tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vox Royalty Corp

VOXR
Thêm vào danh sách theo dõi
5.840USD
+0.110+1.92%
Giờ giao dịch 09/09, 12:08ET
405.60MVốn hóa
12.43P/E TTM

Tình hình tài chính của VOXR

Theo dõi tình hình tài chính của Vox Royalty Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vox Royalty Corp

Mới phát hành
Th08 12, 2026
EPS / Dự báo
0.25/0.07
Doanh thu / Dự báo
1.57M/8.77M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
16.62M
50.46%
EPS(YoY)
0.11
424.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
3336.65%0.25
5134.60%0.36
595.13%0.09
246.95%0.00
-14.89%-0.01
-46.89%-0.01
-125.24%-0.02
-109.80%0.00
-527.36%-0.01
68.18%0.00
-824.79%-0.01
--0.02
--0.00
---0.02
--0.00
--0.01
----
----
----
----
Doanh thu
122.55%6.15M
498.34%16.04M
154.06%7.36M
57.10%3.82M
-2.61%2.77M
-7.02%2.68M
-3.34%2.90M
-30.90%2.43M
28.04%2.84M
-19.50%2.88M
42.41%3.00M
10.48%3.51M
26.65%2.22M
143.43%3.58M
266.55%2.10M
160.04%3.18M
33.24%1.75M
172.42%1.47M
395.12%574.21K
11834.19%1.22M
Lợi nhuận ròng
4492.46%17.04M
6917.11%24.48M
769.58%6.47M
250.24%161.67K
-16.30%-387.96K
-48.78%-359.14K
-131.24%-966.49K
-110.28%-107.61K
-588.62%-333.59K
64.57%-241.39K
-902.82%-417.96K
1146.76%1.05M
-111.20%-48.44K
-183.39%-681.24K
101.20%52.06K
106.71%83.94K
-78.98%432.57K
61.06%-240.39K
-57.04%-4.32M
45.23%-1.25M
Biên lợi nhuận ròng
2073.65%276.91%
1239.34%152.67%
363.55%87.91%
195.63%4.24%
-19.41%-14.03%
-60.01%-13.40%
-139.23%-33.36%
-114.88%-4.43%
-437.82%-11.75%
55.98%-8.37%
-663.73%-13.94%
--29.77%
---2.18%
---19.02%
--2.47%
--4.31%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.01%66.34%
2.11%72.20%
6.41%55.32%
-20.11%62.08%
-14.87%63.18%
-15.58%70.71%
-24.81%51.99%
-12.16%77.71%
-10.15%74.21%
1.15%83.75%
-8.58%69.14%
--88.47%
--82.60%
--82.80%
--75.63%
--79.21%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-100.00%0.00%
--0.00%
--5.43%
--9.48%
--18.69%
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
122.55%6.15M
498.34%16.04M
154.06%7.36M
57.10%3.82M
-2.61%2.77M
-7.02%2.68M
-3.34%2.90M
-30.90%2.43M
28.04%2.84M
-19.50%2.88M
42.41%3.00M
10.48%3.51M
26.65%2.22M
143.43%3.58M
266.55%2.10M
160.04%3.18M
33.24%1.75M
172.42%1.47M
395.12%574.21K
11834.19%1.22M
Lợi nhuận hoạt động
228.03%227.60K
6772.55%7.12M
105968.92%1.60M
197.29%822.68K
-185.30%-177.77K
-83.04%103.53K
-100.31%-1.51K
-83.22%276.73K
60.83%208.42K
-35.26%610.51K
489.60%488.50K
83.53%1.65M
12.93%129.59K
427.01%942.98K
105.27%82.85K
278.01%898.42K
136.47%114.75K
68.63%-288.37K
-16.04%-1.57M
78.93%-504.69K
Lợi nhuận ròng
4492.46%17.04M
6917.11%24.48M
769.58%6.47M
250.24%161.67K
-16.30%-387.96K
-48.78%-359.14K
-131.24%-966.49K
-110.28%-107.61K
-588.62%-333.59K
64.57%-241.39K
-902.82%-417.96K
1146.76%1.05M
-111.20%-48.44K
-183.39%-681.24K
101.20%52.06K
106.71%83.94K
-78.98%432.57K
61.06%-240.39K
-57.04%-4.32M
45.23%-1.25M
Tài sản ngắn hạn
140.00%32.68M
46.04%18.45M
-6.17%11.38M
35.67%16.68M
19.34%13.62M
-4.13%12.63M
-8.69%12.13M
-2.74%12.29M
-18.91%11.41M
57.41%13.18M
96.19%13.28M
89.17%12.64M
178.84%14.07M
2.19%8.37M
-16.81%6.77M
-22.22%6.68M
-51.19%5.05M
-30.25%8.19M
128.45%8.14M
80.84%8.59M
Tổng nợ ngắn hạn
39.04%4.36M
25.22%3.73M
44.16%4.17M
31.74%4.97M
-0.98%3.14M
19.49%2.98M
-0.32%2.89M
30.65%3.78M
21.45%3.17M
-46.80%2.49M
-2.37%2.90M
-5.09%2.89M
22.39%2.61M
157.37%4.69M
54.21%2.97M
307.69%3.05M
28.67%2.13M
-30.69%1.82M
751.85%1.93M
18.63%746.99K
Tổng tài sản
160.39%162.97M
179.99%142.81M
140.16%123.40M
132.78%123.41M
18.58%62.59M
-2.36%51.01M
-2.51%51.38M
4.53%53.02M
10.08%52.78M
20.82%52.24M
26.08%52.71M
22.40%50.72M
20.45%47.95M
60.09%43.24M
53.10%41.81M
47.42%41.44M
31.98%39.81M
-6.95%27.01M
79.80%27.31M
63.34%28.11M
Tổng các khoản nợ
-49.18%10.30M
10.85%9.26M
96.49%16.35M
153.45%22.24M
146.46%20.26M
11.03%8.35M
6.91%8.32M
15.63%8.77M
21.91%8.22M
-9.18%7.52M
21.78%7.78M
19.66%7.59M
37.19%6.74M
36.11%8.28M
-3.10%6.39M
84.70%6.34M
39.72%4.91M
32.19%6.09M
419.73%6.60M
124.54%3.43M
Tổng vốn chủ sở hữu
260.68%152.67M
213.11%133.55M
148.60%107.05M
128.68%101.17M
-5.01%42.33M
-4.61%42.65M
-4.15%43.06M
2.57%44.24M
8.15%44.56M
27.93%44.71M
26.85%44.92M
22.89%43.13M
18.09%41.20M
67.07%34.95M
71.00%35.41M
42.23%35.10M
30.95%34.89M
-14.33%20.92M
48.80%20.71M
57.38%24.68M
Thu nhập hoạt động ròng
177.84%4.63M
1385.95%15.12M
5652.92%5.97M
-23.72%1.60M
-15.94%1.67M
-16.08%1.02M
-95.57%103.84K
53.80%2.09M
85.50%1.98M
142.42%1.21M
38.10%2.34M
40.72%1.36M
609.84%1.07M
223.51%500.02K
302.09%1.70M
-28.23%966.11K
50.92%-209.83K
28.76%-404.82K
193.04%421.72K
276.32%1.35M
Đầu tư ròng
189.52%10.48M
---340.91K
-700099.80%-3.52M
-317611.17%-58.59M
-272.77%-11.71M
-100.00%0.00
99.95%-502.00
99.58%-18.44K
-44963.46%-3.14M
105.90%3.11K
-27.87%-921.69K
-416.14%-4.35M
99.83%-6.97K
-106.35%-52.74K
-13055.92%-720.81K
234.74%1.38M
11.27%-4.13M
122.59%831.24K
99.00%-5.48K
10.37%-1.02M
Tài chính thuần
-98.85%127.33K
-1040.73%-6.95M
-920.30%-6.52M
10391.25%58.97M
1935.21%11.07M
38.09%-608.98K
-15.82%-639.16K
-404.66%-573.03K
-109.95%-603.25K
-119.77%-983.66K
-23.75%-551.86K
170.09%188.09K
4237.42%6.06M
-349.71%-447.58K
-3169.35%-445.94K
74.22%-268.35K
191.57%139.77K
-98.49%179.24K
90.49%-13.64K
-2528.11%-1.04M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, tổng doanh thu đạt 16.62M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.05M.

Tài sản ngắn hạn của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, tài sản ngắn hạn là 11.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.17.

Tổng tài sản của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vox Royalty Corp là 123.40M, bao gồm 11.38M tài sản ngắn hạn và 112.02M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, tổng nghĩa vụ của Vox Royalty Corp là 16.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 96.49.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Vox Royalty Corp là 107.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 148.60.

Thu nhập hoạt động thuần của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vox Royalty Corp là 2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.41.

Giá trị đầu tư ròng của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, giá trị đầu tư ròng của Vox Royalty Corp là -73.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2238.70.

Giá trị huy động vốn ròng của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, giá trị huy động vốn ròng của Vox Royalty Corp là 62.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2347.61.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 424.29.

Thu nhập ròng của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, lợi nhuận ròng là 5.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 456.93.

Biên lợi nhuận ròng của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, biên lợi nhuận ròng là 35.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 337.23.

Biên lợi nhuận gộp của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, biên lợi nhuận gộp là 60.66, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 7.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 309.21.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 312.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vox Royalty Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vox Royalty Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 114.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.