tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vista Energy SAB de CV

VIST
Thêm vào danh sách theo dõi
70.450USD
+1.970+2.87%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.85BVốn hóa
10.24P/E TTM

VIST Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Vista Energy SAB de CV nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q2
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
FY2018Q2
FY2018Q1
FY2017Q4
FY2017Q3
FY2017Q2
FY2017Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
1812.88%904.33M
8.94%61.98M
7.30%362.32M
18.90%292.05M
-118.97%-52.80M
18.41%56.90M
-1.52%337.68M
121.83%245.63M
225.61%278.31M
-68.22%48.05M
62.08%342.90M
-40.44%110.73M
-46.92%85.47M
54.78%151.17M
56.57%211.56M
120.03%185.91M
46.16%161.02M
473.07%97.67M
613.72%135.12M
2866.75%84.49M
340.59%110.16M
319.67%17.04M
-54.16%18.93M
-94.40%2.85M
479.88%25.00M
-79.68%4.06M
-19.68%41.30M
2.60%50.89M
-144.36%-6.58M
835.82%19.98M
6980.86%51.42M
4089.27%49.60M
1467.47%14.84M
-350.09%-2.72M
---747.23K
--1.18M
---1.08M
--1.09M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
41.52%332.99M
30.10%107.71M
-8.61%85.69M
90.55%315.29M
68.50%235.29M
5.27%82.79M
-29.46%93.77M
99.10%165.46M
167.61%139.64M
-38.90%78.65M
76.07%132.94M
8.40%83.10M
-48.76%52.18M
728.72%128.73M
112.36%75.50M
1520.05%76.66M
1749.88%101.84M
219.76%15.53M
357.42%35.55M
116.66%4.73M
114.04%5.50M
122.77%4.86M
68.79%-13.81M
-232.09%-28.40M
-1158.97%-39.20M
-55.96%-21.33M
-234.35%-44.25M
177.11%21.50M
109.06%3.70M
-294.29%-13.68M
1593.86%32.94M
-867.26%-27.89M
-1517.79%-40.88M
-20.03%-3.47M
---2.20M
---2.88M
--2.88M
---2.89M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
26.95%273.18M
82.36%229.73M
-100.00%0.00
83.86%210.89M
113.05%215.19M
52.93%125.98M
44.01%433.49M
62.47%114.70M
61.75%101.00M
27.96%82.37M
376.68%301.01M
5.51%70.60M
7.70%62.45M
37.48%64.37M
92.28%63.15M
37.45%66.91M
13.65%57.98M
4.68%46.82M
-39.59%32.84M
13.58%48.68M
61.38%51.02M
34.43%44.73M
44.93%54.37M
-7.49%42.86M
-28.91%31.61M
34.69%33.27M
113.68%37.51M
42.92%46.33M
43.99%44.47M
--24.70M
--17.55M
--32.42M
--30.88M
-100.00%0.00
----
--0.00
----
--14.00K
Các mục phi tiền mặt khác
103.18%6.93M
269.64%8.30M
229.70%454.11M
-18252.14%-256.93M
-3045.07%-218.23M
-122.81%-4.89M
-189.10%-350.12M
90.99%-1.40M
-8.31%7.41M
314.14%21.44M
-1861.04%-121.11M
45.42%-15.54M
135.58%8.08M
-55.50%-10.01M
181.01%6.88M
-2419.47%-28.47M
-251.16%-22.71M
8.36%-6.44M
-34.81%-8.49M
56.42%-1.13M
-417.21%-6.47M
-2791.57%-7.03M
-339.43%-6.30M
-139.57%-2.59M
250.48%2.04M
118.76%261.00K
59.09%-1.43M
-79.56%6.55M
92.30%-1.35M
-19971.43%-1.39M
-340.44%-3.50M
24030.60%32.07M
-2347.01%-17.59M
-99.01%7.00K
--1.46M
---134.00K
---719.00K
--705.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
212.93%208.69M
-49.49%-320.93M
-101.64%-1.90M
94.90%-3.11M
-1939.88%-184.79M
-29.92%-214.68M
12.74%115.68M
14.75%-61.06M
73.13%-9.06M
-293.81%-165.24M
650.50%102.61M
-689.79%-71.63M
-981.75%-33.72M
-243.32%-41.96M
-42.90%13.67M
-677.64%-9.07M
-117.67%-3.12M
44.32%-12.22M
334.71%23.95M
159.54%1.57M
-0.05%17.64M
-265.18%-21.95M
-172.48%-10.20M
-119.65%-2.64M
167.69%17.65M
67.37%-6.01M
54.16%14.07M
155.68%13.42M
-359.42%-26.08M
-6003.85%-18.42M
612.32%9.13M
-1027.60%-24.10M
506.47%10.05M
-87.42%312.00K
---1.78M
--2.60M
---2.47M
--2.48M
-Thay đổi các khoản phải thu
321.60%211.67M
-1605.80%-338.96M
-42.70%9.30M
-27.08%-115.05M
-382.49%-95.52M
82.95%-19.87M
-54.21%16.24M
0.55%-90.53M
-54.18%-19.80M
-806.60%-116.53M
265.72%35.46M
-149.71%-91.03M
12.64%-12.84M
-166.79%-12.85M
-48.17%9.70M
-416.77%-36.45M
-156.18%-14.70M
84.12%-4.82M
240.37%18.71M
-44.70%-7.05M
89.72%26.16M
-464.31%-30.34M
-203.85%-13.33M
-171.47%-4.88M
207.69%13.79M
193.42%8.33M
89.12%12.83M
142.57%6.82M
35.03%-12.80M
-42357.14%-8.92M
--6.79M
-801200.00%-16.02M
-985250.00%-19.71M
---21.00K
----
--2.00K
---2.00K
--0.00
-Thay đổi hàng tồn kho
-268.30%-10.45M
102.07%187.00K
181.65%3.19M
-120.05%-1.42M
269.84%6.21M
-647.06%-9.03M
-124.50%-3.91M
483.62%7.06M
-71.55%-3.65M
-125.60%-1.21M
63.09%-1.74M
-73.55%1.21M
-164.43%-2.13M
277.85%4.72M
-447.21%-4.72M
354.51%4.57M
287.73%3.31M
-185.51%-2.66M
126.17%1.36M
-200.33%-1.80M
-143.83%-1.76M
386.44%3.10M
-1976.17%-5.20M
-124.04%-598.00K
289.80%4.02M
13.76%-1.08M
102.04%277.00K
-58.44%2.49M
5.28%-2.12M
---1.26M
---13.58M
--5.99M
---2.23M
--0.00
----
--0.00
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
184.89%6.33M
194.95%68.72M
-118.33%-14.40M
203.29%55.06M
-145.29%-7.45M
-1777.84%-72.37M
174.81%78.58M
-26.15%18.15M
314.06%16.46M
-194.41%-3.85M
50.66%28.59M
85.76%24.58M
-26.69%3.98M
60.02%4.08M
850.42%18.98M
69.53%13.23M
69.60%5.42M
-67.02%2.55M
-139.98%-2.53M
3564.32%7.80M
263.53%3.20M
453.73%7.74M
204.17%6.33M
-93.84%213.00K
84.86%-1.96M
66.77%-2.19M
-141.50%-6.07M
113.93%3.46M
-137.35%-12.91M
-2100.61%-6.58M
--14.63M
-1513.62%-24.81M
--34.57M
--329.00K
----
--1.75M
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
101.29%1.13M
55.14%-50.87M
-58.71%10.23M
1268.75%58.30M
-4158.64%-88.03M
-159.83%-113.40M
-38.50%24.78M
166.66%4.26M
90.90%-2.07M
-15.13%-43.65M
492.00%40.30M
-166.68%-6.39M
-896.74%-22.72M
-419.32%-37.91M
-260.47%-10.28M
266.39%9.58M
128.65%2.85M
-198.08%-7.30M
220.78%6.41M
-0.30%2.62M
-653.31%-9.95M
77.88%-2.45M
-71.62%2.00M
301.07%2.62M
2.39%1.80M
-564.80%-11.07M
552.25%7.04M
-93.91%654.00K
168.10%1.76M
-41725.00%-1.67M
12.74%-1.56M
1177.65%10.74M
-4.41%-2.58M
-99.84%4.00K
---1.78M
--841.00K
---2.47M
--2.48M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
1812.88%904.33M
8.94%61.98M
7.30%362.32M
18.90%292.05M
-118.97%-52.80M
18.41%56.90M
-1.52%337.68M
121.83%245.63M
225.61%278.31M
-68.22%48.05M
62.08%342.90M
-40.44%110.73M
-46.92%85.47M
54.78%151.17M
56.57%211.56M
120.03%185.91M
46.16%161.02M
473.07%97.67M
613.72%135.12M
2866.75%84.49M
340.59%110.16M
319.67%17.04M
-54.16%18.93M
-94.40%2.85M
479.88%25.00M
-79.68%4.06M
-19.68%41.30M
2.60%50.89M
-144.36%-6.58M
835.82%19.98M
6980.86%51.42M
4089.27%49.60M
1467.47%14.84M
-350.09%-2.72M
---747.23K
--1.18M
---1.08M
--1.09M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
1.19%502.43M
17.43%338.24M
14.96%347.12M
1.99%335.45M
81.29%496.53M
94.09%288.03M
20.93%301.94M
100.62%328.90M
67.69%273.88M
10.92%148.40M
64.28%249.68M
6.60%163.94M
63.77%163.32M
67.47%133.79M
89.61%151.99M
143.82%153.79M
16.57%99.73M
-0.10%79.89M
43.47%80.16M
170.64%63.08M
233.29%85.55M
53.55%79.96M
11.63%55.87M
-61.65%23.31M
-27.47%25.67M
-43.74%52.08M
-48.21%50.05M
194.70%60.77M
220.49%35.39M
--92.56M
--96.65M
--20.62M
--11.04M
--0.00
----
--0.00
----
----
Chi phí vốn
1.19%502.43M
17.43%338.24M
11.02%347.12M
1.99%335.45M
81.29%496.53M
94.09%288.03M
20.41%312.68M
100.62%328.90M
67.69%273.88M
10.92%148.40M
70.86%259.68M
6.60%163.94M
63.77%163.32M
67.47%133.79M
89.61%151.99M
143.82%153.79M
16.57%99.73M
-0.10%79.89M
43.47%80.16M
170.64%63.08M
233.29%85.55M
51.74%79.97M
9.29%55.87M
-61.65%23.31M
-36.79%25.67M
-43.33%52.70M
-47.10%51.12M
87.01%60.77M
173.17%40.61M
--93.00M
--96.65M
--32.50M
--14.87M
--0.00
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
0.69%499.33M
18.20%338.24M
14.68%339.16M
2.45%334.17M
82.19%495.93M
93.80%286.15M
20.26%295.75M
100.41%326.19M
68.23%272.20M
11.06%147.65M
65.48%245.92M
6.53%162.76M
63.44%161.80M
68.37%132.95M
86.57%148.61M
143.58%152.79M
16.60%99.00M
-1.12%78.96M
45.05%79.66M
188.71%62.73M
232.61%84.90M
56.30%79.85M
12.31%54.91M
-63.11%21.73M
-27.75%25.53M
-44.12%51.09M
-24.96%48.90M
185.59%58.90M
214.22%35.33M
--91.43M
--65.16M
--20.62M
--11.24M
--0.00
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
415.47%3.10M
-100.00%0.00
28.56%7.96M
-52.55%1.29M
-64.20%601.00K
150.33%1.88M
64.76%6.19M
130.44%2.71M
10.46%1.68M
-10.83%749.00K
11.35%3.76M
17.72%1.18M
108.22%1.52M
-9.39%840.00K
572.11%3.37M
187.07%999.00K
12.31%730.00K
735.14%927.00K
-47.54%502.00K
-77.96%348.00K
354.55%650.00K
-88.73%111.00K
-17.21%957.00K
-15.97%1.58M
146.55%143.00K
-12.99%985.00K
-96.33%1.16M
--1.88M
128.71%58.00K
--1.13M
--31.49M
----
---202.00K
--0.00
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
54.52%-382.75M
---79.74M
----
--0.00
---841.55M
----
----
----
----
----
---14.29M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---14.86M
--0.00
---708.14M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
13.70%-7.75M
46.44%-12.28M
----
-179.48%-4.88M
-1411.78%-8.98M
-310.98%-22.92M
-679.78%-8.52M
-160.53%-1.75M
94.72%-594.00K
14.72%10.86M
83.58%-1.09M
60.34%2.88M
-244.28%-11.26M
110.52%9.47M
-262.39%-6.66M
-56.42%1.80M
-165.40%-3.27M
---90.00M
--4.10M
--4.13M
--5.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--14.37M
---202.00K
----
----
--0.00
----
--0.00
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
33.71%-892.94M
-38.37%-430.26M
-15.16%-361.32M
-2.93%-340.33M
-390.78%-1.35B
-126.08%-310.95M
-30.41%-313.75M
-105.30%-330.64M
-57.22%-274.48M
-10.63%-137.54M
-51.65%-240.59M
-5.96%-161.06M
-69.50%-174.58M
26.82%-124.32M
-108.59%-158.65M
-157.84%-151.99M
-27.86%-103.00M
-112.46%-169.89M
-36.13%-76.06M
-152.93%-58.95M
-213.81%-80.55M
-53.55%-79.96M
-11.63%-55.87M
61.65%-23.31M
27.47%-25.67M
43.74%-52.08M
48.47%-50.05M
-191.85%-60.77M
95.08%-35.39M
---92.56M
---97.14M
---20.82M
---719.18M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-99.45%4.47M
96.07%435.96M
-55.00%216.40M
2469.16%224.42M
386.76%812.69M
476.41%222.35M
832.67%480.84M
-74.53%8.73M
743.21%166.96M
-61.37%38.58M
-603.13%-65.63M
142.11%34.29M
-233.77%-25.96M
406.16%99.84M
397.74%13.04M
-4095.39%-81.43M
-117.35%-7.78M
-274.48%-32.61M
-125.88%-4.38M
-92.23%2.04M
193.68%44.81M
15.18%18.69M
177.02%16.93M
-85.30%26.24M
-57.09%15.26M
-79.35%16.23M
142.65%6.11M
453.58%178.49M
-68.37%35.56M
3899.08%78.58M
-102.20%-14.33M
-95.08%32.24M
2505.56%112.44M
-58.18%1.96M
--650.19M
--655.42M
---4.67M
--4.70M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-98.17%15.21M
100.96%440.24M
-50.23%235.82M
403.34%287.80M
272.02%831.09M
454.50%219.07M
1125.59%473.82M
55.35%57.18M
1088.71%223.40M
-61.22%39.51M
-349.14%-46.20M
145.20%36.81M
-240.98%-22.59M
412.39%101.88M
523.28%18.54M
-4095.39%-81.43M
-64.24%16.03M
-274.48%-32.61M
-125.88%-4.38M
-92.23%2.04M
193.68%44.81M
-43.74%18.69M
-89.73%16.93M
189.62%26.24M
-57.39%15.26M
37.32%33.22M
1433.63%164.88M
89.07%-29.27M
-85.61%35.81M
--24.19M
---12.36M
---267.76M
--248.87M
--0.00
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
--0.00
-0.27%-50.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---49.86M
---49.98M
----
100.00%0.00
--0.00
----
----
---5.50M
--0.00
---23.80M
----
----
----
----
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
---175.76M
-37.27%267.76M
99.82%-248.00K
2667.99%54.39M
-100.00%0.00
-33.37%426.84M
---135.13M
7760.00%1.96M
--640.03M
--640.59M
----
--25.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
41.61%-10.74M
-230.63%-4.28M
192.99%20.56M
-1041.94%-13.38M
-185.01%-18.40M
451.34%3.28M
136.12%7.02M
156.43%1.42M
-92.06%-6.46M
54.11%-933.00K
---19.43M
---2.52M
---3.36M
---2.03M
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
---16.99M
170.13%16.99M
52.69%-60.00M
----
----
-338.35%-24.23M
---126.84M
----
----
--10.17M
----
---4.67M
---10.17M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-99.45%4.47M
96.07%435.96M
-55.00%216.40M
2469.16%224.42M
386.76%812.69M
476.41%222.35M
832.67%480.84M
-74.53%8.73M
743.21%166.96M
-61.37%38.58M
-603.13%-65.63M
142.11%34.29M
-233.77%-25.96M
406.16%99.84M
397.74%13.04M
-4095.39%-81.43M
-117.35%-7.78M
-274.48%-32.61M
-125.88%-4.38M
-92.23%2.04M
193.68%44.81M
15.18%18.69M
177.02%16.93M
-85.30%26.24M
-57.09%15.26M
-79.35%16.23M
142.65%6.11M
453.58%178.49M
-68.37%35.56M
3899.08%78.58M
-102.20%-14.33M
-95.08%32.24M
2505.56%112.44M
-58.18%1.96M
--650.19M
--655.42M
---4.67M
--4.70M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-20.06%586.30M
-30.36%526.18M
26.35%314.70M
-54.29%147.00M
406.63%733.40M
260.65%755.61M
45.78%249.06M
46.38%321.56M
-58.36%144.76M
-13.41%209.52M
-5.50%170.85M
-11.62%219.68M
70.11%347.67M
-22.25%241.96M
-30.84%180.79M
5.09%248.56M
25.20%204.37M
54.59%311.22M
17.57%261.42M
8.33%236.51M
-19.24%163.24M
-14.05%201.31M
-5.92%222.37M
234.86%218.32M
178.45%202.12M
254.64%234.23M
91.68%236.37M
44.38%65.20M
-88.91%72.59M
-89.92%66.05M
2031.56%123.31M
173576.92%45.16M
11213.41%654.48M
--655.23M
--5.79M
--26.00K
--5.79M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
101.83%10.72M
370.73%60.12M
-58.25%211.48M
331.31%167.70M
-431.68%-586.40M
65.71%-22.21M
1209.93%506.55M
-48.47%-72.50M
238.14%176.80M
-161.26%-64.75M
-36.78%38.67M
27.94%-48.83M
-389.64%-127.99M
198.94%105.71M
22.83%61.16M
-372.00%-67.77M
-39.69%44.19M
-180.60%-106.84M
336.54%49.79M
515.31%24.91M
352.47%73.27M
-18.59%-38.08M
-885.07%-21.05M
-97.63%4.05M
319.10%16.19M
-590.87%-32.11M
96.27%-2.14M
183.55%171.17M
98.79%-7.39M
970.97%6.54M
-108.82%-57.26M
-90.81%60.37M
-10480.40%-609.33M
-112.98%-751.00K
--649.45M
--656.61M
---5.76M
--5.79M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-770.53%-5.14M
-179.71%-7.57M
-431.84%-5.92M
-323.33%-8.44M
-87.23%767.00K
168.63%9.49M
-10.40%1.78M
111.52%3.78M
146.49%6.01M
34.08%-13.84M
141.54%1.99M
-61.91%-32.80M
-113.36%-12.92M
-942.15%-20.99M
2.00%-4.79M
-659.18%-20.25M
-425.78%-6.06M
-132.74%-2.01M
-371.19%-4.89M
-54.31%-2.67M
-172.00%-1.15M
2016.51%6.15M
-305.14%-1.04M
-167.30%-1.73M
263.10%1.60M
-159.55%-321.00K
-81.82%506.00K
494.02%2.57M
94.37%-981.00K
--539.00K
--2.78M
-32500.00%-652.00K
---17.42M
--0.00
----
---2.00K
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
306.14%597.02M
-20.06%586.30M
-30.36%526.18M
26.35%314.70M
-54.29%147.00M
406.63%733.40M
260.65%755.61M
45.78%249.06M
46.38%321.56M
-58.36%144.76M
-13.41%209.52M
-5.50%170.85M
-11.62%219.68M
70.11%347.67M
-22.25%241.96M
-30.84%180.79M
5.09%248.56M
25.20%204.37M
54.59%311.22M
17.57%261.42M
8.33%236.51M
-19.24%163.24M
-14.05%201.31M
-5.92%222.37M
234.86%218.32M
178.45%202.12M
254.64%234.23M
124.00%236.37M
44.38%65.20M
-88.91%72.59M
-89.92%66.05M
-83.93%105.52M
173576.92%45.16M
11213.41%654.48M
--655.23M
--656.63M
--26.00K
--5.79M
Dòng tiền tự do
173.16%401.90M
-19.52%-276.26M
-39.19%15.20M
47.87%-43.40M
-12508.45%-549.32M
-130.32%-231.13M
-69.96%25.00M
-56.49%-83.27M
105.69%4.43M
-677.25%-100.36M
39.70%83.22M
-265.67%-53.21M
-227.01%-77.85M
-2.23%17.39M
8.38%59.57M
49.95%32.12M
149.03%61.29M
128.26%17.78M
248.80%54.97M
204.69%21.42M
3801.05%24.61M
-29.37%-62.92M
-275.93%-36.94M
-106.96%-20.46M
98.59%-665.00K
33.38%-48.64M
78.28%-9.83M
-157.79%-9.88M
-168428.57%-47.19M
-2588.25%-73.01M
-5953.27%-45.23M
1344.59%17.10M
97.42%-28.00K
---2.72M
---747.23K
--1.18M
---1.08M
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Vista Energy SAB de CV đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Vista Energy SAB de CV đã tạo ra 658.48M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Vista Energy SAB de CV thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Vista Energy SAB de CV đã tăng -27.61% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Vista Energy SAB de CV chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Vista Energy SAB de CV đã chi 1.47B cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Vista Energy SAB de CV đã thay đổi như thế nào?

Vista Energy SAB de CV đã sử dụng 1.48B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VIST?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Vista Energy SAB de CV trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -808.66M, phản ánh sự thay đổi -424.44% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.