tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

UWM Holdings Corp

UWMC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.820USD
-0.040-2.15%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.91BVốn hóa
6.08P/E TTM

UWMC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của UWM Holdings Corp nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q1
FY2019Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-475.46%-2.23B
119.10%103.76M
-41.36%-3.08B
79.81%-265.88M
126.96%593.90M
-64.99%-543.26M
-729.75%-2.18B
28.58%-1.32B
-210.53%-2.20B
87.06%-329.27M
163.13%345.90M
-371.62%-1.84B
-83.04%1.99B
58.98%-2.54B
-192.53%-547.88M
94.40%-391.06M
345.65%11.75B
-365.09%-6.20B
--592.10M
---6.98B
514.57%2.64B
3.51%-1.33B
---636.09M
---1.38B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
168.97%170.37M
305.00%164.48M
-62.16%12.09M
312.24%314.48M
-236.83%-247.03M
108.81%40.61M
-89.39%31.95M
-66.66%76.29M
230.24%180.53M
-637.72%-460.96M
-7.56%300.99M
6.20%228.79M
-130.58%-138.61M
-126.05%-62.48M
-1.29%325.61M
55.32%215.44M
-47.29%453.29M
-82.52%239.83M
--329.86M
--138.71M
4126.28%860.00M
821.54%1.37B
--20.35M
--148.86M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
23.70%15.62M
25.02%15.21M
12.04%14.14M
15.93%13.53M
2.50%12.63M
-2.22%12.16M
-1.34%12.62M
-4.16%11.67M
-2.61%12.32M
-3.95%12.44M
2.97%12.79M
0.45%12.18M
6.25%12.65M
24.50%12.95M
39.37%12.42M
45.53%12.12M
60.24%11.91M
-95.36%10.40M
--8.91M
--8.33M
-96.65%7.43M
1502.93%224.14M
--222.09M
--13.98M
Các mục phi tiền mặt khác
-51.05%-1.10B
-23.57%-1.17B
-10.57%-824.40M
-33.20%-891.47M
-38.00%-725.20M
-107.90%-947.74M
-19.28%-745.60M
-7.80%-669.28M
-1.47%-525.49M
-0.54%-455.87M
5.05%-625.10M
-52.66%-620.87M
18.79%-517.87M
14.73%-453.41M
-1.31%-658.37M
28.48%-406.70M
-8.26%-637.67M
3.27%-531.72M
---649.86M
---568.63M
-29.05%-589.02M
-71.44%-549.70M
---456.44M
---320.64M
Thay đổi trong vốn lưu động
-215.98%-1.34B
27.14%834.52M
-34.89%-2.60B
119.99%176.15M
161.29%1.16B
1182.85%656.37M
-359.57%-1.93B
39.03%-881.15M
-182.31%-1.89B
97.24%-60.62M
141496.57%743.38M
-643.00%-1.45B
-80.99%2.30B
63.01%-2.19B
-99.93%525.00K
97.13%-194.50M
420.70%12.09B
-150.28%-5.93B
--779.28M
---6.78B
591.51%2.32B
-88.48%-2.37B
---472.31M
---1.26B
-Thay đổi các khoản phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
4.38%69.10M
--2.99M
--231.79M
53.16%-303.88M
755.99%66.20M
---648.74M
---10.09M
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-13.72%-292.02M
--196.66M
---179.93M
-7.07%275.29M
-917.23%-256.79M
--296.25M
---25.24M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-1822.74%-789.74M
-36.40%57.06M
214.02%176.22M
-1217.49%-226.28M
32.16%45.84M
166.92%89.73M
-217.71%-154.54M
-70.81%20.25M
670.06%34.69M
-127.70%-134.09M
89.55%-48.64M
-81.26%69.38M
98.25%-6.08M
625.18%484.05M
-597.64%-465.45M
811.02%370.18M
-562.35%-347.67M
-211.10%-92.17M
---66.72M
--40.63M
82.06%-52.49M
-414.24%-29.63M
---292.57M
--9.43M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
43277.04%503.88M
-26.97%-74.28M
-126.77%-34.93M
1308.68%40.53M
96.89%-1.17M
-59.47%-58.50M
58.84%130.47M
92.52%-3.35M
-20.66%-37.56M
88.59%-36.68M
-82.70%82.14M
89.82%-44.84M
-118.30%-31.13M
-371.22%-321.39M
2348.49%474.81M
-1727.01%-440.46M
1681.00%170.08M
-78.49%118.50M
---21.12M
--27.07M
-103.59%-10.76M
3703.03%550.87M
--299.35M
---15.29M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-475.46%-2.23B
119.10%103.76M
-41.36%-3.08B
79.81%-265.88M
126.96%593.90M
-64.99%-543.26M
-729.75%-2.18B
28.58%-1.32B
-210.53%-2.20B
87.06%-329.27M
163.13%345.90M
-371.62%-1.84B
-83.04%1.99B
58.98%-2.54B
-192.53%-547.88M
94.40%-391.06M
345.65%11.75B
-365.09%-6.20B
--592.10M
---6.98B
514.57%2.64B
3.51%-1.33B
---636.09M
---1.38B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
43.32%-523.56M
-65.40%-159.36M
-177.44%-640.48M
40.84%-626.19M
28.23%-923.64M
42.52%-96.35M
60.28%-230.85M
-148.69%-1.06B
-100.21%-1.29B
-25.11%-167.62M
-70.03%-581.24M
-111.32%-425.60M
-5.82%-642.75M
-1343.57%-133.98M
-56.15%-341.86M
-1001.86%-201.40M
-8498.04%-607.43M
47.76%-9.28M
---218.93M
--22.33M
103.11%7.23M
17.35%-17.77M
---232.46M
---21.50M
Chi phí vốn
7.31%19.06M
162.12%21.74M
-15.57%10.36M
102.88%24.19M
154.75%17.76M
21.65%8.29M
93.79%12.27M
123.46%11.92M
-12.31%6.97M
16.05%6.82M
17.66%6.33M
-42.38%5.34M
30.32%7.95M
-55.20%5.87M
-73.10%5.38M
-58.77%9.26M
-37.83%6.10M
-75.54%13.11M
--20.00M
--22.46M
-28.83%9.81M
3159.51%53.62M
--13.79M
--1.65M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
7.31%19.06M
162.12%21.74M
-15.57%10.36M
102.88%24.19M
154.75%17.76M
21.65%8.29M
93.79%12.27M
123.46%11.92M
-12.31%6.97M
16.05%6.82M
17.66%6.33M
-42.38%5.34M
30.32%7.95M
-55.20%5.87M
-73.10%5.38M
-58.77%9.26M
-37.83%6.10M
-75.54%13.11M
--20.00M
--22.46M
-28.83%9.81M
3159.51%53.62M
--13.79M
--1.65M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
42.36%-542.63M
-73.07%-181.10M
-167.70%-650.83M
39.24%-650.38M
27.24%-941.40M
40.01%-104.64M
58.62%-243.12M
-148.37%-1.07B
-98.84%-1.29B
-24.73%-174.43M
-69.21%-587.57M
-104.56%-430.94M
-6.06%-650.71M
-524.51%-139.85M
-45.33%-347.23M
-167093.65%-210.66M
-23661.89%-613.53M
68.63%-22.39M
---238.93M
---126.00K
98.95%-2.58M
-208.49%-71.38M
---246.25M
---23.14M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-84.89%718.00K
159.35%908.00K
-1591.85%-97.52M
186.55%1.76M
673.94%4.75M
-115.27%-1.53M
1629.37%6.54M
-376.05%-2.03M
-61.96%614.00K
-15.03%10.02M
190.77%378.00K
107.89%735.00K
-47.39%1.61M
1208.77%11.79M
-36.89%130.00K
---9.31M
--3.07M
--901.00K
--206.00K
----
----
--0.00
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
---2.00M
---900.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-43.53%524.28M
69.03%160.27M
128.72%542.96M
-40.56%627.94M
-27.89%928.39M
-46.62%94.82M
-59.18%237.39M
147.78%1.06B
99.81%1.29B
21.86%177.64M
70.07%581.62M
121.94%426.34M
5.55%644.37M
1331.64%145.77M
56.06%341.99M
960.17%192.09M
8540.45%610.50M
-42.69%10.18M
--219.13M
---22.33M
-103.11%-7.23M
-17.35%17.77M
--232.46M
--21.50M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
205.28%1.63B
-297.64%-631.36M
53.77%2.92B
-206.50%-357.11M
-250.93%-1.54B
496.76%319.45M
327.89%1.90B
-74.45%335.31M
139.33%1.02B
-103.49%-80.52M
-1879.87%-832.48M
411.79%1.31B
78.66%-2.60B
-61.42%2.30B
105.15%46.77M
-96.03%256.45M
-439.25%-12.19B
234.81%5.97B
---908.50M
--6.46B
-792.36%-2.26B
43.51%1.78B
--326.56M
--1.24B
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
229.73%1.79B
-196.93%-471.30M
49.26%3.10B
-126.89%-146.07M
-212.15%-1.38B
515.00%486.24M
409.00%2.08B
-63.09%543.27M
150.30%1.23B
-96.79%79.06M
-425.52%-672.96M
253.92%1.47B
79.45%-2.44B
-59.28%2.46B
128.21%206.73M
-93.79%415.91M
-481.93%-11.88B
114.53%6.05B
---732.77M
--6.70B
-724.95%-2.04B
116.40%2.82B
--326.73M
--1.30B
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---60.63M
---15.28M
---5.72M
----
----
----
----
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
69.95%26.84M
107.06%23.43M
115.48%20.60M
97.74%18.77M
68.65%15.79M
20.82%11.31M
2.66%9.56M
1.99%9.49M
1.16%9.37M
1.16%9.37M
0.63%9.31M
0.61%9.31M
0.95%9.26M
-8.22%9.26M
-9.61%9.25M
-10.24%9.25M
--9.17M
--10.09M
--10.24M
--10.31M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
12.02%-133.45M
12.12%-136.63M
3.83%-166.18M
3.12%-192.26M
22.28%-151.69M
-3.50%-155.47M
-15.04%-172.80M
-32.13%-198.46M
-28.81%-195.16M
-0.36%-150.21M
0.33%-150.21M
0.00%-150.21M
49.57%-151.51M
-2821.67%-149.68M
-0.33%-150.71M
32.57%-150.21M
-37.16%-300.44M
99.51%-5.12M
---150.21M
---222.75M
-123651.41%-219.04M
-1630.26%-1.04B
---177.00K
---59.85M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
205.28%1.63B
-297.64%-631.36M
53.77%2.92B
-206.50%-357.11M
-250.93%-1.54B
496.76%319.45M
327.89%1.90B
-74.45%335.31M
139.33%1.02B
-103.49%-80.52M
-1879.87%-832.48M
411.79%1.31B
78.66%-2.60B
-61.42%2.30B
105.15%46.77M
-96.03%256.45M
-439.25%-12.19B
234.81%5.97B
---908.50M
--6.46B
-792.36%-2.26B
43.51%1.78B
--326.56M
--1.24B
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-0.78%503.36M
36.83%870.70M
-27.96%489.98M
-19.92%485.02M
1.98%507.34M
-12.79%636.33M
7.18%680.15M
-18.16%605.64M
-29.43%497.47M
-8.74%729.62M
-33.81%634.58M
-17.88%740.06M
-3.58%704.90M
-15.92%799.53M
-8.54%958.66M
-43.42%901.17M
-40.26%731.09M
25.82%950.91M
--1.05B
--1.59B
818.22%1.22B
201.26%755.79M
--133.28M
--250.88M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-255.67%-79.37M
-184.79%-367.34M
968.71%380.72M
-93.34%4.96M
-120.63%-22.32M
44.44%-128.99M
-146.11%-43.83M
170.64%74.51M
207.61%108.17M
-145.31%-232.15M
159.73%95.04M
-283.51%-105.49M
-79.33%35.16M
56.95%-94.64M
-63.59%-159.12M
110.56%57.48M
-53.88%170.09M
-146.97%-219.82M
---97.27M
---544.49M
578.52%368.83M
498.00%468.04M
---77.08M
---117.60M
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-12.58%424.00M
-0.78%503.36M
36.83%870.70M
-27.96%489.98M
-19.92%485.02M
1.98%507.34M
-12.79%636.33M
7.18%680.15M
-18.16%605.64M
-29.43%497.47M
-8.74%729.62M
-33.81%634.58M
-17.88%740.06M
-3.58%704.90M
-15.92%799.53M
-8.54%958.66M
-43.42%901.17M
-40.26%731.09M
--950.91M
--1.05B
2733.57%1.59B
818.22%1.22B
--56.21M
--133.28M
Dòng tiền tự do
-490.35%-2.25B
114.87%82.02M
-41.04%-3.09B
78.18%-290.07M
126.07%576.13M
-64.11%-551.55M
-745.10%-2.19B
28.14%-1.33B
-211.32%-2.21B
86.82%-336.09M
161.38%339.57M
-362.04%-1.85B
-83.10%1.98B
58.97%-2.55B
-196.71%-553.26M
94.29%-400.32M
347.08%11.75B
-348.06%-6.22B
--572.10M
---7.01B
504.26%2.63B
-0.25%-1.39B
---649.88M
---1.38B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

UWM Holdings Corp đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

UWM Holdings Corp đã tạo ra -2.65B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của UWM Holdings Corp thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của UWM Holdings Corp đã tăng 57.58% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

UWM Holdings Corp chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

UWM Holdings Corp đã chi 74.05M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của UWM Holdings Corp đã thay đổi như thế nào?

UWM Holdings Corp đã sử dụng 384.02M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với UWMC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của UWM Holdings Corp trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -2.72B, phản ánh sự thay đổi 56.67% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.