tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

VolitionRX Ltd

VNRX
Thêm vào danh sách theo dõi
0.847USD
-0.033-3.74%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
335.90KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VNRX

Theo dõi tình hình tài chính của VolitionRX Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của VolitionRX Ltd

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-0.97/-0.72
Doanh thu / Dự báo
985.08K/426.60K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.73M
40.04%
EPS(YoY)
-4.37
29.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
13.82%-0.97
16.24%-1.04
24.97%-0.99
27.55%-1.22
44.98%-1.12
43.48%-1.24
38.13%-1.32
40.32%-1.69
-1299.59%-2.04
-1641.23%-2.19
---2.14
---2.83
---0.15
---0.13
---0.42
----
----
----
----
----
Doanh thu
299.81%985.08K
133.25%447.03K
32.19%627.28K
2.75%406.69K
43.64%246.38K
-21.44%191.66K
187.22%474.52K
82.98%395.80K
14.50%171.53K
103.79%243.97K
405.02%165.21K
444.15%216.31K
31.17%149.81K
740.70%119.72K
28.38%32.71K
60.41%39.75K
347.36%114.21K
100.00%14.24K
4331.83%25.48K
377.13%24.78K
Lợi nhuận ròng
-22.88%-6.66M
-8.24%-6.27M
7.61%-5.38M
10.04%-6.28M
35.18%-5.42M
33.40%-5.79M
30.45%-5.82M
26.24%-6.99M
4.69%-8.37M
-20.11%-8.70M
-8.10%-8.37M
-23.81%-9.47M
-15.01%-8.78M
9.87%-7.24M
-8.50%-7.74M
-38.41%-7.65M
-24.82%-7.63M
-56.41%-8.04M
-64.89%-7.14M
-9.72%-5.53M
Biên lợi nhuận ròng
69.38%-680.51%
53.87%-1409.92%
30.27%-862.42%
12.96%-1552.56%
54.99%-2222.79%
15.27%-3056.10%
75.83%-1236.73%
59.60%-1783.79%
16.61%-4938.94%
41.14%-3606.83%
---5116.60%
---4415.55%
---5922.85%
---6128.04%
---12461.25%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
54.49%130.85%
179.88%167.05%
286.91%173.12%
180.01%123.94%
203.78%84.70%
189.69%59.69%
89.09%44.74%
165.82%44.26%
9.00%27.88%
-21.31%20.60%
--23.66%
--16.65%
--25.58%
--26.18%
--18.04%
----
----
----
----
----
Doanh thu
299.81%985.08K
133.25%447.03K
32.19%627.28K
2.75%406.69K
43.64%246.38K
-21.44%191.66K
187.22%474.52K
82.98%395.80K
14.50%171.53K
103.79%243.97K
405.02%165.21K
444.15%216.31K
31.17%149.81K
740.70%119.72K
28.38%32.71K
60.41%39.75K
347.36%114.21K
100.00%14.24K
4331.83%25.48K
377.13%24.78K
Lợi nhuận hoạt động
3.13%-5.35M
16.66%-4.82M
13.08%-5.10M
9.91%-6.30M
34.14%-5.52M
33.86%-5.78M
32.18%-5.87M
26.79%-6.99M
7.30%-8.38M
-9.11%-8.74M
-8.26%-8.65M
-17.90%-9.55M
-17.82%-9.05M
8.81%-8.01M
-5.69%-7.99M
-37.26%-8.10M
-26.16%-7.68M
-55.24%-8.79M
-67.89%-7.56M
-13.20%-5.90M
Lợi nhuận ròng
-22.88%-6.66M
-8.24%-6.27M
7.61%-5.38M
10.04%-6.28M
35.18%-5.42M
33.40%-5.79M
30.45%-5.82M
26.24%-6.99M
4.69%-8.37M
-20.11%-8.70M
-8.10%-8.37M
-23.81%-9.47M
-15.01%-8.78M
9.87%-7.24M
-8.50%-7.74M
-38.41%-7.65M
-24.82%-7.63M
-56.41%-8.04M
-64.89%-7.14M
-9.72%-5.53M
Tài sản ngắn hạn
37.11%4.52M
-49.20%2.06M
-80.41%1.33M
-55.57%3.26M
-75.55%3.29M
-81.44%4.06M
-44.24%6.80M
-65.85%7.35M
12.65%13.47M
79.54%21.85M
-30.99%12.20M
15.33%21.51M
-53.93%11.96M
-44.62%12.17M
-27.62%17.67M
-36.55%18.65M
-25.13%25.96M
8.10%21.98M
10.17%24.42M
31.11%29.39M
Tổng nợ ngắn hạn
63.99%13.57M
56.99%12.23M
-62.28%11.42M
-70.17%9.24M
-73.73%8.27M
-75.53%7.79M
71.51%30.28M
64.74%30.98M
82.69%31.49M
83.12%31.84M
3.98%17.65M
8.37%18.80M
-1.57%17.24M
166.83%17.39M
190.12%16.98M
221.42%17.35M
191.86%17.51M
4.48%6.52M
35.53%5.85M
14.66%5.40M
Tổng tài sản
6.06%9.04M
-26.58%6.90M
-49.14%6.45M
-33.39%8.70M
-56.16%8.52M
-66.37%9.40M
-29.71%12.68M
-52.58%13.07M
7.71%19.43M
52.78%27.95M
-22.71%18.04M
13.20%27.56M
-43.05%18.04M
-33.45%18.30M
-22.20%23.34M
-30.92%24.35M
-21.79%31.68M
5.12%27.49M
15.01%30.00M
34.28%35.24M
Tổng các khoản nợ
12.92%42.40M
19.68%42.49M
20.04%42.40M
16.23%41.80M
4.14%37.55M
-3.15%35.51M
69.06%35.32M
60.26%35.97M
71.49%36.05M
71.15%36.66M
1.91%20.89M
10.73%22.44M
0.73%21.02M
119.30%21.42M
132.36%20.50M
135.28%20.27M
123.31%20.87M
-0.90%9.77M
23.81%8.82M
13.59%8.61M
Tổng vốn chủ sở hữu
-14.93%-33.36M
-36.33%-35.59M
-58.79%-35.95M
-44.55%-33.10M
-74.65%-29.03M
-199.67%-26.11M
-694.03%-22.64M
-547.38%-22.90M
-457.51%-16.62M
-178.62%-8.71M
-200.40%-2.85M
25.47%5.12M
-127.58%-2.98M
-117.64%-3.13M
-86.59%2.84M
-84.68%4.08M
-65.31%10.81M
8.77%17.72M
11.70%21.18M
42.68%26.63M
Thu nhập hoạt động ròng
-22.85%-5.28M
-1.11%-5.49M
32.61%-3.63M
6.97%-6.26M
48.48%-4.30M
-184.24%-5.43M
36.00%-5.39M
8.38%-6.73M
4.60%-8.34M
224.40%6.45M
-35.81%-8.42M
-17.27%-7.35M
-342.21%-8.74M
-17.55%-5.18M
-27.06%-6.20M
-16.00%-6.27M
158.56%3.61M
-61.25%-4.41M
-8.41%-4.88M
-21.89%-5.40M
Đầu tư ròng
-409.62%-9.21K
94.46%-10.97K
100.00%0.00
52.14%-76.78K
97.71%-1.81K
35.91%-197.86K
49.92%-136.74K
46.77%-160.45K
60.71%-78.81K
46.66%-308.72K
16.11%-273.04K
44.32%-301.39K
-60.93%-200.59K
-350.14%-578.75K
-129.53%-325.49K
-146.90%-541.29K
74.24%-124.65K
87.93%-128.57K
-1047.15%-141.81K
17.79%-219.24K
Tài chính thuần
107.69%7.62M
168.83%6.16M
-71.45%1.60M
482.48%5.67M
1851.25%3.67M
-39.27%2.29M
2139.37%5.60M
-94.39%973.43K
-102.57%-209.40K
1134.54%3.77M
-104.50%-274.76K
3867.99%17.34M
3302.63%8.15M
-85.44%305.42K
11975.97%6.11M
-191.81%-460.20K
-101.26%-254.38K
-1.95%2.10M
-98.90%50.56K
-96.44%501.23K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, tổng doanh thu đạt 1.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.23M.

Tài sản ngắn hạn của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, tài sản ngắn hạn là 2.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.20.

Tổng tài sản của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của VolitionRX Ltd là 6.90M, bao gồm 2.06M tài sản ngắn hạn và 4.84M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, tổng nghĩa vụ của VolitionRX Ltd là 42.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của VolitionRX Ltd là -35.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -36.33.

Thu nhập hoạt động thuần của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của VolitionRX Ltd là -21.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.56.

Giá trị đầu tư ròng của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, giá trị đầu tư ròng của VolitionRX Ltd là -89.56K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.39.

Giá trị huy động vốn ròng của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, giá trị huy động vốn ròng của VolitionRX Ltd là 17.09M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 97.44.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.85.

Thu nhập ròng của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, lợi nhuận ròng là -23.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.39.

Biên lợi nhuận ròng của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, biên lợi nhuận ròng là -1360.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.43.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 167.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 179.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -288.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -97.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của VolitionRX Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của VolitionRX Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.56.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.