tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Velocity Financial Inc

VEL
Thêm vào danh sách theo dõi
17.810USD
+0.170+0.96%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
698.78MVốn hóa
6.29P/E TTM

Tình hình tài chính của VEL

Theo dõi tình hình tài chính của Velocity Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Velocity Financial Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.65
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
525.39M
40.10%
EPS(YoY)
2.81
35.97%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
3.10%0.57
44.07%0.89
37.70%0.66
54.32%0.69
5.78%0.55
17.06%0.62
29.41%0.48
19.93%0.45
60.19%0.52
103.03%0.53
--0.37
--0.37
--0.33
--0.26
--0.73
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.77%142.13M
55.47%159.23M
-59.94%39.47M
36.40%122.13M
29.57%109.52M
27.37%102.42M
35.21%98.52M
29.45%89.54M
28.03%84.53M
28.08%80.41M
20.43%72.86M
19.81%69.17M
21.95%66.02M
27.51%62.78M
33.81%60.50M
27.02%57.73M
29.90%54.14M
10.81%49.24M
15.48%45.22M
19.11%45.45M
Lợi nhuận ròng
18.21%22.05M
68.79%34.32M
60.27%25.02M
76.15%25.71M
9.51%18.65M
18.68%20.33M
31.16%15.61M
21.65%14.60M
62.40%17.03M
105.59%17.13M
21.08%11.90M
14.47%12.00M
241.33%10.49M
8.96%8.33M
96.94%9.83M
78.19%10.48M
45.30%3.07M
-20.13%7.65M
43.41%4.99M
112.56%5.88M
Biên lợi nhuận ròng
-7.85%15.69%
7.44%21.83%
306.17%64.38%
30.42%21.43%
-16.96%17.03%
-4.85%20.31%
-5.09%15.85%
-7.02%16.43%
26.10%20.51%
62.92%21.35%
--16.70%
--17.67%
--16.26%
--13.10%
--14.09%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.70%88.55%
0.74%88.57%
0.56%88.39%
0.85%88.16%
0.54%87.93%
0.79%87.91%
0.54%87.90%
0.10%87.42%
-0.15%87.46%
-0.21%87.23%
--87.42%
--87.33%
--87.59%
--87.41%
--87.78%
----
----
----
----
----
Doanh thu
29.77%142.13M
55.47%159.23M
-59.94%39.47M
36.40%122.13M
29.57%109.52M
27.37%102.42M
35.21%98.52M
29.45%89.54M
28.03%84.53M
28.08%80.41M
20.43%72.86M
19.81%69.17M
21.95%66.02M
27.51%62.78M
33.81%60.50M
27.02%57.73M
29.90%54.14M
10.81%49.24M
15.48%45.22M
19.11%45.45M
Lợi nhuận hoạt động
32.09%118.54M
59.31%136.00M
-74.28%21.09M
39.67%101.06M
31.85%89.74M
34.26%85.37M
35.64%81.99M
24.18%72.36M
22.48%68.06M
21.68%63.58M
16.31%60.45M
22.76%58.27M
24.79%55.57M
30.93%52.25M
40.76%51.97M
22.40%47.47M
33.74%44.53M
6.48%39.91M
19.09%36.92M
40.36%38.78M
Lợi nhuận ròng
18.21%22.05M
68.79%34.32M
60.27%25.02M
76.15%25.71M
9.51%18.65M
18.68%20.33M
31.16%15.61M
21.65%14.60M
62.40%17.03M
105.59%17.13M
21.08%11.90M
14.47%12.00M
241.33%10.49M
8.96%8.33M
96.94%9.83M
78.19%10.48M
45.30%3.07M
-20.13%7.65M
43.41%4.99M
112.56%5.88M
Tổng tài sản
27.13%7.59B
33.54%7.38B
33.76%6.96B
32.88%6.48B
29.02%5.97B
25.49%5.53B
26.36%5.20B
23.34%4.87B
20.62%4.63B
17.49%4.40B
12.88%4.12B
18.56%3.95B
23.39%3.84B
33.30%3.75B
48.44%3.65B
46.97%3.33B
43.65%3.11B
33.74%2.81B
15.53%2.46B
3.68%2.27B
Tổng các khoản nợ
27.56%6.90B
33.92%6.71B
34.07%6.32B
33.56%5.87B
29.57%5.41B
26.20%5.01B
27.52%4.71B
24.05%4.40B
21.07%4.17B
17.79%3.97B
12.84%3.70B
19.26%3.55B
24.77%3.45B
36.49%3.37B
54.20%3.28B
52.93%2.97B
49.18%2.76B
37.62%2.47B
16.30%2.12B
2.81%1.94B
Tổng vốn chủ sở hữu
22.99%696.40M
29.89%675.69M
30.71%637.46M
26.60%601.05M
24.05%566.22M
19.08%520.22M
16.11%487.69M
17.15%474.75M
16.67%456.45M
14.82%436.87M
13.29%420.02M
12.72%405.24M
12.45%391.24M
10.45%380.50M
11.60%370.73M
11.14%359.51M
10.99%347.93M
11.27%344.49M
10.82%332.19M
9.27%323.47M
Thu nhập hoạt động ròng
241.80%12.09M
-113.49%-4.49M
165.18%11.45M
-33.21%7.66M
-66.58%3.54M
27.20%33.27M
-80.16%-17.57M
-74.14%11.47M
188.71%10.58M
-34.63%26.16M
-119.46%-9.75M
3409.26%44.36M
-200.78%-11.93M
121.73%40.02M
-123.79%-4.44M
-87.93%1.26M
13.55%11.84M
2.97%18.05M
37.10%18.68M
-53.20%10.47M
Đầu tư ròng
12.47%-351.37M
29.76%-250.10M
-53.39%-429.07M
-124.14%-441.20M
-88.95%-401.41M
-59.00%-356.07M
-88.78%-279.73M
-39.57%-196.84M
-196.80%-212.44M
-151.13%-223.94M
52.38%-148.18M
34.17%-141.03M
75.63%-71.58M
73.79%-89.17M
-76.16%-311.19M
-149.13%-214.22M
-447.30%-293.66M
-2462.42%-340.19M
-350.09%-176.65M
-257.00%-85.99M
Tài chính thuần
-49.67%202.10M
18.28%386.01M
53.82%438.24M
121.51%456.26M
101.78%401.51M
53.50%326.37M
84.70%284.90M
125.33%205.98M
156.81%198.98M
202.41%212.61M
-48.76%154.26M
-58.63%91.41M
-72.49%77.48M
-78.34%70.31M
79.86%301.07M
163.25%220.96M
461.34%281.68M
939.65%324.66M
326.93%167.39M
215.40%83.94M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, tổng doanh thu đạt 525.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 375.00M.

Tổng nghĩa vụ của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Velocity Financial Inc là 6.71B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 33.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Velocity Financial Inc là 675.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.89.

Thu nhập hoạt động thuần của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Velocity Financial Inc là 442.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.74.

Giá trị đầu tư ròng của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Velocity Financial Inc là -1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.61.

Giá trị huy động vốn ròng của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Velocity Financial Inc là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 65.52.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.81, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 35.97.

Thu nhập ròng của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, lợi nhuận ròng là 103.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.45.

Biên lợi nhuận ròng của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 19.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.44.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 88.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.74.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 17.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.60.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.97.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Velocity Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Velocity Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 442.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.