tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Veracyte Inc

VCYT
Thêm vào danh sách theo dõi
55.650USD
+0.040+0.07%
Đóng cửa 07-28 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.44BVốn hóa
49.91P/E TTM

Tình hình tài chính của VCYT

Theo dõi tình hình tài chính của Veracyte Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Veracyte Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
--/0.24
Doanh thu / Dự báo
--/144.55M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
517.14M
16.01%
EPS(YoY)
0.84
167.55%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/28
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
299.66%0.36
688.92%0.52
23.53%0.24
-116.68%-0.01
462.25%0.09
117.02%0.07
148.37%0.20
164.63%0.07
77.76%-0.02
-623.06%-0.39
---0.41
---0.12
---0.11
---0.05
---0.46
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.49%139.07M
18.55%140.64M
13.82%131.87M
13.75%130.16M
18.20%114.47M
20.81%118.63M
28.58%115.86M
26.69%114.43M
17.50%96.84M
22.29%98.20M
19.20%90.11M
23.96%90.32M
21.60%82.42M
19.25%80.30M
25.21%75.59M
32.23%72.86M
84.68%67.78M
94.97%67.34M
93.98%60.37M
166.16%55.10M
Lợi nhuận ròng
307.36%28.71M
704.79%41.15M
26.28%19.14M
-117.09%-980.00K
478.06%7.05M
118.07%5.11M
151.17%15.15M
168.25%5.73M
76.96%-1.86M
-636.03%-28.29M
-239.54%-29.62M
11.85%-8.40M
44.05%-8.09M
63.49%-3.84M
38.26%-8.72M
-5.47%-9.53M
65.46%-14.46M
-30.88%-10.53M
-242.60%-14.13M
18.02%-9.04M
Biên lợi nhuận ròng
235.31%20.64%
578.87%29.26%
10.94%14.51%
-115.02%-0.75%
419.84%6.16%
114.96%4.31%
139.80%13.08%
153.87%5.01%
80.39%-1.92%
-501.85%-28.81%
---32.87%
---9.30%
---9.82%
---4.79%
---15.13%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
4.95%72.32%
9.67%72.07%
1.95%68.75%
1.74%68.49%
8.11%68.91%
0.42%65.71%
6.30%67.43%
9.97%67.32%
3.29%63.74%
9.01%65.44%
--63.44%
--61.22%
--61.71%
--60.03%
--57.99%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
-11.81%0.01%
-52.96%0.01%
-51.79%0.01%
-74.07%0.01%
--0.01%
--0.02%
--0.02%
--0.03%
--0.15%
----
----
----
----
----
Doanh thu
21.49%139.07M
18.55%140.64M
13.82%131.87M
13.75%130.16M
18.20%114.47M
20.81%118.63M
28.58%115.86M
26.69%114.43M
17.50%96.84M
22.29%98.20M
19.20%90.11M
23.96%90.32M
21.60%82.42M
19.25%80.30M
25.21%75.59M
32.23%72.86M
84.68%67.78M
94.97%67.34M
93.98%60.37M
166.16%55.10M
Lợi nhuận hoạt động
679.82%22.65M
436.80%37.20M
88.05%22.95M
230.81%15.24M
168.70%2.90M
299.80%6.93M
286.02%12.20M
157.21%4.61M
53.54%-4.23M
36.01%-3.47M
132.65%3.16M
-8.31%-8.05M
-32.86%-9.10M
-3975.19%-5.42M
71.76%-9.68M
-201.46%-7.43M
-172.29%-6.85M
98.35%-133.00K
-743.11%-34.28M
166.29%7.33M
Lợi nhuận ròng
307.36%28.71M
704.79%41.15M
26.28%19.14M
-117.09%-980.00K
478.06%7.05M
118.07%5.11M
151.17%15.15M
168.25%5.73M
76.96%-1.86M
-636.03%-28.29M
-239.54%-29.62M
11.85%-8.40M
44.05%-8.09M
63.49%-3.84M
38.26%-8.72M
-5.47%-9.53M
65.46%-14.46M
-30.88%-10.53M
-242.60%-14.13M
18.02%-9.04M
Tài sản ngắn hạn
36.28%522.17M
31.19%488.38M
25.88%449.22M
29.14%414.68M
31.93%383.15M
30.34%372.27M
31.60%356.85M
23.75%321.11M
15.47%290.42M
14.88%285.62M
13.69%271.16M
10.40%259.48M
5.46%251.50M
2.28%248.64M
4.02%238.52M
-36.70%235.04M
-34.14%238.48M
-35.29%243.10M
-38.08%229.31M
115.04%371.35M
Tổng nợ ngắn hạn
-25.30%56.12M
-23.78%59.94M
2.62%72.15M
5.66%76.43M
29.41%75.13M
28.40%78.63M
22.80%70.31M
24.40%72.34M
3.68%58.05M
-2.19%61.24M
-1.87%57.26M
-2.01%58.15M
-10.47%55.99M
-2.40%62.61M
16.62%58.35M
64.37%59.34M
91.21%62.54M
282.28%64.15M
259.49%50.04M
175.51%36.10M
Tổng tài sản
9.20%1.44B
8.15%1.41B
7.28%1.37B
8.89%1.34B
9.61%1.32B
16.60%1.30B
13.34%1.28B
6.31%1.23B
3.71%1.20B
-3.59%1.11B
-0.09%1.12B
1.48%1.16B
-1.40%1.16B
-2.64%1.16B
-5.09%1.13B
11.36%1.14B
14.48%1.17B
159.83%1.19B
161.23%1.19B
300.19%1.03B
Tổng các khoản nợ
-23.64%91.99M
-22.27%96.44M
11.26%110.12M
20.87%123.05M
47.96%120.47M
75.23%124.07M
39.64%98.98M
29.86%101.80M
7.33%81.42M
-12.83%70.80M
-8.87%70.88M
-2.06%78.40M
-14.18%75.86M
-11.05%81.22M
-1.89%77.78M
42.29%80.05M
73.65%88.40M
154.13%91.31M
152.26%79.28M
83.91%56.26M
Tổng vốn chủ sở hữu
12.51%1.34B
11.36%1.31B
6.94%1.26B
7.82%1.22B
6.82%1.19B
12.63%1.18B
11.57%1.18B
4.60%1.13B
3.46%1.12B
-2.89%1.04B
0.56%1.05B
1.74%1.08B
-0.36%1.08B
-1.94%1.08B
-5.32%1.05B
9.57%1.06B
11.39%1.09B
160.31%1.10B
161.89%1.11B
329.45%971.18M
Thu nhập hoạt động ròng
556.75%35.22M
114.41%52.58M
49.37%44.76M
13.63%33.60M
159.80%5.36M
57.69%24.52M
111.44%29.96M
77.40%29.57M
-312.80%-8.97M
59.61%15.55M
101.69%14.17M
4692.56%16.67M
75.52%-2.17M
15.37%9.74M
604.38%7.03M
-119.24%-363.00K
78.13%-8.87M
273.55%8.45M
-179.51%-1.39M
122.40%1.89M
Đầu tư ròng
-146.94%-127.96M
89.97%-5.43M
2252.68%48.26M
91.91%-224.00K
-1900.49%-51.82M
-2068.24%-54.14M
19.99%-2.24M
24.50%-2.77M
-88.05%2.88M
90.55%-2.50M
-131.82%-2.80M
60.58%-3.67M
1081.66%24.08M
-6965.97%-26.43M
105.32%8.81M
-731.84%-9.31M
99.57%-2.45M
143.36%385.00K
-10019.69%-165.46M
326.96%1.47M
Tài chính thuần
-2.24%-6.63M
96.70%-149.00K
-71.07%2.98M
-5045.45%-566.00K
-650.46%-6.48M
-799.22%-4.51M
9253.64%10.29M
-102.77%-11.00K
-151.28%-864.00K
593.55%645.00K
-92.60%110.00K
629.33%397.00K
-15.33%1.69M
-46.24%93.00K
-53.78%1.49M
-103.91%-75.00K
-99.66%1.99M
-94.06%173.00K
-98.37%3.21M
-43.36%1.92M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, tổng doanh thu đạt 517.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 445.76M.

Tài sản ngắn hạn của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, tài sản ngắn hạn là 488.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.19.

Tổng tài sản của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Veracyte Inc là 1.41B, bao gồm 488.38M tài sản ngắn hạn và 917.64M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, tổng nghĩa vụ của Veracyte Inc là 96.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.27.

Tổng vốn chủ sở hữu của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Veracyte Inc là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.36.

Thu nhập hoạt động thuần của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Veracyte Inc là 78.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 301.24.

Giá trị đầu tư ròng của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, giá trị đầu tư ròng của Veracyte Inc là -9.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 83.64.

Giá trị huy động vốn ròng của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, giá trị huy động vốn ròng của Veracyte Inc là -4.22M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.09.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 167.55.

Thu nhập ròng của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, lợi nhuận ròng là 66.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 174.89.

Biên lợi nhuận ròng của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, biên lợi nhuận ròng là 12.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 136.95.

Biên lợi nhuận gộp của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, biên lợi nhuận gộp là 69.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.26.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 5.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.53.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.90, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 145.32.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Veracyte Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Veracyte Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 78.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 301.24.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.