USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Vistagen Therapeutics Inc
Tình hình tài chính của VTGN
Theo dõi tình hình tài chính của Vistagen Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.
Ngày công bố lợi nhuận của Vistagen Therapeutics Inc
Mới phát hành
Th06 15, 2026
Doanh thu / Dự báo
1.27M/--
Doanh thu(YoY)
1.27M
161.11%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/07/31
Câu hỏi thường gặp
Tổng doanh thu của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, tổng doanh thu đạt 1.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 486.00K.
Tài sản ngắn hạn của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 46.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.81.
Tổng tài sản của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vistagen Therapeutics Inc là 48.56M, bao gồm 46.94M tài sản ngắn hạn và 1.62M tài sản dài hạn.
Tổng nghĩa vụ của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Vistagen Therapeutics Inc là 13.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.50.
Tổng vốn chủ sở hữu của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Vistagen Therapeutics Inc là 35.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.54.
Thu nhập hoạt động thuần của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vistagen Therapeutics Inc là -72.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.86.
Giá trị đầu tư ròng của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Vistagen Therapeutics Inc là -877.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 93.33.
Giá trị huy động vốn ròng của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Vistagen Therapeutics Inc là 30.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 864.83.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.91.
Thu nhập ròng của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -69.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.53.
Biên lợi nhuận ròng của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, biên lợi nhuận ròng là -5491.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.10.
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -131.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -136.32.
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -104.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -112.10.
Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vistagen Therapeutics Inc là bao nhiêu?
Theo báo cáo tài chính FY2026 của Vistagen Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -72.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.86.