tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Velocity Financial Inc

VEL
Thêm vào danh sách theo dõi
17.810USD
+0.170+0.96%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
698.78MVốn hóa
6.29P/E TTM

VEL Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Velocity Financial Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
FY2019Q1
FY2018Q4
FY2018Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
241.80%12.09M
-113.49%-4.49M
165.18%11.45M
-33.21%7.66M
-66.58%3.54M
27.20%33.27M
-80.16%-17.57M
-74.14%11.47M
188.71%10.58M
-34.63%26.16M
-119.46%-9.75M
3409.26%44.36M
-200.78%-11.93M
121.73%40.02M
-123.79%-4.44M
-87.93%1.26M
13.55%11.84M
2.97%18.05M
37.10%18.68M
-53.20%10.47M
663.10%10.42M
162.28%17.53M
115.77%13.62M
--22.37M
-96.55%1.37M
45.28%-28.14M
-654.72%-86.40M
--39.61M
---51.43M
--15.57M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
19.58%22.30M
67.04%34.75M
62.72%25.41M
77.89%26.17M
7.59%18.65M
21.19%20.80M
28.34%15.62M
20.36%14.71M
61.45%17.33M
108.67%17.17M
18.25%12.17M
13.47%12.22M
232.28%10.74M
-1.51%8.23M
28.27%10.29M
13.94%10.77M
-4.86%3.23M
-12.77%8.35M
130.45%8.02M
341.52%9.45M
31.68%3.40M
84.79%9.58M
-10.28%3.48M
--2.14M
-45.07%2.58M
165.06%5.18M
16.94%3.88M
--4.70M
--1.96M
--3.32M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-78.09%133.00K
-13.99%123.00K
-56.54%123.00K
-28.65%132.00K
233.52%607.00K
-22.70%143.00K
52.15%283.00K
-0.54%185.00K
-6.67%182.00K
-3.14%185.00K
-8.82%186.00K
-4.62%186.00K
-5.34%195.00K
-19.07%191.00K
-27.14%204.00K
-35.43%195.00K
-31.56%206.00K
-21.59%236.00K
-10.26%280.00K
-0.33%302.00K
-0.66%301.00K
-26.59%301.00K
-6.31%312.00K
--303.00K
-10.36%303.00K
12.33%410.00K
-8.52%333.00K
--338.00K
--365.00K
--364.00K
Thuế hoãn lại
37.66%4.08M
-1726.91%-5.97M
63.78%-4.26M
-616.07%-867.00K
517.29%2.96M
79.99%-327.00K
-1101.02%-11.75M
-74.70%168.00K
-80.72%480.00K
-135.11%-1.63M
-89.19%1.17M
-48.17%664.00K
1860.63%2.49M
-264.30%-695.00K
383.42%10.86M
132.43%1.28M
104.90%127.00K
108.77%423.00K
-202.87%-3.83M
-186.72%-3.95M
-44.80%-2.59M
-16.14%-4.82M
513.78%3.72M
--4.55M
-41.95%-1.79M
-94.84%-4.15M
-1400.00%-900.00K
---1.26M
---2.13M
---60.00K
Các mục phi tiền mặt khác
26.58%4.86M
301.96%5.54M
21.16%4.72M
-111.54%-234.00K
2.65%3.84M
-74.99%1.38M
150.74%3.90M
-62.18%2.03M
-33.35%3.74M
-1.94%5.51M
-60.84%1.56M
63.58%5.36M
-50.93%5.61M
-7.99%5.62M
-13.67%3.97M
-21.05%3.28M
58.48%11.44M
58.66%6.11M
-0.28%4.60M
2.12%4.15M
6.24%7.22M
-4.37%3.85M
33.71%4.61M
--4.07M
203.35%6.79M
97.40%4.03M
69.62%3.45M
--2.24M
--2.04M
--2.03M
Thay đổi trong vốn lưu động
200.83%3.39M
-177.97%-21.54M
143.85%4.21M
110.77%3.80M
-199.58%-3.36M
46.46%27.62M
47.71%-9.60M
-94.58%1.80M
113.31%3.37M
-44.72%18.86M
37.56%-18.36M
336.45%33.26M
-467.24%-25.33M
1474.34%34.12M
-430.60%-29.40M
-1585.22%-14.06M
-363.48%-4.47M
-72.65%2.17M
2854.49%8.89M
-90.13%947.00K
121.29%1.69M
123.21%7.92M
100.32%301.00K
--9.59M
-123.92%-7.96M
36.73%-34.13M
-1049.33%-93.46M
--33.28M
---53.95M
--9.85M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
-60.13%2.05M
-102.31%-214.00K
202.76%7.01M
-36.69%7.61M
93.50%5.15M
-48.99%9.28M
847.42%2.32M
11.68%12.02M
138.22%2.66M
41.91%18.20M
92.70%-310.00K
191.76%10.76M
-1281.66%-6.96M
401.13%12.82M
-157.04%-4.25M
-453.95%-11.73M
-81.22%589.00K
-2.07%2.56M
40.71%7.44M
21.70%3.31M
624.48%3.14M
-58.44%2.61M
-21.61%5.29M
--2.72M
-95.93%433.00K
1145.15%6.29M
310.15%6.75M
--10.64M
--505.00K
--1.65M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
744.65%3.63M
-249.50%-1.65M
1.81%4.16M
-27.20%-6.59M
250.35%430.00K
-49.54%1.10M
276.13%4.08M
-224.88%-5.18M
-130.23%-286.00K
-52.07%2.18M
114.07%1.08M
203.08%4.15M
210.26%946.00K
2934.67%4.55M
-1455.54%-7.71M
-2564.90%-4.02M
7.74%-858.00K
-98.37%150.00K
113.75%569.00K
-112.84%-151.00K
56.76%-930.00K
-10.62%9.19M
-102.79%-4.14M
--1.18M
32.08%-2.15M
520.67%10.28M
-236.08%-2.04M
---3.17M
---2.44M
---607.00K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
241.80%12.09M
-113.49%-4.49M
165.18%11.45M
-33.21%7.66M
-66.58%3.54M
27.20%33.27M
-80.16%-17.57M
-74.14%11.47M
188.71%10.58M
-34.63%26.16M
-119.46%-9.75M
3409.26%44.36M
-200.78%-11.93M
121.73%40.02M
-123.79%-4.44M
-87.93%1.26M
13.55%11.84M
2.97%18.05M
37.10%18.68M
-53.20%10.47M
663.10%10.42M
162.28%17.53M
115.77%13.62M
--22.37M
-96.55%1.37M
45.28%-28.14M
-654.72%-86.40M
--39.61M
---51.43M
--15.57M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-128.91%-18.13M
-52.40%-19.94M
-351.14%-11.72M
-120.42%-14.44M
-24.92%-7.92M
-391.66%-13.08M
72.79%-2.60M
10.14%-6.55M
-205.84%-6.34M
31.35%-2.66M
-3.53%-9.54M
-222.14%-7.29M
54.58%-2.07M
-90.84%-3.88M
-176.65%-9.22M
-113.09%-2.26M
-58.31%-4.56M
-50.22%-2.03M
-21.30%-3.33M
20.75%-1.06M
-529.48%-2.88M
29.80%-1.35M
-371.99%-2.75M
---1.34M
60.85%-458.00K
-752.21%-1.93M
76.44%-582.00K
---1.17M
---226.00K
---2.47M
Chi phí vốn
243.43%340.00K
1155.56%1.24M
-88.27%146.00K
-97.87%78.00K
141.46%99.00K
-8.33%99.00K
5087.50%1.25M
--3.66M
-14.58%41.00K
103.77%108.00K
-57.14%24.00K
-100.00%0.00
-27.27%48.00K
-63.95%53.00K
9.80%56.00K
3234.72%2.40M
11.86%66.00K
-41.20%147.00K
-82.59%51.00K
-74.74%72.00K
-92.07%59.00K
-50.40%250.00K
-51.41%293.00K
--285.00K
118.18%744.00K
5.00%504.00K
67.04%603.00K
--341.00K
--480.00K
--361.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-128.91%-18.13M
-52.42%-19.94M
-210.19%-11.72M
-42.53%-14.44M
-24.92%-7.92M
-391.62%-13.08M
60.42%-3.78M
-38.97%-10.13M
-205.84%-6.34M
31.35%-2.66M
-3.53%-9.54M
-222.14%-7.29M
54.58%-2.07M
-90.84%-3.88M
-176.65%-9.22M
-113.09%-2.26M
-58.31%-4.56M
-50.22%-2.03M
-21.30%-3.33M
20.75%-1.06M
-529.48%-2.88M
29.80%-1.35M
-371.99%-2.75M
---1.34M
60.85%-458.00K
-752.21%-1.93M
76.44%-582.00K
---1.17M
---226.00K
---2.47M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
----
----
----
----
----
---1.00K
--1.18M
--3.58M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---10.76M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--1.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
9.73%-369.50M
26.85%-270.04M
-56.13%-440.79M
-124.02%-455.64M
-87.09%-409.33M
-62.91%-369.15M
-79.00%-282.33M
-37.13%-203.39M
-197.06%-218.78M
-143.53%-226.60M
50.77%-157.72M
31.49%-148.32M
75.30%-73.65M
72.03%-93.05M
-78.02%-320.40M
-148.69%-216.48M
-427.46%-298.22M
-2649.39%-332.64M
-365.12%-179.98M
-262.93%-87.05M
-7.65%-56.54M
114.69%13.05M
174.06%67.89M
--53.43M
1.13%-52.52M
-25.12%-88.83M
-10.06%-91.67M
---53.12M
---71.00M
---83.29M
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
12.47%-351.37M
29.76%-250.10M
-53.39%-429.07M
-124.14%-441.20M
-88.95%-401.41M
-59.00%-356.07M
-88.78%-279.73M
-39.57%-196.84M
-196.80%-212.44M
-151.13%-223.94M
52.38%-148.18M
34.17%-141.03M
75.63%-71.58M
73.79%-89.17M
-76.16%-311.19M
-149.13%-214.22M
-447.30%-293.66M
-2462.42%-340.19M
-350.09%-176.65M
-257.00%-85.99M
-3.06%-53.66M
116.57%14.40M
177.55%70.64M
--54.77M
-0.22%-52.06M
-22.79%-86.90M
-12.71%-91.08M
---51.95M
---70.77M
---80.82M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-49.67%202.10M
18.28%386.01M
53.82%438.24M
121.51%456.26M
101.78%401.51M
53.50%326.37M
84.70%284.90M
125.33%205.98M
156.81%198.98M
202.41%212.61M
-48.76%154.26M
-58.63%91.41M
-72.49%77.48M
-78.34%70.31M
79.86%301.07M
163.25%220.96M
461.34%281.68M
939.65%324.66M
326.93%167.39M
215.40%83.94M
42.24%50.18M
-129.61%-38.67M
-142.43%-73.77M
---72.74M
141.71%35.28M
25.15%130.59M
100.19%173.84M
--14.60M
--104.35M
--86.83M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-40.89%221.73M
20.80%385.41M
50.64%429.75M
118.97%449.24M
85.32%375.15M
50.02%319.05M
84.67%285.29M
122.92%205.16M
157.95%202.44M
194.58%212.67M
-49.33%154.49M
-60.02%92.03M
-73.14%78.48M
-78.31%72.19M
77.71%304.87M
161.40%230.17M
377.96%292.23M
968.00%332.87M
343.41%171.56M
177.17%88.05M
201.58%61.14M
-128.70%-38.35M
-133.11%-70.48M
---114.10M
-437.58%-60.19M
22.54%133.64M
143.81%212.85M
--17.83M
--109.06M
--87.30M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-115.76%-4.54M
-87.51%1.04M
4479.89%8.66M
-493.20%-4.86M
2650.66%28.80M
839.98%8.30M
-63.86%189.00K
41.30%1.23M
-35.05%-1.13M
45.47%883.00K
--523.00K
--874.00K
-82.53%-836.00K
--607.00K
-100.00%0.00
--0.00
---458.00K
--0.00
--137.00K
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--100.80M
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
----
----
--0.00
100.00%-1.00K
--41.05M
----
--0.00
---27.71M
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
--0.00
--0.00
--10.91M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
--0.00
--2.16M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-518.98%-15.10M
56.24%-431.00K
71.53%-162.00K
334.30%970.00K
-4.86%-2.44M
-5.24%-985.00K
24.44%-569.00K
72.27%-414.00K
-1353.75%-2.33M
62.47%-936.00K
80.19%-753.00K
83.80%-1.49M
98.41%-160.00K
69.62%-2.49M
11.56%-3.80M
-123.83%-9.21M
7.98%-10.08M
-2489.91%-8.21M
-30.88%-4.30M
-123.75%-4.12M
-105.57%-10.96M
89.60%-317.00K
70.93%-3.28M
---1.84M
-64.79%-5.33M
35.29%-3.05M
-2313.68%-11.30M
---3.23M
---4.71M
---468.00K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-49.67%202.10M
18.28%386.01M
53.82%438.24M
121.51%456.26M
101.78%401.51M
53.50%326.37M
84.70%284.90M
125.33%205.98M
156.81%198.98M
202.41%212.61M
-48.76%154.26M
-58.63%91.41M
-72.49%77.48M
-78.34%70.31M
79.86%301.07M
163.25%220.96M
461.34%281.68M
939.65%324.66M
326.93%167.39M
215.40%83.94M
42.24%50.18M
-129.61%-38.67M
-142.43%-73.77M
---72.74M
141.71%35.28M
25.15%130.59M
100.19%173.84M
--14.60M
--104.35M
--86.83M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
251.88%249.24M
75.15%117.81M
22.01%97.19M
26.11%74.46M
14.38%70.83M
42.82%67.26M
56.89%79.66M
5.38%59.05M
-0.21%61.93M
15.14%47.10M
-8.46%50.77M
18.05%56.03M
30.36%62.06M
-9.27%40.91M
55.54%55.47M
74.24%47.47M
134.58%47.60M
66.78%45.08M
115.64%35.66M
124.55%27.24M
-26.35%20.29M
125.24%27.03M
5.69%16.54M
--12.13M
65.21%27.55M
-65.25%12.00M
20.94%15.65M
--16.68M
--34.53M
--12.94M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-3878.22%-137.19M
3582.46%131.43M
266.33%20.62M
10.26%22.73M
225.99%3.63M
-75.94%3.57M
-237.18%-12.40M
491.90%20.61M
52.15%-2.88M
-29.88%14.83M
74.75%-3.68M
-165.74%-5.26M
-4264.49%-6.02M
738.99%21.15M
-254.57%-14.56M
-4.98%8.00M
-101.99%-138.00K
137.41%2.52M
-10.22%9.42M
91.10%8.42M
145.06%6.95M
-143.33%-6.74M
387.79%10.49M
--4.41M
-783.21%-15.42M
187.10%15.55M
-116.89%-3.65M
--2.26M
---17.85M
--21.59M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
50.48%112.05M
251.88%249.24M
75.15%117.81M
22.01%97.19M
26.11%74.46M
14.38%70.83M
42.82%67.26M
56.89%79.66M
5.38%59.05M
-0.21%61.93M
15.14%47.10M
-8.46%50.77M
18.05%56.03M
30.36%62.06M
-9.27%40.91M
55.54%55.47M
74.24%47.47M
134.58%47.60M
66.78%45.08M
115.64%35.66M
124.55%27.24M
-26.35%20.29M
125.24%27.03M
--16.54M
-35.92%12.13M
65.21%27.55M
-65.25%12.00M
--18.93M
--16.68M
--34.53M
Dòng tiền tự do
241.75%11.75M
-117.28%-5.73M
160.09%11.31M
-2.87%7.58M
-67.39%3.44M
27.34%33.17M
-92.45%-18.82M
-82.40%7.81M
188.01%10.54M
-34.82%26.05M
-117.27%-9.78M
4001.23%44.36M
-201.75%-11.98M
123.26%39.97M
-124.16%-4.50M
-110.93%-1.14M
13.56%11.77M
3.61%17.90M
39.73%18.63M
-52.92%10.40M
1566.40%10.37M
160.31%17.28M
115.32%13.33M
--22.09M
-98.42%622.00K
44.82%-28.65M
-671.85%-87.00M
--39.27M
---51.91M
--15.21M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Velocity Financial Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Velocity Financial Inc đã tạo ra 18.16M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Velocity Financial Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Velocity Financial Inc đã tăng -51.90% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Velocity Financial Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Velocity Financial Inc đã chi 1.57M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Velocity Financial Inc đã thay đổi như thế nào?

Velocity Financial Inc đã sử dụng 1.68B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với VEL?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Velocity Financial Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 16.59M, phản ánh sự thay đổi -49.26% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.