tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV

VLRS
Thêm vào danh sách theo dõi
7.830USD
-0.120-1.51%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
912.43MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VLRS

Theo dõi tình hình tài chính của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV

Mới phát hành
Th07 21, 2026
EPS / Dự báo
-1.11/-1.11
Doanh thu / Dự báo
859.27M/851.94M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.04B
-3.32%
EPS(YoY)
-0.90
-182.31%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-100.93%-1.11
-39.68%-0.62
-90.92%0.04
-83.77%0.05
-704.95%-0.55
-254.24%-0.45
-59.17%0.40
195.52%0.32
89.58%0.09
146.93%0.29
613.11%0.97
---0.34
--0.05
---0.62
---0.19
---0.05
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.92%859.27M
13.60%770.31M
5.61%881.77M
-3.51%784.28M
-4.53%693.39M
-11.69%678.07M
-7.08%834.92M
-4.12%812.81M
-7.08%726.28M
5.03%767.86M
9.56%898.52M
10.21%847.70M
13.16%781.66M
28.91%731.10M
22.19%820.12M
20.19%769.17M
20.34%690.78M
79.97%567.12M
70.47%671.17M
198.96%639.96M
----
Lợi nhuận ròng
-100.84%-127.08M
-39.53%-71.44M
-90.92%4.14M
-83.77%6.01M
-704.11%-63.27M
-254.03%-51.20M
-59.31%45.59M
195.40%37.07M
89.20%10.47M
146.88%33.24M
609.38%112.05M
-197.74%-38.86M
111.33%5.54M
-44.35%-70.91M
-119.31%-22.00M
-47.53%39.76M
-163.64%-48.86M
-36.21%-49.12M
-122.96%-10.03M
176.87%75.77M
----
Biên lợi nhuận ròng
-62.07%-14.79%
-22.82%-9.27%
-91.40%0.47%
-83.18%0.77%
-732.76%-9.13%
-274.43%-7.55%
-56.21%5.46%
199.50%4.56%
103.62%1.44%
144.63%4.33%
564.93%12.47%
---4.58%
--0.71%
---9.70%
---2.68%
---2.87%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-2.69%65.90%
0.41%67.58%
0.79%68.41%
-0.05%67.78%
0.76%67.72%
-1.12%67.30%
-1.45%67.88%
0.15%67.82%
2.46%67.21%
4.06%68.07%
3.20%68.88%
--67.72%
--65.60%
--65.41%
--66.74%
--65.71%
----
----
----
----
----
Doanh thu
23.92%859.27M
13.60%770.31M
5.61%881.77M
-3.51%784.28M
-4.53%693.39M
-11.69%678.07M
-7.08%834.92M
-4.12%812.81M
-7.08%726.28M
5.03%767.86M
9.56%898.52M
10.21%847.70M
13.16%781.66M
28.91%731.10M
22.19%820.12M
20.19%769.17M
20.34%690.78M
79.97%567.12M
70.47%671.17M
198.96%639.96M
----
Lợi nhuận hoạt động
-343.94%-98.85M
-109.59%-21.32M
-14.80%99.78M
-46.40%67.66M
-133.63%-22.27M
-109.81%-10.17M
-28.59%117.11M
222.23%126.22M
30.55%66.21M
432.77%103.69M
174.15%163.99M
12.59%39.17M
358.43%50.72M
0.41%-31.16M
-58.72%59.82M
-77.71%34.79M
-114.86%-19.62M
13.13%-31.29M
210.09%144.92M
254.67%156.09M
----
Lợi nhuận ròng
-100.84%-127.08M
-39.53%-71.44M
-90.92%4.14M
-83.77%6.01M
-704.11%-63.27M
-254.03%-51.20M
-59.31%45.59M
195.40%37.07M
89.20%10.47M
146.88%33.24M
609.38%112.05M
-197.74%-38.86M
111.33%5.54M
-44.35%-70.91M
-119.31%-22.00M
-47.53%39.76M
-163.64%-48.86M
-36.21%-49.12M
-122.96%-10.03M
176.87%75.77M
----
Tài sản ngắn hạn
12.81%1.51B
2.09%1.39B
0.82%1.39B
3.81%1.35B
4.98%1.34B
6.89%1.37B
10.77%1.38B
9.25%1.30B
18.63%1.27B
16.21%1.28B
17.03%1.25B
11.48%1.19B
-7.50%1.07B
5.75%1.10B
8.90%1.07B
20.99%1.07B
40.64%1.16B
56.96%1.04B
35.07%978.98M
48.87%883.78M
----
Tổng nợ ngắn hạn
20.86%2.34B
14.97%2.09B
8.28%1.92B
13.42%2.01B
6.08%1.94B
4.16%1.82B
9.17%1.77B
6.15%1.77B
11.70%1.82B
5.78%1.74B
14.22%1.62B
17.95%1.67B
11.84%1.63B
24.07%1.65B
13.44%1.42B
17.19%1.42B
16.59%1.46B
20.43%1.33B
18.62%1.25B
9.73%1.21B
----
Tổng tài sản
4.42%5.86B
-0.58%5.65B
-1.18%5.64B
3.84%5.70B
3.53%5.61B
5.69%5.69B
10.84%5.70B
9.65%5.49B
13.12%5.42B
15.34%5.38B
15.18%5.15B
13.46%5.01B
8.43%4.79B
14.77%4.67B
12.12%4.47B
20.99%4.41B
19.30%4.42B
22.88%4.06B
16.11%3.98B
19.58%3.65B
----
Tổng các khoản nợ
8.12%5.79B
1.40%5.45B
0.65%5.37B
5.18%5.44B
4.34%5.35B
5.25%5.37B
8.88%5.34B
6.05%5.17B
11.13%5.13B
13.40%5.10B
15.84%4.90B
17.12%4.88B
9.78%4.62B
18.28%4.50B
15.29%4.23B
21.67%4.16B
19.44%4.21B
17.04%3.81B
11.56%3.67B
3.85%3.42B
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-73.44%67.51M
-34.32%206.88M
-27.82%263.33M
-17.86%262.45M
-11.15%254.17M
13.75%314.97M
50.38%364.81M
143.37%319.54M
66.69%286.05M
68.67%276.90M
3.35%242.59M
-47.49%131.30M
-18.48%171.60M
-36.70%164.17M
-25.04%234.74M
10.70%250.06M
16.65%210.50M
358.88%259.34M
122.53%313.14M
192.29%225.89M
----
Thu nhập hoạt động ròng
120.19%259.54M
68.90%236.56M
----
-13.02%187.99M
-59.34%117.87M
-39.31%140.06M
44.91%294.46M
58.01%216.13M
91.99%289.90M
14.44%230.79M
25.38%203.20M
54.39%136.78M
-1.79%151.00M
5.27%201.66M
-35.13%162.06M
-55.08%88.59M
-47.32%153.76M
464.01%191.57M
243.15%249.83M
2603.57%197.21M
1263.70%291.87M
Đầu tư ròng
-316.19%-63.54M
-435.83%-33.67M
----
53.16%-69.85M
89.18%-15.27M
93.49%-6.28M
23.52%-85.82M
-7.62%-149.14M
-38.07%-141.04M
11.53%-96.52M
-8.20%-112.22M
-169.42%-138.58M
-440.97%-102.16M
-1882.46%-109.09M
-51.65%-103.71M
-194.80%-51.44M
175.77%29.96M
40.61%-5.50M
-1929.77%-68.39M
-115.44%-17.45M
-1399.58%-39.54M
Tài chính thuần
20.59%-143.09M
-7.08%-208.16M
----
-204.25%-111.79M
-33.19%-180.18M
-23.94%-194.39M
-23.17%-84.25M
-138.29%-36.74M
-33.19%-135.28M
-51.99%-156.85M
29.06%-68.40M
331.14%95.96M
43.12%-101.57M
42.34%-103.19M
-13.54%-96.43M
50.31%-41.52M
-18.33%-178.57M
-73.21%-178.96M
-285.76%-84.93M
-42.25%-83.55M
-221.53%-150.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tổng doanh thu đạt 3.04B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.14B.

Tài sản ngắn hạn của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tài sản ngắn hạn là 1.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.82.

Tổng tài sản của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là 5.64B, bao gồm 1.39B tài sản ngắn hạn và 4.24B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tổng nghĩa vụ của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là 5.37B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.64.

Tổng vốn chủ sở hữu của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tổng vốn chủ sở hữu của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là 263.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là 98.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.95.

Giá trị đầu tư ròng của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, giá trị đầu tư ròng của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là -88.81M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.20.

Giá trị huy động vốn ròng của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, giá trị huy động vốn ròng của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là -747.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -80.99.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.31.

Thu nhập ròng của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, lợi nhuận ròng là -103.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -182.19.

Biên lợi nhuận ròng của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, biên lợi nhuận ròng là -3.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -185.02.

Biên lợi nhuận gộp của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, biên lợi nhuận gộp là 20.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.25.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.79.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -179.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -1.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Controladora Vuela Compania de Aviacion SAB de CV, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 98.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.95.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.