tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Verde Clean Fuels Inc

VGAS
Thêm vào danh sách theo dõi
1.020USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
45.44MVốn hóa
LỗP/E TTM

VGAS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Verde Clean Fuels Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-16.85%54.28M
200.43%57.22M
174.26%59.44M
167.36%62.05M
151.64%65.28M
-33.83%19.04M
-30.43%21.67M
-30.02%23.21M
-25.47%25.94M
--28.78M
--31.15M
--33.17M
--34.81M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-16.85%54.28M
200.43%57.22M
174.26%59.44M
167.36%62.05M
151.64%65.28M
-33.83%19.04M
-30.43%21.67M
-30.02%23.21M
-25.47%25.94M
--28.78M
--31.15M
--33.17M
--34.81M
Các khoản phải thu
-99.36%4.00K
-35.89%145.00K
443.08%1.31M
56.66%1.01M
--629.32K
--226.16K
--242.14K
--644.19K
----
----
----
----
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-99.36%4.00K
-35.89%145.00K
443.08%1.31M
56.66%1.01M
--629.32K
--226.16K
--242.14K
--644.19K
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-18.91%943.00K
-42.05%466.00K
-21.64%595.00K
-20.11%809.32K
-17.29%1.16M
115.41%804.19K
-6.60%759.28K
-9.14%1.01M
-10.52%1.41M
--373.32K
--812.93K
--1.11M
--1.57M
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%100.00K
0.00%100.00K
0.00%100.00K
0.00%100.00K
0.00%100.00K
0.00%100.00K
-22.39%100.00K
-22.39%100.00K
-22.39%100.00K
--100.00K
--128.85K
--128.85K
--128.85K
Tổng tài sản ngắn hạn
-17.63%55.33M
187.13%57.93M
169.82%61.45M
156.23%63.97M
144.73%67.17M
-31.03%20.17M
-29.04%22.77M
-27.44%24.97M
-24.82%27.45M
--29.25M
--32.10M
--34.41M
--36.51M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-75.58%496.00K
-82.09%235.00K
248.36%3.65M
240.82%2.67M
289.30%2.03M
123.40%1.31M
270.93%1.05M
-86.01%782.67K
-90.86%521.65K
--587.32K
--282.09K
--5.59M
--5.71M
-Tài sản cố định
-72.68%571.00K
-77.67%306.00K
237.16%3.71M
227.53%2.73M
--2.09M
116.50%1.37M
237.86%1.10M
-85.21%833.81K
----
--632.82K
--325.86K
--5.64M
--5.75M
-Khấu hao lũy kế
25.90%75.00K
22.38%71.00K
22.67%67.00K
24.08%63.45K
--59.57K
27.49%58.02K
24.78%54.62K
18.46%51.14K
----
--45.51K
--43.77K
--43.17K
--42.59K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-0.01%1.93M
-0.01%1.93M
-0.01%1.93M
0.00%1.93M
0.00%1.93M
0.00%1.93M
0.00%1.93M
0.00%1.93M
0.00%1.93M
--1.93M
--1.93M
--1.93M
--1.93M
Tài sản dài hạn khác
0.21%161.00K
0.21%161.00K
-0.69%161.00K
0.00%160.67K
0.00%160.67K
0.00%160.67K
-39.66%162.12K
-37.73%160.67K
-37.73%160.67K
--160.67K
--268.67K
--258.00K
--258.00K
Tổng tài sản dài hạn
-37.28%2.58M
-31.69%2.32M
82.89%5.73M
65.71%4.75M
57.88%4.12M
27.11%3.40M
26.56%3.13M
-63.11%2.87M
-66.96%2.61M
--2.67M
--2.48M
--7.78M
--7.89M
Tổng tài sản
-18.77%57.91M
155.58%60.25M
159.30%67.18M
146.90%68.73M
137.20%71.29M
-26.16%23.57M
-25.06%25.91M
-34.02%27.84M
-32.31%30.06M
--31.93M
--34.57M
--42.19M
--44.40M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
128.18%41.00K
131.34%35.00K
45.02%26.00K
57.15%39.25K
-43.90%17.97K
--15.13K
--17.93K
--24.98K
--32.03K
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
-8.30%786.00K
-52.49%906.00K
-70.92%643.00K
-73.33%751.22K
-61.52%857.14K
-3.52%1.91M
-1.75%2.21M
43.49%2.82M
123.80%2.23M
--1.98M
--2.25M
--1.96M
--995.34K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--409.61K
--875.98K
--604.76K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--409.61K
--413.00K
--416.72K
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--462.98K
--188.03K
Nợ ngắn hạn khác
128.18%41.00K
131.34%35.00K
45.02%26.00K
57.15%39.25K
-43.90%17.97K
--15.13K
--17.93K
--24.98K
--32.03K
--0.00
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-55.45%1.54M
-25.28%2.10M
-11.76%3.11M
-12.21%2.93M
17.06%3.46M
14.32%2.81M
-7.88%3.52M
-18.64%3.34M
26.29%2.95M
--2.46M
--3.82M
--4.11M
--2.34M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-64.19%32.00K
-84.66%12.00K
-69.12%29.00K
-58.03%45.74K
-39.41%89.36K
-87.81%78.25K
--93.90K
--108.99K
73.09%147.47K
--641.77K
--0.00
--0.00
--85.20K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--409.61K
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-64.19%32.00K
-84.66%12.00K
-69.12%29.00K
-58.03%45.74K
-39.41%89.36K
-66.30%78.25K
--93.90K
--108.99K
73.09%147.47K
--232.16K
--0.00
--0.00
--85.20K
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--1.59M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tổng nợ dài hạn
-64.19%32.00K
-84.66%12.00K
-69.12%29.00K
-58.03%45.74K
-39.41%89.36K
-87.81%78.25K
--93.90K
-97.81%108.99K
-97.88%147.47K
--641.77K
--0.00
--4.97M
--6.94M
Tổng các khoản nợ
-55.67%1.57M
-26.89%2.11M
-13.25%3.14M
-13.66%2.98M
14.38%3.55M
-6.82%2.89M
-5.42%3.61M
-62.01%3.45M
-66.59%3.10M
--3.10M
--3.82M
--9.08M
--9.28M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
3.89%64.67M
70.84%64.07M
74.00%63.43M
74.19%62.80M
74.49%62.25M
7.11%37.51M
4.94%36.46M
4.61%36.05M
5.16%35.68M
--35.02M
--34.74M
--34.46M
--33.93M
Lợi nhuận giữ lại
-24.27%-35.42M
-25.53%-34.22M
-17.22%-30.92M
-16.27%-29.76M
-15.42%-28.50M
-13.94%-27.26M
-13.32%-26.38M
-13.76%-25.60M
-13.52%-24.70M
---23.92M
---23.28M
---22.50M
---21.75M
Vốn dự trữ
3.89%64.67M
70.84%64.07M
74.01%63.43M
74.19%62.80M
74.49%62.25M
7.11%37.50M
4.94%36.45M
4.61%36.05M
5.16%35.67M
--35.01M
--34.74M
--34.46M
--33.92M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-20.31%27.09M
170.99%28.28M
158.14%31.53M
134.81%32.71M
112.83%34.00M
-41.15%10.43M
-36.66%12.21M
-34.12%13.93M
-30.38%15.97M
--17.73M
--19.29M
--21.14M
--22.95M
Tổng vốn chủ sở hữu
-16.84%56.34M
181.07%58.13M
187.29%64.05M
169.62%65.75M
151.32%67.74M
-28.25%20.68M
-27.50%22.29M
-26.34%24.39M
-23.25%26.95M
--28.83M
--30.75M
--33.10M
--35.12M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu VGAS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Verde Clean Fuels Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Verde Clean Fuels Inc có 54.28M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Verde Clean Fuels Inc là bao nhiêu?

Verde Clean Fuels Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.11M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.10M nợ ngắn hạ và 12.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Verde Clean Fuels Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Verde Clean Fuels Inc là 60.25M, bao gồm 57.93M tài sản ngắn hạn và 2.32M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Verde Clean Fuels Inc là bao nhiêu?

Verde Clean Fuels Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 58.13M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.