tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Verastem Inc

VSTM
Thêm vào danh sách theo dõi
6.250USD
+0.170+2.80%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
417.18MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VSTM

Theo dõi tình hình tài chính của Verastem Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Verastem Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.43
Doanh thu / Dự báo
--/23.09M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
30.91M
209.14%
EPS(YoY)
-3.02
17.38%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
61.29%-0.37
70.22%-0.39
-126.20%-1.35
-27.57%-0.39
23.79%-0.96
-29.82%-1.32
20.27%-0.60
77.55%-0.31
-34.32%-1.26
-3.37%-1.02
---0.75
---1.37
---0.94
---0.99
---3.60
----
----
----
----
----
Doanh thu
--18.67M
--17.54M
--11.24M
-78.63%2.14M
----
--0.00
--0.00
--10.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
158.05%2.60M
7.71%545.00K
-100.00%2.00K
-88.39%500.00K
Lợi nhuận ròng
29.77%-36.59M
49.01%-32.92M
-311.06%-98.52M
-214.12%-25.93M
-53.86%-52.10M
-135.86%-64.55M
-19.81%-23.97M
66.00%-8.26M
-115.50%-33.86M
-62.83%-27.37M
-10.58%-20.00M
-10.61%-24.28M
7.36%-15.71M
-1.98%-16.81M
20.61%-18.09M
-29.88%-21.95M
-12.85%-16.96M
17.03%-16.48M
-273.44%-22.79M
26.54%-16.90M
Biên lợi nhuận ròng
---195.98%
---187.72%
---876.34%
-1369.93%-1213.57%
----
----
----
---82.56%
----
----
----
----
----
----
---2195.84%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--83.66%
--83.51%
--82.57%
-20.87%79.13%
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
----
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-36.71%36.29%
-12.35%35.15%
55.90%50.15%
10.38%42.63%
72.61%57.33%
49.80%40.11%
40.41%32.17%
82.38%38.62%
-1.74%33.22%
2.61%26.77%
--22.91%
--21.18%
--33.80%
--26.09%
--22.20%
----
----
----
----
----
Doanh thu
--18.67M
--17.54M
--11.24M
-78.63%2.14M
----
--0.00
--0.00
--10.00M
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
158.05%2.60M
7.71%545.00K
-100.00%2.00K
-88.39%500.00K
Lợi nhuận hoạt động
-1.64%-44.90M
-31.29%-41.48M
-9.95%-40.72M
-139.45%-43.76M
-57.43%-44.17M
-1.45%-31.59M
-73.78%-37.03M
9.93%-18.28M
-45.05%-28.06M
-84.85%-31.14M
-20.33%-21.31M
5.19%-20.29M
-13.92%-19.34M
-2.03%-16.85M
-19.28%-17.71M
-34.23%-21.40M
-20.36%-16.98M
1.45%-16.51M
-198.86%-14.85M
25.02%-15.94M
Lợi nhuận ròng
29.77%-36.59M
49.01%-32.92M
-311.06%-98.52M
-214.12%-25.93M
-53.86%-52.10M
-135.86%-64.55M
-19.81%-23.97M
66.00%-8.26M
-115.50%-33.86M
-62.83%-27.37M
-10.58%-20.00M
-10.61%-24.28M
7.36%-15.71M
-1.98%-16.81M
20.61%-18.09M
-29.88%-21.95M
-12.85%-16.96M
17.03%-16.48M
-273.44%-22.79M
26.54%-16.90M
Tài sản ngắn hạn
62.72%202.90M
135.27%223.41M
27.68%154.06M
74.89%174.27M
5.97%124.70M
-33.91%94.96M
-30.85%120.66M
-47.54%99.65M
-1.03%117.67M
54.71%143.68M
60.43%174.49M
94.09%189.96M
4.81%118.89M
-12.17%92.87M
0.00%108.76M
-14.71%97.88M
-11.15%113.44M
-27.04%105.74M
-42.32%108.76M
-20.63%114.76M
Tổng nợ ngắn hạn
87.67%66.84M
133.33%72.27M
59.77%59.71M
65.95%50.36M
33.28%35.62M
17.41%30.97M
56.95%37.37M
45.99%30.35M
19.53%26.73M
21.77%26.38M
8.86%23.81M
3.46%20.79M
32.41%22.36M
16.53%21.66M
61.59%21.87M
57.66%20.09M
42.57%16.89M
8.76%18.59M
-64.07%13.54M
-55.73%12.74M
Tổng tài sản
72.98%227.81M
142.71%246.44M
39.94%176.85M
85.60%196.26M
6.60%131.70M
-32.18%101.54M
-28.26%126.38M
-44.85%105.75M
2.20%123.54M
57.51%149.72M
58.56%176.15M
90.98%191.76M
4.07%120.88M
-12.53%95.05M
-0.70%111.09M
-18.95%100.41M
-15.16%116.15M
-29.60%108.66M
-48.63%111.88M
-37.60%123.89M
Tổng các khoản nợ
-11.03%146.03M
45.09%189.25M
104.31%192.38M
143.71%160.21M
112.28%164.13M
83.23%130.43M
31.12%94.16M
-4.74%65.74M
15.93%77.32M
49.36%71.19M
48.92%71.81M
48.35%69.01M
53.75%66.69M
125.84%47.66M
197.26%48.22M
30.35%46.52M
26.49%43.38M
-45.99%21.10M
-81.57%16.22M
-57.60%35.69M
Tổng vốn chủ sở hữu
352.14%81.78M
297.96%57.20M
-148.19%-15.53M
-9.88%36.06M
-170.17%-32.43M
-136.79%-28.89M
-69.12%32.22M
-67.41%40.01M
-14.70%46.22M
65.71%78.53M
65.95%104.34M
127.77%122.75M
-25.54%54.18M
-45.88%47.39M
-34.27%62.87M
-38.90%53.89M
-29.08%72.77M
-24.04%87.56M
-26.29%95.66M
-22.88%88.20M
Thu nhập hoạt động ròng
-34.75%-52.12M
-19.34%-29.95M
-52.20%-36.22M
-18.47%-32.66M
-36.63%-38.68M
15.44%-25.10M
-43.44%-23.80M
-38.51%-27.57M
-39.54%-28.31M
-78.63%-29.68M
-9.99%-16.59M
-56.80%-19.90M
-5.21%-20.29M
-67.28%-16.62M
-39.30%-15.08M
5.44%-12.69M
0.19%-19.28M
54.23%-9.93M
-124.20%-10.83M
40.46%-13.42M
Đầu tư ròng
---16.02M
---1.34M
---8.28M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
107.09%28.99M
3953.11%30.98M
-4.52%12.44M
-1608.05%-70.08M
-52.14%14.00M
-104.17%-804.00K
19634.85%13.03M
-53.53%4.65M
1122.27%29.25M
255.71%19.26M
100.08%66.00K
166766.67%10.00M
8962.96%2.39M
Tài chính thuần
-57.45%28.69M
13186.12%98.58M
-66.64%17.88M
19708.89%79.42M
7870.09%67.43M
266.37%742.00K
6115.60%53.60M
-100.44%-405.00K
-98.08%846.00K
---446.00K
-103.48%-891.00K
12821.05%91.48M
73.07%44.05M
-100.00%0.00
15062.13%25.62M
44.79%708.00K
4503.46%25.45M
118.59%6.80M
23.36%169.00K
-96.14%489.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tổng doanh thu đạt 30.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.00M.

Tài sản ngắn hạn của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tài sản ngắn hạn là 223.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 135.27.

Tổng tài sản của Verastem Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Verastem Inc là 246.44M, bao gồm 223.41M tài sản ngắn hạn và 23.03M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tổng nghĩa vụ của Verastem Inc là 189.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.09.

Tổng vốn chủ sở hữu của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Verastem Inc là 57.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 297.96.

Thu nhập hoạt động thuần của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Verastem Inc là -170.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.99.

Giá trị đầu tư ròng của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, giá trị đầu tư ròng của Verastem Inc là -9.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.05.

Giá trị huy động vốn ròng của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, giá trị huy động vốn ròng của Verastem Inc là 263.31M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 380.64.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.38.

Thu nhập ròng của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, lợi nhuận ròng là -209.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.35.

Biên lợi nhuận ròng của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, biên lợi nhuận ròng là -677.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.13.

Biên lợi nhuận gộp của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, biên lợi nhuận gộp là 82.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 35.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -1480.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -61.35.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -120.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.78.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Verastem Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Verastem Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -170.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.