Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Voyager Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
33.94%553.61M
-20.36%373.44M
144.67%429.36M
--491.33M
--413.32M
--468.93M
--175.49M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
33.94%553.61M
-20.36%373.44M
144.67%429.36M
--491.33M
--413.32M
--468.93M
--175.49M
Các khoản phải thu
110.13%83.83M
127.01%77.83M
81.92%47.96M
--59.60M
--39.89M
--34.28M
--26.36M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
159.69%42.90M
218.50%40.37M
55.30%12.16M
--29.82M
--16.52M
--12.67M
--7.83M
-Các khoản phải thu khác
75.10%40.93M
73.35%37.46M
93.17%35.80M
--29.79M
--23.37M
--21.61M
--18.53M
Hàng tồn kho
624.32%12.45M
575.28%9.62M
360.55%5.72M
--3.83M
--1.72M
--1.42M
--1.24M
Chi phí trả trước
43.13%37.97M
265.02%24.80M
241.69%25.66M
--26.54M
--26.53M
--6.79M
--7.51M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Tổng tài sản ngắn hạn
42.87%687.87M
-5.03%485.68M
141.55%508.70M
--581.30M
--481.46M
--511.43M
--210.60M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
161.49%305.25M
231.43%252.50M
245.62%233.33M
--182.45M
--116.74M
--76.18M
--67.51M
-Tài sản cố định
142.59%331.26M
191.24%276.41M
199.85%256.00M
--202.67M
--136.55M
--94.91M
--85.38M
-Khấu hao lũy kế
31.26%26.01M
27.70%23.91M
26.89%22.67M
--20.22M
--19.82M
--18.72M
--17.86M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
391.67%575.18M
182.92%247.57M
216.91%252.42M
--256.66M
--116.98M
--87.50M
--79.65M
Tài sản dài hạn khác
90.11%23.98M
130.08%23.53M
280.23%29.26M
--30.05M
--12.61M
--10.23M
--7.70M
Tổng tài sản dài hạn
267.15%904.41M
201.07%523.60M
232.57%515.01M
--469.15M
--246.33M
--173.91M
--154.86M
Tổng tài sản
118.78%1.59B
47.27%1.01B
180.12%1.02B
--1.05B
--727.80M
--685.34M
--365.46M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-24.67%18.38M
-16.07%20.21M
6.66%23.50M
--32.84M
--24.40M
--24.08M
--22.03M
Chi phí trích trước
69.48%64.01M
21.91%39.87M
39.78%42.88M
--41.34M
--37.77M
--32.71M
--30.68M
Dự phòng ngắn hạn
--23.10M
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--676.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--676.00K
Nợ phải trả hoãn lại
811.17%74.23M
121.43%22.52M
5.42%16.92M
--24.34M
--8.15M
--10.17M
--16.05M
Nợ ngắn hạn khác
255.51%115.72M
24.76%42.73M
6.14%40.42M
--57.18M
--32.55M
--34.26M
--38.08M
Tổng nợ ngắn hạn
139.54%234.41M
40.02%127.83M
25.97%111.25M
--133.03M
--97.86M
--91.29M
--88.31M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
14158.59%874.34M
7815.57%483.48M
571.50%484.56M
--460.97M
--6.13M
--6.11M
--72.16M
-Nợ dài hạn
--841.07M
--448.90M
584.28%448.27M
--447.63M
--0.00
--0.00
--65.51M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
442.51%33.27M
466.14%34.58M
445.64%36.30M
--13.34M
--6.13M
--6.11M
--6.65M
Nợ phải trả hoãn lại
1249.02%39.74M
168.11%7.90M
180.25%7.90M
--7.90M
--2.95M
--2.95M
--2.82M
Các khoản nợ phát sinh
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--2.77M
Nợ dài hạn khác
2030.93%105.89M
134.63%11.54M
-58.15%11.41M
--18.07M
--4.97M
--4.92M
--27.26M
Tổng nợ dài hạn
8533.70%988.99M
4396.46%504.86M
396.23%507.99M
--487.89M
--11.46M
--11.23M
--102.37M
Tổng các khoản nợ
1019.15%1.22B
517.13%632.69M
224.75%619.25M
--620.92M
--109.31M
--102.52M
--190.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-4.96%899.70M
-5.98%840.71M
1231.35%823.08M
--797.44M
--946.65M
--894.23M
--61.82M
Lợi nhuận giữ lại
-49.58%-532.08M
-40.35%-476.40M
-39.56%-429.91M
---385.93M
---355.71M
---339.43M
---308.05M
Vốn dự trữ
-4.96%899.70M
-5.98%840.71M
1231.36%823.08M
--797.44M
--946.64M
--894.23M
--61.82M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--47.84M
--38.54M
--35.88M
--27.70M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
30.12%-58.00K
25.30%-62.00K
-1166.67%-64.00K
---95.00K
---83.00K
---83.00K
--6.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
77.92%49.15M
81.01%50.87M
55.63%47.24M
--45.81M
--27.62M
--28.10M
--30.36M
Tổng vốn chủ sở hữu
-40.36%368.87M
-35.39%376.58M
131.42%404.47M
--429.53M
--618.48M
--582.82M
--174.78M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VOYG?
Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.
Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?
Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.
Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?
Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.
Voyager Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?
Tại quý gần nhất, Voyager Technologies Inc có 553.61M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.
Tổng nợ phải trả của Voyager Technologies Inc là bao nhiêu?
Voyager Technologies Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 620.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 133.03M nợ ngắn hạ và 487.89M nợ dài hạn.
Tổng tài sản của Voyager Technologies Inc là bao nhiêu?
Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Voyager Technologies Inc là 1.05B, bao gồm 581.30M tài sản ngắn hạn và 469.15M tài sản dài hạn.
Vốn chủ sở hữu của Voyager Technologies Inc là bao nhiêu?
Voyager Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 429.53M tính đến quý được báo cáo gần nhất.