02B
-14.00%1.05B
--1.10B
--1.16B
Tổng vốn chủ sở hữu
10.69%1.09B
13.70%1.06B
18.89%1.06B
15.29%1.04B
15.94%983.99M
13.54%931.30M
8.27%891.27M
13.02%898.76M
4.39%848.67M
2.72%820.21M
4.61%823.18M
-5.82%795.20M
-3.10%812.95M
-7.39%798.47M
-12.28%786.94M
-13.76%844.31M
-16.94%839.00M
-16.23%862.16M
--897.07M
--979.05M
Thu nhập hoạt động ròng
-58.53%41.08M
-1268.16%-8.25M
50.65%76.91M
-65.08%23.06M
194.19%99.04M
-102.26%-603.00K
637.47%51.05M
295.08%66.02M
84.87%33.66M
303.31%26.68M
-270.32%-9.50M
-62.93%16.71M
-50.45%18.21M
-81.85%6.62M
-84.84%5.58M
79.77%45.08M
-12.19%36.75M
630.75%36.44M
--36.78M
--25.08M
Đầu tư ròng
-722.68%-62.24M
68.45%-16.41M
65.42%-27.15M
98.97%-589.00K
83.54%-7.57M
19.42%-52.02M
-307.30%-78.51M
-415.20%-56.94M
-416.99%-45.95M
-696.61%-64.56M
-145.80%-19.28M
-113.34%-11.05M
20.29%-8.89M
-219.14%-8.10M
-251.50%-7.84M
-173.33%-5.18M
-157.51%-11.15M
-95.44%6.80M
---2.23M
--7.06M
Tài chính thuần
43.74%-14.68M
4302.01%71.22M
-112.95%-10.08M
-243.45%-28.18M
-153.55%-26.09M
66.82%-1.69M
2450.98%77.84M
657.30%19.64M
1023.37%48.73M
-114.96%-5.11M
14.91%-3.31M
7.79%-3.52M
81.21%-5.28M
223.32%34.15M
96.28%-3.89M
91.40%-3.82M
-52.52%-28.08M
64.59%-27.69M
---104.57M
---44.44M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tổng doanh thu đạt 1.49B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.42B.

Tài sản ngắn hạn của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tài sản ngắn hạn là 694.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.08.

Tổng tài sản của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Bristow Group Inc là 2.31B, bao gồm 694.29M tài sản ngắn hạn và 1.62B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tổng nghĩa vụ của Bristow Group Inc là 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.43.

Tổng vốn chủ sở hữu của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Bristow Group Inc là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Bristow Group Inc là 143.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.04.

Giá trị đầu tư ròng của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Bristow Group Inc là -87.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Bristow Group Inc là -66.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.81.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.51.

Thu nhập ròng của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, lợi nhuận ròng là 129.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 36.16.

Biên lợi nhuận ròng của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 8.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.56.

Biên lợi nhuận gộp của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, biên lợi nhuận gộp là 21.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 29.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.23, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 5.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.93.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Bristow Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Bristow Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 143.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.04.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.