tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Veeco Instruments Inc

VECO
Thêm vào danh sách theo dõi
42.540USD
+0.480+1.14%
Đóng cửa 10-26 16:00(ET)
2.60BVốn hóa
110.61P/E TTM
Trước giờ giao dịch 04:12 (ET)42.300USD-0.240-0.56%

Hiệu suất doanh thu của Veeco Instruments Inc (VECO)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Veeco Instruments Inc đã tạo ra 476.56M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Semiconductor. Khu vực Rest of APAC đóng góp lớn nhất, mang lại 330.18M USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, Veeco Instruments Inc đã ghi nhận doanh thu 130.68M USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Semiconductor. Khu vực Rest of APAC đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 69.80M USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Semiconductor
Scientific & Other
Compound Semiconductor
Data Storage
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Semiconductor
476.56M(71.74%)
466.61M(65.05%)
412.72M(61.93%)
369.37M(57.17%)
247.05M(42.36%)
165.91M(36.53%)
120.13M(28.65%)
62.58M(11.54%)
Scientific & Other
88.94M(13.39%)
74.25M(10.35%)
77.98M(11.70%)
68.03M(10.53%)
60.49M(10.37%)
57.04M(12.56%)
159.52M(38.04%)
138.75M(25.60%)
Compound Semiconductor
59.56M(8.97%)
77.59M(10.82%)
87.26M(13.09%)
121.19M(18.76%)
106.97M(18.34%)
107.92M(23.76%)
72.79M(17.36%)
249.97M(46.11%)
Data Storage
39.24M(5.91%)
98.85M(13.78%)
88.47M(13.28%)
87.54M(13.55%)
168.76M(28.93%)
123.29M(27.15%)
66.91M(15.96%)
90.78M(16.75%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Rest of APAC
China
United States
EMEA
Rest of world
Asia Pacific
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
FY2017
FY2016
FY2015
FY2014
FY2013
FY2012
FY2011
Rest of APAC
330.18M(49.70%)
234.59M(32.70%)
208.69M(31.31%)
235.74M(36.48%)
204.63M(35.08%)
177.57M(39.10%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
China
181.81M(27.37%)
255.62M(35.64%)
217.94M(32.70%)
123.70M(19.15%)
106.00M(18.17%)
57.59M(12.68%)
71.08M(16.95%)
194.03M(35.79%)
106.67M(22.43%)
84.60M(25.51%)
242.44M(50.82%)
159.06M(40.49%)
149.05M(44.93%)
--(--)
--(--)
United States
101.39M(15.26%)
164.56M(22.94%)
162.79M(24.43%)
197.43M(30.56%)
217.21M(37.24%)
145.35M(32.00%)
126.16M(30.08%)
125.66M(23.18%)
93.43M(19.64%)
85.58M(25.80%)
86.63M(18.16%)
44.06M(11.21%)
57.61M(17.37%)
83.32M(16.15%)
100.64M(10.28%)
EMEA
50.79M(7.65%)
61.73M(8.61%)
76.70M(11.51%)
87.84M(13.59%)
55.13M(9.45%)
73.12M(16.10%)
57.35M(13.68%)
89.10M(16.44%)
72.98M(15.34%)
84.18M(25.38%)
64.02M(13.42%)
35.64M(9.07%)
21.94M(6.61%)
41.71M(8.08%)
57.62M(5.88%)
Rest of world
118.00K(0.02%)
797.00K(0.11%)
313.00K(0.05%)
1.43M(0.22%)
308.00K(0.05%)
528.00K(0.12%)
164.76M(39.29%)
133.29M(24.59%)
202.60M(42.59%)
77.33M(23.31%)
83.95M(17.60%)
154.11M(39.23%)
103.15M(31.09%)
--(--)
--(--)
Asia Pacific
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
391.00M(75.77%)
820.88M(83.84%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.