tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Công ty Holding đầu tư

LIST1058
671.352USD
-9.644-1.42%
Giờ giao dịch 11/04, 11:00(ET)
107.08BVốn hóa
1.08MKhối lượng

Các chỉ số chính

681.036Mở
683.316Cao
1.08MKhối lượng
27Tăng
20Giảm
225Bằng nhau
107.08BVốn hóa
680.996Giá đóng cửa trước đó
669.925Thấp
21.67MDoanh thu

Công ty Holding đầu tư

671.352
-9.644-1.42%

Cổ phiếu liên quan

Số
Tên
Giá
Thay đổi
Thay đổi %
Tổng điểm
Thời gian
Khối lượng
Doanh thu
Vốn hóa
Cổ phần
Biên độ dao động
Khối lượng %
Cao 52T
Thấp 52T
Cổ tức
Tỷ suất cổ tức
5Ng
10Ng
20Ng
60Ng
120Ng
250Ng
Từ đầu năm đến nay
Danh sách theo dõi
Black Titan Ord Shs
Black Titan Ord Shs
BTTC
0.338
+0.031
+10.10%
0.00
2.30K
763.60
5.07M
15.00M
13.02
0.09
10.050
0.302
0.00
0.00
-2.87%
-8.15%
-40.49%
-57.59%
-73.39%
-89.40%
-79.76%
Welsbach Technology Metals Acquisition Ord Shs
Welsbach Technology Metals Acquisition Ord Shs
EMAT
1.800
+0.160
+9.76%
0.00
20.12K
34.97K
1.13B
627.20M
11.58
0.10
24.085
1.280
0.00
0.00
+25.87%
+25.87%
-6.25%
-28.85%
-80.73%
-85.60%
-83.64%
Bobs Discount Furniture Ord Shs
Bobs Discount Furniture Ord Shs
BOBS
18.450
+1.410
+8.28%
6.41
43.25K
792.49K
2.41B
130.69M
9.39
0.22
23.490
9.735
0.00
0.00
+15.53%
+21.46%
+25.68%
+0.33%
+50.73%
+8.40%
+8.40%
4
Churchill Capital XI Units
Churchill Capital XI Units
CCXI
11.140
+0.450
+4.21%
0.00
345.66K
3.99M
620.50M
55.70M
25.77
0.37
52.000
8.004
0.00
0.00
+8.79%
+7.58%
-6.58%
-30.81%
+8.79%
-57.15%
-20.94%
5
Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted)
Virtuix Holdings Ord Shs (Unlisted)
VTIX
0.573
+0.019
+3.43%
6.04
2.70K
1.58K
19.46M
33.97M
11.37
0.07
92.740
0.532
0.00
0.00
-11.30%
-27.38%
-51.85%
-67.26%
-85.78%
-97.65%
-97.65%
6
Securitize Ord Shs
Securitize Ord Shs
SECZ
8.070
+0.270
+3.46%
0.00
68.57K
560.81K
1.32B
163.27M
13.71
0.17
17.010
5.140
0.00
0.00
-1.10%
-13.41%
-36.46%
+16.62%
-34.39%
-34.39%
-34.39%
7
IQM Quantum Computers Oyj American Depositary Shares
IQM Quantum Computers Oyj American Depositary Shares
IQMX
8.700
+0.220
+2.59%
0.00
500.00
4.36K
1.84B
210.99M
5.30
0.01
15.100
8.330
0.00
0.00
-8.23%
-6.25%
-19.96%
-8.03%
-33.23%
-33.23%
-33.23%
8
Cannae Holdings Inc
Cannae Holdings Inc
CNNE
18.080
+0.430
+2.44%
6.99
38.60K
699.39K
715.06M
39.55M
4.84
0.38
18.250
10.249
0.57
3.15
+9.38%
+12.02%
+16.64%
+24.62%
+38.33%
+6.53%
+18.84%
9
Inflection Point Acquisition IV Ord Shs Class A
Inflection Point Acquisition IV Ord Shs Class A
MRLN
0.978
+0.022
+2.30%
0.00
65.06K
64.85K
98.85M
101.07M
8.68
0.23
17.000
0.820
0.00
0.00
-8.60%
-6.86%
-37.31%
-77.97%
-87.44%
-90.83%
-90.88%
10
Newbury Street II Acquisition Corp
Newbury Street II Acquisition Corp
NTWO
11.100
+0.175
+1.60%
0.00
5.00K
55.41K
267.73M
24.12M
2.56
0.34
12.140
9.900
0.00
0.00
+2.21%
+2.40%
+2.68%
+3.83%
+6.63%
+11.33%
+6.42%
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.