tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vipshop Holdings Ltd

VIPS
Thêm vào danh sách theo dõi
12.500USD
+0.190+1.54%
Đóng cửa 09-21 16:00ET
5.04BVốn hóa
5.65P/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:10 (ET)12.500USD+0.015+0.12%

Hiệu suất doanh thu của Vipshop Holdings Ltd (VIPS)

Thời gian cập nhật: 31 Th12 2025

Năm ngoái, Vipshop Holdings Ltd đã tạo ra 32.33B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Womenswear and menswear. Khu vực China (Mainland) đóng góp lớn nhất, mang lại 105.92B USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Womenswear and menswear
Sportswear and sporting goods
Skincare and cosmetics
Baby and children products
Supermarkets and other products
Home goods and other lifestyle products
Other revenues
Shoes and bags
Apparel
Other goods
Cosmetics
Toys, kids and baby
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Womenswear and menswear
32.33B(30.53%)
34.83B(32.12%)
37.63B(33.34%)
33.33B(32.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Sportswear and sporting goods
14.03B(13.25%)
13.75B(12.68%)
13.87B(12.29%)
12.80B(12.41%)
13.53B(11.56%)
10.65B(10.45%)
7.33B(7.89%)
5.70B(6.74%)
Skincare and cosmetics
13.07B(12.34%)
14.02B(12.93%)
15.67B(13.88%)
15.28B(14.81%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Baby and children products
11.06B(10.44%)
9.03B(8.33%)
9.61B(8.51%)
8.74B(8.47%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Supermarkets and other products
9.75B(9.20%)
12.26B(11.31%)
10.83B(9.60%)
10.49B(10.17%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Home goods and other lifestyle products
9.51B(8.98%)
8.55B(7.89%)
8.62B(7.64%)
8.36B(8.10%)
10.70B(9.14%)
9.05B(8.89%)
8.31B(8.93%)
9.81B(11.60%)
Other revenues
8.52B(8.04%)
7.69B(7.09%)
7.24B(6.42%)
5.90B(5.72%)
5.80B(4.96%)
4.41B(4.33%)
4.27B(4.60%)
3.01B(3.57%)
Shoes and bags
7.65B(7.22%)
8.30B(7.66%)
9.38B(8.32%)
8.26B(8.00%)
10.94B(9.35%)
10.01B(9.83%)
9.05B(9.73%)
8.44B(9.99%)
Apparel
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
36.39B(31.08%)
35.40B(34.76%)
33.58B(36.10%)
30.45B(36.02%)
Other goods
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
15.59B(13.32%)
6.05B(5.94%)
5.72B(6.15%)
7.40B(8.75%)
Cosmetics
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
15.40B(13.16%)
14.88B(14.61%)
14.65B(15.75%)
11.70B(13.84%)
Toys, kids and baby
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
8.70B(7.43%)
11.40B(11.19%)
10.10B(10.86%)
8.01B(9.48%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
China (Mainland)
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
China (Mainland)
105.92B(100.00%)
108.42B(100.00%)
112.86B(100.00%)
103.15B(100.00%)
117.06B(100.00%)
101.86B(100.00%)
92.99B(100.00%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.