tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Viking Therapeutics Inc

VKTX
Thêm vào danh sách theo dõi
29.950USD
-1.580-5.01%
Đóng cửa 09-15 16:00ET
3.49BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VKTX

Theo dõi tình hình tài chính của Viking Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
3.49B
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-7.21
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-4.15
Doanh thu
0.00
Lợi nhuận ròng
-109.96M
ROE
-70.04%
ROA
-64.04%

Ngày công bố lợi nhuận của Viking Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
-1.10/-1.25
Doanh thu / Dự báo
0.00/0.00

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-88.34%-1.10
-236.48%-1.37
-334.80%-1.38
-259.46%-0.81
-190.07%-0.58
-53.98%-0.41
-29.18%-0.32
0.37%-0.22
-3.81%-0.20
-6.08%-0.26
3.60%-0.25
---0.23
---0.19
---0.25
---0.26
---0.64
----
----
----
----
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
-95.27%-128.02M
-246.98%-158.32M
-345.16%-157.66M
-264.02%-90.79M
-194.66%-65.56M
-66.80%-45.63M
-43.94%-35.42M
-10.68%-24.94M
-15.73%-22.25M
-40.06%-27.36M
-25.80%-24.61M
-42.86%-22.53M
-10.29%-19.23M
-21.29%-19.53M
-58.30%-19.56M
-19.10%-15.77M
-13.33%-17.43M
-14.94%-16.10M
-12.86%-12.36M
-42.58%-13.24M
Doanh thu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
-77.81%-132.60M
-195.89%-164.13M
-256.28%-164.74M
-169.62%-98.56M
-118.99%-74.57M
-62.79%-55.47M
-57.89%-46.24M
-34.08%-36.56M
-43.45%-34.05M
-65.91%-34.07M
-44.38%-29.29M
-68.34%-27.27M
-34.65%-23.74M
-26.42%-20.54M
-62.13%-20.28M
-20.84%-16.20M
-13.45%-17.63M
-14.18%-16.25M
-11.04%-12.51M
-36.17%-13.40M
Lợi nhuận ròng
-95.27%-128.02M
-246.98%-158.32M
-345.16%-157.66M
-264.02%-90.79M
-194.66%-65.56M
-66.80%-45.63M
-43.94%-35.42M
-10.68%-24.94M
-15.73%-22.25M
-40.06%-27.36M
-25.80%-24.61M
-42.86%-22.53M
-10.29%-19.23M
-21.29%-19.53M
-58.30%-19.56M
-19.10%-15.77M
-13.33%-17.43M
-14.94%-16.10M
-12.86%-12.36M
-42.58%-13.24M
Tài sản ngắn hạn
-37.42%517.56M
-29.77%608.21M
-21.12%715.60M
-21.13%738.70M
-12.55%827.02M
-10.38%866.02M
147.05%907.22M
145.65%936.65M
136.80%945.72M
546.52%966.34M
119.84%367.23M
130.89%381.30M
122.04%399.37M
-22.68%149.47M
-20.66%167.04M
-26.37%165.15M
-24.32%179.86M
-22.64%193.30M
-17.80%210.53M
-14.76%224.28M
Tổng nợ ngắn hạn
242.89%109.66M
443.22%106.33M
179.67%76.67M
1.49%26.07M
27.45%31.98M
-40.28%19.57M
43.26%27.41M
91.61%25.68M
86.18%25.09M
109.43%32.77M
-12.81%19.14M
-4.67%13.40M
-9.32%13.48M
38.88%15.65M
150.02%21.95M
23.85%14.06M
15.48%14.86M
-12.76%11.27M
-27.63%8.78M
16.86%11.35M
Tổng tài sản
-36.96%521.90M
-29.84%608.24M
-21.20%715.73M
-21.16%739.41M
-12.57%827.85M
-10.39%866.99M
146.50%908.32M
145.10%937.89M
136.30%946.84M
541.19%967.52M
118.65%368.49M
129.58%382.66M
120.76%400.69M
-22.63%150.90M
-20.00%168.53M
-25.75%166.68M
-23.69%181.51M
-22.03%195.03M
-17.87%210.66M
-14.85%224.47M
Tổng các khoản nợ
250.67%113.58M
429.64%106.33M
173.39%76.67M
-0.21%26.39M
25.26%32.39M
-40.30%20.07M
39.72%28.04M
83.32%26.44M
77.38%25.86M
99.80%33.63M
-13.51%20.07M
-6.33%14.42M
-10.44%14.58M
31.92%16.83M
164.38%23.21M
35.63%15.40M
26.47%16.28M
-1.22%12.76M
-27.80%8.78M
15.49%11.35M
Tổng vốn chủ sở hữu
-48.67%408.32M
-40.74%501.92M
-27.40%639.06M
-21.77%713.03M
-13.63%795.46M
-9.31%846.92M
152.65%880.28M
147.51%911.45M
138.52%920.98M
596.60%933.89M
139.76%348.42M
143.41%368.24M
133.68%386.12M
-26.45%134.06M
-28.02%145.32M
-29.01%151.28M
-26.56%165.23M
-23.17%182.27M
-17.38%201.88M
-16.03%213.12M
Thu nhập hoạt động ròng
-165.98%-125.17M
-117.80%-113.98M
-173.53%-85.29M
-328.03%-94.00M
-65.05%-47.06M
-753.13%-52.33M
-76.76%-31.18M
-11.72%-21.96M
-149.35%-28.51M
75.11%-6.13M
-61.45%-17.64M
-45.63%-19.66M
14.93%-11.44M
-134.03%-24.64M
11.53%-10.93M
-23.55%-13.50M
-0.06%-13.44M
3.18%-10.53M
-125.12%-12.35M
-105.26%-10.93M
Đầu tư ròng
157.45%109.43M
-14.32%54.19M
1048.42%75.61M
517.83%160.03M
133.72%42.51M
113.76%63.24M
-81.57%6.58M
306.65%25.90M
38.35%-126.06M
-21018.65%-459.79M
392.19%35.73M
-146.61%-12.53M
-1177.36%-204.48M
35.76%2.20M
-73.51%7.26M
97.50%26.89M
433.15%18.98M
124.43%1.62M
-9.45%27.41M
241.34%13.62M
Tài chính thuần
4552.07%23.59M
3360.46%12.08M
7410.30%75.10M
-80.97%480.00K
-82.55%507.00K
-99.94%349.00K
431.91%1.00M
3508.11%2.52M
-98.91%2.91M
14384.63%606.04M
-98.25%188.00K
-840.00%-74.00K
16897.36%267.08M
183.58%4.18M
22770.21%10.75M
103.91%10.00K
-183.77%-1.59M
-196.44%-5.01M
-89.87%47.00K
-791.89%-256.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 715.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.12.

Tổng tài sản của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Viking Therapeutics Inc là 715.73M, bao gồm 715.60M tài sản ngắn hạn và 131.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Viking Therapeutics Inc là 76.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 173.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Viking Therapeutics Inc là 639.06M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.40.

Thu nhập hoạt động thuần của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Viking Therapeutics Inc là -393.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.63.

Giá trị đầu tư ròng của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Viking Therapeutics Inc là 341.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 161.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Viking Therapeutics Inc là 76.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -87.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -216.52.

Thu nhập ròng của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -359.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -227.05.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -47.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -164.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -44.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -157.13.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Viking Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Viking Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -393.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.63.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.