tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Verde Clean Fuels Inc

VGAS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.020USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

VGAS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Verde Clean Fuels Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
29.30%-2.62M
40.40%-1.33M
-2.52%-1.68M
0.27%-2.18M
-30.84%-3.70M
4.05%-2.22M
17.76%-1.64M
-11.87%-2.19M
0.59%-2.83M
-139.69%-2.32M
-192.72%-1.99M
-128.66%-1.96M
-266.80%-2.85M
---967.44K
---680.55K
---855.26K
---775.90K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
11.49%-2.39M
-146.20%-6.55M
6.38%-2.33M
10.09%-2.55M
-6.90%-2.70M
-20.85%-2.66M
5.27%-2.49M
-11.04%-2.83M
18.86%-2.53M
-149.95%-2.20M
-160.54%-2.63M
-476.30%-2.55M
-118.70%-3.12M
---880.89K
--4.35M
--677.71K
---1.43M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-95.53%4.00K
115918.85%3.94M
21.69%4.24K
22.34%3.88K
2847.68%89.52K
95.85%3.40K
-90.61%3.48K
-94.27%3.17K
-91.80%3.04K
-11.44%1.73K
1261.68%37.06K
1993.64%55.27K
1264.89%37.04K
--1.96K
--2.72K
--2.64K
--2.71K
Các mục phi tiền mặt khác
16.78%100.00K
11.62%91.00K
10.37%88.33K
13.78%87.04K
20.69%85.63K
-63.84%81.53K
-22.10%80.03K
--76.50K
105.46%70.95K
172.77%225.46K
101.94%102.74K
100.00%0.00
---1.30M
---309.82K
---5.29M
---1.89M
--0.00
Thay đổi trong vốn lưu động
38.51%-925.00K
709.49%552.00K
-118.67%-69.15K
-173.45%-221.60K
-141.51%-1.50M
85.44%-90.57K
65.88%370.48K
-11.02%301.70K
-1.48%-622.86K
-428.82%-621.93K
45.14%223.34K
1921.05%339.06K
-1489.76%-613.75K
---117.61K
--153.88K
---18.62K
--44.16K
-Thay đổi chi phí trả trước
42.41%-477.00K
396.89%129.00K
-32.56%170.13K
109.45%823.20K
19.79%-828.33K
-109.88%-43.45K
-16.47%252.25K
-13.89%393.02K
29.15%-1.03M
2277.77%439.61K
1348.03%301.99K
2461.62%456.40K
-101619.68%-1.46M
---20.19K
--20.86K
--17.82K
---1.43K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
---10.67K
----
----
---108.00K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
29.30%-2.62M
40.40%-1.33M
-2.52%-1.68M
0.27%-2.18M
-30.84%-3.70M
4.05%-2.22M
17.76%-1.64M
-11.87%-2.19M
0.59%-2.83M
-139.69%-2.32M
-192.72%-1.99M
-128.66%-1.96M
-266.80%-2.85M
---967.44K
---680.55K
---855.26K
---775.90K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-3.25%458.00K
192.15%3.23M
173.07%2.44M
184.28%1.55M
5587.67%473.38K
1877.22%1.10M
32690.08%892.87K
--543.98K
--8.32K
--55.87K
-38.27%2.72K
--0.00
--0.00
--0.00
--4.41K
----
----
Chi phí vốn
-3.25%458.00K
192.15%3.23M
173.07%2.44M
184.28%1.55M
5587.67%473.38K
1877.22%1.10M
32690.08%892.87K
--543.98K
--8.32K
--55.87K
-38.27%2.72K
--0.00
--0.00
--0.00
--4.41K
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-3.25%458.00K
192.15%3.23M
173.07%2.44M
184.28%1.55M
5587.67%473.38K
1877.22%1.10M
32690.08%892.87K
--543.98K
--8.32K
--55.87K
-38.27%2.72K
--0.00
--0.00
--0.00
--4.41K
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-69.44%141.00K
232.38%2.33M
51.16%1.50M
--1.01M
--461.44K
--700.41K
--994.41K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-2553.61%-317.00K
-122.44%-899.00K
-1020.93%-935.07K
0.73%-539.98K
-43.53%-11.95K
-623.46%-404.16K
3828.83%101.54K
---543.98K
---8.32K
---55.87K
38.27%-2.72K
--0.00
--0.00
--0.00
---4.41K
----
----
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-100.00%0.00
--0.00
---108.00
---503.89K
--49.95M
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-101.37%-16.63K
-74.00%313.21K
2883.24%37.20M
---9.96K
--1.22M
--1.20M
--1.25M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
39.25%-16.63K
44.53%-22.78K
-428.74%-16.23K
---2.48K
---27.37K
---41.06K
---3.07K
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--335.98K
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-100.00%0.00
--0.00
---108.00
---503.89K
--49.95M
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
2877.21%37.22M
---7.47K
--1.25M
--1.25M
--1.25M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-100.00%0.00
--0.00
---108.00
---503.89K
--49.95M
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-101.37%-16.63K
-74.00%313.21K
2883.24%37.20M
---9.96K
--1.22M
--1.20M
--1.25M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
199.39%57.31M
173.46%59.54M
166.65%62.15M
151.06%65.38M
-33.71%19.14M
-30.33%21.77M
-29.93%23.31M
-25.40%26.04M
6131.01%28.88M
2069.11%31.25M
3563.39%33.27M
6148.42%34.91M
428.85%463.48K
--1.44M
--908.05K
--558.67K
--87.64K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-106.35%-2.93M
15.37%-2.23M
-70.14%-2.61M
-18.08%-3.23M
1729.43%46.24M
-10.71%-2.63M
23.60%-1.54M
-66.32%-2.73M
-108.24%-2.84M
-142.97%-2.37M
-477.51%-2.01M
-570.10%-1.64M
7212.59%34.44M
---977.39K
--532.82K
--349.38K
--471.03K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-16.82%54.38M
199.39%57.31M
173.46%59.54M
166.65%62.15M
151.06%65.38M
-33.71%19.14M
-30.33%21.77M
-29.93%23.31M
-25.40%26.04M
6131.01%28.88M
2069.11%31.25M
3563.39%33.27M
6148.42%34.91M
--463.48K
--1.44M
--908.05K
--558.67K
Dòng tiền tự do
26.35%-3.08M
-36.75%-4.55M
-62.68%-4.12M
-36.48%-3.73M
-47.14%-4.18M
-40.20%-3.33M
-26.89%-2.53M
-39.68%-2.73M
0.30%-2.84M
-145.47%-2.37M
-191.23%-1.99M
---1.96M
---2.85M
---967.44K
---684.96K
----
----
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Verde Clean Fuels Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Verde Clean Fuels Inc đã tạo ra -8.89M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Verde Clean Fuels Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Verde Clean Fuels Inc đã tăng -0.10% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Verde Clean Fuels Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Verde Clean Fuels Inc đã chi 7.68M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Verde Clean Fuels Inc đã thay đổi như thế nào?

Verde Clean Fuels Inc đã sử dụng 49.45M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VGAS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Verde Clean Fuels Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -16.57M, phản ánh sự thay đổi -45.01% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.