tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innovate Corp

VATE
Thêm vào danh sách theo dõi
8.120USD
+0.010+0.12%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
110.77MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của VATE

Theo dõi tình hình tài chính của Innovate Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Innovate Corp

Mới phát hành
Th05 14, 2026
EPS / Dự báo
-1.29/--
Doanh thu / Dự báo
364.80M/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.25B
12.55%
EPS(YoY)
-4.84
-44.67%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
31.84%-1.29
55.03%-0.58
39.94%-0.71
-205.87%-1.67
15.92%-1.89
-6.17%-1.30
-26.73%-1.18
217.26%1.58
-71.33%-2.25
-35.57%-1.22
---0.93
---1.35
---1.31
---0.90
---4.36
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.04%364.80M
61.75%382.70M
43.31%347.10M
-22.71%242.00M
-13.01%274.20M
-34.46%236.60M
-35.46%242.20M
-15.10%313.10M
-0.85%315.20M
-11.80%361.00M
-11.28%375.30M
-5.97%368.80M
-22.99%317.90M
3.67%409.30M
7.14%423.00M
60.87%392.20M
140.28%412.80M
121.80%394.80M
131.55%394.80M
34.10%243.80M
Lợi nhuận ròng
30.65%-17.20M
53.85%-7.80M
38.56%-9.40M
-256.03%-22.00M
-40.11%-24.80M
-76.04%-16.90M
-109.59%-15.30M
234.29%14.10M
-73.53%-17.70M
-37.14%-9.60M
-10.61%-7.30M
22.79%-10.50M
25.00%-10.20M
-34.62%-7.00M
96.90%-6.60M
42.62%-13.60M
-211.48%-13.60M
26.76%-5.20M
-1103.39%-213.00M
-286.61%-23.70M
Biên lợi nhuận ròng
50.18%-4.69%
72.84%-1.99%
58.65%-2.77%
-295.47%-8.68%
-47.55%-9.41%
-149.02%-7.31%
-191.89%-6.69%
239.94%4.44%
-153.40%-6.38%
-64.63%-2.94%
---2.29%
---3.17%
---2.52%
---1.78%
---2.83%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-9.84%13.51%
-19.78%14.24%
-27.67%13.08%
-12.90%17.02%
6.89%14.99%
12.82%17.75%
24.08%18.08%
53.38%19.55%
19.51%14.02%
14.39%15.73%
--14.58%
--12.74%
--11.73%
--13.76%
--11.23%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-5.08%72.54%
-6.37%69.65%
-4.95%73.27%
-6.56%71.57%
6.72%76.43%
9.36%74.38%
12.72%77.08%
11.43%76.59%
7.25%71.62%
9.65%68.01%
--68.39%
--68.74%
--66.78%
--62.03%
--60.87%
----
----
----
----
----
Doanh thu
33.04%364.80M
61.75%382.70M
43.31%347.10M
-22.71%242.00M
-13.01%274.20M
-34.46%236.60M
-35.46%242.20M
-15.10%313.10M
-0.85%315.20M
-11.80%361.00M
-11.28%375.30M
-5.97%368.80M
-22.99%317.90M
3.67%409.30M
7.14%423.00M
60.87%392.20M
140.28%412.80M
121.80%394.80M
131.55%394.80M
34.10%243.80M
Lợi nhuận hoạt động
202.94%10.30M
178.57%15.60M
-23.75%6.10M
-83.45%4.90M
3.03%3.40M
-64.33%5.60M
-36.51%8.00M
369.84%29.60M
335.71%3.30M
68.82%15.70M
80.00%12.60M
270.59%6.30M
-227.27%-1.40M
13.41%9.30M
89.19%7.00M
200.00%1.70M
127.50%1.10M
-6.82%8.20M
362.50%3.70M
-141.46%-1.70M
Lợi nhuận ròng
30.65%-17.20M
53.85%-7.80M
38.56%-9.40M
-256.03%-22.00M
-40.11%-24.80M
-76.04%-16.90M
-109.59%-15.30M
234.29%14.10M
-73.53%-17.70M
-37.14%-9.60M
-10.61%-7.30M
22.79%-10.50M
25.00%-10.20M
-34.62%-7.00M
96.90%-6.60M
42.62%-13.60M
-211.48%-13.60M
26.76%-5.20M
-1103.39%-213.00M
-286.61%-23.70M
Tài sản ngắn hạn
9.26%405.90M
15.50%451.50M
5.18%420.60M
0.89%398.40M
-13.32%371.50M
-24.52%390.90M
-27.62%399.90M
-25.66%394.90M
-11.90%428.60M
-3.45%517.90M
1.51%552.50M
10.14%531.20M
2.08%486.50M
21.19%536.40M
-8.09%544.30M
-92.33%482.30M
-91.95%476.60M
-92.89%442.60M
-90.04%592.20M
7.97%6.29B
Tổng nợ ngắn hạn
20.32%1.02B
114.10%1.03B
108.18%974.30M
201.80%873.10M
142.87%847.60M
16.72%483.00M
-16.08%468.00M
-53.26%289.30M
-6.81%349.00M
-0.81%413.80M
11.97%557.70M
34.05%618.90M
-15.18%374.50M
-5.07%417.20M
-6.62%498.10M
-91.95%461.70M
-91.93%441.50M
-92.59%439.50M
-90.04%533.40M
7.49%5.73B
Tổng tài sản
7.93%936.80M
6.62%950.10M
1.78%913.20M
-0.89%890.90M
-8.00%868.00M
-14.61%891.10M
-18.15%897.20M
-16.73%898.90M
-9.64%943.50M
-9.39%1.04B
-5.93%1.10B
-2.43%1.08B
-6.12%1.04B
6.58%1.15B
-4.61%1.17B
-84.05%1.11B
-82.64%1.11B
-83.93%1.08B
-81.74%1.22B
4.56%6.94B
Tổng các khoản nợ
12.81%1.17B
12.67%1.17B
9.65%1.12B
7.07%1.08B
-3.78%1.04B
-12.27%1.03B
-15.84%1.02B
-15.26%1.01B
-5.94%1.08B
-3.74%1.18B
-1.95%1.21B
1.56%1.19B
-1.56%1.14B
9.54%1.22B
-1.46%1.24B
-81.75%1.17B
-80.56%1.16B
-81.71%1.12B
-79.92%1.26B
2.66%6.42B
Tổng vốn chủ sở hữu
-38.82%-233.49M
-51.46%-216.89M
-65.43%-206.79M
-72.08%-189.29M
-26.09%-168.20M
-5.84%-143.20M
-5.49%-125.00M
0.99%-110.00M
-32.34%-133.40M
-85.34%-135.30M
-61.01%-118.50M
-68.59%-111.10M
-98.43%-100.80M
-95.19%-73.00M
-106.74%-73.60M
-112.88%-65.90M
-111.98%-50.80M
-106.13%-37.40M
-108.31%-35.60M
36.22%511.50M
Thu nhập hoạt động ròng
422.70%45.50M
144.20%101.10M
167.61%19.20M
87.91%40.40M
44.49%-14.10M
-32.35%41.40M
-208.81%-28.40M
32.72%21.50M
67.01%-25.40M
-2.39%61.20M
188.47%26.10M
-21.74%16.20M
-21.45%-77.00M
50.72%62.70M
-160.08%-29.50M
280.00%20.70M
-173.28%-63.40M
185.95%41.60M
3676.92%49.10M
-202.63%-11.50M
Đầu tư ròng
-146.15%-9.60M
24.24%-7.50M
-48.48%-4.90M
-342.31%-6.30M
-18.18%-3.90M
-371.43%-9.90M
40.00%-3.30M
157.78%2.60M
-106.45%-3.30M
50.00%-2.10M
19.12%-5.50M
-9.76%-4.50M
791.89%51.20M
49.40%-4.20M
-201.49%-6.80M
96.83%-4.10M
-111.14%-7.40M
-120.49%-8.30M
404.55%6.70M
-256.04%-129.20M
Tài chính thuần
-662.50%-13.50M
48.02%-17.10M
-761.11%-11.90M
-297.71%-34.60M
118.60%2.40M
5.19%-32.90M
-73.13%1.80M
2400.00%17.50M
66.05%-12.90M
-580.39%-34.70M
-82.55%6.70M
104.27%700.00K
-174.22%-38.00M
89.86%-5.10M
436.84%38.40M
-115.59%-16.40M
262.03%51.20M
-316.81%-50.30M
-307.27%-11.40M
252.24%105.20M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, tổng doanh thu đạt 1.25B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.11B.

Tài sản ngắn hạn của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, tài sản ngắn hạn là 451.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.50.

Tổng tài sản của Innovate Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innovate Corp là 950.10M, bao gồm 451.50M tài sản ngắn hạn và 498.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, tổng nghĩa vụ của Innovate Corp là 1.17B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.62.

Tổng vốn chủ sở hữu của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Innovate Corp là -216.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.47.

Thu nhập hoạt động thuần của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Innovate Corp là 35.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.41.

Giá trị đầu tư ròng của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, giá trị đầu tư ròng của Innovate Corp là -22.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -62.59.

Giá trị huy động vốn ròng của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, giá trị huy động vốn ròng của Innovate Corp là -61.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.94.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -4.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.67.

Thu nhập ròng của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, lợi nhuận ròng là -64.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.77.

Biên lợi nhuận ròng của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, biên lợi nhuận ròng là -5.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -43.24.

Biên lợi nhuận gộp của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, biên lợi nhuận gộp là 14.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.33.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 69.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -69.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Innovate Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Innovate Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 35.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.41.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.