tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Universal Corp

UVV
Thêm vào danh sách theo dõi
53.300USD
-1.500-2.74%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
1.33BVốn hóa
15.65P/E TTM

Tình hình tài chính của UVV

Theo dõi tình hình tài chính của Universal Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Universal Corp

Mới phát hành
Th06 1, 2026
EPS / Dự báo
1.30/--
Doanh thu / Dự báo
2.92B/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
2.92B
-0.77%
EPS(YoY)
1.30
-65.79%
Xếp hạng của nhà phân tích
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-562.08%-1.73
-44.42%1.33
31.26%1.36
6398.85%0.34
-76.97%0.37
11.48%2.39
-8.06%1.04
106.30%0.01
-25.14%1.62
27.33%2.14
--1.13
---0.08
--2.17
--1.68
--1.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.85%715.24M
-8.10%861.29M
6.11%754.18M
-0.55%593.76M
-8.90%702.28M
14.08%937.19M
11.32%710.76M
15.32%597.05M
11.08%770.86M
3.33%821.51M
-1.92%638.48M
20.45%517.72M
7.27%693.98M
21.82%795.04M
43.40%650.98M
22.80%429.82M
4.76%646.97M
-3.01%652.64M
20.40%453.95M
10.83%350.03M
Lợi nhuận ròng
-563.46%-43.28M
-44.25%33.25M
31.72%34.17M
6436.15%8.50M
-76.84%9.34M
12.07%59.64M
-7.78%25.94M
106.30%130.00K
-24.93%40.32M
27.74%53.22M
28.70%28.13M
-130.22%-2.06M
108.41%53.71M
19.23%41.66M
12.02%21.86M
7.44%6.83M
-34.53%25.77M
5.01%34.94M
160.06%19.51M
-12.61%6.36M
Biên lợi nhuận ròng
-338.23%-4.86%
-33.25%4.83%
-3.44%4.61%
611.57%2.42%
-65.85%2.04%
-3.03%7.23%
-0.89%4.78%
52.55%-0.47%
-26.83%5.97%
15.48%7.46%
--4.82%
---1.00%
--8.17%
--6.46%
--2.05%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-16.65%13.77%
-10.30%18.53%
-7.94%18.54%
19.64%19.22%
-15.63%16.52%
1.64%20.66%
-2.38%20.14%
-3.86%16.07%
10.63%19.58%
11.05%20.32%
--20.63%
--16.71%
--17.70%
--18.30%
--17.58%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-8.93%32.68%
-5.99%35.75%
-4.04%37.71%
-1.67%38.86%
1.89%35.89%
9.69%38.03%
22.44%39.30%
16.83%39.52%
14.43%35.22%
-0.64%34.67%
--32.09%
--33.83%
--30.78%
--34.90%
--39.14%
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.85%715.24M
-8.10%861.29M
6.11%754.18M
-0.55%593.76M
-8.90%702.28M
14.08%937.19M
11.32%710.76M
15.32%597.05M
11.08%770.86M
3.33%821.51M
-1.92%638.48M
20.45%517.72M
7.27%693.98M
21.82%795.04M
43.40%650.98M
22.80%429.82M
4.76%646.97M
-3.01%652.64M
20.40%453.95M
10.83%350.03M
Lợi nhuận hoạt động
-38.96%26.10M
-20.58%82.66M
-14.70%67.65M
102.82%34.94M
-37.30%42.76M
17.75%104.08M
36.95%79.31M
56.09%17.23M
30.16%68.20M
14.01%88.39M
52.86%57.91M
-16.82%11.04M
-8.28%52.39M
8.14%77.53M
30.67%37.89M
5.04%13.27M
-12.58%57.12M
-10.57%71.69M
77.32%28.99M
189.99%12.63M
Lợi nhuận ròng
-563.46%-43.28M
-44.25%33.25M
31.72%34.17M
6436.15%8.50M
-76.84%9.34M
12.07%59.64M
-7.78%25.94M
106.30%130.00K
-24.93%40.32M
27.74%53.22M
28.70%28.13M
-130.22%-2.06M
108.41%53.71M
19.23%41.66M
12.02%21.86M
7.44%6.83M
-34.53%25.77M
5.01%34.94M
160.06%19.51M
-12.61%6.36M
Tài sản ngắn hạn
-8.55%1.97B
-1.45%2.18B
1.26%2.24B
6.73%2.35B
2.55%2.16B
10.03%2.22B
8.02%2.21B
6.99%2.20B
16.62%2.10B
3.16%2.01B
2.83%2.05B
6.18%2.05B
3.14%1.80B
11.84%1.95B
20.11%1.99B
20.61%1.94B
12.39%1.75B
8.76%1.75B
3.97%1.66B
9.69%1.60B
Tổng nợ ngắn hạn
-24.78%564.24M
-8.28%751.45M
-2.45%828.63M
11.42%942.69M
5.45%750.16M
31.12%819.32M
21.15%849.42M
17.86%846.06M
60.95%711.36M
4.45%624.87M
-12.19%701.14M
-3.25%717.87M
-14.79%441.99M
9.21%598.23M
99.91%798.45M
110.10%742.01M
76.94%518.72M
58.16%547.78M
-2.14%399.41M
32.97%353.17M
Tổng tài sản
-7.45%2.77B
-0.75%3.02B
0.82%3.07B
5.15%3.19B
1.78%2.99B
7.29%3.04B
6.42%3.05B
5.03%3.03B
11.29%2.94B
2.49%2.83B
1.70%2.86B
3.90%2.89B
2.04%2.64B
6.61%2.76B
16.00%2.81B
16.00%2.78B
10.44%2.59B
8.58%2.59B
8.18%2.43B
13.73%2.40B
Tổng các khoản nợ
-12.31%1.31B
-3.63%1.49B
-1.34%1.57B
6.31%1.69B
2.11%1.49B
12.60%1.55B
9.92%1.59B
7.80%1.59B
21.30%1.46B
0.81%1.38B
-1.03%1.44B
3.89%1.47B
0.05%1.20B
10.52%1.36B
33.59%1.46B
34.59%1.42B
20.94%1.20B
15.18%1.23B
13.39%1.09B
27.28%1.05B
Tổng vốn chủ sở hữu
-2.63%1.46B
2.23%1.53B
3.17%1.50B
3.89%1.50B
1.46%1.50B
2.28%1.49B
2.86%1.46B
2.15%1.44B
2.92%1.48B
4.13%1.46B
4.63%1.42B
3.91%1.41B
3.77%1.44B
3.05%1.40B
1.60%1.35B
1.38%1.36B
2.70%1.38B
3.21%1.36B
4.27%1.33B
4.95%1.34B
Thu nhập hoạt động ròng
17.89%187.14M
-46.99%114.32M
117.85%32.74M
-228.46%-205.10M
669.08%158.75M
476.53%215.64M
-86.86%15.03M
39.89%-62.44M
-116.10%-27.89M
-135.27%-57.27M
194.98%114.42M
53.98%-103.89M
79.66%173.29M
134.70%162.40M
-2058.34%-120.48M
-77.88%-225.77M
-46.94%96.46M
-63.31%69.19M
104.10%6.15M
-270148.94%-126.92M
Đầu tư ròng
-55.06%-9.25M
12.82%-13.48M
46.41%-8.31M
45.57%-11.91M
66.76%-5.97M
-11.40%-15.47M
-47.27%-15.50M
-24.09%-21.88M
-13.65%-17.96M
-28.84%-13.88M
-3.54%-10.53M
-29.57%-17.63M
-21.75%-15.80M
90.85%-10.78M
-1157.86%-10.17M
-6.01%-13.61M
49.44%-12.98M
30.96%-117.81M
107.51%961.00K
-57.19%-12.84M
Tài chính thuần
-85.63%-200.61M
-61.82%-104.30M
-431.36%-114.06M
2.96%134.62M
-492.13%-108.07M
-242.83%-64.46M
74.56%-21.46M
-4.80%130.75M
116.77%27.56M
130.93%45.13M
-181.34%-84.36M
-44.05%137.35M
-62.82%-164.34M
-406.22%-145.90M
1005.72%103.72M
804.10%245.47M
-87.36%-100.94M
85.50%47.64M
-92.14%9.38M
14115.18%27.15M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tổng doanh thu đạt 2.92B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.95B.

Tài sản ngắn hạn của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tài sản ngắn hạn là 1.97B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.55.

Tổng tài sản của Universal Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Universal Corp là 2.77B, bao gồm 1.97B tài sản ngắn hạn và 795.07M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tổng nghĩa vụ của Universal Corp là 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -12.31.

Tổng vốn chủ sở hữu của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Universal Corp là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.63.

Thu nhập hoạt động thuần của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Universal Corp là 211.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.16.

Giá trị đầu tư ròng của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, giá trị đầu tư ròng của Universal Corp là -42.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.97.

Giá trị huy động vốn ròng của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, giá trị huy động vốn ròng của Universal Corp là -284.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -349.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.30, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.79.

Thu nhập ròng của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, lợi nhuận ròng là 32.64M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.66.

Biên lợi nhuận ròng của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, biên lợi nhuận ròng là 1.91, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.18.

Biên lợi nhuận gộp của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, biên lợi nhuận gộp là 17.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.95.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 32.68, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.40.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -49.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Universal Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 211.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.16.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.