tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vulcan Materials Co

VMC
Thêm vào danh sách theo dõi
274.930USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
35.82BVốn hóa
32.54P/E TTM

Tình hình tài chính của VMC

Theo dõi tình hình tài chính của Vulcan Materials Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vulcan Materials Co

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/2.55
Doanh thu / Dự báo
--/2.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.94B
7.06%
EPS(YoY)
8.16
18.34%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
30.06%1.27
-13.61%1.92
80.72%2.84
4.35%2.43
25.51%0.97
29.55%2.22
-24.46%1.57
0.41%2.33
-14.40%0.78
90.88%1.71
--2.08
--2.32
--0.91
--0.90
--3.43
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.42%1.76B
3.18%1.91B
14.35%2.29B
4.37%2.10B
5.75%1.63B
1.06%1.85B
-8.32%2.00B
-4.66%2.01B
-6.26%1.55B
5.91%1.83B
4.67%2.19B
8.12%2.11B
7.03%1.65B
7.82%1.73B
37.70%2.09B
43.59%1.95B
44.21%1.54B
36.69%1.61B
15.77%1.52B
2.91%1.36B
Lợi nhuận ròng
28.39%165.50M
-14.20%252.00M
80.59%374.90M
4.19%320.90M
25.51%128.90M
29.16%293.70M
-24.92%207.60M
-0.19%308.00M
-14.91%102.70M
90.45%227.40M
56.13%276.50M
64.76%308.60M
31.48%120.70M
-13.44%119.40M
0.11%177.10M
-4.12%187.30M
-42.84%91.80M
20.45%137.94M
-11.45%176.91M
-6.94%195.34M
Biên lợi nhuận ròng
19.31%9.51%
-17.15%13.23%
56.88%16.42%
-0.30%15.36%
17.79%7.97%
27.23%15.97%
-18.34%10.46%
4.22%15.40%
-9.28%6.77%
77.80%12.56%
--12.81%
--14.78%
--7.46%
--7.06%
--8.47%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
7.72%24.07%
-12.15%25.46%
7.87%30.43%
1.15%29.74%
13.29%22.35%
12.57%28.98%
4.32%28.20%
6.49%29.40%
7.71%19.73%
27.42%25.74%
--27.04%
--27.61%
--18.31%
--20.20%
--21.63%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-7.01%27.41%
-16.13%26.18%
10.28%25.76%
19.46%29.01%
22.12%29.48%
16.23%31.22%
-12.77%23.36%
-11.20%24.29%
-13.53%24.14%
-5.19%26.86%
--26.78%
--27.35%
--27.91%
--28.33%
--29.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.42%1.76B
3.18%1.91B
14.35%2.29B
4.37%2.10B
5.75%1.63B
1.06%1.85B
-8.32%2.00B
-4.66%2.01B
-6.26%1.55B
5.91%1.83B
4.67%2.19B
8.12%2.11B
7.03%1.65B
7.82%1.73B
37.70%2.09B
43.59%1.95B
44.21%1.54B
36.69%1.61B
15.77%1.52B
2.91%1.36B
Lợi nhuận hoạt động
25.48%276.30M
-15.76%293.00M
27.90%542.70M
4.16%470.40M
27.73%220.20M
29.82%347.80M
-4.46%424.30M
6.56%451.60M
-7.51%172.40M
23.91%267.90M
25.31%444.10M
36.71%423.80M
25.10%186.40M
-12.72%216.20M
20.57%354.40M
5.25%310.00M
9.92%149.00M
7.77%247.70M
-0.41%293.93M
-2.27%294.52M
Lợi nhuận ròng
28.39%165.50M
-14.20%252.00M
80.59%374.90M
4.19%320.90M
25.51%128.90M
29.16%293.70M
-24.92%207.60M
-0.19%308.00M
-14.91%102.70M
90.45%227.40M
56.13%276.50M
64.76%308.60M
31.48%120.70M
-13.44%119.40M
0.11%177.10M
-4.12%187.30M
-42.84%91.80M
20.45%137.94M
-11.45%176.91M
-6.94%195.34M
Tài sản ngắn hạn
34.09%2.58B
13.34%2.57B
2.51%2.27B
13.51%2.24B
0.96%1.93B
-10.27%2.27B
-18.08%2.21B
-3.29%1.98B
6.42%1.91B
32.75%2.52B
15.76%2.70B
7.59%2.04B
7.81%1.79B
12.11%1.90B
35.79%2.33B
-13.68%1.90B
-16.58%1.66B
-25.50%1.70B
-24.14%1.72B
8.39%2.20B
Tổng nợ ngắn hạn
25.15%997.30M
-22.84%956.10M
31.35%1.02B
68.41%1.34B
14.46%796.90M
55.35%1.24B
-10.43%774.10M
0.44%796.80M
-8.02%696.20M
-16.62%797.60M
-36.57%864.20M
-22.93%793.30M
-15.21%756.90M
24.35%956.60M
55.41%1.36B
71.77%1.03B
57.76%892.70M
-26.59%769.30M
-18.06%876.69M
-42.31%599.25M
Tổng tài sản
-0.23%16.67B
-2.36%16.70B
18.30%16.98B
19.40%16.97B
20.14%16.71B
17.59%17.10B
-1.84%14.35B
-0.82%14.22B
-1.18%13.91B
2.19%14.55B
0.03%14.62B
1.07%14.33B
1.56%14.08B
4.03%14.23B
6.78%14.62B
22.56%14.18B
22.31%13.86B
17.08%13.68B
18.10%13.69B
1.51%11.57B
Tổng các khoản nợ
-4.17%8.20B
-9.05%8.15B
27.29%8.22B
31.75%8.54B
33.77%8.55B
27.35%8.96B
-9.73%6.46B
-8.74%6.49B
-9.51%6.39B
-3.36%7.04B
-7.52%7.16B
-4.44%7.11B
-2.70%7.07B
2.35%7.28B
6.88%7.74B
40.91%7.44B
39.76%7.26B
25.71%7.11B
27.85%7.24B
-6.33%5.28B
Tổng vốn chủ sở hữu
3.89%8.48B
4.99%8.55B
10.95%8.76B
9.05%8.43B
8.54%8.16B
8.45%8.14B
5.73%7.89B
6.97%7.73B
7.22%7.52B
7.99%7.51B
8.52%7.47B
7.15%7.23B
6.25%7.01B
5.85%6.95B
6.66%6.88B
7.17%6.74B
7.53%6.60B
8.97%6.57B
8.78%6.45B
9.18%6.29B
Thu nhập hoạt động ròng
-4.14%241.10M
23.38%543.00M
13.75%676.80M
69.92%341.70M
45.04%251.50M
-8.62%440.10M
8.64%595.00M
-29.73%201.10M
-21.64%173.40M
20.43%481.60M
29.54%547.70M
90.93%286.20M
26.03%221.30M
39.30%399.90M
29.32%422.80M
-34.43%149.90M
3.74%175.60M
-1.83%287.08M
-7.21%326.94M
-33.37%228.61M
Đầu tư ròng
-38.26%-174.90M
96.40%-78.30M
-98.15%-214.00M
70.16%-110.40M
22.77%-126.50M
-728.61%-2.17B
64.71%-108.00M
-161.48%-370.00M
-165.48%-163.80M
407.84%345.70M
35.17%-306.00M
14.86%-141.50M
79.60%-61.70M
1.07%-112.30M
73.17%-472.00M
-90.28%-166.20M
-452.27%-302.50M
11.15%-113.52M
-5040.45%-1.76B
2.17%-87.34M
Tài chính thuần
79.00%-111.90M
-124.77%-470.50M
-276.51%-618.60M
-273.47%-73.20M
19.10%-532.90M
951.41%1.90B
-153.16%-164.30M
83.18%-19.60M
-263.72%-658.70M
18.28%-223.10M
-189.64%-64.90M
-1764.29%-116.50M
-1084.24%-181.10M
-298.63%-273.00M
-87.94%72.40M
110.97%7.00M
103.27%18.40M
-33.28%-68.48M
1286.55%600.19M
-114.40%-63.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tổng doanh thu đạt 7.94B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.42B.

Tài sản ngắn hạn của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tài sản ngắn hạn là 2.57B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.34.

Tổng tài sản của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vulcan Materials Co là 16.70B, bao gồm 2.57B tài sản ngắn hạn và 14.13B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tổng nghĩa vụ của Vulcan Materials Co là 8.15B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.05.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tổng vốn chủ sở hữu của Vulcan Materials Co là 8.55B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.99.

Thu nhập hoạt động thuần của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vulcan Materials Co là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.40.

Giá trị đầu tư ròng của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, giá trị đầu tư ròng của Vulcan Materials Co là -529.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, giá trị huy động vốn ròng của Vulcan Materials Co là -1.70B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -260.39.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 8.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.34.

Thu nhập ròng của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, lợi nhuận ròng là 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.07.

Biên lợi nhuận ròng của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, biên lợi nhuận ròng là 13.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.83.

Biên lợi nhuận gộp của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, biên lợi nhuận gộp là 27.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.58.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 26.18, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 12.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.23.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.09.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vulcan Materials Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vulcan Materials Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.53B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.