tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Unitil Corp

UTL
Thêm vào danh sách theo dõi
53.990USD
+0.280+0.52%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
983.29MVốn hóa
17.15P/E TTM

Tình hình tài chính của UTL

Theo dõi tình hình tài chính của Unitil Corp thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Unitil Corp

Mới phát hành
Th08 3, 2026
EPS / Dự báo
0.26/0.26
Doanh thu / Dự báo
117.00M/113.15M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
536.00M
8.33%
EPS(YoY)
2.99
2.14%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
6.34%0.26
9.26%1.85
9.59%1.06
---0.02
-7.55%0.25
0.48%1.70
0.02%0.97
-100.00%0.00
1.74%0.27
12.16%1.69
6.90%0.97
--0.09
--0.26
--1.51
--0.91
--1.68
----
----
----
----
Doanh thu
14.04%117.00M
26.99%216.90M
26.67%161.50M
8.83%101.10M
7.21%102.60M
-4.42%170.80M
-1.62%127.50M
-10.59%92.90M
-7.45%95.70M
-18.85%178.70M
-19.75%129.60M
-5.72%103.90M
4.55%103.40M
14.33%220.20M
15.52%161.50M
12.33%110.20M
2.38%98.90M
38.76%192.60M
19.59%139.80M
12.24%98.10M
Lợi nhuận ròng
17.50%4.70M
20.73%33.20M
21.79%19.00M
---300.00K
-6.98%4.00M
1.10%27.50M
0.65%15.60M
-100.00%0.00
2.38%4.30M
12.86%27.20M
6.90%15.50M
180.00%1.40M
-14.29%4.20M
12.09%24.10M
0.00%14.50M
--500.00K
81.48%4.90M
13.76%21.50M
6.62%14.50M
-100.00%0.00
Biên lợi nhuận ròng
3.04%4.02%
-4.93%15.31%
-3.85%11.76%
---0.30%
-13.23%3.90%
5.78%16.10%
2.30%12.24%
-100.00%0.00%
10.62%4.49%
39.07%15.22%
33.21%11.96%
--1.35%
--4.06%
--10.94%
--8.98%
--6.70%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.17%41.03%
-9.24%40.76%
-1.88%43.10%
1.65%37.09%
0.86%40.16%
14.48%44.91%
3.87%43.92%
9.58%36.49%
11.56%39.81%
33.10%39.23%
37.13%42.28%
--33.30%
--35.69%
--29.47%
--30.84%
--32.44%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
0.33%43.07%
-0.20%43.04%
3.96%43.43%
-0.52%40.55%
7.45%42.93%
7.20%43.13%
3.04%41.77%
2.22%40.76%
1.62%39.95%
2.26%40.23%
5.35%40.54%
--39.87%
--39.32%
--39.34%
--38.48%
--36.32%
----
----
----
----
Doanh thu
14.04%117.00M
26.99%216.90M
26.67%161.50M
8.83%101.10M
7.21%102.60M
-4.42%170.80M
-1.62%127.50M
-10.59%92.90M
-7.45%95.70M
-18.85%178.70M
-19.75%129.60M
-5.72%103.90M
4.55%103.40M
14.33%220.20M
15.52%161.50M
12.33%110.20M
2.38%98.90M
38.76%192.60M
19.59%139.80M
12.24%98.10M
Lợi nhuận hoạt động
19.55%15.90M
21.00%55.90M
23.05%34.70M
20.69%7.00M
7.26%13.30M
4.52%46.20M
1.44%28.20M
-27.50%5.80M
5.08%12.40M
11.90%44.20M
8.59%27.80M
11.11%8.00M
-0.84%11.80M
10.34%39.50M
-3.03%25.60M
0.00%7.20M
10.19%11.90M
7.19%35.80M
4.35%26.40M
-2.70%7.20M
Lợi nhuận ròng
17.50%4.70M
20.73%33.20M
21.79%19.00M
---300.00K
-6.98%4.00M
1.10%27.50M
0.65%15.60M
-100.00%0.00
2.38%4.30M
12.86%27.20M
6.90%15.50M
180.00%1.40M
-14.29%4.20M
12.09%24.10M
0.00%14.50M
--500.00K
81.48%4.90M
13.76%21.50M
6.62%14.50M
-100.00%0.00
Tài sản ngắn hạn
16.70%198.50M
21.18%236.90M
27.17%240.10M
12.85%183.50M
6.31%170.10M
3.22%195.50M
6.61%188.80M
3.96%162.60M
-0.81%160.00M
-4.30%189.40M
-9.09%177.10M
3.85%156.40M
15.96%161.30M
21.34%197.90M
21.98%194.80M
24.46%150.60M
21.80%139.10M
22.91%163.10M
14.64%159.70M
3.15%121.00M
Tổng nợ ngắn hạn
37.82%404.50M
40.98%415.90M
86.18%425.80M
53.24%274.60M
7.00%293.50M
6.65%295.00M
-17.53%228.70M
-26.38%179.20M
15.25%274.30M
9.11%276.60M
6.61%277.30M
25.72%243.40M
53.55%238.00M
60.75%253.50M
49.91%260.10M
52.92%193.60M
16.28%155.00M
28.32%157.70M
27.48%173.50M
28.92%126.60M
Tổng tài sản
17.34%2.22B
14.02%2.16B
18.93%2.13B
11.95%1.94B
11.66%1.89B
11.36%1.89B
7.43%1.79B
7.22%1.74B
6.25%1.70B
5.15%1.70B
5.03%1.67B
2.62%1.62B
3.12%1.60B
4.02%1.61B
3.25%1.59B
4.63%1.58B
4.74%1.55B
5.10%1.55B
4.22%1.54B
5.98%1.51B
Tổng các khoản nợ
15.98%1.58B
12.03%1.52B
18.92%1.52B
9.14%1.35B
14.64%1.36B
14.28%1.36B
8.54%1.28B
8.27%1.23B
6.78%1.19B
-1.54%1.19B
5.19%1.18B
1.81%1.14B
2.60%1.11B
10.92%1.21B
2.84%1.12B
4.74%1.12B
0.60%1.08B
1.24%1.09B
0.28%1.09B
2.52%1.07B
Tổng vốn chủ sở hữu
20.81%643.70M
19.08%636.00M
18.95%609.60M
18.87%597.20M
4.72%532.80M
4.56%534.10M
4.74%512.50M
4.71%502.40M
5.04%508.80M
24.89%510.80M
4.64%489.30M
4.58%479.80M
4.33%484.40M
-12.10%409.00M
4.26%467.60M
4.37%458.80M
15.84%464.30M
15.37%465.30M
15.24%448.50M
15.44%439.60M
Thu nhập hoạt động ròng
31.99%55.70M
-3.84%50.10M
-8.15%21.40M
-40.23%15.60M
-15.43%42.20M
95.86%52.10M
-17.67%23.30M
60.12%26.10M
5.94%49.90M
73.86%26.60M
88.67%28.30M
39.32%16.30M
12.41%47.10M
-47.42%15.30M
26.05%15.00M
1.74%11.70M
14.17%41.90M
-38.99%29.10M
1387.50%11.90M
-30.72%11.50M
Đầu tư ròng
-113.37%-86.20M
68.79%-32.40M
-163.85%-146.70M
4.88%-54.60M
-10.08%-40.40M
-413.86%-103.80M
-16.81%-55.60M
-60.34%-57.40M
-3.67%-36.70M
9.01%-20.20M
-20.20%-47.60M
3.76%-35.80M
-18.39%-35.40M
-44.16%-22.20M
-18.21%-39.60M
4.62%-37.20M
-5.28%-29.90M
-9.22%-15.40M
-15.52%-33.50M
12.95%-39.00M
Tài chính thuần
751.43%22.80M
-129.50%-16.40M
291.02%126.30M
29.60%45.10M
79.04%-3.50M
942.42%55.60M
63.13%32.30M
86.10%34.80M
-42.74%-16.70M
-240.43%-6.60M
-22.96%19.80M
-33.92%18.70M
12.69%-11.70M
134.31%4.70M
33.16%25.70M
-9.58%28.30M
-42.55%-13.40M
59.10%-13.70M
-25.77%19.30M
-2.80%31.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tổng doanh thu đạt 536.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 494.80M.

Tài sản ngắn hạn của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tài sản ngắn hạn là 240.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.17.

Tổng tài sản của Unitil Corp là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Unitil Corp là 2.13B, bao gồm 240.10M tài sản ngắn hạn và 1.89B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tổng nghĩa vụ của Unitil Corp là 1.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tổng vốn chủ sở hữu của Unitil Corp là 609.60M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.95.

Thu nhập hoạt động thuần của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Unitil Corp là 101.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.70.

Giá trị đầu tư ròng của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, giá trị đầu tư ròng của Unitil Corp là -345.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -103.35.

Giá trị huy động vốn ròng của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, giá trị huy động vốn ròng của Unitil Corp là 223.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 410.27.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.14.

Thu nhập ròng của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, lợi nhuận ròng là 50.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.58.

Biên lợi nhuận ròng của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, biên lợi nhuận ròng là 9.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.61.

Biên lợi nhuận gộp của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, biên lợi nhuận gộp là 41.98, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.85.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tỷ lệ nợ trên tài sản là 43.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.96.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 8.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Unitil Corp là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Unitil Corp, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 101.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.70.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.