tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Vipshop Holdings Ltd

VIPS
Thêm vào danh sách theo dõi
15.190USD
+0.080+0.53%
Đóng cửa 07-30 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.11BVốn hóa
6.85P/E TTM

Tình hình tài chính của VIPS

Theo dõi tình hình tài chính của Vipshop Holdings Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Vipshop Holdings Ltd

Mới phát hành
Th05 21, 2026
EPS / Dự báo
0.67/0.68
Doanh thu / Dự báo
3.91B/3.91B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
15.48B
3.54%
EPS(YoY)
2.07
3.53%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/30
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-82.40%0.67
-84.07%0.74
-82.62%0.35
-88.44%0.41
-11.42%3.78
-12.42%4.67
-10.20%2.00
-6.79%3.55
33.23%4.27
49.40%5.34
--2.23
--3.81
--3.21
--3.57
--31.77
----
----
----
----
----
Doanh thu
-85.13%3.91B
-85.71%4.75B
-85.47%3.00B
-86.63%3.59B
-4.98%26.27B
-4.18%33.22B
-9.18%20.68B
-3.60%26.88B
0.40%27.65B
9.18%34.67B
5.32%22.77B
13.63%27.88B
9.08%27.54B
-6.96%31.76B
-13.27%21.61B
-17.13%24.54B
-11.11%25.24B
-4.59%34.13B
7.51%24.92B
22.80%29.61B
Lợi nhuận ròng
-83.31%324.34M
-84.53%378.49M
-83.59%171.54M
-89.26%207.50M
-16.14%1.94B
-17.12%2.45B
-13.49%1.05B
-7.93%1.93B
24.64%2.32B
32.16%2.95B
-28.36%1.21B
63.49%2.10B
69.64%1.86B
57.89%2.23B
168.40%1.69B
17.43%1.28B
-29.10%1.10B
-42.04%1.41B
-49.51%628.35M
-28.92%1.09B
Biên lợi nhuận ròng
12.98%8.52%
9.12%8.16%
14.94%5.90%
-18.71%5.88%
-11.23%7.54%
-13.02%7.48%
-5.09%5.13%
-4.43%7.24%
24.57%8.49%
21.86%8.60%
--5.41%
--7.57%
--6.82%
--7.06%
--5.70%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
5.56%24.44%
-0.15%22.92%
-4.16%22.97%
-0.56%23.46%
-2.21%23.15%
-3.31%22.96%
1.39%23.97%
6.07%23.60%
10.42%23.68%
9.28%23.74%
--23.64%
--22.25%
--21.44%
--21.73%
--20.61%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
37.95%8.21%
131.49%7.41%
29.26%10.05%
146.46%9.05%
68.50%5.95%
62.46%3.20%
511.39%7.77%
337.49%3.67%
109.29%3.53%
-51.98%1.97%
--1.27%
--0.84%
--1.69%
--4.10%
--2.33%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-85.13%3.91B
-85.71%4.75B
-85.47%3.00B
-86.63%3.59B
-4.98%26.27B
-4.18%33.22B
-9.18%20.68B
-3.60%26.88B
0.40%27.65B
9.18%34.67B
5.32%22.77B
13.63%27.88B
9.08%27.54B
-6.96%31.76B
-13.27%21.61B
-17.13%24.54B
-11.11%25.24B
-4.59%34.13B
7.51%24.92B
22.80%29.61B
Lợi nhuận hoạt động
-83.87%367.18M
-85.14%423.75M
-86.66%177.40M
-89.41%236.49M
-17.50%2.28B
-22.27%2.85B
-13.29%1.33B
16.48%2.23B
38.98%2.76B
46.19%3.67B
34.85%1.53B
51.11%1.92B
54.82%1.99B
37.14%2.51B
47.55%1.14B
-13.75%1.27B
-15.14%1.28B
-29.35%1.83B
-38.24%770.79M
18.59%1.47B
Lợi nhuận ròng
-83.31%324.34M
-84.53%378.49M
-83.59%171.54M
-89.26%207.50M
-16.14%1.94B
-17.12%2.45B
-13.49%1.05B
-7.93%1.93B
24.64%2.32B
32.16%2.95B
-28.36%1.21B
63.49%2.10B
69.64%1.86B
57.89%2.23B
168.40%1.69B
17.43%1.28B
-29.10%1.10B
-42.04%1.41B
-49.51%628.35M
-28.92%1.09B
Tài sản ngắn hạn
-84.29%5.88B
-84.70%5.79B
-82.71%5.66B
-84.03%5.07B
5.34%37.43B
0.64%37.80B
17.60%32.73B
16.54%31.75B
29.46%35.54B
11.34%37.56B
1.57%27.83B
-9.52%27.25B
-2.45%27.45B
2.72%33.73B
5.58%27.40B
3.91%30.11B
1.99%28.14B
5.35%32.84B
7.72%25.95B
24.53%28.98B
Tổng nợ ngắn hạn
-84.09%4.66B
-84.92%4.51B
-83.93%4.36B
-83.67%4.04B
2.84%29.28B
-2.28%29.93B
12.32%27.16B
3.96%24.74B
25.84%28.47B
7.35%30.62B
14.52%24.18B
2.13%23.80B
7.33%22.63B
10.69%28.53B
3.72%21.11B
-1.40%23.30B
0.32%21.08B
-3.00%25.77B
-9.03%20.36B
9.26%23.64B
Tổng tài sản
-84.24%11.75B
-84.62%11.53B
-84.16%11.01B
-84.85%10.25B
5.90%74.57B
3.61%74.94B
11.65%69.48B
11.84%67.65B
18.90%70.42B
10.46%72.32B
7.09%62.23B
0.86%60.49B
3.77%59.23B
5.12%65.48B
5.66%58.11B
4.27%59.97B
2.75%57.08B
5.68%62.29B
5.28%55.00B
14.79%57.51B
Tổng các khoản nợ
-84.18%5.18B
-84.94%5.03B
-84.01%4.85B
-83.83%4.52B
3.83%32.76B
-1.11%33.39B
11.99%30.35B
4.39%27.95B
23.24%31.55B
7.52%33.76B
12.66%27.10B
3.75%26.77B
10.14%25.60B
10.34%31.40B
4.13%24.06B
-2.55%25.81B
-2.76%23.24B
-3.71%28.46B
-9.72%23.10B
6.24%26.48B
Tổng vốn chủ sở hữu
-84.30%6.57B
-84.36%6.50B
-84.27%6.15B
-85.57%5.73B
7.58%41.82B
7.75%41.55B
11.39%39.13B
17.76%39.70B
15.59%38.87B
13.17%38.56B
3.16%35.13B
-1.32%33.71B
-0.60%33.63B
0.72%34.07B
6.76%34.05B
10.09%34.16B
6.91%33.83B
15.12%33.83B
19.69%31.90B
23.25%31.03B
Thu nhập hoạt động ròng
127.93%287.76M
-91.01%799.30M
-52.63%241.09M
-36.88%181.22M
-83.74%-1.03B
2.27%8.89B
-57.73%508.89M
-92.92%287.09M
-221.71%-560.72M
--8.70B
--1.20B
--4.05B
--460.71M
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tổng doanh thu đạt 15.48B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.95B.

Tài sản ngắn hạn của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tài sản ngắn hạn là 5.79B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.95.

Tổng tài sản của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Vipshop Holdings Ltd là 11.53B, bao gồm 5.79B tài sản ngắn hạn và 5.74B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tổng nghĩa vụ của Vipshop Holdings Ltd là 5.03B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.20.

Tổng vốn chủ sở hữu của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Vipshop Holdings Ltd là 6.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Vipshop Holdings Ltd là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.00.

Giá trị đầu tư ròng của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, giá trị đầu tư ròng của Vipshop Holdings Ltd là -1.21B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -146.62.

Giá trị huy động vốn ròng của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Vipshop Holdings Ltd là -282.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 58.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.53.

Thu nhập ròng của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, lợi nhuận ròng là 1.06B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.83.

Biên lợi nhuận ròng của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, biên lợi nhuận ròng là 7.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.24.

Biên lợi nhuận gộp của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, biên lợi nhuận gộp là 23.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.57.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 131.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -11.10.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Vipshop Holdings Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Vipshop Holdings Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 1.19B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.00.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.