tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viemed Healthcare Inc

VMD
Thêm vào danh sách theo dõi
8.820USD
+0.020+0.23%
Đóng cửa 09-24 16:00(ET)
338.16MVốn hóa
22.93P/E TTM

VMD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Viemed Healthcare Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2018Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-46.64%10.68M
-3.92%9.76M
-23.03%13.50M
-1.97%11.12M
127.27%20.02M
39.01%10.16M
36.62%17.54M
12.59%11.35M
-13.86%8.81M
-68.96%7.31M
-24.09%12.84M
-53.08%10.08M
-53.36%10.22M
-19.50%23.54M
-40.46%16.91M
-20.06%21.48M
-29.63%21.92M
--29.25M
-8.31%28.41M
-17.07%26.87M
4.86%31.15M
131.98%30.98M
156.50%32.40M
286.26%29.71M
--13.36M
--12.63M
--7.69M
--4.63M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-46.64%10.68M
-3.92%9.76M
-23.03%13.50M
-1.97%11.12M
127.27%20.02M
39.01%10.16M
36.62%17.54M
12.59%11.35M
-13.86%8.81M
-68.96%7.31M
-24.09%12.84M
-53.08%10.08M
-53.36%10.22M
-19.50%23.54M
-40.46%16.91M
-20.06%21.48M
-29.63%21.92M
--29.25M
-8.31%28.41M
-17.07%26.87M
4.86%31.15M
131.98%30.98M
156.50%32.40M
286.26%29.71M
--13.36M
--12.63M
--7.69M
--4.63M
Các khoản phải thu
21.39%32.23M
16.39%31.18M
3.62%25.81M
8.41%29.33M
-3.49%26.55M
9.45%26.79M
35.01%24.91M
50.90%27.05M
45.38%27.51M
49.98%24.48M
19.77%18.45M
18.93%17.93M
27.70%18.92M
14.33%16.32M
4.68%15.40M
6.78%15.07M
22.12%14.82M
--14.28M
18.94%14.72M
22.87%14.12M
10.02%12.13M
7.27%12.37M
-2.05%11.49M
-13.82%11.03M
--11.53M
--11.73M
--12.80M
--10.69M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
21.39%32.23M
16.39%31.18M
2.71%25.59M
1.34%27.41M
-1.90%26.55M
9.45%26.79M
35.01%24.91M
50.90%27.05M
51.25%27.06M
49.98%24.48M
19.98%18.45M
19.65%17.93M
25.24%17.89M
20.01%16.32M
19.93%15.38M
18.01%14.98M
17.74%14.29M
--13.60M
3.64%12.82M
10.51%12.70M
10.02%12.13M
7.27%12.37M
-2.05%11.49M
-13.82%11.03M
--11.53M
--11.73M
--12.80M
--10.69M
Hàng tồn kho
21.83%5.27M
14.92%5.18M
16.83%5.05M
22.22%5.27M
-2.26%4.32M
3.70%4.51M
-6.66%4.32M
-7.69%4.31M
-1.16%4.42M
26.17%4.35M
29.49%4.63M
46.95%4.67M
56.89%4.48M
37.71%3.45M
45.46%3.57M
21.21%3.18M
11.53%2.85M
--2.50M
6.36%2.46M
-5.07%2.62M
-61.12%2.56M
69.85%2.31M
118.17%2.76M
77.26%6.58M
--1.36M
--1.27M
--3.71M
--1.96M
Chi phí trả trước
31.49%5.79M
-51.87%3.69M
-32.36%4.13M
-14.51%4.26M
3.94%4.40M
208.54%7.66M
149.45%6.11M
56.54%4.99M
81.99%4.24M
-26.84%2.48M
-36.37%2.45M
1.66%3.19M
2.69%2.33M
90.89%3.39M
122.61%3.85M
-16.64%3.13M
88.52%2.27M
--1.78M
14.43%1.73M
12.84%3.76M
-36.44%1.20M
-3.27%1.51M
60.39%3.33M
119.63%1.89M
--1.56M
--2.08M
--861.00K
--560.00K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
-2.40%53.97M
1.41%49.81M
-8.30%48.49M
4.79%49.98M
22.94%55.29M
27.19%49.12M
37.83%52.88M
33.01%47.70M
25.11%44.98M
-17.32%38.62M
-3.46%38.37M
-16.34%35.86M
-14.12%35.95M
-2.30%46.70M
-16.00%39.74M
-9.50%42.86M
-11.02%41.86M
--47.80M
0.29%47.31M
-5.23%47.37M
-4.39%47.05M
69.63%47.17M
80.41%49.98M
96.35%49.21M
--27.81M
--27.70M
--25.06M
--17.84M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-0.85%81.69M
-2.15%79.31M
4.04%82.36M
8.90%84.10M
6.01%82.39M
5.90%81.05M
3.00%79.16M
3.78%77.22M
5.11%77.72M
11.84%76.54M
12.30%76.85M
9.26%74.42M
10.88%73.94M
6.97%68.44M
8.90%68.44M
15.37%68.11M
22.69%66.69M
--63.98M
14.15%62.85M
4.83%59.04M
-1.33%54.35M
0.52%55.06M
7.97%56.32M
20.27%55.09M
--54.77M
--52.16M
--45.80M
--22.73M
-Tài sản cố định
7.31%146.46M
--142.66M
4.46%143.28M
5.64%142.19M
0.52%136.48M
----
5.68%137.16M
8.14%134.60M
14.18%135.77M
19.62%133.08M
19.80%129.79M
19.01%124.47M
18.70%118.91M
17.87%111.25M
19.18%108.34M
23.81%104.59M
28.63%100.17M
--94.39M
20.65%90.90M
13.27%84.47M
9.13%77.88M
10.07%75.34M
15.80%74.58M
25.72%71.36M
--68.45M
--64.40M
--56.76M
--29.09M
-Khấu hao lũy kế
19.74%64.77M
--63.35M
5.03%60.92M
1.25%58.09M
-6.83%54.09M
----
9.57%58.00M
14.62%57.37M
29.09%58.05M
32.06%56.54M
32.68%52.94M
37.22%50.05M
34.28%44.97M
40.78%42.81M
42.22%39.90M
43.40%36.48M
42.36%33.49M
--30.41M
38.28%28.05M
39.30%25.44M
44.53%23.52M
48.31%20.29M
49.15%18.26M
48.51%16.28M
--13.68M
--12.24M
--10.96M
--6.37M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
77.95%60.10M
82.36%60.16M
77.98%60.22M
76.60%59.81M
-0.38%33.77M
8.88%32.99M
11.56%33.84M
11.44%33.87M
11.34%33.90M
--30.30M
--30.33M
--30.39M
--30.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-48.94%5.29M
-37.02%5.29M
-37.02%5.29M
-29.71%5.67M
127.27%10.36M
54.23%8.40M
54.23%8.40M
68.13%8.06M
-3.66%4.56M
0.09%5.45M
15.63%5.45M
-22.95%4.80M
-3.94%4.73M
11.77%5.44M
-16.64%4.71M
-12.83%6.23M
-42.42%4.92M
--4.87M
-41.13%5.65M
-6.91%7.14M
8.50%8.55M
73715.38%9.60M
45029.41%7.67M
35736.36%7.88M
--13.00K
--17.00K
--22.00K
----
Tổng tài sản dài hạn
16.20%150.26M
14.42%147.55M
21.32%150.66M
25.07%152.38M
8.69%129.31M
10.93%128.96M
6.57%124.19M
7.30%121.83M
5.13%118.97M
49.18%116.26M
50.75%116.53M
48.31%113.54M
52.84%113.17M
9.45%77.93M
9.41%77.30M
12.38%76.56M
15.75%74.05M
--71.20M
8.06%70.65M
6.46%68.12M
1.58%63.97M
19.35%65.39M
22.64%63.99M
37.42%62.97M
--54.78M
--52.18M
--45.83M
--22.73M
Tổng tài sản
10.63%204.22M
10.83%197.36M
12.47%199.15M
19.37%202.36M
12.60%184.60M
14.98%178.08M
14.32%177.07M
13.47%169.53M
9.95%163.95M
24.26%154.88M
32.34%154.90M
25.11%149.40M
28.66%149.12M
4.73%124.63M
-0.78%117.04M
3.41%119.42M
4.40%115.90M
--119.01M
4.80%117.96M
1.33%115.49M
-1.04%111.01M
36.28%112.56M
42.67%113.97M
58.25%112.18M
--82.60M
--79.88M
--70.89M
--40.57M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--1.75M
--1.75M
--1.75M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.38M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
20.43%17.22M
--14.97M
6.34%17.16M
21.73%19.26M
10.82%14.30M
----
12.50%16.14M
17.96%15.82M
13.22%12.90M
6.18%11.06M
62.34%14.35M
47.07%13.41M
70.76%11.40M
72.02%10.42M
28.76%8.84M
29.95%9.12M
-4.68%6.67M
--6.06M
-39.49%6.86M
-36.84%7.02M
-33.09%7.00M
26.48%11.34M
29.20%11.11M
50.60%10.47M
--8.97M
--8.60M
--6.95M
--4.25M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-14.13%717.00K
123.33%871.00K
137.47%1.09M
76.39%1.55M
-5.44%835.00K
-50.94%390.00K
-65.44%459.00K
-57.56%881.00K
-75.08%883.00K
100.25%795.00K
168.28%1.33M
439.22%2.08M
295.98%3.54M
-71.84%397.00K
-74.54%495.00K
-83.87%385.00K
-68.68%895.00K
--1.41M
-57.53%1.94M
-60.36%2.39M
-60.64%2.86M
-48.24%4.58M
-42.62%6.02M
-15.01%7.26M
--8.84M
--10.49M
--8.54M
--5.25M
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-86.49%15.00K
----
-80.47%50.00K
-71.49%69.00K
-70.40%111.00K
-49.87%199.00K
-48.28%256.00K
10.00%242.00K
32.51%375.00K
9.97%397.00K
6.68%495.00K
-54.26%220.00K
-71.06%283.00K
--361.00K
-83.07%464.00K
-88.57%481.00K
-82.11%978.00K
-61.36%2.74M
-52.01%4.21M
-34.99%5.47M
--7.09M
--8.77M
--8.41M
--5.25M
Nợ phải trả hoãn lại
11.26%8.00M
10.07%7.48M
12.34%7.52M
14.53%7.81M
6.99%7.19M
11.54%6.79M
7.85%6.69M
9.72%6.82M
12.80%6.72M
29.67%6.09M
34.23%6.21M
33.80%6.21M
35.39%5.96M
20.83%4.70M
23.21%4.62M
22.40%4.64M
17.64%4.40M
--3.89M
10.09%3.75M
5.07%3.79M
14.12%3.74M
2.84%3.41M
--3.61M
--3.28M
--3.31M
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
35.59%9.75M
35.82%9.23M
38.48%9.27M
14.53%7.81M
6.99%7.19M
11.54%6.79M
7.85%6.69M
9.72%6.82M
-8.36%6.72M
29.67%6.09M
34.23%6.21M
33.80%6.21M
66.65%7.34M
20.83%4.70M
23.21%4.62M
22.40%4.64M
17.64%4.40M
--3.89M
10.09%3.75M
5.07%3.79M
14.12%3.74M
2.84%3.41M
--3.61M
--3.28M
--3.31M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
28.50%47.89M
14.71%40.71M
9.99%41.06M
21.25%44.19M
18.40%37.27M
17.83%35.49M
16.19%37.33M
15.50%36.44M
-0.31%31.48M
28.59%30.12M
70.32%32.12M
53.50%31.55M
76.80%31.57M
32.07%23.42M
5.90%18.86M
1.77%20.56M
-2.50%17.86M
--17.73M
-22.62%17.81M
-33.44%20.20M
-42.34%18.32M
-11.17%23.02M
30.84%30.35M
31.77%31.77M
--25.91M
--23.20M
--24.11M
--12.61M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
83.47%9.47M
193.63%10.37M
144.01%13.65M
502.60%22.00M
-40.98%5.16M
-55.56%3.53M
-31.64%5.60M
-55.89%3.65M
-28.67%8.74M
--7.94M
--8.19M
99.11%8.28M
190.04%12.26M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-4.39%4.16M
-12.79%4.23M
--4.27M
-25.71%4.31M
-30.57%4.35M
-27.92%4.85M
-24.03%5.80M
-22.47%6.26M
42.95%6.72M
--7.63M
--8.08M
--4.70M
--0.00
-Nợ dài hạn
83.95%6.37M
136.09%8.33M
214.60%11.29M
436.58%19.59M
-60.24%3.46M
-40.23%3.53M
-40.20%3.59M
-54.91%3.65M
-28.06%8.71M
--5.91M
--6.00M
94.78%8.10M
186.65%12.11M
----
-100.00%0.00
-4.39%4.16M
-12.79%4.23M
--4.27M
-25.71%4.31M
-30.57%4.35M
-27.92%4.85M
-24.03%5.80M
-22.47%6.26M
42.95%6.72M
--7.63M
--8.08M
--4.70M
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
82.48%3.09M
--2.03M
17.79%2.36M
--2.41M
5953.57%1.70M
----
-8.10%2.01M
-100.00%0.00
-80.42%28.00K
--2.04M
--2.18M
--180.00K
--143.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí phải trả dài hạn
63.93%900.00K
--494.00K
8.98%922.00K
4.29%680.00K
24.49%549.00K
----
51.61%846.00K
20.07%652.00K
-30.77%441.00K
-55.74%447.00K
-37.23%558.00K
-3.38%543.00K
65.45%637.00K
38.17%1.01M
17.44%889.00K
-23.01%562.00K
-44.44%385.00K
--731.00K
-41.41%757.00K
-39.67%730.00K
-32.72%693.00K
-44.24%1.29M
-45.32%1.21M
-38.87%1.03M
--2.32M
--2.21M
--1.69M
----
Nợ dài hạn khác
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---1.99M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
81.59%10.37M
182.05%10.86M
126.28%14.58M
260.66%22.68M
-49.43%5.71M
-54.63%3.85M
-27.42%6.44M
-30.40%6.29M
-13.41%11.29M
623.98%8.48M
715.81%8.88M
82.34%9.03M
170.59%13.04M
-77.59%1.17M
-79.59%1.09M
-16.19%4.95M
-25.10%4.82M
--5.23M
-32.09%5.33M
-29.82%5.91M
-30.68%6.43M
-39.55%7.85M
-35.71%8.42M
23.96%9.28M
--12.98M
--13.10M
--7.49M
--1.31M
Tổng các khoản nợ
35.55%58.26M
31.09%51.56M
27.11%55.63M
56.48%66.86M
0.50%42.98M
1.90%39.34M
6.75%43.77M
5.29%42.73M
-4.14%42.77M
56.96%38.60M
105.52%41.00M
59.10%40.59M
96.73%44.61M
7.10%24.59M
-13.80%19.95M
-2.30%25.51M
-8.38%22.68M
--22.96M
-25.03%23.14M
-32.66%26.11M
-39.71%24.75M
-20.64%30.87M
6.82%38.77M
29.92%41.05M
--38.90M
--36.30M
--31.60M
--13.92M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-22.01%35.79M
141.86%38.39M
-7.31%38.65M
-8.15%36.35M
21.47%45.89M
-56.07%15.87M
21.23%41.70M
20.68%39.58M
20.55%37.78M
23.83%36.14M
26.25%34.40M
27.44%32.80M
28.76%31.34M
26.51%29.18M
25.20%27.25M
25.79%25.73M
27.06%24.34M
--23.07M
31.89%21.76M
35.45%20.46M
38.19%19.16M
69.36%16.50M
70.94%15.10M
87.00%13.86M
--9.74M
--8.84M
--7.41M
--3.32M
Lợi nhuận giữ lại
15.34%108.24M
16.25%105.47M
14.72%102.89M
13.91%97.25M
15.01%93.84M
13.22%90.73M
12.83%89.69M
12.32%85.38M
11.52%81.59M
13.10%80.14M
13.81%79.50M
11.60%76.02M
6.13%73.17M
-3.06%70.86M
-4.76%69.85M
-1.63%68.12M
2.20%68.94M
--73.09M
11.72%73.33M
14.32%69.25M
16.78%67.46M
92.43%65.64M
73.14%60.57M
80.39%57.77M
--34.11M
--34.98M
--32.02M
--23.33M
Vốn dự trữ
-1.61%17.81M
10.75%17.58M
18.57%21.74M
15.58%19.45M
14.09%18.10M
11.05%15.87M
16.81%18.34M
18.83%16.83M
17.64%15.87M
18.26%14.29M
29.47%15.70M
31.05%14.16M
35.00%13.49M
38.61%12.09M
56.47%12.13M
66.25%10.81M
82.99%9.99M
--8.72M
5.86%7.75M
8.01%6.50M
0.22%5.46M
14.79%7.32M
10.04%6.02M
7.60%5.45M
--6.38M
--5.47M
--5.06M
--3.25M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
116.97%56.00K
84.05%-56.00K
---115.00K
38.36%-278.00K
30.96%-330.00K
30.08%-351.00K
-187.26%-451.00K
-102.54%-478.00K
-239.19%-502.00K
---157.00K
---236.00K
---148.00K
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
2.27%1.94M
-3.01%1.93M
3.56%1.98M
2.78%1.89M
4.64%1.89M
--1.99M
--1.91M
--1.84M
--1.81M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
3.06%145.96M
5.08%145.80M
7.67%143.52M
6.86%135.50M
16.87%141.62M
19.32%138.74M
17.04%133.30M
16.52%126.80M
15.96%121.18M
16.23%116.27M
17.30%113.89M
15.87%108.81M
12.10%104.50M
4.16%100.04M
2.40%97.09M
5.07%93.91M
8.07%93.23M
--96.04M
16.07%94.82M
18.85%89.38M
21.28%86.26M
86.94%81.69M
72.54%75.20M
81.04%71.13M
--43.70M
--43.58M
--39.29M
--26.65M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VMD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Viemed Healthcare Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Viemed Healthcare Inc có 10.68M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Viemed Healthcare Inc là bao nhiêu?

Viemed Healthcare Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 55.63M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 41.06M nợ ngắn hạ và 14.58M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Viemed Healthcare Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viemed Healthcare Inc là 199.15M, bao gồm 48.49M tài sản ngắn hạn và 150.66M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Viemed Healthcare Inc là bao nhiêu?

Viemed Healthcare Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 143.52M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.