tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Energy Fuels Inc

UUUU
Thêm vào danh sách theo dõi
14.620USD
+0.150+1.04%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
3.66BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UUUU

Theo dõi tình hình tài chính của Energy Fuels Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Energy Fuels Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
-0.13/-0.04
Doanh thu / Dự báo
25.11M/30.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
65.92M
-15.61%
EPS(YoY)
-0.38
-37.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
-34.88%-0.13
64.54%-0.04
47.86%-0.09
2.27%-0.07
-153.06%-0.10
-668.52%-0.13
-34.51%-0.17
-210.51%-0.07
-27.59%-0.04
-96.92%0.02
-9.49%-0.12
--0.07
---0.03
--0.72
---0.11
---0.27
----
----
----
----
Doanh thu
496.11%25.11M
112.08%35.84M
-32.11%27.10M
337.61%17.71M
-51.69%4.21M
-33.54%16.90M
8485.38%39.92M
-63.17%4.05M
27.04%8.72M
29.64%25.43M
161.24%465.00K
274.60%10.99M
6.12%6.86M
567.79%19.61M
-89.28%178.00K
310.21%2.93M
1318.20%6.47M
732.01%2.94M
332.29%1.66M
47.12%715.00K
Lợi nhuận ròng
-53.03%-33.38M
58.76%-10.84M
36.86%-20.79M
-38.77%-16.74M
-239.86%-21.81M
-822.64%-26.30M
-63.76%-32.93M
-214.17%-12.06M
-32.03%-6.42M
-96.82%3.64M
-12.33%-20.11M
215.23%10.56M
73.08%-4.86M
875.78%114.27M
-157.55%-17.90M
-16.48%-9.17M
-67.41%-18.05M
-35.03%-14.73M
712.63%31.10M
11.12%-7.87M
Biên lợi nhuận ròng
74.19%-133.83%
80.37%-30.58%
6.47%-77.27%
67.83%-96.02%
-604.31%-518.52%
-1188.76%-155.78%
98.09%-82.61%
-413.24%-298.47%
-3.43%-73.62%
-97.54%14.31%
57.03%-4321.08%
--95.29%
---71.18%
--582.59%
---10056.74%
---340.79%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
413.92%51.65%
355.22%36.34%
2734.65%30.09%
-46.20%20.47%
-132.47%-16.45%
-126.42%-14.24%
-101.14%-1.14%
-23.13%38.05%
39.32%50.67%
-6.84%53.90%
2.30%100.00%
--49.50%
--36.37%
--57.85%
--97.75%
--36.45%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--44.20%
--46.39%
--47.86%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
496.11%25.11M
112.08%35.84M
-32.11%27.10M
337.61%17.71M
-51.69%4.21M
-33.54%16.90M
8485.38%39.92M
-63.17%4.05M
27.04%8.72M
29.64%25.43M
161.24%465.00K
274.60%10.99M
6.12%6.86M
567.79%19.61M
-89.28%178.00K
310.21%2.93M
1318.20%6.47M
732.01%2.94M
332.29%1.66M
47.12%715.00K
Lợi nhuận hoạt động
36.27%-16.13M
44.47%-13.95M
1.42%-21.52M
-156.61%-25.98M
-308.60%-25.31M
-1193.60%-25.12M
-55.20%-21.83M
-51.97%-10.12M
40.37%-6.20M
3993.22%2.30M
0.23%-14.07M
49.79%-6.66M
-67.65%-10.39M
99.40%-59.00K
-46.97%-14.10M
-65.20%-13.27M
22.45%-6.20M
-15.17%-9.82M
-1723.76%-9.59M
8.03%-8.03M
Lợi nhuận ròng
-53.03%-33.38M
58.76%-10.84M
36.86%-20.79M
-38.77%-16.74M
-239.86%-21.81M
-822.64%-26.30M
-63.76%-32.93M
-214.17%-12.06M
-32.03%-6.42M
-96.82%3.64M
-12.33%-20.11M
215.23%10.56M
73.08%-4.86M
875.78%114.27M
-157.55%-17.90M
-16.48%-9.17M
-67.41%-18.05M
-35.03%-14.73M
712.63%31.10M
11.12%-7.87M
Tài sản ngắn hạn
257.58%1.03B
286.45%992.72M
316.47%958.67M
68.58%326.91M
38.69%288.90M
12.63%256.88M
-1.08%230.19M
14.90%193.92M
48.86%208.31M
53.15%228.07M
71.62%232.69M
32.86%168.77M
1.47%139.93M
5.15%148.91M
-9.19%135.59M
-6.85%127.02M
23.94%137.90M
88.33%141.62M
184.54%149.31M
133.47%136.37M
Tổng nợ ngắn hạn
3.81%37.03M
-14.62%36.09M
-47.32%31.23M
164.08%28.44M
384.33%35.67M
664.97%42.27M
472.29%59.29M
71.63%10.77M
32.25%7.37M
4.21%5.53M
-44.37%10.36M
33.80%6.27M
45.98%5.57M
5.98%5.30M
204.56%18.62M
31.16%4.69M
-69.47%3.81M
-66.26%5.00M
-50.34%6.12M
-73.95%3.58M
Tổng tài sản
118.26%1.53B
124.14%1.46B
130.71%1.41B
89.39%758.32M
74.14%702.47M
60.38%650.79M
52.25%611.97M
-0.20%400.40M
8.42%403.39M
8.08%405.79M
46.72%401.94M
43.75%401.19M
29.08%372.07M
22.66%375.45M
-13.16%273.95M
4.42%279.08M
19.03%288.26M
47.72%306.10M
72.15%315.45M
41.49%267.28M
Tổng các khoản nợ
1176.15%736.40M
1018.90%731.35M
808.29%729.28M
114.00%50.75M
179.32%57.70M
261.18%65.36M
253.18%80.29M
32.75%23.72M
22.03%20.66M
10.09%18.10M
-23.03%22.73M
-7.04%17.87M
-4.58%16.93M
-13.58%16.44M
48.28%29.54M
10.13%19.22M
-32.67%17.74M
-33.06%19.02M
-22.46%19.92M
-49.60%17.45M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.58%796.80M
24.24%727.32M
28.38%682.57M
87.84%707.56M
68.46%644.77M
51.00%585.43M
40.21%531.68M
-1.73%376.69M
7.77%382.74M
7.99%387.69M
55.15%379.20M
47.51%383.33M
31.28%355.15M
25.06%359.01M
-17.30%244.41M
4.02%259.86M
25.34%270.52M
60.55%287.08M
87.58%295.53M
61.93%249.83M
Thu nhập hoạt động ròng
-0.50%-26.07M
144.20%8.32M
54.95%-16.21M
-298.32%-28.50M
-168.13%-25.94M
-313.00%-18.83M
-712.85%-35.98M
-3.49%-7.15M
-549.33%-9.68M
442.81%8.84M
78.14%-4.43M
14.60%-6.91M
86.22%-1.49M
75.55%-2.58M
-176.97%-20.25M
-47.58%-8.10M
-34.25%-10.81M
-24.89%-10.55M
-5.93%-7.31M
41.93%-5.49M
Đầu tư ròng
-128.02%-118.23M
35.40%-15.10M
-6900.10%-679.50M
-174.41%-23.34M
-157.55%-51.85M
-57.64%-23.37M
-21.93%-9.71M
229.64%31.36M
-214.30%-20.13M
21.99%-14.82M
-241.98%-7.96M
1888.53%9.52M
45.45%-6.41M
-4674.37%-19.00M
253.75%5.61M
-171.43%-532.00K
-1057.75%-11.74M
-169.70%-398.00K
307.46%1.58M
-239.01%-196.00K
Tài chính thuần
27.20%94.50M
-36.17%49.69M
5445.27%667.04M
2526200.00%75.79M
140069.81%74.29M
2122.76%77.84M
-21.77%12.03M
-99.98%3.00K
109.89%53.00K
513.95%3.50M
3678.13%15.38M
21224.68%16.42M
-114.12%-536.00K
-123.57%-846.00K
-97.73%407.00K
-99.72%77.00K
-90.91%3.80M
-88.19%3.59M
3306.26%17.95M
210.52%27.83M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, tổng doanh thu đạt 65.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 78.11M.

Tài sản ngắn hạn của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, tài sản ngắn hạn là 958.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 316.47.

Tổng tài sản của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Energy Fuels Inc là 1.41B, bao gồm 958.67M tài sản ngắn hạn và 453.18M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, tổng nghĩa vụ của Energy Fuels Inc là 729.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 808.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Energy Fuels Inc là 682.57M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.38.

Thu nhập hoạt động thuần của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Energy Fuels Inc là -97.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.98.

Giá trị đầu tư ròng của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, giá trị đầu tư ròng của Energy Fuels Inc là -778.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5751.36.

Giá trị huy động vốn ròng của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, giá trị huy động vốn ròng của Energy Fuels Inc là 894.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5641.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.19.

Thu nhập ròng của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, lợi nhuận ròng là -85.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.28.

Biên lợi nhuận ròng của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, biên lợi nhuận ròng là -130.63, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -113.28.

Biên lợi nhuận gộp của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, biên lợi nhuận gộp là 13.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.43.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -14.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -34.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -8.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Energy Fuels Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Energy Fuels Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -97.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -178.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.