tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Universal Security Instruments Inc

UUU
Thêm vào danh sách theo dõi
3.630USD
+0.210+6.56%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
8.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của UUU

Theo dõi tình hình tài chính của Universal Security Instruments Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Universal Security Instruments Inc

Mới phát hành
Th07 2, 2026
EPS / Dự báo
-1.04/--
Doanh thu / Dự báo
4.85M/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.85M
-79.43%
EPS(YoY)
-1.04
-578.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
-167.56%-0.38
-144.19%-0.99
-273.28%-0.43
509.39%0.78
267.71%0.56
-1016.64%-0.40
409.50%0.25
-367.77%-0.19
-372.88%-0.34
-70.06%0.04
-192.93%-0.08
--0.07
--0.12
--0.15
--0.09
---0.05
----
----
----
----
Doanh thu
-96.14%240.37K
-99.59%22.55K
-89.45%760.00K
-16.84%3.82M
28.88%6.23M
18.91%5.54M
93.77%7.20M
-31.35%4.60M
-18.49%4.83M
-19.17%4.65M
-36.53%3.72M
44.52%6.70M
38.16%5.93M
8.27%5.76M
11.09%5.86M
-0.70%4.64M
43.15%4.29M
3.79%5.32M
-18.35%5.27M
58.73%4.67M
Lợi nhuận ròng
-177.47%-1.01M
-144.19%-2.29M
-273.28%-999.78K
509.38%1.81M
373.26%1.30M
-1016.69%-936.64K
409.50%576.98K
-367.79%-442.21K
-267.47%-476.67K
-70.06%102.18K
-192.93%-186.43K
255.58%165.13K
220.69%284.63K
865.49%341.31K
86.27%200.60K
-824.94%-106.14K
48.38%-235.84K
-54.86%35.35K
-85.16%107.70K
118.54%14.64K
Biên lợi nhuận ròng
-2106.91%-419.83%
-59841.69%-10143.13%
-1742.33%-131.55%
592.27%47.34%
219.76%20.92%
-870.93%-16.92%
259.72%8.01%
-490.10%-9.62%
-463.77%-17.47%
-62.97%2.19%
-246.42%-5.01%
--2.47%
--4.80%
--5.93%
--3.42%
---2.29%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-169.32%-30.32%
-6753.09%-1228.43%
117.81%60.41%
-23.26%18.15%
80.14%43.74%
-42.77%18.46%
-21.18%27.74%
-7.24%23.65%
-13.74%24.28%
9.41%32.26%
31.99%35.19%
--25.50%
--28.15%
--29.49%
--26.66%
--30.66%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-37.66%13.34%
119.69%34.36%
-20.12%26.03%
-100.00%0.00%
131.96%21.40%
24.22%15.64%
221.40%32.59%
56.99%25.66%
-46.90%9.22%
-55.66%12.59%
-65.31%10.14%
--16.34%
--17.37%
--28.40%
--29.23%
--31.63%
----
----
----
----
Doanh thu
-96.14%240.37K
-99.59%22.55K
-89.45%760.00K
-16.84%3.82M
28.88%6.23M
18.91%5.54M
93.77%7.20M
-31.35%4.60M
-18.49%4.83M
-19.17%4.65M
-36.53%3.72M
44.52%6.70M
38.16%5.93M
8.27%5.76M
11.09%5.86M
-0.70%4.64M
43.15%4.29M
3.79%5.32M
-18.35%5.27M
58.73%4.67M
Lợi nhuận hoạt động
-201.47%-1.01M
-151.18%-2.19M
-236.94%-928.73K
-33.69%-531.17K
324.81%991.98K
-865.63%-870.83K
530.38%678.22K
-280.35%-397.32K
-231.32%-441.25K
-72.79%113.74K
-158.56%-157.59K
535.01%220.30K
366.79%336.02K
744.46%418.07K
120.59%269.13K
-309.87%-50.64K
81.01%-125.95K
-46.42%49.51K
-83.69%122.00K
155.54%24.13K
Lợi nhuận ròng
-177.47%-1.01M
-144.19%-2.29M
-273.28%-999.78K
509.38%1.81M
373.26%1.30M
-1016.69%-936.64K
409.50%576.98K
-367.79%-442.21K
-267.47%-476.67K
-70.06%102.18K
-192.93%-186.43K
255.58%165.13K
220.69%284.63K
865.49%341.31K
86.27%200.60K
-824.94%-106.14K
48.38%-235.84K
-54.86%35.35K
-85.16%107.70K
118.54%14.64K
Tài sản ngắn hạn
-54.11%4.50M
-42.23%5.50M
-47.23%6.77M
-10.98%7.58M
17.51%9.82M
9.78%9.52M
47.12%12.83M
5.51%8.52M
3.83%8.35M
-3.02%8.67M
-21.06%8.72M
-26.35%8.07M
-26.85%8.05M
-10.17%8.94M
15.70%11.05M
47.19%10.96M
51.46%11.00M
37.05%9.95M
13.75%9.55M
7.91%7.45M
Tổng nợ ngắn hạn
-72.73%1.27M
-40.50%3.23M
-60.35%3.11M
-85.37%606.19K
30.38%4.65M
59.11%5.43M
119.90%7.84M
51.95%4.14M
24.38%3.57M
-15.93%3.41M
-45.20%3.56M
-58.81%2.73M
-56.18%2.87M
-21.66%4.06M
34.07%6.50M
128.12%6.62M
285.74%6.55M
317.81%5.18M
97.63%4.85M
73.00%2.90M
Tổng tài sản
-54.11%4.50M
-42.64%5.50M
-47.67%6.77M
-12.52%7.58M
14.88%9.82M
7.69%9.59M
43.81%12.94M
3.35%8.67M
1.72%8.54M
-4.69%8.90M
-21.68%9.00M
-26.71%8.38M
-27.09%8.40M
-7.08%9.34M
18.52%11.49M
49.85%11.44M
53.71%11.52M
33.37%10.05M
11.27%9.69M
5.18%7.63M
Tổng các khoản nợ
-72.73%1.27M
-40.50%3.23M
-60.35%3.11M
-85.37%606.19K
29.90%4.65M
56.66%5.43M
114.30%7.84M
44.90%4.14M
17.78%3.58M
-18.82%3.46M
-45.83%3.66M
-58.59%2.86M
-55.82%3.04M
-17.61%4.27M
39.18%6.75M
137.96%6.91M
147.69%6.88M
119.03%5.18M
34.24%4.85M
0.50%2.90M
Tổng vốn chủ sở hữu
-37.33%3.24M
-45.42%2.27M
-28.18%3.66M
54.26%6.97M
4.04%5.16M
-23.50%4.16M
-4.49%5.10M
-18.16%4.52M
-7.39%4.96M
7.20%5.44M
12.78%5.34M
21.88%5.52M
15.53%5.36M
4.10%5.07M
-2.19%4.73M
-4.20%4.53M
-1.66%4.64M
-5.78%4.87M
-5.03%4.84M
8.28%4.73M
Thu nhập hoạt động ròng
-160.40%-811.44K
-202.05%-2.59M
157.15%1.19M
329.70%2.75M
-182.41%-311.61K
698.54%2.54M
-540.55%-2.08M
-771.71%-1.20M
-66.97%378.11K
-158.47%-424.56K
157.23%472.15K
131.72%178.37K
354.49%1.14M
164.36%726.11K
108.38%183.55K
-186.04%-562.39K
157.34%251.86K
-82.76%274.67K
-326.93%-2.19M
-126.32%-196.61K
Đầu tư ròng
--0.00
--1.68M
--0.00
--2.82M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài chính thuần
-101.23%-7.42K
99.19%-21.94K
-89.13%216.57K
-244.40%-2.10M
270.58%600.80K
-1400.27%-2.72M
534.95%1.99M
1733.41%1.45M
70.48%-352.21K
129.64%208.92K
-75.84%-458.15K
-123.46%-89.05K
-495.64%-1.19M
-1158.27%-704.83K
-111.29%-260.56K
339.39%379.54K
-1159.86%-200.34K
95.17%-56.02K
505.64%2.31M
115.35%86.38K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tổng doanh thu đạt 4.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.56M.

Tài sản ngắn hạn của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tài sản ngắn hạn là 4.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.11.

Tổng nghĩa vụ của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tổng nghĩa vụ của Universal Security Instruments Inc là 1.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -72.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Universal Security Instruments Inc là 3.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.33.

Thu nhập hoạt động thuần của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Universal Security Instruments Inc là -4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1257.53.

Giá trị huy động vốn ròng của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, giá trị huy động vốn ròng của Universal Security Instruments Inc là -1.91M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -243.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -578.89.

Thu nhập ròng của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, lợi nhuận ròng là -2.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -596.47.

Biên lợi nhuận ròng của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, biên lợi nhuận ròng là -51.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2513.51.

Biên lợi nhuận gộp của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, biên lợi nhuận gộp là 16.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -42.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 13.34, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -59.19, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -680.82.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -34.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -729.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Universal Security Instruments Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Universal Security Instruments Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -4.65M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1257.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.