tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Veru Inc

VERU
Thêm vào danh sách theo dõi
2.700USD
-0.030-1.10%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.04MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VERU

Theo dõi tình hình tài chính của Veru Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Veru Inc

Mới phát hành
Th08 10, 2026
EPS / Dự báo
-0.30/-0.32
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-1.55
44.64%
Xếp hạng của nhà phân tích
STRONG BUY
2026/08/16
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
93.94%-0.30
77.97%-0.12
57.04%-0.26
117.03%0.10
-567.62%-5.00
21.19%-0.54
25.71%-0.61
51.60%-0.58
47.18%-0.75
83.61%-0.68
82.88%-0.82
---1.20
---1.42
---4.18
---4.81
---1.05
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
72.36%6.66M
18.34%3.95M
-37.21%4.14M
----
49.19%3.86M
-65.20%3.34M
-49.45%6.59M
-82.26%2.51M
-83.46%2.59M
-45.61%9.60M
-2.34%13.03M
-3.30%14.14M
33.17%15.65M
Lợi nhuận ròng
4.70%-6.99M
65.31%-2.74M
40.39%-5.33M
117.04%1.45M
33.15%-7.33M
21.19%-7.90M
-8.09%-8.95M
21.43%-8.53M
12.41%-10.97M
70.33%-10.03M
78.62%-8.28M
73.70%-10.86M
43.58%-12.52M
-138.32%-33.79M
-506.72%-38.71M
-861.40%-41.29M
-724.24%-22.20M
-398.17%-14.18M
-137.03%-6.38M
63.71%-4.29M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
54.42%-128.15%
----
----
----
---281.13%
---374.80%
---513.04%
---1543.55%
---213.55%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
1.16%40.37%
----
----
----
--39.91%
--36.83%
--62.13%
--27.99%
--77.73%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-100.00%0.00%
-16.85%16.35%
-15.06%14.80%
-23.94%13.55%
-7.63%12.05%
--19.66%
--17.42%
--17.81%
--13.05%
--8.00%
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
72.36%6.66M
18.34%3.95M
-37.21%4.14M
----
49.19%3.86M
-65.20%3.34M
-49.45%6.59M
-82.26%2.51M
-83.46%2.59M
-45.61%9.60M
-2.34%13.03M
-3.30%14.14M
33.17%15.65M
Lợi nhuận hoạt động
3.95%-7.71M
20.64%-7.22M
50.44%-5.42M
11.20%-7.46M
27.31%-8.03M
-2.34%-9.10M
-31.69%-10.94M
29.42%-8.40M
40.15%-11.05M
70.87%-8.89M
77.81%-8.31M
73.52%-11.90M
15.41%-18.46M
-159.37%-30.51M
-654.79%-37.45M
-2301.48%-44.94M
-659.92%-21.82M
-699.57%-11.76M
-738.65%-4.96M
-166.12%-1.87M
Lợi nhuận ròng
4.70%-6.99M
65.31%-2.74M
40.39%-5.33M
117.04%1.45M
33.15%-7.33M
21.19%-7.90M
-8.09%-8.95M
21.43%-8.53M
12.41%-10.97M
70.33%-10.03M
78.62%-8.28M
73.70%-10.86M
43.58%-12.52M
-138.32%-33.79M
-506.72%-38.71M
-861.40%-41.29M
-724.24%-22.20M
-398.17%-14.18M
-137.03%-6.38M
63.71%-4.29M
Tài sản ngắn hạn
68.15%27.23M
56.03%33.36M
29.69%36.81M
-46.30%18.92M
-57.91%16.19M
-52.64%21.38M
-46.80%28.38M
53.59%35.22M
10.93%38.48M
4.27%45.14M
-26.93%53.34M
-77.95%22.93M
-72.98%34.68M
-69.18%43.29M
-49.89%73.01M
-31.47%104.00M
-16.87%128.36M
-9.99%140.46M
206.32%145.71M
461.74%151.75M
Tổng nợ ngắn hạn
-7.87%6.16M
-4.10%5.39M
12.28%7.13M
-34.40%7.79M
-37.08%6.68M
-41.26%5.62M
-61.81%6.35M
-33.37%11.87M
-61.64%10.62M
-75.63%9.57M
-58.52%16.62M
-53.99%17.81M
-0.44%27.69M
85.35%39.26M
187.51%40.08M
145.52%38.71M
61.57%27.81M
12.27%21.18M
-18.30%13.94M
7.06%15.77M
Tổng tài sản
35.48%37.03M
31.86%43.08M
19.43%47.57M
-50.62%29.84M
-57.71%27.33M
-54.50%32.67M
-50.56%39.83M
20.78%60.42M
3.87%64.63M
2.20%71.80M
-22.37%80.57M
-63.04%50.02M
-61.25%62.22M
-59.35%70.25M
-39.72%103.78M
-24.02%135.36M
-10.83%160.58M
-4.60%172.83M
136.53%172.16M
245.62%178.15M
Tổng các khoản nợ
-27.82%8.65M
-28.63%8.30M
-20.90%10.44M
-59.07%11.50M
-55.63%11.99M
-56.28%11.62M
-54.42%13.20M
-7.39%28.10M
-33.81%27.01M
-50.33%26.59M
-47.03%28.96M
-42.27%30.34M
-6.64%40.81M
45.38%53.54M
126.34%54.68M
103.31%52.56M
74.11%43.71M
43.54%36.83M
0.50%24.16M
20.62%25.85M
Tổng vốn chủ sở hữu
84.93%28.38M
65.27%34.79M
39.42%37.12M
-43.27%18.33M
-59.21%15.34M
-53.45%21.05M
-48.40%26.63M
64.23%32.32M
75.69%37.62M
170.46%45.21M
5.10%51.60M
-76.23%19.68M
-81.68%21.41M
-87.71%16.72M
-66.83%49.10M
-45.63%82.80M
-24.59%116.87M
-12.54%136.00M
203.61%148.00M
405.77%152.29M
Thu nhập hoạt động ròng
0.27%-5.47M
-15.23%-8.91M
45.56%-6.17M
-25.77%-5.49M
2.90%-5.48M
-36.93%-7.74M
-88.24%-11.33M
54.00%-4.37M
69.37%-5.65M
77.89%-5.65M
82.57%-6.02M
54.53%-9.49M
-31.45%-18.43M
-547.52%-25.56M
-298.88%-34.53M
-2488.88%-20.88M
-9.25%-14.02M
-52.41%-3.95M
-1413.30%-8.66M
-136.42%-806.47K
Đầu tư ròng
280.22%1.80M
206.69%3.52M
-100.00%0.00
4672.43%6.28M
756.17%474.06K
2923.33%1.15M
--17.25M
-83.29%131.50K
-99.07%55.37K
71.29%-40.66K
100.00%0.00
628.96%787.13K
148.60%5.97M
23.56%-141.59K
-112.99%-285.56K
33.04%-148.81K
1788.84%2.40M
-3655.58%-185.22K
-85.34%2.20M
-587.69%-222.23K
Tài chính thuần
---51.91K
--0.00
653.49%23.37M
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-111.42%-4.22M
-100.00%0.00
-99.94%3.28K
-106.63%-150.32K
2276.06%36.97M
217.32%2.12M
3259.53%5.17M
5121.29%2.27M
661.20%1.56M
187.33%667.37K
128.37%153.95K
-99.96%43.45K
-87.84%204.43K
116.22%232.27K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, tài sản ngắn hạn là 18.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.30.

Tổng tài sản của Veru Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Veru Inc là 29.84M, bao gồm 18.92M tài sản ngắn hạn và 10.92M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, tổng nghĩa vụ của Veru Inc là 11.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.07.

Tổng vốn chủ sở hữu của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Veru Inc là 18.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Veru Inc là -35.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.98.

Giá trị đầu tư ròng của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, giá trị đầu tư ròng của Veru Inc là 25.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17096.01.

Giá trị huy động vốn ròng của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, giá trị huy động vốn ròng của Veru Inc là -4.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -111.46.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 44.64.

Thu nhập ròng của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, lợi nhuận ròng là -22.73M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.88.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -61.92, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -34.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.24.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Veru Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veru Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -35.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.